GIẢI THÍCH CỔ VĂN VỀ DỰ ĐOÁN VẬN MỆNH CON NGƯỜI BẰNG KỲ MÔN ĐỘN GIÁP
GIẢI THÍCH CỔ VĂN VỀ DỰ ĐOÁN VẬN MỆNH CON NGƯỜI BẰNG KỲ MÔN ĐỘN GIÁP
Đoạn cổ văn thứ nhất:
"Kỳ pháp tiên minh đới cửu lý nhất, tế tầm tiếp khí siêu thần, bát môn phối hợp cửu cung. Cửu cung yếu đái tam kỳ. Niên nguyệt nhật thời yếu vượng tướng, bát môn cửu cung tu thôi di. Ly cung đầu diện, càn lưỡng lưỡng túc; kiên nhĩ tại vu khôn tốn, chấn đoái tả hữu hung tân, khảm vi âm thận, trung vi tâm phúc."
Giải thích:
Đoạn thứ nhất chủ yếu giảng về phương pháp định cục và khởi cục của Kỳ Môn, cũng như mối quan hệ tương ứng giữa chín cung với bộ phận cơ thể con người.
"Kỳ pháp tiên minh đới cửu lý nhất": Muốn nắm vững phương pháp dự đoán vận mệnh bằng Kỳ Môn, trước hết phải hiểu rõ nguyên lý của cửu cung Lạc Thư (đội chín đạp một).
"Tế tầm tiếp khí siêu thần": Tiếp theo phải hiểu rõ quan hệ giữa 24 tiết khí trong năm, hệ thống 60 hoa giáp với cách dùng cục của Kỳ Môn, phân biệt khi nào siêu thần, khi nào tiếp khí. Đoạn này nói về phép đặt nhuận (trí nhuận) để định cục. Tác giả chủ trương dùng phép sách bổ (chiết bổ), vừa đơn giản vừa phù hợp với quy luật tự nhiên, do đó không tồn tại vấn đề siêu thần tiếp khí.
"Bát môn phối hợp cửu cung": Nói về khởi cục, theo phương pháp khởi cục của Kỳ Môn mà phối cửu tinh, bát môn, bát thần vào chín cung.
"Cửu cung yếu đái tam kỳ": Khái quát rằng trạng thái chủ khách và cát hung cách của chín cung, tốt nhất nên có tam kỳ (Ất, Bính, Đinh) mới là cát.
"Niên nguyệt nhật thời yếu vượng tướng": Niên, nguyệt, nhật, thời là những dụng thần chủ yếu, cương lĩnh; dụng thần vượng tướng mới là cát.
"Bát môn cửu cung tu thôi di": Lấy cửa làm chủ để xem xét cát hung họa phúc của đời người và sự biến hóa của nó.
Sự tương ứng giữa chín cung và bộ phận cơ thể:
Cung Ly (số 9): đại diện cho đầu và mặt của một người.
Cung Càn (số 6) và cung Cấn (số 8): lần lượt đại diện cho chân trái và chân phải, bàn chân.
Cung Khôn (số 2) và cung Tốn (số 4): đại diện cho tai, cánh tay và vai.
Cung Chấn (số 3) và cung Đoài (số 7): đại diện cho phần ngực trái và ngực phải.
Cung Khảm (số 1): đại diện cho bộ phận sinh dục nam nữ, hệ thận và bàng quang.
Cung Trung (số 5): đại diện cho tim và bụng.
Đoạn cổ văn thứ hai:
"Niên can phụ mẫu, nguyệt can huynh đệ, nhật can bản thân, thời can tử nữ. Thôi cập thê thiếp, đãn khan ất đinh chi lạc cung; nhược vấn phu quân diện thủ, canh bính nhị can định bất cú. Yếu tường tế kỳ cường nhược, tức năng quyết kỳ vinh khô. Vượng tướng đắc kỳ, thả phú thả quý; tử tù mộ tuyệt, cực tiện cực bần."
Giải thích:
Đoạn này chủ yếu giảng về cách lấy dụng thần và nhận định cơ bản về dụng thần.
"Niên can phụ mẫu": Khi dự đoán tình trạng gia đình của một người, lấy cung của niên can đại diện cho cha mẹ. Nếu người hỏi trước về cha, thì niên can đó đại diện cho cha; lấy can hợp với niên can đại diện cho mẹ (ví dụ niên can là Tân thì lấy Bính đại diện cho mẹ; niên can là Kỷ thì lấy Giáp tức Trực Phù đại diện cho mẹ). Đồng thời cũng có thể lấy cung Càn đại diện cho cha, cung Khôn đại diện cho mẹ, kết hợp nhiều dụng thần để phán đoán.
"Nguyệt can huynh đệ": Lấy cung của nguyệt can đại diện cho tình trạng anh chị em của người đó.
"Nhật can bản thân": Lấy nhật can đại diện cho bản thân người cầu đoán.
"Thời can tử nữ": Lấy cung của thời can đại diện cho tình trạng con cái.
Nếu dự đoán tình trạng của một người trong công việc, trong xã hội:
Niên can: cấp lãnh đạo
Trực Phù: cấp trên trực tiếp
Trực Sứ: cấp phó của cấp trên trực tiếp
Nguyệt can: đồng nghiệp, bạn bè, người cùng ngành, đối thủ cạnh tranh
Thời can: cấp dưới, quần chúng, kẻ tiểu nhân, thú cưng nuôi...
"Thôi cập thê thiếp, đãn khan ất đinh chi lạc cung": Nếu muốn dự đoán tình trạng vợ, xem Ất kỳ; nếu hỏi về "thiếp" (vợ lẽ, người tình, "bảo mẫu"), xem Đinh kỳ. Đây là nói từ góc độ người đàn ông.
"Nhược vấn phu quân diện thủ, canh bính nhị can định bất di": Nếu người phụ nữ hỏi về chồng, lấy Canh làm dụng thần; nếu hỏi về "diện thủ" (người tình nam, nam sủng, trai bao), lấy Bính làm dụng thần.
Ngoài ra, có thể lấy can hợp với nhật can của người cầu đoán để xem xét tình trạng vợ/chồng. Cũng có thể xem cung năm sinh của cả hai để quan sát tình thế.
"Yếu tường tế kỳ cường nhược, tức năng quyết kỳ vinh khô": Sau khi xác định dụng thần, cần phân biệt kỹ trạng thái vượng tướng hưu tù của nó mới có thể phán đoán vinh hoa hay suy bại.
"Vượng tướng đắc kỳ, thả phú thả quý": Nếu dụng thần vượng tướng, lại lâm tam kỳ, cát tinh, cát môn, cát thần, cát cách, thì ắt là mệnh phú quý.
