Ba Lưu Ý Lớn Trong Dự Đoán Kỳ Môn
Ba Lưu Ý Lớn Trong Dự Đoán Kỳ Môn
1. Cần có hai kho kiến thức
Thứ nhất là cố gắng tìm hiểu càng nhiều càng tốt kiến thức về văn hóa xã hội, địa lý tự nhiên, phong tục tập quán, thói quen sinh hoạt, đặc điểm công việc của các ngành nghề khác nhau, đặc điểm tâm lý của những tầng lớp người khác nhau... Bao gồm cả kiến thức về tâm lý học, xã hội học và khoa học tự nhiên, tất cả đều cung cấp sự trợ giúp hữu hiệu và cần thiết để chúng ta đưa ra phán đoán chính xác. Chúng ta tạm gọi đây là kho kiến thức thứ nhất của nhà dự đoán.
Thứ hai là những kiến thức liên quan đến dự đoán Kỳ Môn mà chúng ta đã học. Chúng ta cần thông qua suy luận số lý của Kỳ Môn dự đoán để khơi dậy kho kiến thức thứ nhất, từ đó đưa ra kết luận hợp lý dựa trên tình hình của cả hai kho kiến thức.
2. Đối với dự đoán Kỳ Môn, cũng cần chú ý đến sự tu dưỡng tâm lý
Thường ngày nên xem một chút sách vở về Phật giáo, Đạo giáo, cố gắng điều chỉnh tâm lý của mình về trạng thái bình hòa. Như vậy, khi phán đoán, chúng ta mới dễ dàng nắm bắt được ý nghĩa mà cục tượng thể hiện. Một cục Kỳ Môn chứa đựng nội dung vô cùng phong phú, chúng ta nhất định phải nắm bắt được điểm cảm ứng tâm linh ngay tại thời điểm lập cục, sau đó phát tán ra xung quanh dựa vào điểm cảm ứng này để tiến hành phân tích hệ thống. Nghĩa là phải xác lập Thái Cực điểm cho cục này ngay tại thời điểm tâm động. Như vậy, trong quá trình phán đoán tiếp theo mới có một mạch suy nghĩ rõ ràng, giúp ích cho việc phát huy năng lực của bản thân.
3. Một số kinh nghiệm phán đoán trong Kỳ Môn
a) Sự phân chia Thiên - Địa - Nhân - Thần
Thiên bàn Cửu tinh đại diện cho thiên thời.
Địa bàn cung vị đại diện cho địa lợi.
Thiên can và Bát môn đại diện cho nhân sự.
Bát thần đại diện cho thần trợ.
Căn cứ vào sự vượng suy của từng yếu tố để phán đoán chúng có được vị trí thích hợp hay không.
b) Về cách cục (cách)
Cách cục là một phương pháp tiện lợi giúp chúng ta phán đoán tính chất, trạng thái của sự vật. Tuy nhiên, khi dự đoán những sự việc cụ thể, không nên quá câu nệ vào cách cục. Trong điều kiện bình thường, cần tổng hợp tình hình sinh khắc của hai can Thiên bàn và Địa bàn để phán đoán hành động có nên hay không; cần xem xét trạng thái sinh vượng để phán đoán có thể sử dụng hay không. Việc tốt gặp trạng thái vượng thì có thể dùng, việc xấu gặp trạng thái suy thì sẽ tốt. Địa bàn can thể hiện tính chất bên trong. Sự vượng suy của thập can chú trọng vào cung vị, lấy nguyệt lệnh làm phụ trợ. Bát môn lấy nguyệt lệnh làm chủ, cung vị làm phù trợ. Bát thần không xét vượng suy.
c) Về phương pháp lập bàn
Bởi vì Kỳ Môn chỉ là một mô hình số mô phỏng trạng thái của sự vật thực tế, vì vậy không nên câu nệ vào việc dùng phi bàn hay chuyển bàn, cũng không nên quá nhấn mạnh vào việc dùng phép "sáp bổ" hay "trí nhuận". Hoàn toàn dựa vào phương pháp mà bản thân thường dùng, hoặc phương pháp lập cục mà tâm động nghĩ đến vào lúc đó. Phương pháp sử dụng lâu dài, thường xuyên sẽ giúp bản thân đạt đến trạng thái tốt lành, hợp nhất giữa người và trời (thiên nhân hợp nhất). Khi dự đoán, hết sức cố gắng đạt đến trạng thái tâm thần hợp nhất, không suy nghĩ đến những việc khác bên ngoài bàn. Tất nhiên, cũng cần chú ý quan sát những sự việc xảy ra xung quanh người được dự đoán, xem như ngoại ứng để đưa vào xem xét cùng với bàn. Lúc này, nhà dự đoán chỉ như một vật chứa, gom nhặt tất cả những gì mình thấy, mình nghe lại với nhau, tuyệt đối không được để cảm xúc chủ quan của bản thân xen vào.
d) Vấn đề Trực Sử và Thời Can
Thời Can đại diện cho trạng thái hiện tại của sự vật và hướng sắp thay đổi (cung mà can ở dưới Thời Can phi tới, cũng như bản chất của can ở dưới Thời Can...)
Trực Sử là sự phản ánh tính chất của sự vật.
Cả hai cần được tham khảo, xem xét cùng nhau.
đ) Về vượng suy và ý nghĩa bản thân của Tinh, Can, Môn
Đôi khi cần xem xét tổng hợp, đôi khi cần xem xét riêng rẽ. Khi Tinh, Can, Môn là dụng thần, chỉ cần xem xét sự vượng suy của chúng, không cần xem xét ý nghĩa. Khi Tinh, Can, Môn nằm trong cung dụng thần, vừa phải xem xét vượng suy, vừa phải phân tích ý nghĩa của chúng. Sự vật chuyên biệt có ý nghĩa dụng thần chuyên biệt; với tư cách là dụng thần rộng, nó có ý nghĩa rộng. Cần chú ý phân biệt hai điều này.
e) Cung dụng thần của Thiên can
Thiên can trong cung dụng thần thể hiện trạng thái hiện tại; Địa bàn can của nó thể hiện bản chất; cung mà Địa bàn can đó phi tới là hướng phát triển trong tương lai. Cung mà Thiên can dụng thần bay tới thể hiện trạng thái quá khứ.
g) Bàn sống xem linh hoạt, pháp vô định pháp
Có thể xem toàn bộ bàn, cũng có thể chỉ xem một cung. Có thể lấy Nguyệt Can làm huynh đệ, cũng có thể lấy can tỷ hòa với Nhật Can để xem huynh đệ, cũng có thể lấy cung tỷ hòa với cung Nhật Can để xem huynh đệ. Những việc khác cũng suy luận tương tự.
h) Nắm mạch chính, xem xét chi tiết
Khi dự đoán, cần nắm bắt việc mà người cầu đoán quan tâm để triển khai phân tích, đừng hỏi việc này mà lại đáp việc khác.
i) Dũng cảm và tỉ mỉ, phán đoán dứt khoát
Những việc đã nhìn thấy rõ thì hãy mạnh dạn nói ra, đừng sợ sai, ngữ khí phải dứt khoát.
k) Phân tích hợp lý, xem xét các điểm mấu chốt
Trong thực tế dự đoán, nhất định phải kết hợp với việc đang được hỏi, dựa vào lẽ thường trong xã hội thực tế để phân tích phán đoán một cách cụ thể, không thể câu nệ vào lý luận. Tránh để tình trạng "ông nói gà, bà nói vịt" xảy ra, gây cười cho thiên hạ.
