GIẢI THÍCH CHI TIẾT Ý TƯỢNG TAM KỲ LỤC NGHI TRONG KỲ MÔN

GIẢI THÍCH CHI TIẾT Ý TƯỢNG TAM KỲ LỤC NGHI TRONG KỲ MÔN

 


Kỳ Môn là một hệ thống biểu tượng (tượng) hoàn chỉnh và to lớn. Một khi đã là biểu tượng thì nó mang ý nghĩa của ngôn ngữ. Mỗi biểu tượng trong Kỳ Môn tựa như một từ ngữ, chứa đựng một hoặc vài tầng nghĩa. Khi hiểu được ý nghĩa của những từ ngữ này, nắm vững một số ngữ pháp cơ bản (tức là nguyên tắc tổ hợp câu), chúng ta có thể bắt đầu "đọc bàn". Đọc bàn Kỳ Môn chẳng khác gì đọc một cuốn truyện thông thường, một nhờ ghi nhớ, hai nhờ tưởng tượng. Quá trình dự đoán Kỳ Môn thực chất là quá trình dịch ngôn ngữ Kỳ Môn.

Đối với người mới học một ngôn ngữ, việc nắm vững những từ ngữ cơ bản, đơn giản, thường dùng nhất là vô cùng quan trọng. Kỳ Môn cũng vậy.


I. THIÊN CAN (KỲ NGHI)

  • Giáp (甲): Quý nhân, cao cấp, quý giá, thủ lĩnh, đầu não, người lớn, cấp trên.

  • Ất (乙): Một trong Tam Kỳ. Tam Kỳ đều mang ý nghĩa thần kỳ, chuyển cơ, hy vọng thành đạt. Ất đạt được một cách quanh co, mềm mỏng, thuận theo. Đại diện cho Đông y, thuốc Bắc, phụ nữ. Trong tình yêu hôn nhân là bạn gái hoặc vợ. Ất chủ sự do dự, chỉ nghĩ mà không làm.

  • Bính (丙): Một trong Tam Kỳ. Chủ sự lộn xộn, rắc rối, quyền bính, uy nghiêm. Cũng là hy vọng thành đạt, nhưng Bính chủ sự ngang ngược, phản loạn, kiểu thành đạt trong hỗn loạn, mang nghĩa "quá thì không kịp". Trong tình yêu hôn nhân là tình nhân bên ngoài của phụ nữ, người thứ ba (nam). Trong bệnh tật là chỗ sưng viêm.

  • Đinh (丁): Một trong Tam Kỳ. Chủ sự thuận lợi, hy vọng thành đạt, viên mãn. Trong tình yêu hôn nhân là tình nhân bên ngoài của đàn ông, hoặc gái gọi, kỹ nữ, người thứ ba (nữ).

  • Mậu (戊): Tiền tài, đầu tư, dương trạch (nhà cửa cho người sống), đất đai. "Gặp Mậu ba phần đần". Trong tình yêu hôn nhân là người thứ tư (nam).

  • Kỷ (己): Dục vọng, ham muốn mãnh liệt, cũng là đào hoa (hoa tình), minh đường (đường sáng), rãnh nước, mồ mả, nơi trũng thấp. Trong tình yêu hôn nhân là người thứ tư (nữ).

  • Canh (庚): "Bính vi bội hề Canh vi cách", "cách" có nghĩa là ngăn trở, chướng ngại, đường xá, công an cảnh sát, đối thủ, kẻ thù. Trong tình yêu hôn nhân là người chồng.

  • Tân (辛): Sai lầm, sai vị trí, người có tội, cũng là tiền bạc, vàng bạc châu báu, vật phẩm quý giá, két sắt.

  • Nhâm (壬): Cảnh khốn cùng, trạng thái bị trói buộc, tù ngục, gặp vấn đề, cũng chủ sự lưu động, biến động, sự vật không ổn định, nước động.

  • Quý (癸): Cảnh khốn cùng, địa võng (lưới trời) tù ngục, trạng thái bị trói buộc nghiêm trọng, gặp vấn đề lớn, cũng chủ sự biến hóa, nước tĩnh. Đại diện cho tính dục, những việc liên quan đến đời sống tình dục.