"Tử tù mộ tuyệt, cực tiện cực bần": Nếu dụng thần tử tù mộ tuyệt, lại lâm hung tinh, hung môn, hung thần, hung cách, thì ắt là mệnh cực kỳ tiện bần.
Đoạn cổ văn thứ ba:
"Cách cục yếu phân khinh trọng, vận mệnh nghiệm kỳ đắc thất, vị bố cục tiên trước cô hư vượng tướng, tức khai khẩu tất biện thiên địa thừa thời. Thái bạch nhập càn khôn, phụ mẫu tảo niên luân một; nhược lâm huynh đệ cung vị, thủ túc cánh thị thù địch. Nhật kỵ bị hình, trang sinh ta thán; thời can phùng chi, đặng thông vô nhi."
Giải thích:
Từ đoạn này trở đi giảng về cách phân tích cách cục Kỳ Môn.
"Cách cục yếu phân khinh trọng, vận mệnh nghiệm kỳ đắc thất": Căn cứ vào tốt xấu, vượng suy, mức độ cát hung của cách cục để phán đoán vận mệnh một người phát đạt hay gian nan, thuận lợi hay trắc trở, thành công hay thất bại.
"Vị bố cục tiên trước cô hư vượng tướng": Trước khi xem cách cục cụ thể của dụng thần, trước hết phải xem cô, hư và vượng suy của dụng thần. Dụng thần rơi vào không vong là cô, rơi vào cung xung với cung không vong là hư. Vượng suy: một là xét theo mười hai cung sinh vượng tử tuyệt, hai là lấy nguyệt lệnh làm cương để phân tích vượng suy.
"Tức khai khẩu tất biện thiên địa thừa thời": Người dự đoán từ khi mở miệng đã phải phân biệt dụng thần có được thiên thời, địa lợi, nhân hòa và thần trợ hay không.
"Thái bạch nhập càn khôn, phụ mẫu tảo niên luân một": Thái Bạch là can Canh. Trong Kỳ Môn, lấy cặp đối lập Giáp và Canh để mô phỏng quy luật khách quan của vạn vật. Đa số trường hợp gặp Canh đều không cát. Nếu Canh rơi cung Càn (Càn là cha), thì người đó thường cha mất sớm; nếu Canh rơi cung Khôn (Khôn là mẹ), thì người đó thường mẹ mất sớm (cả Canh trên thiên bàn và địa bàn đều tính, có lẽ Canh trên thiên bàn ứng nghiệm cao hơn).
"Nhược lâm huynh đệ cung vị, thủ túc cánh thị thù địch": Nếu Canh rơi vào cung của nguyệt can (đại diện cho anh chị em), thì anh chị em xa lánh, cách trở, thậm chí mâu thuẫn gay gắt như kẻ thù.
"Nhật kỵ bị hình, trang sinh ta thán": Nhật kỵ là Ất kỳ, trong Kỳ Môn đại diện cho vợ. "Bị hình" là gặp Canh (Ất + Canh, Canh + Ất đều là hình cách). Vốn Ất và Canh hợp thành vợ chồng, nếu rơi vào hai cung khác nhau mà tương sinh thì cát; nếu rơi vào cùng một cung, một trên thiên bàn một dưới địa bàn thì lại không cát, dễ tương hình tương khắc (Canh kim khắc Ất mộc), bất lợi cho vợ: nhẹ thì vợ hay ốm đau, nặng thì vợ chết yểu, khiến chồng phải than thở. Trang sinh chỉ Trang Tử (Trang Chu) thời Xuân Thu Chiến Quốc, tương truyền ông mất vợ giữa đời, sau khi vợ chết, ông gõ mõ mà ca hát than thở. Điển tích này mượn để nói Ất gặp Canh thường khiến vợ bị tổn hại.
"Thời can phùng chi, đặng thông vô nhi": Thời can gặp Canh, hoặc Canh gia thời can. Thời can trong lục thân đại diện cho con cái. Nếu gặp tình huống này, dù người đó giàu có như Đặng Thông (một người giàu dưới thời Hán, được phép đúc tiền), cũng khó có con nối dõi, nhất là khó có con trai kế thừa sản nghiệp.
Đoạn cổ văn thứ tư:
"Sinh môn sản nghiệp, yếu đắc tam kỳ. Thành bại phân vu nội ngoại, sinh khắc quyết kỳ đắc thất. Sinh môn thái bạch phùng xung hãm, bội tổ ly hương chi khách; bị xung khắc, thụ tẫn tổ phụ cựu viên. Sinh tại ngoại nhi thân tại nội, tất thiên cư nhi phát phú; thân tại ngoại nhi sinh tại nội, túng hữu tổ nghiệp diệc nan lưu. Thân sinh nhị cung câu tại nội, an hưởng bộc mã chi phúc; thân sinh câu tại ngoại cung, viễn phương sáng nghiệp chi nhân."
Giải thích:
Đoạn này chủ yếu giảng về cách phân tích tài vận của một người. Tài là gốc nuôi mệnh, có tài thì vận mới tốt. Trong Kỳ Môn, lấy Sinh môn đại diện cho tài sản, tài vận.
"Sinh môn sản nghiệp, yếu đắc tam kỳ": Sinh môn đại diện cho tài vận và tài sản cả đời. Tốt nhất là lạc cung vượng tướng, lại được tam kỳ, cát tinh, cát môn, cát thần.
"Thành bại phân vu nội ngoại, sinh khắc quyết kỳ đắc thất": Sự thành bại, lớn nhỏ của tài vận, tài sản vừa phải phân tích từ nội bàn, ngoại bàn của cách cục, vừa phải xem quan hệ sinh khắc với nhật can. Phần dưới phân tích cụ thể.
"Sinh môn thái bạch phùng xung hãm, bội tổ ly hương chi khách": Nếu Sinh môn lâm Canh (Thái Bạch), lạc cung xung khắc cung của nhật can, người đó ắt phải bỏ tổ ly hương, làm khách ở nơi đất khách. Vì Sinh môn vừa đại diện cho tài sản, tài vận, vừa đại diện cho nơi sinh ra, quê hương, tổ nghiệp; nay gặp Canh là hung thần ngăn trở, lại xung khắc nhật can, nên không thể ở yên quê nhà, không giữ được tổ nghiệp, phải bỏ tổ ly hương đến nơi khác mưu sinh.
"Bị xung khắc, thụ tẫn tổ phụ cựu viên": Câu trên nói Sinh môn và Canh xung khắc nhật can; câu này ngược lại, nhật can xung khắc Sinh môn và Canh, thì chủ động bán sạch tài sản, nhà cửa, vườn tược tổ tiên để lại, ắt là kẻ phá gia chi tử.
