CHI TIẾT DỰ ĐOÁN TÀI VẬN TRONG KỲ MÔN ĐỘN GIÁP
CHI TIẾT DỰ ĐOÁN TÀI VẬN TRONG KỲ MÔN ĐỘN GIÁP
MỤC TIÊU THEN CHỐT:
Ai cũng hiểu rằng xã hội loài người phức tạp và đa dạng. Một khi đối mặt với những việc khó giải quyết, thường cảm thấy không biết bắt đầu từ đâu. Thực ra, nếu bình tĩnh suy nghĩ, dù phức tạp đến đâu cũng có những vấn đề then chốt. Chỉ cần nắm bắt chính xác trọng tâm của sự việc thì đều có thể từng bước hóa giải. Kỳ Môn Độn Giáp mô phỏng các hiện tượng xã hội, Thiên bàn, Địa bàn, Tam kỳ Lục nghi, Cửu tinh Bát môn, v.v., cũng hỗn độn như một mớ bòng bong. Tuy nhiên, chỉ cần xác định đúng mục tiêu then chốt thì có thể phán đoán chính xác hướng phát triển của sự việc. Mục tiêu then chốt này, nhiều người thường gọi là Dụng thần.
Mục tiêu then chốt để dự đoán tài vận là Nhật can và Thời can.
Can năm sinh (can năm sinh của người cầu hỏi, còn gọi là mệnh can, niên mệnh) là người cầu hỏi, tham khảo thêm Nhật can; Thời can là việc đang cầu hỏi. Thích hợp cho dự đoán những việc lớn mang tính ngẫu nhiên, đột xuất.
Nhật can là người cầu hỏi, Thời can là việc đang cầu hỏi. Thích hợp cho dự đoán thường xuyên.
Mối quan hệ giữa Sinh môn và Nhật can tại Thiên bàn.
ĐIỀU KIỆN TIÊN QUYẾT:
Tổng tắc:
Trạng thái vượng suy của Nhật can tại Thiên bàn (hoặc can năm sinh), cùng với cung mà nó đến, mối quan hệ và cách cục về Ngũ hành được hình thành với Tam kỳ Lục nghi tại Địa bàn, từ đó phán đoán vận cơ bản của người cầu hỏi.
Nghĩa là, nếu Nhật can tại Thiên bàn cường thịnh, cung mà nó đến được can chi Địa bàn của cung đó sinh trợ, hoặc khắc chế can chi Địa bàn của cung đó, hoặc hình thành cách cục cát lợi với can chi Địa bàn của cung đó, thì người cầu hỏi có vận may tốt, việc cầu xin được hanh thông; ngược lại, nếu Nhật can tại Thiên bàn suy nhược, cung mà nó đến bị can chi Địa bàn của cung đó khắc chế, hoặc hình thành cách cục hung với can chi Địa bàn của cung đó, thì người cầu hỏi vận may xấu, việc cầu xin trắc trở, không như ý.
CHI TIẾT (Các nguyên tắc cụ thể):
1. Cung mà Nhật can tại Thiên bàn đến, khắc chế cung mà Thời can tại Thiên bàn đến: Nỗ lực phấn đấu thì có thể có tài lộc.
Cung Nhật can gặp Sinh môn, hoặc hình thành cách cục cát: Đại cát. Không cần xét cách cục của cung Thời can.
2. Cung mà Nhật can tại Thiên bàn đến, sinh trợ cung mà Thời can tại Thiên bàn đến: Hơi bị tổn thất một chút, hoặc tài vận bình thường.
Cả cung Nhật can và cung Thời can đều là cách cục cát: Tài vận bình thường.
Cung Nhật can là cát cách, cung Thời can là hung cách: Hơi bị tổn thất một chút.
Cung Nhật can là hung cách, cung Thời can là cát cách: Vốn liếng hao hết.
Cả cung Nhật can và cung Thời can đều là hung cách: Hao hết vốn liếng, phải đề phòng tai họa.
3. Cung mà Nhật can tại Thiên bàn đến, so với cung mà Thời can tại Thiên bàn đến là tỷ hòa (hòa hợp, tương đồng): Có thể có tài lộc.
Cả cung Nhật can và cung Thời can đều là cát cách: Có thể có tài lộc.
Cung Sinh môn sinh trợ cung Nhật can: Có thể có tài lộc.
Cung Nhật can là cát cách: Có thể nhận được tài lộc.
Cung Thời can là hung cách: Bảo toàn vốn, trở về quê hương (không lỗ nhưng cũng không lãi).
Cả cung Nhật can và cung Thời can đều là hung cách: Làm lụng vất vả cực nhọc, tuy có thể bảo toàn vốn nhưng phải cẩn thận những rắc rối, phiền phức.
4. Cung mà Thời can tại Thiên bàn đến, sinh trợ cung mà Nhật can tại Thiên bàn đến: Có thể có tài lộc, thu được nhiều lợi ích.
Cung Sinh môn sinh trợ cung Nhật can: Thu được nhiều lợi ích.
Nhật can tại Thiên bàn cùng sao, cùng cung với Sinh môn: Có thể có tài lộc.
Cung Nhật can tại Thiên bàn hình thành cách cục cát: Đại cát. Không cần xét cách cục của cung Thời can.
