BÀN VỀ PHƯƠNG PHÁP PHÁN ĐOÁN TRONG KỲ MÔN ĐỘN GIÁP
BÀN VỀ PHƯƠNG PHÁP PHÁN ĐOÁN TRONG KỲ MÔN ĐỘN GIÁP: NGŨ HÀNH SINH KHẮC ĐỂ ĐOÁN KẾT QUẢ
Mô hình Kỳ Môn Độn Giáp là một hệ thống ký hiệu, khác với mô hình phân tích dựa trên thực chứng của phương Tây. Nó dựa vào sự kết hợp giữa thời gian, không gian và số lý để tạo thành một mô hình lập thể, từ đó phân tích và phán đoán tổng hợp. Ví như một căn phòng bán trong suốt, người dự đoán nếu nắm vững kiến thức Kỳ Môn và có kinh nghiệm thực tế, thì có thể nhìn thấy cách bố trí bên trong từ nhiều góc độ khác nhau. Kỳ Môn có rất nhiều dụng thần, cơ bản có 64 dụng thần. Khi phán đoán, có thể sử dụng đa dụng thần, đa góc nhìn, dựa vào tượng – số – lý để chọn ký hiệu, phân tích quan hệ sinh khắc trong mô hình, nhằm đưa ra kết quả phán đoán chính xác.
Có người mới học hỏi: Nên dự đoán vào thời điểm nào? Cá nhân tự đoán cho mình, thời điểm ngẫu nhiên là chính xác nhất; cũng có thể đo vào thời điểm mình muốn đo nhất cũng chính xác. Điều đáng sợ nhất là thỉnh thoảng lại đo một lần, ngày nào cũng đo cùng một việc thì chắc chắn không chính xác. Lại có người hỏi: Cũng một việc như vậy, sau vài ngày tôi đo lại, cách cục khác đi, liệu kết quả có giống không? Câu trả lời là chắc chắn giống nhau. Dù cách cục có khác, nhưng kết quả ứng nghiệm phải như nhau.
Có bốn nguyên tắc lớn để phán đoán sự việc đang cầu hỏi:
1. Phân rõ tính chất, tìm đúng ký hiệu
Khi dùng Kỳ Môn Độn Giáp để dự đoán, trước hết phải phân biệt tính chất của sự việc. Ví dụ: Đoán cầu tài – là bán hàng hay mua hàng? Là mở cửa hàng hay đầu tư? Lại như đoán kinh doanh bất động sản – là mua đất hay bán nhà? Giá mua đất cao hay thấp? Trong đàm phán, chiến lược nên tấn công hay phòng thủ? Tìm đúng dụng thần tức là ký hiệu đại diện sẽ nắm được mâu thuẫn chính của sự vật. Trong dự đoán, nhất định phải làm rõ tính chất, mục đích của sự việc, nếu không sẽ không chọn đúng ký hiệu. Trong thực chiến, không những đoán sai mà còn có thể đưa ra quyết định sai lầm. Nhiều người mới học vừa nhìn thấy can giờ khắc can ngày trong cách cục đã choáng váng, như thể họa sắp đến nơi. Thực ra không phải vậy: khi bán hàng, can giờ khắc can ngày lại là cách cục cực tốt. Nhất thiết phải xem xét kỹ cách cục, tìm ra dụng thần; nếu tìm sai cặp mâu thuẫn, thậm chí nhiều bên, thì chắc chắn sẽ đoán sai.
2. Xác định trạng thái, biết mình biết ta – xét dọc dụng thần
Thông thường, xét dọc dụng thần là xem xét trạng thái vượng suy và quan hệ sinh khắc của các ký hiệu giữa thiên bàn, địa bàn, nhân bàn và thần bàn trong cung của hai bên dụng thần. Trạng thái vượng suy, cát hung của bát môn, cửu tinh, bát thần, kỳ nghi và chính cung mà dụng thần rơi vào sẽ đại diện cho trạng thái cát hung của sự vật mà dụng thần đó đại diện.
Khi đoán cầu tài, trước hết nên xem cách cục cung rơi của can ngày, biết được trạng thái vượng suy của nó. Vượng thì lợi cho cầu tài, suy thì không lợi. Nếu cung rơi của can ngày có các cửa Khai, Hưu, Sinh (tam cát môn) hoặc được các cửa đó sinh cho hoặc bỉ hòa thì lợi cho cầu tài; nếu gặp cửa hung thì ngược lại. Cách cục tốt thì có tài, cách cục hung thì không có tài.
Sau đó xem trạng thái vượng suy cát hung trong cung của các đối tượng như kế hoạch, hợp đồng, chính phủ, cơ quan, cấp trên, đối thủ cạnh tranh, môi trường địa lý…
Nếu cung của người cầu đoán và cung của dụng thần hỗ trợ cho mình vượng tướng, được kỳ, được cửa lành, sao lành, cách lành thì tốt. Ngược lại, nếu cung của đối thủ hoặc cung của dụng thần bất lợi cho mình vượng tướng, được kỳ, cửa lành, sao lành, cách lành thì xấu.