"Sinh tại ngoại nhi thân tại nội, tất thiên cư nhi phát phú": Sinh môn lạc ngoại bàn, nhật can lạc nội bàn. Sinh môn ở ngoài, nên tài sản, tài vận ở bên ngoài, do đó phải rời quê hương đến nơi khác mới phát đạt.
"Thân tại ngoại nhi sinh tại nội, túng hữu tổ nghiệp diệc nan lưu": Nhật can lạc ngoại bàn, Sinh môn lạc nội bàn. Dù có tổ nghiệp cũng khó giữ, vẫn phải ra đi.
"Thân sinh nhị cung câu tại nội, an hưởng bộc mã chi phúc": Cả nhật can và Sinh môn đều lạc nội bàn. Vừa có tổ nghiệp thừa kế, vừa được cha mẹ, dòng họ che chở, cùng với sự nỗ lực bản thân, có thể an hưởng phúc lộc, có người hầu kẻ hạ, có xe cộ.
"Thân sinh câu tại ngoại cung, viễn phương sáng nghiệp chi nhân": Cả nhật can và Sinh môn đều lạc ngoại bàn, ắt phải rời xa nơi sinh ra, đến vùng đất xa, thậm chí nước ngoài để lập nghiệp.
Đoạn cổ văn thứ năm:
"Nhật trực cô, thời trực hư, thiếu niên vô y; thời lạc cô, nhật lạc hư, lão hậu quan độc. Mệnh bị xung khắc, khất thực đạo lộ; nhật lâm mộ tuyệt, nan thích sầu mi."
Giải thích:
Đoạn này tiếp tục dùng các dụng thần cương lĩnh niên, nguyệt, nhật, thời để luận vận mệnh, chủ yếu là các cách cục xấu.
Người xưa trong lý mệnh tứ trụ có ví von: đời người như cây cối, niên trụ là rễ, nguyệt trụ là thân, nhật trụ là hoa, thời trụ là quả.
"Nhật trực cô, thời trực hư, thiếu niên vô y": Nếu nhật can rơi vào cung không vong (cô), thời can rơi vào cung xung với không vong (hư), thì người đó ắt thời niên thiếu không nơi nương tựa, không được cha mẹ che chở.
"Thời lạc cô, nhật lạc hư, lão hậu quan độc": Nếu thời can rơi vào cung không vong, nhật can rơi vào cung xung với không vong, thì về già sẽ cô độc, không được con cái phụng dưỡng.
"Mệnh bị xung khắc, khất thực đạo lộ": Mệnh là gốc. Nếu cung của niên can bị Sinh môn, nhật can hoặc thời can xung khắc, như cây mất rễ, ắt phải phiêu bạt khắp nơi, có thể phải ăn xin ngoài đường.
"Nhật lâm mộ tuyệt, nan thích sầu mi": Nếu nhật can rơi vào cung mộ tuyệt, thì cả đời thường không thuận lợi, luôn trong trạng thái u sầu, nhăn nhó.
Đoạn cổ văn thứ sáu:
"Tài quan sinh vượng, cái nhân phi điểu điệt huyệt; ngao đầu độc lập, tất đắc thanh long phản thủ. Thiên phụ vượng tướng đắc kỳ môn, văn minh hạn uyển; thiên xung vượng tướng đắc kỳ nghi, uy chấn biên cương; thiên cầm vị trấn trung cung, đắc kỳ môn, bách quan nguyên thủ; anh tinh hữu bật hợp cát cách, đỉnh nại nguyên huân. Thiên trụ hợp thức trực ngôn gián nghị. Thiên tâm nhập viên y dược tối lương, nhậm vi tả phụ, tư nông chi chức; thiên nhuế bất khả đắc địa, phùng kỳ môn tào đổng chi lưu. Bồng tinh vị trấn bắc viên, đắc kỳ môn bạn quân chi tặc."
Giải thích:
Đoạn thứ năm chủ yếu nói về các cách cục xấu. Đoạn thứ sáu này nói về các cách cục tốt, chủ yếu từ góc độ cửu tinh.
"Tài quan sinh vượng, cái nhân phi điểu điệt huyệt": Một người cả đời tài lộc và quan chức đều vượng phát, vinh hoa, là do nhật can của họ lâm cách "phi điểu điệt huyệt" (Bính + Mậu), hoặc cung Sinh môn, Khai môn lâm cách phi điểu điệt huyệt sinh trợ cung nhật can.
"Ngao đầu độc lập, tất đắc thanh long phản thủ": Thời xưa nếu một người đỗ trạng nguyên, đỗ tiến sĩ, thì trong tứ trụ nhất định có cách "thanh long phản thủ" (Mậu + Bính) ở nhật can, hoặc Thiên Phụ tinh lâm thanh long phản thủ sinh nhật can. Thời xưa "học giỏi làm quan", có quan thì có quyền có tiền.
"Thiên phụ vượng tướng đắc kỳ môn, văn minh hạn uyển": Nếu nhật can lâm Thiên Phụ tinh (sao văn khúc), Thiên Phụ tinh vượng tướng, lại được tam kỳ, cát môn, cát cách, ắt có thành tựu và danh tiếng trong lĩnh vực văn hóa, giáo dục, khoa học kỹ thuật.
"Thiên xung vượng tướng đắc kỳ nghi, uy chấn biên cương": Nếu nhật can lâm Thiên Xung tinh, Thiên Xung tinh vượng tướng, lại được tam kỳ, cát môn, cát cách, thì có thể trở thành tướng lĩnh uy chấn biên cương.
"Thiên cầm vị trấn trung cung, đắc kỳ môn, bách quan nguyên thủ": Nếu nhật can hoặc năm mệnh lâm Thiên Cầm tinh (đại cát), sao này vốn trấn giữ trung cung, nếu vượng tướng, lại được tam kỳ, cát môn, cát cách, thì có thể trở thành nguyên thủ của trăm quan, tức chủ tịch, tổng thống, thủ tướng...
"Anh tinh hữu bật hợp cát cách, đỉnh nại nguyên huân": Nếu nhật can lâm Thiên Anh tinh (sao Hữu Bật), Thiên Anh tinh vượng tướng, lại được tam kỳ, cát môn, cát cách, thì có thể là khai quốc nguyên huân hoặc trụ cột của đất nước.