II. ĐỊA CHI

  • Tý (子): Trẻ nhỏ, phụ nữ, ngư dân, người chèo đò, thợ nhuộm, rắn. Tý thuộc Bắc Huyền Vũ → trộm cướp. Gặp Xà → đàn bà lẳng lơ. Cũng là rau, súng, dầu hạt cải, ốc sò. Gặp Long → bút.

  • Sửu (丑): Người già, bạn cũ, thủ kho, trâu cày, ni cô, người hói, người bụng to.

  • Dần (寅): Quan lại, công lại, nho sinh, thầy cúng, khách đặt sách, người có râu.

  • Mão (卯): Trẻ con, người chèo đò. Gặp Chu Tước → người môi giới.

  • Thìn (辰): Kẻ hung dữ, sư phương nam, thợ săn. Gặp Hổ → người điên. Gặp Huyền Vũ → lưới đánh cá. Gặp Xà → cá. Gặp Câu Trần → chum vại.

  • Tỵ (巳): Họa sĩ, thợ khéo, khách xa, thợ bếp, thiếu nữ, sư cô, thợ lò, quạt, hoa. Gặp Chu Tước → ấn. Gặp Hổ → cung nỏ.

  • Ngọ (午): Mã phu. Gặp Long → quan. Gặp Xà → phụ nữ, cờ xí. Gặp Câu Trần → võ quan. Gặp Hổ → người đau mắt.

  • Mùi (未): Nông phu, nhạc công, diễn viên, thợ may, góa phụ, bà mối, thầy pháp. Gặp Câu Trần → người dắt dê, cây liễu. Gặp Long → thầy thuốc. Gặp Chu Tước → quýt.

  • Thân (申): Quý nhân, thợ đồng thiếc, thợ cạo. Gặp Long → nhà sư, đồng tiền. Gặp Câu Trần → người bắt giữ. Gặp Hổ → thợ săn, tên, bông gòn.

  • Dậu (酉): Phụ nữ, thợ bạc, bà vãi. Gặp Huyền Vũ → gái điếm, chủ quán rượu. Gặp Hổ → người có tang, tiếng chiêng. Gặp Chu Tước → gà, vịt, ngỗng.

  • Tuất (戌): Chó, thợ săn, ngục lại, lính, nhà sư, tụ tập đám đông. Gặp Xà → hoa cúc. Gặp Hổ → đồ sắt. Gặp Huyền Vũ → ốc.

  • Hợi (亥): Người bán cá, người gánh nước. Gặp Hổ → đồ tể, hoa mai. Gặp Huyền Vũ → ô, nón lá. Gặp Xà → dây thừng, đồ heo hôi. Gặp Long → tranh ảnh, trẻ nhỏ. Gặp Chu Tước → lợn. Gặp Huyền Vũ → rắn, ăn mày. Gặp Long → cá. Gặp Chu Tước, Huyền Vũ, Hổ, Xà → khóc lóc. Gặp Câu Trần, Hổ, Xà → xiềng xích.


III. CỬU TINH

  • Bồng (蓬): Lớn, gan lớn, mức độ lớn, kẻ cướp lớn, phá của, tham lam, háo sắc, cũng là người làm việc lớn. Dám nói dám làm, dám mạo hiểm, đầu cơ, thích hành động bí mật, cũng đại diện cho thế lực hắc ám, xã hội đen. Là sao thông minh, liên quan đến người việc nước. Đầu tư rủi ro, ngành nghề bất chính.

  • Nhậm (任): Nông dân, địa chủ, người làm nông nghiệp, người gù, sợ vợ, người thật thà. Cần cù, tích cực, có tính nhẫn nại, chịu khó, nhưng cố chấp, keo kiệt, thiếu tinh thần khai phá.

  • Xung (冲): Thẳng thắn, lỗ mãng, bốc đồng, xe cộ, quân nhân, võ sĩ, bộ đội vũ trang, người yêu võ thuật, vận động viên đấm bốc, tán, điền kinh, cũng là thuốc nổ, kíp nổ, đạn dược.

  • Phụ (辅): Văn hóa, giáo dục, phụ trợ, con người lịch thiệp, đẹp trai, có tu dưỡng, hòa nhã, khiêm nhường, học hành thành đạt.

  • Cầm (禽): Ngay ngắn, chất phác, trung tâm, cao, vật thể bay, năng lực quản lý, tướng soái, quý nhân phù trợ, công chính, hòa bình, chính khí.

