GIẢI MÃ KỲ MÔN- CỬU CUNG, TRUNG CUNG VÀ NGUYÊN LÝ ĐỘN GIÁP
GIẢI MÃ KỲ MÔN- CỬU CUNG, TRUNG CUNG VÀ NGUYÊN LÝ ĐỘN GIÁP
Hành trình từ Lạc Thư đến sự hình thành 18 cục
Phần 1: Giải thích về Cửu Cung - Sử dụng Lạc Thư thay vì Tiên Thiên
Nguyên văn:
Cửu cung giả; tứ chánh tứ duy trung ương dã. Kỳ thể tắc tiên thiên âm dương vãng lai thuận nghịch chi tự, kỳ dụng tắc lạc thư đái lý tả hữu kiên túc chi sổ, kỳ nghĩa tắc nhất dã.
Dịch:
Cửu cung là: bốn phương chính (Đông, Tây, Nam, Bắc), bốn phương góc (Đông Bắc, Đông Nam, Tây Nam, Tây Bắc) và trung ương. Về thể (cấu trúc nền tảng) thì dùng thứ tự thuận nghịch của âm dương trong Tiên Thiên Bát Quái. Về dụng (cách vận hành) thì dùng con số của Lạc Thư "đội (sau gáy) - lưng (nương tựa) - trái - phải - vai - chân". Ý nghĩa của cả hai là thống nhất.
Nguyên văn:
Đãn tiên thiên chi tự ẩn, ẩn tắc bố cục phồn nhi nan. Lạc thư chi sổ hiển, hiển tắc bố cục giản nhi dịch. Thị dĩ thái công lưu hầu ư kì môn bố cục, tắc dụng lạc thư chi sổ, khởi nguyên nhưng dụng tiên thiên chi tiết. Cái khứ nan nhi thủ dịch, xá phồn nhi dụng giản nhĩ.
Dịch:
Nhưng trật tự của Tiên Thiên thì ẩn sâu, ẩn sâu nên việc bố cục trở nên phức tạp và khó khăn. Con số của Lạc Thư thì hiển nhiên, hiển nhiên nên bố cục trở nên đơn giản và dễ dàng. Bởi vậy, Khương Thái Công và Trương Lương (Lưu Hầu) khi bố cục Kỳ Môn đã sử dụng con số của Lạc Thư, nhưng khi khởi nguyên thì vẫn dùng tiết khí của Tiên Thiên. Đó là bỏ cái khó lấy cái dễ, bỏ cái phức tạp dùng cái đơn giản.
Nguyên văn:
Dịch tán viết: dịch tắc dịch tri, giản tắc dịch tòng. Thái công lưu hầu, chân minh dịch giản nhi đắc kỳ lý giả dã.
Dịch:
Kinh Dịch khen rằng: "Dễ thì dễ biết, đơn giản thì dễ làm theo". Khương Thái Công và Trương Lương thực sự là bậc hiểu rõ sự dễ dàng và đơn giản để đạt được chân lý vậy.
Bình luận:
Đoạn này giải thích vì sao Kỳ Môn Độn Giáp hiện nay dùng Lạc Thư cửu cung (số 1 Khảm, 2 Khôn, 3 Chấn, 4 Tốn, 5 Trung, 6 Càn, 7 Đoái, 8 Cấn, 9 Ly) thay vì Tiên Thiên Bát Quái. Đó là sự lựa chọn tinh tế: dùng thể dễ thấy (Lạc Thư) để vận hành, nhưng vẫn giữ cái lý của thời gian (tiết khí) theo Tiên Thiên. Đây là tinh thần "dịch giản" (dễ và đơn giản) của bậc thánh nhân.
Phần 2: Giải thích về Hư Trung Hợp Cung - Cuộc tranh luận về vị trí của Thổ
Đây là một trong những điểm quan trọng và cũng gây nhiều tranh luận nhất trong Kỳ Môn: Trung cung số 5 sẽ được "gửi" (ký) vào cung nào?
