DỰ ĐOÁN CƠ HỘI, VẬN MỆNH ĐỜI NGƯỜI BẰNG KỲ MÔN ĐỘN GIÁP
DỰ ĐOÁN CƠ HỘI, VẬN MỆNH ĐỜI NGƯỜI BẰNG KỲ MÔN ĐỘN GIÁP
1. Đoán tố chất tiên thiên và cơ hội lớn hậu thiên của một người:
Có thể phân tích thông qua cục Kỳ Môn được lập từ thời gian sinh của người đó.
Thông thường, lấy Nhật Can (can ngày) làm bản thân người đó.
Trong gia đình:
Niên Can (can năm) là cha mẹ.
Nguyệt Can (can tháng) là anh chị em.
Thời Can (can giờ) là con cái.
Trong xã hội, tập thể:
Niên Can là cấp trên lãnh đạo.
Nguyệt Can là đồng nghiệp, bạn bè.
Thời Can là cấp dưới, quần chúng.
Cửu Tinh (9 sao) đại diện cho thời vận (thiên thời).
Bát Môn (8 cửa) đại diện cho sự việc, hành vi (nhân sự).
Cửu Cung (9 cung) đại diện cho địa lý, hoàn cảnh.
Bát Thần (8 vị thần) đại diện cho lực lượng tự nhiên.
Kết hợp với lệnh mùa (thời lệnh) và cung rơi để phân tích trạng thái vượng, tướng, hưu, tù, tử. Kết hợp với các cách cục (cách) để phân tích cơ hội tốt xấu. Thông qua quan hệ sinh khắc ngũ hành để phân tích cát hung, họa phúc.
2. Đoán cơ hội gần đây và vận trình của một người:
Có thể phân tích thông qua cục Kỳ Môn được lập tại thời điểm hỏi.
Thường lấy Nhật Can làm bản thân, kết hợp với cung của năm sinh (niên mệnh lạc cung) để luận đoán tổng hợp.
Cũng có thể kết hợp với phương vị (hướng) mà người đến ngồi hoặc đứng để trợ giúp phán đoán.
3. Các cách cục Can – Chi (Thiên Can kết hợp):
Giáp (Giáp) kết hợp:
| Tổ hợp | Tên cách | Luận giải |
|---|---|---|
| Giáp + Giáp | Thanh Long phục ngâm (Xanh rồng nằm im) | Mọi việc bế tắc, tĩnh dưỡng (không hành động) là tốt. |
| Giáp + Ất | Thanh Long hợp hội (Rồng xanh hợp hội) | Cửa tốt thì tốt, cửa xấu thì xấu. |
| Giáp + Bính | Thanh Long phản thủ (Rồng xanh quay đầu) | Đại cát đại lợi, gặp hung hóa cát. |
| Giáp + Đinh | Thanh Long diệu minh (Rồng xanh rực rỡ) | Yết kiến quý nhân, cầu danh, đại cát đại lợi. |
| Giáp + Mậu | Giống Giáp + Giáp | Như trên. |
| Giáp + Kỷ | Quý nhân nhập ngục (Quý nhân vào ngục) | Việc công việc tư đều bất lợi, dùng có trở ngại. |
| Giáp + Canh | Trực Phù phi cung (Giá trị phù sứ bay cung) | Việc lành khó thành, việc dữ càng dữ. |
| Giáp + Tân | Thanh Long chiết túc (Rồng xanh gãy chân) | Gặp cửa tốt có thể làm, cửa xấu thì tai họa mất mát. |
| Giáp + Nhâm | Long nhập thiên lao (Rồng vào lao trời) | Việc công việc tư, âm dương đều bất lợi. |
| Giáp + Quý | Thanh Long hoa cái (Rồng xanh lọng hoa) | Cửa tốt chiêu phúc, cửa xấu quái dị. |
Ất (Ất) kết hợp:
| Tổ hợp | Tên cách | Luận giải |
|---|---|---|
| Ất + Giáp | Đằng la bán mộc (Dây leo vướng cây) | Lợi cho âm (nữ) hại cho dương (nam), cửa xấu thì tổn thương phá bại. |