  • Anh (英): Anh dũng, nóng vội, liệt tính, hoa cỏ, lò gạch, hình tượng, danh tiếng, máu me, đồ điện, việc liên quan đến lửa.

  • Nhuế (芮): Bệnh tật, người bệnh, học sinh, khám thờ Phật, cỏ nhỏ, phụ nữ mang thai, sản phụ, cũng là sai lầm, vấn đề tồn tại, thích nghiên cứu phát hiện vấn đề.

  • Trụ (柱): Tai họa dữ dội, phá tài, thị phi miệng lưỡi, thuyết giáo, ăn nói hay, cũng là trụ cột, xương sống, có năng lực một mình chống đỡ, tinh thần cứu vãn.

  • Tâm (心): Tâm kế, bác sĩ, thuốc men, năng lực quản lý, lãnh đạo, bói toán, y học, tinh túy, thiện tâm, có thể khuất có thể duỗi, làm việc có mưu đồ.


IV. BÁT MÔN

  • Hưu (休) – Môn Nghỉ: Một trong Tam Cát Môn. Quý nhân, nghỉ ngơi, yên ổn, điều chỉnh, sắp xếp, nhàn hạ, về hưu, kết thúc.

  • Sinh (生) – Môn Sinh: Một trong Tam Cát Môn. Sinh trưởng, phát sinh, sinh mệnh, nhân văn, tiền tài, lợi nhuận, nhà cửa, đất đai, tràn đầy sức sống.

  • Thương (伤) – Môn Tổn thương: Đau lòng, bị thương, làm người bị thương, xe cộ, cạnh tranh, cờ bạc, lỗ mãng, xung động, tích cực tiến thủ.

  • Đỗ (杜) – Môn Đóng kín: Bảo mật, giấu giếm, từ chối, võ chức, kỹ thuật, không thông suốt.

  • Cảnh (景) – Môn Cảnh: Trường học, hoa lệ, phố xá đông đúc, phong cảnh, bản vẽ, nơi văn hóa giải trí, yến tiệc, vũ khí, máu me.

  • Tử (死) – Môn Tử: Đất đai, tai họa dữ, nghĩa địa, người chết vật chết, vật thể vô tri, vật lý, cố chấp, u uất, không vui.

  • Kinh (惊) – Môn Kinh hãi: Âm thanh, ồn ào, kinh ngạc, sợ hãi, nguy hiểm, luật sư, kiện tụng thị phi, cũng là gây tiếng vang lớn.

  • Khai (开) – Môn Mở: Nhà máy, công ty, cửa hàng, công việc, sự nghiệp, cha, cấp trên, lãnh đạo, phán quan, khai sáng, bắt đầu, công khai, chia tách, khai vận.


V. BÁT THẦN

  • Phù (符 – Giá Trị Phù): Cao cấp, quý nhân, lãnh đạo, chữ phù chú, danh nhân, danh vật.

  • Xà (蛇 – Đằng Xà): Vướng víu, gập ghềnh, kinh hãi quái dị, lừa dối, thay đổi qua lại.

  • Âm (阴 – Thái Âm): U ẩn, mập mờ, trần trụi, âm tính, tối tăm, tỉ mỉ, chạm trổ tinh xảo, mưu tính trong bóng tối.

  • Hợp (合 – Lục Hợp): Cởi mở, hòa đồng, hợp tác, trung gian, truyền thông, nhiều cái, tổ hợp, tập thể, hôn nhân, giấy đăng ký kết hôn, người trung gian.

  • Hổ (虎 – Bạch Hổ): Tai họa dữ, thương tật, tai nạn giao thông, quân nhân, phách lực, cương mãnh, lớn, mạnh, kỹ thuật vững.

  • Vũ (武 – Huyền Vũ): Kẻ trộm vặt, tiểu nhân, hành động bí mật, giả dối không thật, huyền học.

  • Địa (地 – Cửu Địa): Ổn định, vững chắc, bảo thủ, phòng thủ, lâu dài, yên tĩnh, nhu thuận, chắc chắn.

  • Thiên (天 – Cửu Thiên): Cương cường, phô trương, biến động, nơi cao, chí lớn, cũng là ngông cuồng viển vông.