Nguyên văn:
Ngũ hành phân vị ngũ phương , tả toàn tương sanh . Chánh bắc thủy sanh chánh đông mộc , chánh đông mộc sanh chánh nam hỏa , chánh nam hỏa sanh trung ương thổ , trung ương thổ sanh chánh tây kim , chánh tây kim sanh chánh bắc thủy , duy trung ương vô môn , cố hư nhi thổ kí hợp ư tây nam , dĩ tục kim hỏa chi khí , diệc kiến khôn vi vạn vật chi mẫu dã . Dĩ trung ngũ sở dĩ hợp ư khôn nhị dã .
Dịch:
Ngũ hành phân bố ở năm phương, xoay trái tương sinh. Chính Bắc Thủy sinh Chính Đông Mộc, Chính Đông Mộc sinh Chính Nam Hỏa, Chính Nam Hỏa sinh Trung Ương Thổ, Trung Ương Thổ sinh Chính Tây Kim, Chính Tây Kim sinh Chính Bắc Thủy. Chỉ có Trung Ương là không có cửa (môn), cho nên hư mà Thổ được gửi gắm (ký hợp) vào phương Tây Nam, để nối tiếp khí Kim và Hỏa, cũng thấy rằng Khôn là mẹ của vạn vật. Vì vậy Trung số 5 hợp với Khôn số 2.
Nguyên văn:
Nhất bổn dương cục trung ngũ hợp ư nhị , âm cục trung ngũ hợp ư bát , tiên thiên tốn dĩ nhất âm sanh ư tây nam , chấn dĩ nhất dương sanh ư đông bắc . Đông chí nhất dương sanh ư âm chi cực , cố dụng dương cục . Nhi dĩ trung ngũ kí tốn , dĩ cấu kỳ âm khí . Hạ chí nhất âm sanh ư dương chi cực , cố dụng âm cục . Nhi dĩ trung ngũ kí chấn , dĩ phục kỳ dương khí , thị dương cục thuận âm nhi nghịch dương , âm cục thuận dương nhi nghịch âm , âm dương hỗ giao ư ngũ chi kí cung .
Dịch:
Có một bản (một trường phái) cho rằng: Dương cục thì Trung số 5 hợp với số 2 (Khôn), Âm cục thì Trung số 5 hợp với số 8 (Cấn). Tiên Thiên, quẻ Tốn (số 4) với một hào Âm sinh ra ở Tây Nam, quẻ Chấn (số 3) với một hào Dương sinh ra ở Đông Bắc. Đông chí, một hào Dương sinh ra từ nơi Âm cực, nên dùng Dương cục, mà lấy Trung số 5 ký vào Tốn (Đông Nam) để tiếp nhận âm khí. Hạ chí, một hào Âm sinh ra từ nơi Dương cực, nên dùng Âm cục, mà lấy Trung số 5 ký vào Chấn (Đông Bắc) để phục hồi dương khí. Đó là: Dương cục thuận Âm mà nghịch Dương, Âm cục thuận Dương mà nghịch Âm, Âm Dương giao nhau ở cung ký của số 5.
Nguyên văn:
Nhi hậu đắc ất dữ canh hợp , nhi giáp thủy vô úy . Thoát trung ngũ bất kí ư chấn tốn , tắc hậu thiên chi khôn cấn bất đắc chúc thổ . Nhi lạc thư chi nhị bát bất năng tương giao . Thả trung ngũ chi thổ , hữu dương vô âm . Hữu tử môn nhi vô sanh môn , diệc phi thông luận .
Dịch:
Sau đó mới có được Ất và Canh hợp, mà Giáp mới không còn lo sợ. Nếu Trung số 5 không ký vào Chấn Tốn, thì Hậu Thiên Khôn và Cấn không được thuộc Thổ. Và Lạc Thư số 2 (Khôn) và số 8 (Cấn) không thể giao nhau. Hơn nữa, Thổ ở Trung cung chỉ có Dương mà không có Âm, có Tử môn mà không có Sinh môn, cũng không phải là lý luận thông suốt.