"Thiên trụ hợp thức, trực ngôn gián nghị": Nếu nhật can lâm Thiên Trụ tinh, Thiên Trụ tinh vượng tướng, lại được tam kỳ, cát môn, cát cách, thì có thể là quan ngôn (gián nghị đại phu), ngày nay có thể là cán bộ thanh tra, kỷ luật, hoặc đại biểu quốc hội.
"Thiên tâm nhập viên, y dược tối lương": Nếu nhật can lâm Thiên Tâm tinh, Thiên Tâm tinh vượng tướng, lại được tam kỳ, cát môn, cát cách, thì ngoài việc làm lãnh đạo, còn có thể là bác sĩ nổi tiếng, nhà y học, cán bộ ngành y tế.
"Nhậm vi tả phụ, tư nông chi chức": Thiên Nhậm tinh còn gọi là Tả Phụ tinh. Nếu nhật can lâm Thiên Nhậm tinh, Thiên Nhậm tinh vượng tướng, lại được tam kỳ, cát môn, cát cách, thì thời xưa làm Đại Tư Nông, ngày nay là cán bộ phụ trách nông, lâm, thủy lợi (bộ trưởng, cục trưởng...).
"Thiên nhuế bất khả đắc địa, phùng kỳ môn tào đổng chi lưu": Thiên Nhuế tinh là sao xấu, chủ tham lam tàn nhẫn. Nếu nhật can lâm Thiên Nhuế tinh, hưu tù phế thì không sao; nếu Thiên Nhuế tinh vượng tướng, lại được tam kỳ, cát môn, cát cách, thì người đó cũng sẽ có địa vị cao, quyền thế lớn, nhưng khó tránh khỏi trở thành loại anh hùng râu ria như Tào Tháo, Đổng Trác.
"Bồng tinh vị trấn bắc viên, đắc kỳ môn bạn quân chi tặc": Thiên Bồng tinh vốn là sao xấu ở cung Khảm (phương Bắc), lại ngang ngược, gian trá. Nếu nhật can lâm Thiên Bồng tinh, Thiên Bồng tinh hưu tù thì không sao; nếu Thiên Bồng tinh vượng tướng, lại được tam kỳ, cát môn, cát cách, thì có thể trở thành thủ lĩnh giặc cướp phản bội vua chúa.
Đoạn cổ văn thứ bảy:
"Khai môn hữu kỳ, ứng thị văn chức; thương môn đắc lệnh, định hệ hổ thần; sinh môn đắc kỳ, thạch sùng phú túc; cảnh môn hợp cục, đan thiên văn minh; kinh môn nhập thức, hảo biện chi nhân; hưu môn hợp kỳ, lễ tân thủ trưởng; đỗ môn đắc địa, bảo mật quân cảnh; tử môn đắc kỳ, chức tại tư hình."
Giải thích:
Đoạn thứ sáu chủ yếu từ góc độ cửu tinh, đoạn thứ bảy từ góc độ bát môn. Bát môn đại diện cho nhân sự, liên quan mật thiết đến nghề nghiệp.
"Khai môn hữu kỳ, ứng thị văn chức": Nếu nhật can lâm Khai môn, lại được tam kỳ, ắt là văn chức.
"Thương môn đắc lệnh, định hệ hổ thần": Nếu nhật can lâm Thương môn, lại được tam kỳ hoặc vượng tướng, ắt là võ tướng.
"Sinh môn đắc kỳ, thạch sùng phú túc": Nếu nhật can lâm Sinh môn, Sinh môn được tam kỳ hoặc vượng tướng cát cách, thì người đó giàu có như Thạch Sùng (đại phú hào thời Nam Bắc triều).
"Cảnh môn hợp cục, đan thiên văn minh": Nếu nhật can lâm Cảnh môn, Cảnh môn vượng tướng, được tam kỳ, cát cách, thì sẽ có thành tựu trong lĩnh vực văn hóa, thành nhà văn, họa sĩ, thư pháp gia, nhà khoa học, nhà giáo dục nổi tiếng.
"Kinh môn nhập thức, hảo biện chi nhân": Nếu nhật can lâm Kinh môn, Kinh môn vượng tướng được tam kỳ, thì người đó biện luận giỏi, có thể là nhà ngoại giao, giáo viên, ca sĩ, luật sư.
"Hưu môn hợp kỳ, lễ tân thủ trưởng": Nếu nhật can lâm Hưu môn, Hưu môn vượng tướng được tam kỳ, thì thời xưa làm quan Lễ Tân Ty, ngày nay có thể là cán bộ phục vụ lãnh đạo, như tổng thư ký, chánh văn phòng, giám đốc sở quản trị...
"Đỗ môn đắc địa, bảo mật quân cảnh": Nếu nhật can lâm Đỗ môn, Đỗ môn đắc thời đắc địa, vượng tướng có tam kỳ, thì có thể là cán bộ cơ quan bảo mật, quân đội, công an.
Đoạn cổ văn thứ tám:
"Phân bố bát môn, tinh thần kỳ nghi. Hợp cục giả, hào phú hào quý, thất cục giả, hạ đẳng bình nhân. Khai môn, tâm tinh giai thị kim, sảo hữu khí, y bốc tinh tướng; nhược trị tử tù, thủ nghệ tân cần. Hưu môn, thiên bồng đồng thị thủy, sảo hữu khí, binh biện lại lại; trị tử tù, quân tốt tặc nhân. Sinh môn, thiên nhậm thị thổ túc, đắc địa giả, điền địa phú túc; nhược thất thời, dung công canh vân. Thương môn, thiên xung giai vi mộc, sảo hữu khí, binh dịch chi thủ; trị tử hưu, mã hậu tương bôn. Đỗ môn, thiên phụ diệc thị mộc, sảo hữu khí, nãi thị hàn nho; trị mộ tuyệt, tăng đạo sơn lâm. Cảnh môn, thiên anh vi hỏa túc, sảo hữu khí, hành hành uy liệt chi biểu; toàn thất cục, dã luyện lao lộc chi nhân. Tử môn, thiên nhuế câu thị thổ, sảo hữu khí, triệu ngụy gia trưởng; trị mộ không, cô cùng chi nhân. Kinh môn, thiên trụ đồng thuộc kim, sảo hữu khí, mộ tân giáo thụ; nhược thất lệnh, thuyết xướng vu chúc chi nhân."
