CANH KIM
CANH KIM
Canh Kim ngũ hành thuộc dương kim, là thần Thiên Ngục, là Thái Bạch Kim Tinh. Trực thuộc Khôn cung mà thống lĩnh vị Thân. Mang đặc tính của Bạch Hổ, chưởng quản quyền sát phạt. Canh Kim có đặc điểm trở ngại, ngăn cách, dã man, túc sát. Kỳ Môn Độn Giáp lấy Giáp làm tôn quý, mà Canh là khắc tinh của Giáp, do đó mối quan hệ tương ứng giữa Canh Kim và Chức Phù là một căn cứ tham khảo quan trọng. Canh Kim chất cương kính, tính cấp nhuệ, vị tân lạt, âm thanh hùng tiêm, hình thể cứng thẳng, dụng bạo lệ. Đắc thời thì hiện sự chuyên chế; thất thời thì mất đi hùng uy. Có thể dùng nhu để hóa giải, không thể dùng cương để chế ngự. Tính kiên chấp, có thể khuất phục người khác nhưng không thể bị khuất phục. Canh Kim là thần Thiên Ngục, thích hợp quyết đoán hình ngục, trừng trị tà ác.
Khái niệm của Canh Kim: Là Thái Bạch; là Thiên Ngục; trở ngại; ngăn cách; đấu tranh; ngăn chặn; đường sá; phách lực; khí khái; cương kiện; túc sát; hung ác; dã man; kỹ thuật cứng cỏi, vững vàng. Trong dự đoán hôn nhân, tình cảm, Canh Kim đại diện cho người chồng, bạn trai; cũng đại diện cho người phụ nữ lạnh lùng, người phụ nữ đẹp tuyệt trần, người phụ nữ có khí chất đặc biệt. Canh trong dự đoán đại diện cho đặc điểm: trở ngại, ngăn cách; bình cảnh, khó khăn; đình trệ, không tiến lên được; bỏ dở nửa chừng; việc gặp trở ngại; gian nan trùng trùng.
Ngành nghề, sự vụ: Công an, quân cảnh; quân nhân, bảo vệ; thanh tra, giao thông; xã hội đen; vũ khí quân sự; võ thuật, khống chế bắt giữ; ngục chính, hành hình; kình địch, kẻ thù; người bản lĩnh cao cường; bác sĩ ngoại khoa; kẻ tàn ác; người độc đoán, võ đoán. Ô tô; thép; cơ khí; khoáng nghiệp; ngành khai thác gỗ.
Hình thái, tính cách: Gân cường cốt kiện. Cương kiện, mẫn nhuệ; kiên nhẫn bất bạt; dũng cảm, hiếu sát; uy nghiêm, tàn bạo; tính cương, chất cứng. Thể hình gầy cao, xương cốt khỏe mạnh, mặt dài, da trắng. Canh Kim cũng đại diện cho điều kiện đặc thù của bản thân để chiến thắng người khác, thủ đoạn có thể chiến thắng đối phương.
Bệnh tật trên cơ thể: Xương sọ, xương, phổi, đại tràng, da lông, vai lưng; ung thư; tai nạn giao thông. Cảm giác: đau đớn, khối u, gãy xương.
Động vật, thực vật: Động vật hung ác; hổ, sói, sư tử, báo, rắn độc, virus sinh học. Thân cây, rễ cây, vỏ quả.
Sự vật, khí cụ: Xe lửa, ô tô; máy bay, tàu thủy; sản phẩm kim loại; phương tiện giao thông; thiết bị thể thao; dụng cụ khai thác gỗ; sản phẩm đá; cửa, cửa sổ; xương; dao, súng; khí giới; pháo, súng, đạn. Đại diện cho quân sự; đào tẩu; thương tích, tai nạn; tai nạn giao thông.
Địa lý, phương vị: Đường sá; cửa ải, trạm kiểm soát; trạm thu phí; nhà máy thép; mỏ khoáng sản; máy móc khai mỏ; thành trường, tường thành. Phương vị: phương Tây.
Thời tiết, màu sắc: Lôi điện; mùa thu; buổi chiều tối. Màu sắc: trắng, phấn hồng; Bạch Hổ; vũ tước