Nguyên văn:
Đông nam hợp ngũ giả ; mộc vượng sanh hỏa , mộc tam hỏa nhị hợp thành ngũ dã . Mộc vượng tất kinh đoái , cố hậu thiên tốn đại đoái vi mộc . Tây bắc hợp ngũ giả ; kim lai sanh thủy , kim tứ thủy nhất hợp thành ngũ dã . Kim lai tất kinh cấn , cố hậu thiên kiền đại cấn vi kim . Cái dĩ đồ chi sanh sổ hợp chi dã . Bất ngôn thành sổ hữu hợp giả , dĩ kỳ khứ bổn vị chi sanh sổ tức thành ngũ , bất tất hợp dã . Trung phân ngũ giả , phân thổ chi thành sổ , tây nam đông bắc các đắc kỳ ngũ dã . Cố viết sổ vãng giả thuận , tri lai giả nghịch dã .
Dịch:
Đông Nam hợp thành số 5: Mộc vượng sinh Hỏa, Mộc (số 3) và Hỏa (số 2) hợp thành 5. Mộc vượng tất phải qua Đoái, vì vậy Hậu Thiên Tốn thay thế Đoái làm Mộc.
Tây Bắc hợp thành số 5: Kim đến sinh Thủy, Kim (số 4) và Thủy (số 1) hợp thành 5. Kim đến tất phải qua Cấn, vì vậy Hậu Thiên Càn thay thế Cấn làm Kim.
Đó là dùng số sinh (của Hà Đồ) để hợp lại.
Không nói về số thành có sự hợp, vì khi lấy số sinh ở vị trí của nó đã thành 5, không cần phải hợp nữa.
Trung phân số 5: phân chia số thành của Thổ (số 10) thành hai nửa, Tây Nam và Đông Bắc mỗi bên được 5. Cho nên nói: "Đếm về quá khứ là thuận, biết tương lai là nghịch".
Bình luận:
Đoạn này trình bày hai quan điểm về vị trí "ký" của Trung cung. Quan điểm thứ nhất (phổ biến) là Trung cung ký vào Khôn (số 2). Quan điểm thứ hai (sâu sắc hơn) là Dương cục ký Tốn (số 4), Âm cục ký Chấn (số 3). Mục đích cuối cùng là đảm bảo sự cân bằng âm dương, tạo điều kiện cho "Ất - Canh hợp" và khiến "Giáp" được an toàn (không bị Canh khắc trực diện).
Phần 3: Giải thích về Lục Nghi Độn Lục Giáp - Hạt nhân của hệ thống Độn
Đây là phần giải thích chi tiết nhất về cách bố trí Lục Nghi và Tam Kỳ trong một cục, cũng như ý nghĩa của việc "Độn Giáp".
Nguyên văn:
Lục nghi độn lục giáp giả , lục giáp thống lục nghi , nghi dụng nhi giáp bất dụng dã . Kỳ nghi duy hà ? Can hữu thập nhi cung duy cửu , giáp bất nhập cung tắc kì nghi vô thủ , giáp nhược cư cung tắc kì nghi khuyết vị . Thị dĩ giáp thống kỳ nghi , dụng nghi chi dụng dĩ vi dụng , nhi bất tự dụng dã .
Dịch:
Lục Nghi độn Lục Giáp là: Sáu vị Giáp (Giáp Tý, Giáp Tuất, Giáp Thân, Giáp Ngọ, Giáp Thìn, Giáp Dần) thống quản sáu vị Nghi (Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý). Nghi được dùng còn Giáp thì không dùng. Tại sao vậy? Có 10 can (Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý) nhưng chỉ có 9 cung. Nếu Giáp không vào cung thì Kỳ (Ất, Bính, Đinh) và Nghi (Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý) không có chủ. Nếu Giáp ở cung thì Kỳ và Nghi thiếu vị trí. Vì vậy, Giáp thống quản Nghi, dùng cái dụng của Nghi để làm dụng, mà Giáp không tự mình dùng.