Giải thích:
Hai đoạn trước (6 và 7) lần lượt từ góc độ cửu tinh và bát môn, giảng về những người có nhật can được tam kỳ, được cách cát, được thần cát, lại vượng tướng đắc lệnh đắc địa – ắt là những nhân vật thượng lưu trong xã hội. Từ đó có thể thấy, cái gọi là cát hung của cửu tinh, bát môn chỉ là tương đối. Cửu tinh với ngũ hành khác nhau chủ yếu đại diện cho tố chất tiên thiên khác nhau của mỗi người; bát môn với ngũ hành khác nhau chủ yếu đại diện cho nghề nghiệp khác nhau trong xã hội. Đoạn thứ tám này chủ yếu giảng về những người thất cục, thất lệnh, là vận mệnh của tầng lớp bình dân trung, hạ. Bởi vì những người hoàn toàn hợp cục (vượng tướng đắc lệnh, đắc kỳ, đắc cách cát, thần cát) rốt cuộc chỉ là số ít, phần lớn là bình dân trung và hạ.
"Phân bố bát môn, tinh thần kỳ nghi": Mỗi người gặp phải sao, cửa, kỳ, nghi, cách cục, bát thần cùng trạng thái vượng tướng hưu tù của chúng đều khác nhau.
"Hợp cục giả, hào phú hào quý": Chỉ những người hoàn toàn hợp cục mới có thể trở thành thượng lưu hào phú hào quý.
"Thất cục giả, hạ đẳng bình nhân": Nếu không tạo thành cách cục tốt hoàn chỉnh, đương nhiên trở thành bình dân trung, hạ.
"Khai môn, tâm tinh giai thị kim, sảo hữu khí, y bốc tinh tướng": Nhật can lâm Khai môn (cửa cát) hoặc Thiên Tâm tinh (sao cát), nhưng không được kỳ, không được cách cát; chỉ cần Khai môn, Thiên Tâm tinh hơi có khí (ví dụ ở trạng thái "hưu" trong ngũ trạng thái vượng, tướng, hưu, tù, tử; hoặc theo mười hai cung sinh vượng tử tuyệt ở trạng thái suy, bệnh, thai, dưỡng), thì có thể làm những nghề lao động trí óc như y, bốc, tinh, tướng – thành bác sĩ, thầy tướng số, thầy bói bình thường.
"Nhược trị tử tù, thủ nghệ tân cần": Nếu Khai môn hoặc Thiên Tâm tinh ở trạng thái tử, tù, mộ, tuyệt, thì có thể thành lao động chân tay, làm nghề thủ công vất vả. Từ đây có thể thấy, Khai môn vừa đại diện cho chức quan vừa đại diện cho công việc; nếu không được địa, không được lệnh, lại không được tam kỳ, cách cát, thì cũng không làm quan được.
"Hưu môn, thiên bồng đồng thị thủy, sảo hữu khí, binh biện lại lại": Hưu môn và Thiên Bồng tinh đều thuộc Thủy, trên tiền đề thất cục (không vượng tướng, không được kỳ, không được cách cát), chỉ cần hơi có khí (ở trạng thái hưu hoặc suy, bệnh, thai, dưỡng), thì có thể làm lính, đội trưởng, hoặc trong nha môn làm sai dịch – ngày nay có thể là trưởng phòng, công chức.
"Trị tử tù, quân tốt tặc nhân": Nếu Hưu môn hoặc Thiên Bồng tinh ở trạng thái tử, tù, mộ, tuyệt, thì có thể chỉ là lính thường hoặc thậm chí trở thành trộm cướp.
"Sinh môn, thiên nhậm thị thổ túc, đắc địa giả, điền địa phú túc": Sinh môn và Thiên Nhậm tinh đều thuộc Thổ, tuy thất cục không vượng tướng, nhưng nếu ở trạng thái hưu hoặc suy, bệnh, thai, dưỡng, thì cũng có ruộng đất, tự cung tự cấp.
"Nhược thất thời, dung công canh vân": Nếu ở trạng thái tử, tù, mộ, tuyệt, thì chỉ có thể làm thuê, bán sức lao động.
"Thương môn, thiên xung giai vi mộc, sảo hữu khí, binh dịch chi thủ": Thương môn và Thiên Xung tinh đều thuộc Mộc, tuy thất cục không vượng tướng, nhưng nếu hơi có khí, thì có thể làm tiểu đội trưởng trong quân đội hoặc tổ trưởng sai dịch.
"Trị tử hưu, mã hậu tương bôn": Nếu ở trạng thái tử, tù, mộ, tuyệt, thì chỉ là lính thường hoặc sai dịch, chạy theo sau người cưỡi ngựa.
"Đỗ môn, thiên phụ diệc thị mộc, sảo hữu khí, nãi thị hàn nho": Đỗ môn và Thiên Phụ tinh cũng thuộc Mộc, tuy thất cục, nếu hơi có khí, thì có thể là trí thức thanh bần.
"Trị mộ tuyệt, tăng đạo sơn lâm": Nếu ở trạng thái tử, tù, mộ, tuyệt, thì có thể là hòa thượng, đạo sĩ ẩn cư trong rừng núi.
"Cảnh môn, thiên anh vi hỏa túc, sảo hữu khí, hành hành uy liệt chi biểu": Cảnh môn và Thiên Anh tinh đều thuộc Hỏa, tuy thất cục không vượng tướng, nhưng nếu hơi có khí, thì trong lĩnh vực văn hóa, khoa học kỹ thuật... cũng có thành tích nhất định, ngoại hình phong độ.
"Toàn thất cục, dã luyện lao lộc chi nhân": Nếu hoàn toàn thất cục, ở trạng thái tử, tù, mộ, tuyệt, thì chỉ là lao động chân tay trong các ngành luyện kim, đúc đồng...
"Tử môn, thiên nhuế câu thị thổ, sảo hữu khí, triệu ngụy gia trưởng": Tử môn và Thiên Nhuế tinh đều thuộc Thổ, tuy thất cục, nếu hơi có khí, thì cũng có thể trở thành gia trưởng của các đại gia tộc như họ Triệu, họ Ngụy, có ruộng vườn nhà cửa.
"Trị mộ không, cô cùng chi nhân": Nếu ở trạng thái tử, tù, mộ, tuyệt lại gặp không vong, thì chỉ là kẻ nghèo khổ cô độc.
"Kinh môn, thiên trụ đồng thuộc kim, sảo hữu khí, mộ tân giáo thụ": Kinh môn và Thiên Trụ tinh đều thuộc Kim, hơi có khí, có thể làm mưu sĩ, khách môn khách hoặc thầy giáo dạy học.
"Nhược thất lệnh, thuyết xướng vu chúc chi nhân": Nếu hoàn toàn thất lệnh, ở trạng thái tử, tù, mộ, tuyệt, thì chỉ có thể làm người hát xướng, hoặc thầy phù thủy, thầy cúng trong dân gian.