| Ất + Ất | Nhật kỳ phục ngâm (Kỳ Nhật nằm im) | Danh lợi khó cầu, an phận thủ thường. |
| Ất + Bính | Kỳ nghi thuận toại (Kỳ nghi thuận lợi) | Gặp sao tốt thì thăng quan, sao xấu thì hôn nhân biến động. |
| Ất + Đinh | Kỳ nghi tương tá (Kỳ nghi giúp đỡ lẫn nhau) | Văn thư, thi cử, trăm việc đều có thể làm. |
| Ất + Mậu | Giống Ất + Giáp | Như trên. |
| Ất + Kỷ | Nhật kỳ nhập mộ (Kỳ Nhật vào mộ) | Bị thổ u ám, cửa xấu thì hung. |
| Ất + Canh | Nhật kỳ bị hình (Kỳ Nhật bị hình phạt) | Kiện tụng thua lỗ, vợ chồng nghi kỵ. |
| Ất + Tân | Thanh Long đào tẩu (Rồng xanh bỏ trốn) | Đầy tớ bỏ trốn, lục súc đều bị thương. |
| Ất + Nhâm | Nhật kỳ thiên la (Kỳ Nhật lưới trời) | Tôn ti hỗn loạn, quan phải, thị phi. |
| Ất + Quý | Nhật kỳ địa võng (Kỳ Nhật lưới đất) | Lánh đời tu đạo, ẩn náu. |
Bính (Bính) kết hợp:
| Tổ hợp | Tên cách | Luận giải |
|---|---|---|
| Bính + Giáp | Phi điểu điệt huyệt (Chim bay rớt tổ) | Trăm việc cát tường, không làm mà được. |
| Bính + Ất | Nhật nguyệt tịnh hành (Nhật nguyệt cùng đi) | Việc công việc tư, mưu cầu đều tốt. |
| Bính + Bính | Nguyệt kỳ bội sư (Kỳ Nguyệt trái thầy) | Văn thư thúc bách, hao tổn mất mát. |
| Bính + Đinh | Nguyệt kỳ chu tước (Kỳ Nguyệt chu tước) | Văn thư cát lợi, người thường an vui. |
| Bính + Mậu | Giống Bính + Giáp | Như trên. |
| Bính + Kỷ | Hỏa bội nhập hình (Lửa trái vào hình) | Tù nhân bị hình trượng, văn thư không thông. |
| Bính + Canh | Doanh nhập Thái Bạch (Sao Doanh vào sao Thái Bạch) | Cửa nhà phá bại, trộm cắp hao tổn. |
| Bính + Tân | Nguyệt kỳ phùng hợp (Kỳ Nguyệt gặp hợp) | Mưu việc thì thành, người bệnh không nặng. |
| Bính + Nhâm | Hỏa nhập thiên la (Lửa vào lưới trời) | Làm khách thì bất lợi, thị phi nhiều. |
| Bính + Quý | Nguyệt kỳ địa võng (Kỳ Nguyệt lưới đất) | Người âm hại việc, tai họa liên tiếp. |
Đinh (Đinh) kết hợp:
| Tổ hợp | Tên cách | Luận giải |
|---|---|---|
| Đinh + Giáp | Thanh Long chuyển quang (Rồng xanh chuyển ánh sáng) | Quan nhân thăng chức, người thường xương minh. |
| Đinh + Ất | Ngọc nữ kỳ sinh (Con gái ngọc kỳ sinh) | Quý nhân thăng quan, người thường tài lộc. |
| Đinh + Bính | Tinh tùy nguyệt chuyển (Sao theo nguyệt chuyển) | Quý nhân càng thăng, người thường vui buồn lẫn lộn. |
| Đinh + Đinh | Tinh kỳ phục ngâm (Sao Kỳ nằm im) | Văn thư sắp đến, việc mừng vừa lòng. |
| Đinh + Mậu | Giống Đinh + Giáp | Như trên. |
| Đinh + Kỷ | Hỏa nhập Câu Trần (Lửa vào Câu Trần) | Gian tư, oán thù, việc do phụ nữ. |
| Đinh + Canh | Tinh kỳ bị trở (Sao Kỳ bị ngăn trở) | Văn thư ngăn cách, người đi xa ắt về. |