Nguyên văn:
Giả lệnh giáp dĩ kì nghi phân bố cửu cung , thuận tắc nghi tại tiền , kì tại hậu , nghịch tắc nghi tại hậu , kì tại tiền . Kim cử thuận bố dĩ loại kỳ dư . Như bố đông chí đệ nhất cục . Tiên bố tam kì ư hậu , ất cư cửu , bính cư bát , đinh cư thất , thứ bố lục nghi ư tiền , mậu cư nhất , kỷ cư nhị , canh cư tam , tân cư tứ , nhâm cư ngũ , quý cư lục , thử kì bổn cục chi định vị dã .
Dịch:
Giả sử Giáp phân bố Kỳ và Nghi vào chín cung. Thuận thì Nghi ở trước, Kỳ ở sau; Nghịch thì Nghi ở sau, Kỳ ở trước. Nay lấy cách bố thuận để làm ví dụ cho các trường hợp khác. Ví dụ bố cục thứ nhất của Đông chí (Dương Độn 1 cục). Trước hết bố Tam Kỳ ở sau: Ất ở cung 9, Bính ở cung 8, Đinh ở cung 7. Sau đó bố Lục Nghi ở trước: Mậu ở cung 1, Kỷ ở cung 2, Canh ở cung 3, Tân ở cung 4, Nhâm ở cung 5, Quý ở cung 6. Đây là vị trí cố định của Kỳ trong cục này.
Nguyên văn:
Nhất cục vi nhất nguyên , nhất nguyên thống ngũ nhật , ngũ nhật thống lục thập thời , lục thập thời phân lục giáp , lục giáp thống lục nghi , tự giáp chí quý , nhất cung nhất can , biến lịch cửu cung , vi chung nhất giáp . Lục lịch cửu cung , vi chung nhất nguyên .
Dịch:
Một cục là một Nguyên. Một Nguyên thống 5 ngày. 5 ngày thống 60 giờ. 60 giờ chia làm 6 Giáp (Giáp Tý, Giáp Tuất, Giáp Thân, Giáp Ngọ, Giáp Thìn, Giáp Dần). Sáu Giáp thống quản sáu Nghi. Từ Giáp đến Quý, mỗi cung một can, đi khắp 9 cung, kết thúc một Giáp. Sáu lần đi qua 9 cung, kết thúc một Nguyên.
Nguyên văn:
Bổn cục giáp tử khởi nhất cung , thuận độn cửu cung , chí quý dậu nhưng quy nhất cung . Tắc thủ giáp sở giam chi cửu can , chung ư nhất cung mậu chi bổn cục , định vị nhất cục . Giáp tử thập can thủy ư nhất nhi chung ư nhất . Giáp tử dữ mậu đồng cung , thị mậu độn giáp tử , cố thống viết giáp tử mậu .
Dịch:
Trong cục này, Giáp Tý khởi đầu ở cung 1, thuận độn qua 9 cung, đến Quý Dậu vẫn trở về cung 1. Vậy thì Giáp đầu (Giáp Tý) giám sát chín can, kết thúc ở cung 1, là vị trí bản cục của Mậu. Giáp Tý và Mậu cùng cung, đây là Mậu độn Giáp Tý, cho nên gọi chung là Giáp Tý Mậu.
Nguyên văn:
Giáp tuất tục quý dậu khởi nhị cung , cung độn nhất can chí quý vị , nhưng quy nhị cung . Nhị vi kỷ bổn cục chi định vị , thị giáp tuất dữ kỷ đồng cung , thống viết giáp tuất kỷ .
Giáp thân tục quý vị khởi tam cung , cung độn nhất can chí quý tị , nhưng quy tam cung , tam vi canh bổn cục chi định vị , thị canh độn giáp thân , cố thống viết giáp thân canh .
Giáp ngọ tục quý tị khởi tứ cung , cung độn nhất can chí quý mão , nhưng quy tứ cung , tứ vi tân bổn cục chi định vị , thị giáp ngọ dữ tân đồng cung , cố viết tân độn giáp ngọ , nhi thống viết giáp ngọ tân .
Giáp thần tục quý mão khởi ngũ cung , cung độn nhất can chí quý sửu , nhưng quy ngũ cung , ngũ vi nhâm bổn cục chi định vị , thị giáp thần dữ nhâm đồng cung , cố viết nhâm độn giáp thần , nhi thống viết giáp thần nhâm .
