DỰ ĐOÁN BỆNH TẬT CƠ THỂ NGƯỜI BẰNG KỲ MÔN ĐỘN GIÁP
DỰ ĐOÁN BỆNH TẬT CƠ THỂ NGƯỜI BẰNG KỲ MÔN ĐỘN GIÁP
Giống như một bác sĩ tổng hợp, nhưng không chỉ xem thể chất, mà còn xem vận khí, tinh thần, tâm lý và các yếu tố xã hội khác. Đây là một vị bác sĩ toàn diện. Dùng Kỳ Môn để mô phỏng cơ thể con người.
Ví dụ: Thiên Nhuế + Ất + Đỗ → dùng Đông y, điều trị bảo tồn, không nên phẫu thuật.
Chi tiết ý nghĩa các can, thần, sao trong dự đoán bệnh tật:
Ất (乙): cổ, khớp xương, chỗ gập (đầu gối, khuỷu tay), gan, mật, hệ thần kinh, Đông y, thuốc Bắc.
Bính (丙): trán, môi, ruột non, viêm nhiễm, sốt, sốt cao, sưng tấy nặng. Chỉ xoa bóp bấm huyệt.
Đinh (丁): mắt, răng, tim, châm cứu, dao mổ, liệu pháp châm, viêm nhiễm, sốt nhẹ, đỏ sưng.
Mậu (戊): mũi, ngực (vú), tỳ vị, khối u. Khối u chia 3 loại:
Lành tính: thịt thừa, không di chuyển theo máu, không phân chia tế bào.
Nang: bên trong có nước, dịch, máu, mủ.
Ác tính: phân chia liên tục, di căn, ảnh hưởng hệ miễn dịch.
Trong Kỳ Môn: Mậu (thịt lành, không phân chia, u lành, thịt dư); Kỷ (nang, có nước, thịt lỏng lẻo, không lan rộng); Canh (tính phá hoại, gân xương, u cứng, ác tính, di căn).
Kỷ (己): tỳ, sản sinh tân dịch, khô miệng, khó tiêu, tỳ có vấn đề. Vùng eo, bụng, da, mặt.
Canh (庚): khối u, ruột già, gân xương.
Tân (辛): phổi, hệ hô hấp, xương sườn, bộ xương.
Nhâm (壬): động mạch, bàng quang, tim, đùi, nốt ruồi lớn. Nhâm rơi cung Chấn → sau lưng (thắt lưng) có nốt ruồi to.
Quý (癸): bàng quang, nốt ruồi nhỏ, thận, hệ niệu – sinh dục, chân, bàn chân.
Ý nghĩa tám cửa (Bát Môn) trong dự đoán bệnh tật:
Cửa Khai (開門): phẫu thuật, điều trị tích cực, bệnh tình được công khai, điều trị mở. Khai, Cảnh, Đinh đều chỉ phẫu thuật.
Cửa Hưu (休門): nghỉ ngơi dưỡng bệnh, chỉ cần tĩnh dưỡng.
Cửa Sinh (生門): điều trị có hy vọng, không chết, có sinh cơ, phát triển tốt.
Cửa Thương (傷門): tai nạn bất ngờ, khó chữa. Đôi khi chỉ khối u bị tổn thương, sưng. Thương + Canh → ung thư.
Cửa Đỗ (杜門): huyết khối, tắc nghẽn.
Cửa Cảnh (景門): chảy máu, phẫu thuật.
Cửa Tử (死門): khó trị dứt điểm, có thể phải cắt bỏ cơ quan nào đó, đôi khi cũng chỉ phẫu thuật.
Cửa Kinh (驚門): tim không tốt, hồi hộp lo âu.
Ý nghĩa tám thần (Bát Thần) phối hợp:
Trực Phù (值符): trong hung có cát, có quý nhân giúp đỡ, bệnh viện cao cấp, danh y.
Đằng Xà (騰蛇):
Loại 1: đã mắc bệnh, về mặt sinh lý, đã di căn nhưng không rõ đi đâu.
Loại 2: bệnh lúc tốt lúc xấu, không ổn định.
Loại 3: thần kinh có vấn đề, bị ảnh hưởng bởi những thứ kỳ lạ.
Thái Âm (太陰): bệnh khó phát hiện, chẩn đoán không rõ, khó nói ra. Không tìm được nguyên nhân, tinh thần không tập trung, yếu ớt.
Lục Hợp (六合): bệnh tổng hợp, nhiều loại bệnh, đã di căn, bệnh phức tạp.
Bạch Hổ (白虎): bệnh thế rất nặng, gặp tai nạn bất ngờ. Bạch Hổ gặp Mã tinh lại bị Kích hình → chủ tai nạn thương tích, xe cộ.
Huyền Vũ (玄武): bệnh ngầm (ẩn khuất), không tìm ra nguyên nhân, chẩn đoán không rõ, hôn mê, chóng mặt, bệnh về máu.
Cửu Địa (九地): bệnh mạn tính, bệnh cũ, kéo dài, người già đoán bệnh thấy Cửu Địa có dấu hiệu nhập mộ. Hoặc huyết áp thấp, u ám, nặng nề.
