BÍNH HỎA

BÍNH HỎA

Bính Hỏa ngũ hành thuộc dương hỏa, là thần Thiên Uy, là Nguyệt Kỳ. Là tử tôn của Giáp Mộc, trực thuộc Ngọ Hỏa, ngự tại phương Nam thuộc Ly cung. Bính Hỏa là dương hỏa, mang đặc tính uy nghiêm, quyền bính, quang minh, lệ diễm. Chất của nó là thanh liêm, tính của nó là mãnh liệt, màu sắc là tía đỏ, vị là đắng cay, âm thanh là thương hùng, hình thể quả và bụng, công dụng hoặc ức chế hoặc phát dương. Đắc lệnh thì huy hoàng, thất lệnh thì như tro tàn. Tính cương cường, tự phụ, chỉ thích được tâng bốc. Bính Hỏa là thần Thiên Uy, có tài lớn nhưng thiếu kiên trì, có công năng chuyển biến nhưng không thể xâm phạm, thích hợp phát hành hiệu lệnh để hiển uy hùng.

Hàm nghĩa khái niệm của Bính Hỏa: Thiên Uy, uy quyền, hùng uy, quyền lực, công thần, cương mãnh, bạo lực, hy vọng, quang minh, nhiệt liệt, cấp tốc, rối loạn, phản nghịch, tính thẳng, trực tiếp. Bính Hỏa là một trong Tam Kỳ. Trong dự đoán hôn nhân, Bính Hỏa đại diện cho người thứ ba là nam giới, tình nhân của bên nữ. Bính Hỏa cũng đại diện cho việc xảy ra rối loạn, hoặc những việc dễ phát sinh vấn đề.

Ngành nghề, sự vụ: Đại diện cho người đương quyền, người có uy quyền, người có năng lực chỉ huy; tình nhân; văn hóa thông tin; ngành ảnh thị, truyền thông; văn nhân, khách họa; chuyên viên thẩm mỹ; bác sĩ nhãn khoa; kỹ thuật viên xét nghiệm; chuyên viên giám định; thẩm phán; nguyên cáo; ngành điện tử; ngành quà tặng; ngành hóa công; công nhân lò nung, luyện kim; công nhân đốt lò; nhiên liệu, năng lượng; thiết bị quang học; ngành mỹ phẩm; nhân viên nhà máy điện; nhân viên khu du lịch; những nghề nghiệp mang tính thẩm mỹ.

Tính cách, hình thái: Thể hình đầy đặn; mặt tròn; ít râu; tóc ngắn; da trắng hồng hào. Tính tình: nóng nảy, bộc trực; quả quyết, cương mãnh; ngoài cương trong nhu; hỉ nộ vô thường; cố chấp, tự phụ; thiếu kiên trì; bạo liệt; cường hãn; hư vinh; chính nghĩa; phẫn nộ; nóng vội; quả đoán.

Bệnh tật trên cơ thể: Mắt, máu, môi, tim, ruột non, vô sinh, sảy thai, phù thũng, viêm nhiễm, phát sốt, ngứa, nóng.

Động vật, thực vật: Công, phượng hoàng, chim hỉ thước, vẹt đỏ, những loài động vật đặc biệt đẹp; ngựa, trâu, lợn, lừa. Thực vật: quả có hình dạng tròn trịa (bính), lê, anh đào, dưa hấu, bí đỏ, hạt sen, táo, ớt.

Sự vật, khí cụ: Vật sáng; đèn; bếp; vật phát nhiệt; vật có mái che; tên lửa; đại pháo; máy biến áp; cửa sổ; ngành hàng không; ngành sản xuất gốm sứ, nung lò; các thiết bị điện phát sáng, phát nhiệt; trang phục đẹp.

Địa lý, phương vị: Phòng bếp; núi cao; phương Nam; nhà máy luyện lò; nhà máy hóa chất; than đá; nhà máy điện; rạp hát, rạp chiếu phim; nơi sáng sủa. Phương vị: phương Nam.

Thời tiết, màu sắc: Mặt trời; quang đãng, tạnh ráo; nóng bức; mùa hạ; buổi trưa. Màu sắc: đỏ, tía.