Khám phá âm dương cửu cục, tam kỳ, bát môn, cửu tinh và bát thần
Khám phá âm dương cửu cục, tam kỳ, bát môn, cửu tinh và bát thần
1. ÂM DƯƠNG CỬU CỤC ĐỒ (khuyết đồ)
Mở đầu, sách nhắc đến Âm Dương Cửu Cục Đồ nhưng phần hình vẽ đã khuyết. Điều này cho thấy ngay từ đầu, Kỳ Môn đã phân định rõ ràng dương cục và âm cục, mỗi loại có 9 cục, tổng cộng 18 cục để phối hợp với tiết khí trong năm. Đây là nền tảng xác định cách bài bố Kỳ Môn theo thời gian.
2. THÍCH KỲ – GIẢI THÍCH VỀ “KỲ”
Nguyên văn:
Ất vi nhật kỳ, Bính vi nguyệt kỳ, Đinh vi tinh kỳ, cố danh tam kỳ. Nhiên độc như kỳ ngẫu chi kỳ diệc thông, cái Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý, giai hữu lục giáp độn hồ kỳ trung, thị giáp dữ lục nghi tương ngẫu dã. Ất, Bính, Đinh tắc đan hành hĩ, cố danh kỳ. Binh gia sở vị ác kỳ kinh giả, diệc âm kỳ ngẫu chi kỳ, nghĩa diệc tương đồng.
Dịch nghĩa:
Ất là Nhật kỳ, Bính là Nguyệt kỳ, Đinh là Tinh kỳ, vì thế gọi là Tam kỳ. Cách đọc “kỳ” theo nghĩa “kỳ ngẫu” (số lẻ) cũng thông, bởi vì các can Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý đều có lục giáp ẩn náu bên trong, tức là Giáp cùng với Lục nghi thành cặp đôi (ngẫu). Còn Ất, Bính, Đinh thì đi riêng lẻ (số lẻ), vì vậy gọi là Kỳ. Trong binh pháp, “Ác Kỳ Kinh” cũng đọc âm “kỳ ngẫu”, ý nghĩa tương đồng.
Nhận xét:
Tam kỳ là ba vị thần ánh sáng (Nhật – Nguyệt – Tinh) có năng lực đặc biệt, chế hóa được Canh Kim – kẻ khắc chế Giáp Mộc. Đây là hạt nhân của phép Độn Giáp.
Kỳ ở đây là danh từ chỉ sự đặc biệt, kỳ diệu.
Ất được gọi là Nhật Kỳ (Kỳ của Mặt Trời).
Bính được gọi là Nguyệt Kỳ (Kỳ của Mặt Trăng).
Đinh được gọi là Tinh Kỳ (Kỳ của Sao).
Cả ba hợp thành Tam Kỳ. Chữ "Kỳ" ở đây cũng có thể đọc với nghĩa là "kỳ ngẫu" (số lẻ), bởi vì trong hệ thống này, các can Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý đều có Lục Giáp ẩn náu bên trong (tạo thành Lục Nghi). Trong khi đó, Ất, Bính, Đinh lại đi riêng lẻ (số lẻ), không bị chi phối bởi Giáp, nên gọi là Kỳ. Điều này cũng tương đồng với tư tưởng "Ác Kỳ Kinh" (Quỷ Cốc Tử) trong binh pháp, chỉ sự thay đổi linh hoạt và kỳ diệu.
3. THÍCH NGHI – GIẢI THÍCH VỀ “NGHI”
Nguyên văn:
Nghi giả dụng dã, vi giáp sở dụng dã. Diệc hữu nghi vệ chi nghĩa. Cái giáp độn ư nghi trung, nhi nghi tắc vệ hồ kỳ ngoại dã.
Dịch nghĩa:
Nghi là sự sử dụng, là công cụ để Giáp sử dụng. Đồng thời cũng mang ý nghĩa nghi vệ (hộ vệ). Bởi vì Giáp ẩn náu (độn) trong Nghi, và Nghi thì bảo vệ bên ngoài.
Nhận xét:
Lục Nghi gồm Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý – là sáu vị thần tướng che chở, bao bọc cho Giáp, tạo nên hệ thống “Độn” đặc trưng. Nghi có nghĩa là sử dụng, là công cụ, bề tôi. Lục Nghi là sáu vị thần hộ vệ, bao gồm: Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý. Giáp (Thủ lĩnh) ẩn náu (độn) ở trong sáu người này, vì vậy Lục Nghi có chức năng bảo vệ, hộ vệ bên ngoài. Đây chính là nguồn gốc của thuật ngữ "Độn Giáp".
4. THÍCH MÔN – GIẢI THÍCH VỀ BÁT MÔN
Nguyên văn: (tóm lược)
Ngũ hành chi lý, úy khắc hỉ sanh. Giáp mộc vị ư đông, Canh kim vị ư tây... cố chánh bắc vi Hưu môn... chánh nam vi Cảnh môn... tây bắc vi Khai môn... đối khai vi Đỗ môn... đông bắc vi Sinh môn... đối sinh vi Tử môn... chánh tây vi Kinh môn, chánh đông vi Thương môn.