Giáp dần tục quý sửu khởi lục cung , cung độn nhất can chí quý hợi , nhưng quy lục cung , lục vi quý bổn cục chi định vị , cố viết quý độn giáp dần , nhi thống viết giáp dần quý .
Dịch:
Giáp Tuất nối Quý Dậu khởi ở cung 2, mỗi cung một can, đến Quý Mùi trở về cung 2. Cung 2 là vị trí bản cục của Kỷ. Giáp Tuất và Kỷ cùng cung, gọi chung là Giáp Tuất Kỷ.
Giáp Thân nối Quý Mùi khởi ở cung 3, đến Quý Tỵ trở về cung 3. Cung 3 là vị trí bản cục của Canh. Canh độn Giáp Thân, gọi chung là Giáp Thân Canh.
Giáp Ngọ nối Quý Tỵ khởi ở cung 4, đến Quý Mão trở về cung 4. Cung 4 là vị trí bản cục của Tân. Tân độn Giáp Ngọ, gọi chung là Giáp Ngọ Tân.
Giáp Thìn nối Quý Mão khởi ở cung 5, đến Quý Sửu trở về cung 5. Cung 5 là vị trí bản cục của Nhâm. Nhâm độn Giáp Thìn, gọi chung là Giáp Thìn Nhâm.
Giáp Dần nối Quý Sửu khởi ở cung 6, đến Quý Hợi trở về cung 6. Cung 6 là vị trí bản cục của Quý. Quý độn Giáp Dần, gọi chung là Giáp Dần Quý.
Nguyên văn:
Cố giáp tử mậu , giáp tuất kỷ , giáp thân canh , giáp ngọ tân , giáp thần nhâm , giáp dần quý , tuần thủ chi giáp . Mạc bất thống nghi dĩ độn , tắc nghi dụng tức giáp dụng . Cố viết : dụng nghi chi dụng dĩ vi dụng , nhi bất tự dụng dã .
Dịch:
Vậy nên: Giáp Tý Mậu, Giáp Tuất Kỷ, Giáp Thân Canh, Giáp Ngọ Tân, Giáp Thìn Nhâm, Giáp Dần Quý, chính là các vị Giáp đứng đầu tuần. Không vị Giáp nào không thống quản Nghi để độn. Như vậy, cái dụng của Nghi chính là cái dụng của Giáp. Cho nên nói: "Dùng cái dụng của Nghi để làm dụng, mà Giáp không tự mình dùng".
Nguyên văn:
Lục giáp thống nghi bất thống kì giả , nghi vi canh chi đảng vũ , kì vi giáp chi tâm phúc dã .
Dịch:
Sáu Giáp thống quản Nghi mà không thống quản Kỳ, vì Nghi là đảng phái của Canh (kẻ khắc Giáp), còn Kỳ (Ất, Bính, Đinh) là tâm phúc của Giáp (giúp đỡ Giáp).
Lời kết
Ba phần vừa trình bày đã hé lộ những tầng lớp lý luận sâu xa của Kỳ Môn Độn Giáp:
Cửu Cung: Là sự kết hợp hài hòa giữa thể Tiên Thiên (lý âm dương, tiết khí) và dụng Hậu Thiên (Lạc Thư, con số), nhằm mục đích "dịch giản" để dễ ứng dụng.
Hư Trung Hợp Cung: Giải quyết bài toán Thổ ở Trung cung, thông qua việc "ký gửi" vào các cung khác (Khôn, hoặc Chấn/Tốn tùy âm dương cục), đảm bảo sự lưu thông của ngũ hành và sự cân bằng âm dương trong bát môn.
Lục Nghi Độn Lục Giáp: Đây là hạt nhân danh xưng "Độn Giáp". Vì có 10 Thiên Can nhưng chỉ 9 cung, Giáp không thể đứng riêng. Bằng cách "độn" (ẩn) Giáp vào dưới các vị Nghi (Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý) theo chu kỳ 60 giờ, Kỳ Môn đã tạo ra một hệ thống bảo vệ Giáp, biến hóa khôn lường.