VI. CỬU CUNG

  • Càn (干): Lãnh đạo, tích cực tiến thủ, sáng tạo.

  • Đoài (兑): Miệng lưỡi, việc phải động khẩu.

  • Ly (离): Sáng sủa, xinh đẹp, trống rỗng, biến hóa.

  • Chấn (震): Rung động, vùng dậy, nhanh chóng.

  • Tốn (巽): Biến hóa, tự do tự tại, do dự không quyết.

  • Khảm (坎): Gian nan, vất vả, nguy hiểm, sa lầy.

  • Cấn (艮): Ngăn trở, dừng lại, an định.

  • Khôn (坤): Tiêu cực, yếu đuối, cúng kính thần phật.


VII. TRẠNG THÁI CÁ NHÂN

  • Dụng thần lâm Giáp: Có quý nhân giúp đỡ.

  • Lâm Ất: Do dự, không quyết đoán, cũng là suy nghĩ thấu đáo.

  • Lâm Bính: Có việc phiền não, rắc rối xảy ra.

  • Lâm Đinh: Thường có ý tưởng mới lạ, ra quân thắng lợi.

  • Lâm Mậu: Có việc liên quan đến tiền tài.

  • Lâm Kỷ: Lòng tham khá mạnh, kỳ vọng tương lai tốt đẹp.

  • Lâm Canh: Gặp trở ngại, khó khăn.

  • Lâm Tân: Xuất hiện vấn đề, hoặc phạm sai lầm, có hành vi không đúng.

  • Lâm Nhâm: Thường xuyên có vấn đề phát sinh.

  • Lâm Quý: Thường xuyên có vấn đề lớn phát sinh.

  • Thừa Giá Trị Phù (hoặc Niên can Thái Tuế): Có bối cảnh xã hội, hậu thuẫn mạnh, có người chống lưng.

  • Thừa Đằng Xà: Người gian xảo, hay thay đổi, do dự, trước sau lo lắng, không quyết được chủ ý.

  • Thừa Thái Âm: Suy nghĩ chặt chẽ, tỉ mỉ, giỏi bày bố trí, cũng đại diện cho có tiểu nhân sau lưng.

  • Thừa Lục Hợp: Ngoại giao tốt, giỏi hòa hợp, có lợi khi làm ăn hợp tác.

  • Thừa Bạch Hổ: Bản thân năng lực mạnh, cũng là áp lực lớn, bị tổn thất.

  • Thừa Huyền Vũ: Lắm mẹo vặt, đầu óc nhanh nhạy, cũng là dễ bị lừa gạt.

  • Thừa Cửu Địa: Hành động chậm chạp, cũng là bỏ lỡ cơ hội, hoặc đại diện cho ổn định, bảo thủ, chờ thời cơ.

  • Thừa Cửu Thiên: Chí lớn, trong bụng có mưu lược, hoặc hão huyền, không thực tế.

  • Lâm Thiên Bồng: Dám nói dám làm, dám mạo hiểm đầu cơ, thắng trong loạn.

  • Lâm Thiên Nhậm: Cần cù, tích cực, có tính nhẫn nại, nhưng cố chấp, thiếu tinh thần khai phá.

  • Lâm Thiên Xung: Làm việc gây tiếng vang lớn, rầm rộ, không kéo dài, quyết đoán nhanh, có sức sáng tạo, khai phá, nhưng thiếu mưu lược.

  • Lâm Thiên Phụ: Có văn hóa, có tu dưỡng.

  • Lâm Thiên Anh: Chú trọng hình tượng, danh tiếng, có phần nóng vội.

  • Lâm Thiên Nhuế: Có vấn đề tồn tại, cũng thích nghiên cứu phát hiện vấn đề.

  • Lâm Thiên Trụ: Có năng lực một mình chống đỡ, tinh thần vãn hồi, cũng chủ sự kinh hãi, thị phi.

  • Lâm Thiên Tâm: Có năng lực quản lý, có thể khuất duỗi, có tâm kế, làm việc chu đáo có mưu lược.

  • Dụng thần nhập mộ: Có lực nhưng không thể dùng.

  • Dụng thần phùng không: Người đó không ở nhà hoặc có biến động.

  • Dụng thần phùng kích hình: Người đó có bệnh tật, thương tích.