Đoạn cổ văn thứ chín:
"Bát môn biệt biện vượng tướng, tái luận cửu tinh. Thiên bồng thừa thời, biên cương chi tướng; thất địa lợi, quân tốt tặc nhân. Thiên nhậm đắc địa, điền thổ bộc mã chi phúc; thụ khắc, nông viên tân khổ chi nhân. Thiên xung hữu khí giả vũ quý, bối thời giả xa thuyền giang hồ chi lưu. Thiên phụ vi văn xương, đắc khí giả văn nhã sĩ quan; thất địa lợi, tăng đạo họa công. Thiên anh hỏa ti nam ly, thừa quyền giả tất chủ văn minh; bối thời giả, tham bạo hôn dung. Thiên nhuế bản thị hắc tinh, đắc thiên thời, tính ác bá đạo; thất thiên thời, mục lệ dung công. Thất xích thiên trụ vị trấn tây viên, hữu khí giả, thiệt biện đương thế; bị xung khắc, ưu kỹ nhạc công. Thiên tâm nguyên thị lục bạch, đắc địa giả, tài hoa quốc trụ; nhược không mộ, cửu lưu tương tầm."
Giải thích:
Đoạn này lại từ góc độ cửu tinh giảng thêm: mỗi người lâm cửu tinh khác nhau, tức tố chất bẩm sinh khác nhau, sẽ làm những ngành nghề khác nhau trong xã hội; trạng thái vượng tướng hưu tù của cửu tinh khác nhau, thì địa vị xã hội trong ngành nghề đó cũng cao thấp, tầng lớp khác nhau.
"Bát môn biệt biện vượng tướng, tái luận cửu tinh": Không chỉ cần phân biệt vượng tướng hưu tù tử của bát môn, đối với cửu tinh cũng phải phân tích vượng tướng hưu tù phế của chúng.
"Thiên bồng thừa thời, biên cương chi tướng": Nhật can lâm Thiên Bồng tinh, đồng thời có cát môn, cách cát hoặc được kỳ – tóm lại tiền đề phải là hợp cục (các sao khác ở dưới cũng vậy, chỉ ở đây lược bỏ tiền đề) – Thiên Bồng tinh lại vượng tướng đắc thời đắc địa, thì người đó có thể là tướng lĩnh trấn giữ biên cương.
"Thất địa lợi, quân tốt tặc nhân": Trong trường hợp thất cục lại thất địa lợi, ở trạng thái tù, phế, thì có thể chỉ là lính thường hoặc kẻ trộm cướp.
"Thiên nhậm đắc địa, điền thổ bộc mã chi phúc": Nhật can hợp cục, Thiên Nhậm tinh lại vượng tướng đắc thời đắc địa (lạc cung vượng tướng là đắc địa, nguyệt lệnh vượng tướng là đắc thời), thì người đó ắt có nhiều ruộng vườn tiền của, có người hầu kẻ hạ, có xe cộ.
"Thụ khắc, nông viên tân khổ chi nhân": Nếu nhật can thất cục, Thiên Nhậm tinh ở trạng thái tù, phế, thì chỉ là người lao động chân tay vất vả ngoài đồng ruộng.
"Thiên xung hữu khí giả vũ quý": Nhật can hợp cục, lâm Thiên Xung tinh, Thiên Xung tinh vượng tướng đắc thời đắc địa, thì người đó có thể có quyền thế, địa vị trong quân đội, vũ trang.
"Bối thời giả, xa thuyền giang hồ chi lưu": Nếu nhật can thất cục, Thiên Xung tinh ở trạng thái tù, phế, thì có thể chỉ là người đánh xe, lái xe hoặc lái đò.
"Thiên phụ vi văn xương, đắc khí giả văn nhã sĩ quan": Nhật can hợp cục, lâm Thiên Phụ tinh là sao Văn Xương, Thiên Phụ tinh vượng tướng đắc thời đắc địa, thì có thể trở thành văn chức phong nhã.
"Thất địa lợi, tăng đạo họa công": Nếu Thiên Phụ tinh ở trạng thái tù, phế, thất thời thất địa, thì có thể trở thành hòa thượng, đạo sĩ xuất gia hoặc họa sĩ bán tranh kiếm sống.
"Thiên anh hỏa ti nam ly, thừa quyền giả tất chủ văn minh": Nhật can hợp cục, lâm Thiên Anh tinh thuộc Hỏa, phụ trách phương Nam cung Ly; nếu Thiên Anh tinh vượng tướng đắc thời đắc địa, thì người đó ắt có thành tựu trong lĩnh vực văn hóa khoa học kỹ thuật, nổi tiếng thiên hạ.
"Bối thời giả, tham bạo hôn dung": Nếu Thiên Anh tinh không đắc thời không đắc địa, ở trạng thái tù, phế, thì tính cách có thể tham lam, bạo ngược, hôn ám.
"Thiên nhuế bản thị hắc tinh, đắc thiên thời, tính ác bá đạo": Theo thuyết "Tử Bạch Phi Tinh", Thiên Nhuế tinh thuộc nhị hắc; nếu vượng tướng đắc thời đắc địa, thì người đó ắt tàn bạo, bá đạo. Điều này hoàn toàn phù hợp với đoạn thứ sáu: "Thiên nhuế bất khả đắc địa, phùng kỳ môn tào đổng chi lưu", có thể soi chiếu lẫn nhau.
"Thất thiên thời, mục lệ dung công": Nếu nhật can thất cục, Thiên Nhuế tinh ở trạng thái tù, phế, thì chỉ có thể làm nô lệ hoặc làm thuê, chăn cừu, thả bò, bán sức lao động.
"Thất xích thiên trụ vị trấn tây viên, hữu khí giả, thiệt biện đương thế": Theo thuyết "Tử Bạch Phi Tinh", Thiên Trụ tinh là thất xích, ở chính Tây. Nếu nhật can hợp cục, Thiên Trụ tinh vượng tướng đắc thời đắc địa, thì người đó có thể làm quan ngôn, nhà ngoại giao, nhà hùng biện, luật sư nổi tiếng, ca sĩ...
"Bị xung khắc, ưu kỹ nhạc công": Nếu Thiên Trụ tinh thất thời thất địa, ở trạng thái tù, phế, thì chỉ có thể là người kể chuyện, hát xướng, thổi kéo đàn ngoài phố.
"Thiên tâm nguyên thị lục bạch, đắc địa giả, tài hoa quốc trụ": Theo thuyết "Tử Bạch Phi Tinh", Thiên Tâm tinh thuộc lục bạch. Nếu nhật can hợp cục, Thiên Tâm tinh vượng tướng đắc địa đắc thời, thì người đó có tài hoa xuất chúng, là trụ cột quốc gia.