5. Cung mà Thời can tại Thiên bàn đến, khắc chế cung mà Nhật can tại Thiên bàn đến: Không có lợi cho việc cầu mưu.
Cung Nhật can là cát cách: Gắng gượng duy trì.
Cung Thời can là cát cách: Làm nhiều được ít.
Cung Nhật can là hung cách: Tai họa khó tránh.
Cả cung Nhật can và cung Thời can đều là hung cách: Tai họa xuất hiện ngay.
Cả cung Nhật can và cung Thời can đều là cát cách: Việc tốt thì đa trắc trở (hảo sự đa ma).
CHỌN PHƯƠNG HƯỚNG THEO THỜI KHÔNG:
Căn cứ theo các nguyên tắc chi tiết đã nêu, trong điều kiện có thể cầu được tài, ta tìm kiếm các phương hướng có lợi.
Phương hướng khắc ta (cung khắc cung của Nhật can): Nếu Thiên bàn và Địa bàn tại phương đó hình thành cách cục cát lợi, hoặc cùng sao với Sinh môn, gọi là "Tài lai tựu ngã" (tài đến với ta), việc cầu xin được hanh thông, thuận lợi.
Phương hướng sinh ta (cung sinh cung của Nhật can): Nếu Thiên bàn và Địa bàn hình thành cách cục cát lợi, hoặc cùng sao với Sinh môn, gọi là "Tài nguyên hưng long" (nguồn tài hưng thịnh), việc cầu xin như ý.
Phương hướng ta khắc (cung Nhật can khắc cung đó): Nếu Thiên bàn và Địa bàn hình thành cách cục cát lợi, cố gắng phấn đấu thì việc cầu xin như ý.
Phương hướng ta sinh (cung Nhật can sinh cung đó): Nếu Thiên bàn và Địa bàn hình thành cách cục đại cát, có thể bảo toàn vốn. Nếu cách cục không có lợi, thì như "mò trăng đáy nước" (công cốc).
Phương hướng tỷ hòa (cung so với cung Nhật can): Nếu Thiên bàn và Địa bàn hình thành cách cục cát lợi, có thể có tài lộc. Nếu cách cục không có lợi, thì như "bọt nước trước gió, đèn trước gió" (mong manh, dễ vỡ).
CÁC YẾU TỐ KHÁC:
Cửu tinh (Chín vì sao) là tài vận tiên thiên của mỗi người. Khi Cửu tinh vượng tướng (mạnh mẽ, hưng thịnh) thì có lợi cho việc cầu tài.
Bát môn (Tám cửa) là sự nỗ lực hậu thiên của mỗi người. Nên chọn ba cửa cát là Khai môn, Hưu môn, Sinh môn để đạt được lợi thế tốt nhất.
Có người cho rằng Giáp Tý Mậu là vốn liếng, Sinh môn là lợi nhuận, nhưng trong thực tế áp dụng thì không nghiệm đúng.
VÍ DỤ:
Tháng Ngọ, ngày Đinh Tỵ, giờ Quý Mão
Cục Âm 3, niên cục Giáp Ngọ (Tuần Giáp Ngọ), Giá Phù: Thiên Anh, Giá Sử: Cảnh môn.
Phân tích:
Ngũ bất ngộ thời (Năm can không gặp thời): Không cần xét.
Không vong: Không cần xét.
Nhật can tại Thiên bàn là "Đinh Hỏa", đang ở cung Kiến lộc (cường thịnh, vượng khí). Giờ Mão, Sinh môn và Đinh Hỏa cùng rơi vào cung Cấn (Sơn), kết hợp với Địa bàn Nhâm Thủy tạo thành cách cục cát "Ngũ thần hỗ hợp" (Năm vị thần tương hợp).
Thời can tại Thiên bàn là "Quý Thủy", bay vào cung Khảm (Thủy). Địa bàn Canh Kim sinh trợ Quý Thủy.
Cung Cấn (Nhật can) khắc chế cung Khảm (Thời can): Nỗ lực phấn đấu, việc cầu xin sẽ như ý.
Vì đã có thể cầu được tài, vậy nên chọn phương hướng nào?
Cung Tốn (Phong): Cách cục "Tiểu xà đắc thế" (Rắn nhỏ được thể), Lộc mã quang hoa, là cát cách.
Cung Tốn khắc chế cung Cấn (Nhật can), gọi là "Tài lai tựu ngã" (tài đến với ta), việc cầu xin hanh thông. Có thể chọn làm phương hướng ưu tiên hàng đầu.Cung Khảm (Thủy): Cách cục "Thái bạch nhập võng" (Sao Thái Bạch vào lưới), Địa bàn can sinh trợ Thiên bàn can.
Cung Cấn (Nhật can) khắc chế cung Khảm, có thể chọn làm phương hướng thứ hai.Cung Chấn (Lôi): Cách cục "Thái bạch Thiên Ất phục" (Thái Bạch và Thiên Ất phục), Địa bàn can sinh trợ Thiên bàn can.
Cung Chấn khắc chế cung Cấn (Nhật can), có thể chọn làm phương hướng thứ ba.Cung Ly (Hỏa): Cách cục "Thanh long chiết túc" (Thanh Long gãy chân), Thiên bàn can sinh trợ Địa bàn can, không có lợi.
Cung Ly sinh trợ cung Cấn (Nhật can), có thể chọn làm phương hướng thứ tư.
