DỰ ĐOÁN THƯA KIỆN BẰNG KỲ MÔN ĐỘN GIÁP – THẦN CHỦ (Dụng Thần)
DỰ ĐOÁN THƯA KIỆN BẰNG KỲ MÔN ĐỘN GIÁP – THẦN CHỦ (Dụng Thần)
1. Xác định các thần chủ:
Trực Phù (Giá trị phù sứ) là nguyên đơn.
Thiên Ất (sao của địa bàn tại cung của Trực Phù) là bị đơn.
Khai Môn (cửa Mở) là thẩm phán (quan tòa).
Lục Hợp (sáu sự hòa hợp) là nhân chứng, bằng chứng.
Cảnh Môn (cửa Cảnh) là đơn kiện (lời tố cáo).
Đinh Kỳ (thiên can Đinh) là trát đòi hầu tòa (giấy triệu tập).
Kinh Môn (cửa Kinh – kinh hãi) là luật sư.
Luận giải:
Nếu cung của Trực Phù vượng tướng, có khí, lại gặp Cát Môn, Cát Tinh, Cát Cách và khắc được cung của Thiên Ất → Nguyên đơn thắng.
Nếu cung của Thiên Ất vượng tướng, có khí, lại gặp Cát Môn, Cát Tinh, Cát Cách và khắc được cung của Trực Phù → Bị đơn thắng.
Nếu hai cung này hòa giải (bỉ hòa) → Có thể hòa giải thành công.
Nếu cung Trực Phù sinh cung Thiên Ất → Nguyên đơn có thể chủ động hòa giải.
Nếu cung Thiên Ất sinh cung Trực Phù → Bị đơn có thể chủ động hòa giải.
2. Về phía thẩm phán (Khai Môn):
Cung Khai Môn vừa khắc cung Trực Phù, vừa khắc cung Thiên Ất → Quan tòa liêm minh, chính trực, xét xử công bằng.
Khai Môn sinh Trực Phù → Quan tòa nghiêng về nguyên đơn.
Khai Môn sinh Thiên Ất → Quan tòa nghiêng về bị đơn.
Nếu Khai Môn nhập mộ (nhập mộ) → Quan tòa mơ hồ, xét xử không rõ ràng.
Nếu Khai Môn lâm vào cung không vong → Vụ án không được xét xử.
Nếu gặp Phản Ngâm (Phản ngâm) → Cần thay đổi thẩm phán (quan tòa khác xử).
3. Việc đơn kiện có được thụ lý hay không?
Lấy Cảnh Môn làm thần chủ (dụng thần), tượng trưng cho đơn kiện.
Nếu cung Cảnh Môn vượng tướng, lại được Tam Kỳ (Đinh, Ất, Bính) và Cát Cách, thể hiện lời lẽ chân thành, khẩn thiết, đồng thời không bị cung Khai Môn xung khắc → Chắc chắn được thụ lý.
Nếu bị cung Khai Môn xung khắc → Không được thụ lý.
Nếu cung Cảnh Môn lâm vào không vong, lại gặp Huyền Vũ (Huyền Vũ) hoặc Đằng Xà (Đằng Xà) → Điều kiện không đúng sự thật.
Nếu cung Lục Hợp (cung của nhân chứng, bằng chứng) lâm vào không vong → Bằng chứng không đầy đủ.
4. Dự đoán việc có bị kết án hay không?
Lấy Giáp Ngọ Tân (Giáp Ngọ – Tân) làm phạm nhân (tội nhân).
Lấy Nhâm làm Thiên Lao (nhà lao trời).
Lấy Quý làm Địa Võng (lưới đất).
Giáp Ngọ Tân lâm vào Nhâm, Quý → Chắc chắn có tù ngục (kiếp tù tội).
Giáp Ngọ Tân gặp Tam Kỳ, đặc biệt là Đinh Kỳ → Có thể được tha bổng vô tội.
Sau đó kết hợp với quan hệ sinh khắc với cung Khai Môn để luận đoán tổng hợp.
5. Trường hợp tự mình (tội nhân) hoặc người thân dự đoán:
Có thể lấy Nhật Can (can ngày) của người được hỏi hoặc theo quan hệ lục thân để lấy thần chủ (dụng thần).
Lấy Tân làm Thiên Ngục (nhà lao trời).
Lấy Nhâm làm Địa Lao (ngục đất).
Lấy Quý làm Địa Võng (lưới đất).
Luận giải:
Nếu cung của dụng thần (thần chủ), bên dưới gặp Tân → Chủ bị giam cầm.
Nếu gặp Nhâm, Quý → Chủ bị lạc vào Thiên La Địa Võng, chờ đến ngày xung phá (phá hợp) thì mới thoát ra được.
Nếu can Nhâm hoặc Quý ở bàn Thiên (thiên bàn) mà bên dưới gặp Tân ở bàn Địa (địa bàn) → Gọi là "Lưới vây phủ đầu" (Võng la mông đầu), chủ bị giam cầm lâu dài.
Nếu dụng thần lâm vào cung không vong → Sẽ không bị giam cầm.