| Đinh + Tân | Chu Tước nhập ngục (Chu Tước vào ngục) | Tội nhân được tha tù, quan nhân mất chức. |
| Đinh + Nhâm | Kỳ nghi tương hợp (Kỳ nghi hòa hợp) | Quý nhân ân chiếu, kiện tụng công bình. |
| Đinh + Quý | Chu Tước đầu giang (Chu Tước xuống sông) | Thị phi, khẩu thiệt đều tiêu tan, tin tức chìm nghỉm. |
Kỷ (Kỷ) kết hợp:
| Tổ hợp | Tên cách | Luận giải |
|---|---|---|
| Kỷ + Giáp | Khuyển ngộ Thanh Long (Chó gặp rồng xanh) | Cửa tốt có thể mưu, cửa xấu nhiều trở ngại. |
| Kỷ + Ất | Địa hộ bồng tinh (Cửa đất sao Bồng) | Thần mộ không rõ, ẩn tích. |
| Kỷ + Bính | Hỏa bội địa hộ (Lửa trái cửa đất) | Dương nhân hại nhau, âm nhân dâm ô. |
| Kỷ + Đinh | Địa hộ chu tước (Cửa đất chu tước) | Văn thư, từ tụng, trước cong sau thẳng. |
| Kỷ + Mậu | Giống Kỷ + Giáp | Như trên. |
| Kỷ + Kỷ | Địa hộ phùng quỷ (Cửa đất gặp quỷ) | Bệnh nhân ắt chết, trăm việc không thành. |
| Kỷ + Canh | Hình cách phản danh (Cách hình ngược tên) | Kiện tụng bất lợi, sao âm mưu hại. |
| Kỷ + Tân | Du hồn nhập mộ (Hồn du nhập mộ) | Người lớn quỷ hồn, trẻ con ma quỷ. |
| Kỷ + Nhâm | Địa võng cao trương (Lưới đất giăng cao) | Trai tơ gái tơ, gian tình giết hại. |
| Kỷ + Quý | Địa hình huyền vũ (Hình đất huyền vũ) | Bệnh tật nguy kịch, kiện tụng tù ngục. |
Canh (Canh) kết hợp:
| Tổ hợp | Tên cách | Luận giải |
|---|---|---|
| Canh + Giáp | Thiên Ất phục cung (Thiên Ất phục cung) | Trăm việc không nên, ắt có hung ứng. |
| Canh + Ất | Thái Bạch bồng tinh (Sao Thái Bạch sao Bồng) | Lùi thì tốt, tiến thì xấu, làm khách có lợi. |
| Canh + Bính | Thái Bạch nhập Doanh (Sao Thái Bạch vào sao Doanh) | Làm khách tiến lợi, làm chủ phá tài. |
| Canh + Đinh | Kim ốc tàng kiều (Nhà vàng giấu mỹ nhân) | Tư tình, quan phải, cửa tốt có cứu. |
| Canh + Mậu | Giống Canh + Giáp | Như trên. |
| Canh + Kỷ | Quan phù hình cách (Phù quan cách hình) | Quan tụng trọng hình, kiêng nhất việc kiện. |
| Canh + Canh | Thái Bạch đồng cung (Sao Thái Bạch cùng cung) | Quan tai, họa hoành, anh em đánh nhau như sấm. |
| Canh + Tân | Bạch Hổ cán cách (Bạch Hổ ngăn cách) | Đi xa ắt gặp hung, tai nạn xe cộ, máu. |
| Canh + Nhâm | Kim hóa thủy lưu (Kim hóa thành nước chảy) | Đi xa lạc lối, tin tức khó thông. |
| Canh + Quý | Phản ngâm đại cách (Phản ngâm cách lớn) | Người đi không đến, kiện tụng không ngừng. |
Tân (Tân) kết hợp:
| Tổ hợp | Tên cách | Luận giải |
|---|---|---|
| Tân + Giáp | Khốn long bị thương (Rồng khốn bị thương) | Quan tụng phá bại, hư động gây họa. |
| Tân + Ất | Bạch Hổ cuồng vượng (Bạch Hổ điên cuồng) | Nhà tan người mất, đi xa nhiều họa. |
| Tân + Bính | Cán hợp bội sư (Hợp cán trái thầy) | Sao Doanh xuất hiện, vì tiền mà kiện. |