"Nhược không mộ, cửu lưu tương tầm": Nếu Thiên Tâm tinh ở trạng thái tù, phế, lại gặp không vong nhập mộ, thì chỉ có thể tìm đến những người trong giới "cửu lưu" (y, bốc, tinh, tướng...) để mưu sinh.
Đoạn cổ văn thứ mười:
"Thanh long phản thủ, ngao đầu độc lập. Phi điểu điệt huyệt, phú quý thành danh. Thanh long chuyển quang, ấp trưởng huyện lệnh. Mậu gia đinh kỳ, phú quý vinh diệu. Bạch hổ xướng cuồng, hung ngoan chi bối. Thanh long đào tẩu, nhu nhược chi nhân, cánh chủ nhân thê thành bại, nhi thả đà bối đà thân. Chu tước đầu giang, đao bút thư lại; đằng xà yêu kiểu, độc tâm tiểu nhân; thất thời giả mục manh nhĩ quái, thừa khí giả hỏa phần thương thân. Thái bạch nhập doanh giả, tiến, chủ tiên bần hậu phú; doanh nhập bạch giả, thoái, chủ gia nghiệp tiêu điều. Canh gia mậu, mậu gia canh, đa thành đa bại, thử địa bất bỉ tha địa. Phi càn phục càn, thử nhân bất bỉ tha nhân. Thái bạch đồng cung, huynh đệ lôi công. Thái bạch phùng tinh, thất thất thường bệnh. Tinh phùng thái bạch, duy bạc sửu thanh. Đại cách giả, bình tích tứ hải; tiểu cách giả, tạm thời thanh bần. Niên nguyệt nhật thời tứ cách, tức lục thân nhi thôi khứ, khan thị hà cung trắc nghiệm, nhi vi bội lệ vô lễ tương tòng, thôi cập phụ mẫu huynh đệ thê tử hiền phủ, khả dĩ tường minh."
Giải thích:
Đoạn này lại từ góc độ cách cục Kỳ Môn giảng về dự đoán vận mệnh đời người.
"Thanh long phản thủ, ngao đầu độc lập": Nhật can gặp cách "Mậu + Bính" (Thanh long phản thủ), lại được cát tinh, cát môn, cát thần, đắc thời đắc lệnh – thời xưa sẽ đỗ đạt cao, "học giỏi làm quan"; ngày nay cũng sẽ đạt học vị cao, xuất chúng.
"Phi điểu điệt huyệt, phú quý thành danh": Gặp cách "Bính + Mậu" (Điểu điệt huyệt), các mặt khác hợp cục, cả đời không những giàu có quý hiển mà còn có danh vọng.
"Thanh long chuyển quang, ấp trưởng huyện lệnh": Gặp cách "Đinh + Mậu" (Thanh long chuyển quang), các mặt khác hợp cục, có thể làm quan cấp trấn, huyện.
"Mậu gia đinh kỳ, phú quý vinh diệu": Gặp cách "Mậu + Đinh" (Thanh long diệu minh), hợp cục, cũng giàu có vinh diệu.
"Bạch hổ xướng cuồng, hung ngoan chi bối": Gặp cách "Tân + Ất" (Bạch hổ sướng cuồng), là kẻ hung hãn, ngoan cố, không phải người lương thiện.
"Thanh long đào tẩu, nhu nhược chi nhân, cánh chủ nhân thê thành bại, nhi thả đà bối đà thân": Gặp cách "Ất + Tân" (Thanh long đào tẩu) thì người đó nhút nhát, nhu nhược. Hơn nữa, vì vợ mà thành bại, và dáng người gù lưng. (Lý giải: Ất là vợ, Canh là chồng; nay đàn ông lâm Ất, tính tình như đàn bà, vợ lại thành Canh, làm chủ gia đình, nên "nhân thê thành bại", lâu ngày thành gù.)
"Chu tước đầu giang, đao bút thư lại": Gặp "Đinh + Quý" (Chu tước đầu giang), chủ kiện tụng, thì có thể làm thư lại, thầy kiện – ngày nay có thể là thẩm phán, hòa giải viên.
"Đằng xà yêu kiểu, độc tâm tiểu nhân": Gặp "Quý + Đinh" (Đằng xà yêu kiểu), là kẻ tiểu nhân lòng dạ độc địa.
"Thất thời giả mục manh nhĩ quái, thừa khí giả hỏa phần thương thân": Nếu "Đinh + Quý" ở trạng thái tử, mộ, tuyệt thì dễ hỏng mắt; "Quý + Đinh" ở trạng thái đó thì dễ hỏng tai. Nếu hai cách này quá vượng, lại phải phòng hỏa hoạn, thủy tai.
"Thái bạch nhập doanh giả, tiến, chủ tiên bần hậu phú": Gặp "Canh + Bính" (Bạch nhập doanh), chủ "tặc tất lai", lợi cho khách, chủ động mưu việc thì tiên bần hậu phú.
"Doanh nhập bạch giả, thoái, chủ gia nghiệp tiêu điều": Gặp "Bính + Canh" (Doanh nhập bạch), chủ "tặc tất thoái", nếu thủ thế, không chủ động, thì gia nghiệp tiêu điều.
"Canh gia mậu, mậu gia canh, đa thành đa bại, thử địa bất bỉ tha địa": Gặp Canh + Mậu hoặc Mậu + Canh (Phục cung, Phi cung), vì Giáp và Canh vừa khắc vừa xung, nhiều thành nhiều bại, nên đổi nơi khác làm ăn.
"Phi càn phục càn, thử nhân bất bỉ tha nhân": Gặp nhật can gia Canh (phi càn) hoặc Canh gia nhật can (phục càn), nhật can bị ngăn trở, nếu Canh là đối tác thì phải thay người.
"Thái bạch đồng cung, huynh đệ lôi công": Cả thiên bàn và địa bàn đều là Canh, chủ khách tương đấu, anh em, đồng nghiệp, đối tác đánh nhau.
"Thái bạch phùng tinh, thất thất thường bệnh": Canh + Ất hoặc Ất + Canh, Ất là vợ bị Canh hình khắc, vợ thường xuyên ốm đau.
"Tinh phùng thái bạch, duy bạc sửu thanh": Đinh + Canh hoặc Canh + Đinh, Đinh là người thứ ba, gây ngoại tình, tai tiếng.
"Đại cách giả, bình tích tứ hải": Gặp "Canh + Quý" (Đại cách), Dần Thân xung, cả đời phiêu bạt, bốn bể là nhà.