Để đánh giá ảnh hưởng đến người dự đoán, cần cố gắng biết mình biết ta, mới có thể biết khi nào tiến khi nào lùi, trăm trận trăm thắng. Nhiều người coi trọng sinh khắc nhưng xem nhẹ vượng suy và cách cục, do đó không thể đạt được biết mình biết ta. Cần nhận thức rằng: nếu dụng thần đang vượng, việc này chưa thành nhưng sau này vẫn có cơ hội thành; nếu dụng thần ở đất suy thì tỷ lệ thành công sẽ nhỏ hơn nhiều.
3. Ngũ hành sinh khắc để đoán kết quả – xét ngang sinh khắc
Sau khi tìm đúng ký hiệu đại diện, thông thường lấy ngũ hành của cung để xem quan hệ sinh khắc giữa cung của người cầu đoán và cung của các ký hiệu khác – tức là quan hệ giữa cung với cung. Nhưng đối với những việc trọng đại, cần kiêm xem cung rơi của niên mệnh (năm sinh) người cầu đoán. Lấy ký hiệu đại diện làm chủ đạo, dùng ngũ hành sinh khắc để quyết đoán cát hung thành bại.
Ví dụ:
Nếu can ngày hoặc niên mệnh ở cung Chấn (Mộc) khắc can giờ ở cung Khôn (Thổ), thì người cầu đoán làm tổn thương đối phương.
Nếu can giờ ở cung Cấn (Thổ) sinh can ngày ở cung Càn (Kim), là đối phương đến cầu mình, việc dễ thành.
Nếu can ngày ở cung Đoài (Kim) và can giờ ở cung Càn (Kim), cả hai đều thuộc Kim: đối xử công bằng, hợp lý.
Các quan hệ giữa các ký hiệu đại diện khác cũng tương tự.
Về vấn đề sinh khắc, cần nhấn mạnh lại mối quan hệ sinh khắc như sau:
Sinh khắc giữa cung với cung.
Sinh khắc giữa môn với cung mà môn rơi vào.
Sinh khắc giữa sao với cung mà sao rơi vào.
Không tồn tại quan hệ sinh khắc giữa môn của cung này với sao của cung kia, hay giữa môn này với môn kia.
Ví dụ, khi đoán việc, can ngày và can giờ là một cặp mâu thuẫn. Sinh khắc chính là ngũ hành của hai cung đó sinh khắc với nhau. Nguyên tắc: bên khắc sẽ thắng, bên bị khắc sẽ bại. Khi đoán quan hệ với cấp trên, can ngày đại diện cho người cầu đoán, Giá Phù là cấp trên trực tiếp, Thái Tuế (can năm) là cấp trên của cấp trên. Quan hệ tốt xấu là quan hệ ngũ hành giữa các cung với nhau. Những trường hợp khác cũng tương tự.
4. Nhìn bao quát toàn cục, quyết định chiến lược – lựa chọn sách lược
Sau khi kết quả dự đoán đã rõ ràng, chúng ta còn phải dựa vào các cách cục của môn và khí để chọn lựa chiến lược đúng đắn, chỉ dẫn biện pháp xử lý sự việc.
Chín cung trong Kỳ Môn Độn Giáp không hề biệt lập, chúng có mối liên hệ với nhau và luôn vận động. Ví dụ với bất động sản:
Can giờ đại diện cho sự việc.
Can ngày đại diện cho người cầu đoán.
Lục Hợp hoặc can giờ đại diện cho quần chúng.
Đinh kỳ đại diện cho thủ tục giấy tờ.
Mậu đại diện cho vốn.
Sinh Môn đại diện cho lợi nhuận.
Giá Phù đại diện cho cấp trên trực tiếp.
Thái Tuế đại diện cho lãnh đạo cao nhất.
Trực sử môn đại diện cho cơ quan xử lý công việc.
Cần phân định rõ cấp nào đang gặp trở lực. Mọi việc đều phải suy xét kỹ lưỡng cách cục của từng ký hiệu đại diện, bao quát toàn bộ tượng cục của chín cung, cân nhắc quan hệ lợi hại giữa các bên.
Cụ thể:
Nếu can ngày gặp trá cách (詐格), nên dùng mưu lược để thắng.
Nếu can giờ gặp độn cách (遁格), nên thay đổi phương thức làm việc.
Nếu can giờ rơi vào không vong, có khả năng cầu việc không thành.
Nếu can ngày gặp cách Canh + Mậu (庚加戊), nên thay đổi hoàn cảnh, "đổi đất".
Nếu can ngày gặp Hưu Môn hoặc Bính + Canh (丙加庚), "lùi một bước biển rộng trời cao".
Nếu can ngày đang vượng tướng mà việc này tạm thời chưa thành, sau này vẫn có thể thành.
Tóm lại, cần dùng tư duy liên hệ, bao quát toàn cục, căn cứ vào tình hình thực tế để đưa ra những lời khuyên phù hợp, áp dụng mưu kế đúng đắn, hướng dẫn người cầu đoán né tránh rủi ro, điều khiển từ xa, quyết thắng ngàn dặm.