| Tân + Đinh | Ngục thần đắc kỳ (Thần ngục được kỳ) | Buôn bán lợi gấp, tù nhân được tha. |
| Tân + Mậu | Giống Tân + Giáp | Như trên. |
| Tân + Kỷ | Nhập ngục tự hình (Vào ngục tự hình) | Đầy tớ phản chủ, kiện tụng khó giải. |
| Tân + Canh | Bạch Hổ xuất lực (Bạch Hổ xuất lực) | Dao kề sát, chủ khách tàn sát lẫn nhau. |
| Tân + Tân | Phục ngâm thiên đình (Nằm im sân trời) | Công bỏ tư đến, tự vướng tội danh. |
| Tân + Nhâm | Hung xà nhập ngục (Rắn dữ vào ngục) | Hai trai tranh một gái, kiện tụng không ngừng. |
| Tân + Quý | Thiên lao hoa cái (Lao trời lọng hoa) | Lầm vào lưới trời, hành động trái khoáy. |
Nhâm (Nhâm) kết hợp:
| Tổ hợp | Tên cách | Luận giải |
|---|---|---|
| Nhâm + Giáp | Tiểu xà hóa long (Rắn nhỏ hóa rồng) | Đàn ông đạt thành, đàn bà trẻ thơ. |
| Nhâm + Ất | Tiểu xà đắc thế (Rắn nhỏ được thế) | Đàn ông lộc mã, đàn bà nhu thuận. |
| Nhâm + Bính | Thủy xà nhập hỏa (Rắn nước vào lửa) | Quan tai, hình phạt, triền miên. |
| Nhâm + Đinh | Cán hợp xà hình (Hợp cán rắn hình) | Văn thư dây dưa, quý nhân vội vã. |
| Nhâm + Mậu | Giống Nhâm + Giáp | Như trên. |
| Nhâm + Kỷ | Phản ngâm xà hình (Phản ngâm rắn hình) | Kiện tụng thua kiện, đại họa sắp đến. |
| Nhâm + Canh | Thái Bạch cầm xà (Sao Thái Bạch bắt rắn) | Hình ngục công bình, phân rõ tà chính. |
| Nhâm + Tân | Đằng Xà tương triền (Đằng Xà quấn nhau) | Nếu có mưu cầu, bị người lừa gạt. |
| Nhâm + Nhâm | Thiên ngục tự hình (Lao trời tự hình) | Người ngoài quấy nhiễu, việc trong rối ren. |
| Nhâm + Quý | Thiên la địa võng (Lưới trời lưới đất) | Con gái nhỏ gian dâm, nhà có tiếng xấu. |
Quý (Quý) kết hợp:
| Tổ hợp | Tên cách | Luận giải |
|---|---|---|
| Quý + Giáp | Thiên Ất hội hợp (Thiên Ất hội hợp) | Quý nhân trợ giúp, hôn nhân tài lộc đều vui. |
| Quý + Ất | Hoa cái bồng tinh (Lọng hoa sao Bồng) | Quý nhân lộc vị, người thường bình an. |
| Quý + Bính | Hoa cái bội sư (Lọng hoa trái thầy) | Bề trên thấy mừng, người thường kỹ nghệ. |
| Quý + Đinh | Đằng Xà yểu kiểu (Đằng Xà uốn éo) | Văn thư quan tụng, lửa cháy khó thoát. |
| Quý + Mậu | Giống Quý + Giáp | Như trên. |
| Quý + Kỷ | Hoa cái địa hộ (Lọng hoa cửa đất) | Tin tức đều ngăn, tránh nạn là tốt. |
| Quý + Canh | Thái Bạch nhập võng (Sao Thái Bạch vào lưới) | Bạo lực kiện tụng, tự vướng tội trách. |
| Quý + Tân | Võng cái thiên lao (Lưới lọng lao trời) | Đoán bệnh đoán kiện, tội chết khó thoát. |
| Quý + Nhâm | Phục kiến đằng xà (Lại thấy Đằng Xà) | Gả cưới tái giá, lấy sau không con. |
| Quý + Quý | Thiên võng tứ trương (Lưới trời bốn chương) | Người đi mất bạn, bệnh tật kiện tụng đều tổn thương. |