"Tiểu cách giả, tạm thời thanh bần": Gặp "Canh + Nhâm" (Tiểu cách), hai dương xung khắc, tạm thời thanh bần, nhưng đây là cách "di đãng", nếu biết thay đổi có thể khá lên.
"Niên nguyệt nhật thời tứ cách, tức lục thân nhi thôi khứ, khan thị hà cung trắc nghiệm, nhi vi bội lệ vô lễ tương tòng, thôi cập phụ mẫu huynh đệ thê tử hiền phủ, khả dĩ tường minh": Căn cứ vào cung lạc của niên, nguyệt, nhật, thời, lấy lục thân suy đoán: niên can đại diện cha mẹ, nguyệt can đại diện anh chị em, nhật can là bản thân, thời can là con cái. Xem Canh rơi cung nào, hình thành cách Canh niên, Canh nguyệt, Canh nhật, Canh thời, thì có thể suy ra người thân nào hiền, nào bất hiếu...
Đoạn cổ văn thứ mười một:
"Tân vi thiên ngục, nhâm vi địa lao, chủ đê hạ chi phẩm, cánh chủ ức uất nan thân. Quý vi thiên cương, tu khan cao đê, cao giả hóa vi hoa cái, khả thôi quý cách; đê giả thiên cương triền thân, tịch tịch cô bần. Thả kỵ ngọc nữ thủ môn, thê tùy nhân hành. Ất đinh thê thiếp, khan thị thùy thân thùy sơ. Ất kỳ nhập mộ, thê bất sinh tử. Đinh ất đồng cung, linh tục tương thân. Ất kỳ tại thượng, thê thiếp hòa giải; đinh tại ất thượng, thiếp hạnh phu tâm."
Giải thích:
Đoạn này giảng thêm một số cách cục đặc biệt.
"Tân vi thiên ngục, nhâm vi địa lao, chủ đê hạ chi phẩm, cánh chủ ức uất nan thân": Giáp Ngọ Tân là phạm lỗi, tội ác, tù ngục; Giáp Thìn Nhâm là rắn dữ, địa lao, cũng liên quan tù ngục. Nếu nhật can gia Nhâm hoặc Nhâm gia nhật can, nhật can gia Tân hoặc Tân gia nhật can, thậm chí nhật can là Nhâm + Tân hoặc Tân + Nhâm, lại thêm hung tinh, hung môn, hung thần, nhẹ thì phạm lỗi bị kỷ luật, nặng thì tù tội, cả đời uất ức, khó ngẩng mặt.
"Quý vi thiên cương, tu khan cao đê, cao giả hóa vi hoa cái, khả thôi quý cách; đê giả thiên cương triền thân, tịch tịch cô bần": Quý là Thiên Cương. Nếu Quý gia nhật can, nhật can gia Quý, nhất là Quý + Quý, phải xem cao thấp. Rơi cung 6,7,8,9 là lưới cao, nếu lại lâm cát tinh, cát môn, cát thần, vượng tướng, thì Thiên Cương hóa Hoa Cái, thành quý nhân. Rơi cung 1,2,3,4 là lưới thấp, cộng với hung tinh, hung môn, hung thần, tử tù mộ tuyệt, thì thành kẻ cô bần.
"Thả kỵ ngọc nữ thủ môn, thê tùy nhân hành": Ngọc nữ thủ môn là cách cát, lợi cho hôn nhân hỉ sự. Nhưng nếu xuất hiện trong cục cả đời, lại dễ khiến vợ lẽ (Đinh) ngoại tình, bỏ theo người khác. Ngày nay có thể suy cho "bồ nhí", "người tình".
"Ất đinh thê thiếp, khan thị thùy thân thùy sơ, ất kỳ nhập mộ, thê bất sinh tử. Đinh ất đồng cung, linh tục tương thân. Ất kỳ tại thượng, thê thiếp hòa giải; đinh tại ất thượng, thiếp hạnh phu tâm": Ất là vợ, Đinh là vợ lẽ. Xem lạc cung và quan hệ chủ khách. Ất nhập mộ (cung Càn) thì vợ không sinh con. Ất và Đinh đồng cung thì sẽ lấy thêm vợ lẽ. Ất trên (thiên bàn), Đinh dưới (địa bàn) thì vợ cả làm chủ, hòa thuận. Đinh trên, Ất dưới thì vợ lẽ được cưng, nắm quyền.
Đoạn cổ văn thứ mười hai:
"Chư cách kỵ lạc không vong, cát giả giảm xương nhi khổ giả cánh khổ. Nhược lâm mộ tuyệt chi địa, vô cáo cùng dân. Bát môn thôi lai tối phạ phản ngâm, phục ngâm diệc thị hung thần. Ngũ hành phối hợp tư lý, thủ dụng tại hồ nhất tâm. Dư bất tận ngôn, duy ứng dụng giả ngộ chi."
Giải thích:
Đây là đoạn tổng kết toàn văn.
"Chư cách kỵ lạc không vong, cát giả giảm xương nhi khổ giả cánh khổ": Các cách cục trên đều kỵ không vong. Cách cát gặp không vong thì mức độ cát giảm; cách hung gặp không vong thì hung càng thêm khổ (vì không vong là đất cô, vốn không lành).
"Nhược lâm mộ tuyệt chi địa, vô cáo cùng dân": Nếu nhật can gặp cách hung, lại rơi không vong, lại lâm mộ tuyệt, thì thành kẻ cùng khổ không ai giúp.
"Bát môn thôi lai tối phạ phản ngâm, phục ngâm diệc thị hung thần": Bát môn đại diện nhân sự; nếu xuất hiện phản ngâm, đời người không thuận, phản thường, nhiều sóng gió. Phục ngâm cũng là hung thần, đời người trắc trở, chìm nổi, khó phát triển.
"Ngũ hành phối hợp tư lý, thủ dụng tại hồ nhất tâm": Phải dùng triết học cổ điển âm dương ngũ hành sinh khắc chế hóa để lý giải, vận dụng linh hoạt các đạo lý trên. Cách lấy dụng thần, phân tích phán đoán hoàn toàn ở tâm mỗi người, ở sự thông suốt những đạo lý này.
"Dư bất tận ngôn, duy ứng dụng giả ngộ chi": Phần còn lại không nói hết, chỉ có người học và dùng Kỳ Môn Độn Giáp tự mình trong thực tế mà thể hội, mà lĩnh ngộ.
"Tử môn đắc kỳ, chức tại tư hình": Nếu nhật can lâm Tử môn, Tử môn vượng tướng được tam kỳ, thì có thể là cán bộ ngành hình pháp, như tòa án, viện kiểm sát, sở tư pháp, trại giam, trại cải tạo.