Dịch nghĩa:
Lý ngũ hành, sợ khắc ưa sinh. Giáp Mộc ở phương Đông, Canh Kim ở phương Tây, Đông – Tây đối nhau, Mộc rất sợ Kim. Vì thế dùng Kỳ để chế Canh, Canh bị chế thì lui về Khảm (Bắc) mà nghỉ, để nhận sự sinh của Thủy, cho nên chính Bắc là Hưu môn.
Nghỉ ở Bắc, đối diện với Nam, có tượng hướng sáng mà trị, “Cảnh” là lớn, vậy chính Nam là Cảnh môn.
Thủy có thể tư Mộc, Kim có thể tư Thủy, sinh thì khí Kim tiết ra, tiết thì khí Mộc thư giãn, vậy giữa Kim – Thủy, Tây Bắc là Khai môn.
Có mở ắt có đóng, nên đối diện Khai môn là Đỗ môn. Đỗ nghĩa là dương khí sắp hết.
Mộc đã nghỉ ở Thủy, khí Mộc thông suốt, vậy giữa Thủy – Mộc, Đông Bắc là Sinh môn.
Có sinh ắt có tử, nên đối diện Sinh môn là Tử môn. Tử nghĩa là quả rụng mà lấy gỗ.
Canh muốn phạm Giáp, Giáp đã nghỉ ở Bắc, thì đối diện nó chỉ có Mão Mộc, không tránh khỏi bị thương. Bên này thương, bên kia kinh, vậy chính Tây là Kinh môn, chính Đông là Thương môn.
Nhận xét:
Bát môn (Hưu, Sinh, Thương, Đỗ, Cảnh, Tử, Kinh, Khai) là trạng thái năng lượng của môi trường, phản ánh sự sinh khắc và chuyển hóa của ngũ hành trong không gian.
Dựa trên quy luật ngũ hành tương sinh tương khắc, người ta thiết lập 8 cánh cửa đại diện cho các trạng thái năng lượng khác nhau:
Hưu Môn (Chính Bắc - Khảm): Giáp Mộc sợ Canh Kim, nên phải lui về phương Bắc (Thủy) để được sinh trợ, do đó gọi là Hưu (nghỉ ngơi).
Cảnh Môn (Chính Nam - Ly): Đối diện với Hưu Môn ở Bắc, tượng trưng cho sự hướng sáng, sự phồn thịnh.
Khai Môn (Tây Bắc - Càn): Giữa Kim và Thủy, Kim sinh Thủy, khí Kim tiết ra, khiến Mộc được thư giãn, tượng trưng cho sự khai mở.
Đỗ Môn (Đông Nam - Tốn): Đối diện với Khai Môn, tượng trưng cho sự ngưng đọng, dương khí sắp tận.
Sinh Môn (Đông Bắc - Cấn): Giữa Thủy và Mộc, Mộc khí thông suốt, tượng trưng cho sự sinh sôi.
Tử Môn (Tây Nam - Khôn): Đối diện với Sinh Môn, tượng trưng cho sự kết thúc, thu liễm.
Thương Môn (Chính Đông - Chấn): Vì Canh Kim muốn phạm Giáp Mộc, Giáp đã trú ở Bắc, nhưng hướng Đông (Mão Mộc) vẫn chịu tổn thương.
Kinh Môn (Chính Tây - Đoài): Đối diện với Thương Môn, khi một bên bị thương thì bên kia kinh động.
5. THÍCH TINH – GIẢI THÍCH VỀ CỬU TINH
Nguyên văn: (tóm lược)
Bồng, Nhâm, Xung, Phụ, Anh, Nhuế, Trụ, Tâm, Cầm, kỳ lập nghĩa giai bổn ư Giáp. Nhi kỳ thủ nghĩa tắc nhân ư tiết khí. ... Đông chí chi mộc, dương ý dĩ động. Bồng giả phùng dã... Lập xuân nãi khả dĩ nhâm kỳ tính hĩ... Xuân phân tắc kỳ khí ích sướng, cố viết Xung... Lập hạ vi Phụ... Hạ chí vi Anh... Lập thu vi Nhuế... Thu phân vi Trụ... Lập đông vi Tâm... Duy thổ tắc tứ thời tương y ư mộc, hữu cầm chi tượng yên, cố trung ngũ viết Cầm.
Dịch nghĩa:
Cửu tinh: Bồng, Nhâm, Xung, Phụ, Anh, Nhuế, Trụ, Tâm, Cầm – cách đặt tên đều dựa trên Giáp, và ý nghĩa của chúng dựa vào tiết khí. Giáp đã độn thì tinh mới hiển dụng, cũng như tinh tú ẩn rồi mới hiện.
Đông chí, mộc bắt đầu động. Bồng nghĩa là gặp, nói rằng có thể phùng dương trở lại, vì thế cung 1 (Khảm) gọi là Bồng.
Lập xuân, có thể tùy theo tính, vậy cung 8 (Cấn) gọi là Nhâm.
Xuân phân, khí càng thông suốt, vậy cung 3 (Chấn) gọi là Xung – động.
Đến lập hạ, cây cối sum suê bốn bóng râm, kẻ phụ thuộc càng nhiều, vậy cung 4 (Tốn) gọi là Phụ.
Hạ chí, hoa lá lộ rõ, vậy cung 9 (Ly) gọi là Anh.
Lập thu, khí thu vào trong, vậy cung 2 (Khôn) gọi là Nhuế (bên trong).
Thu phân, hoa rụng, chỉ còn thân, vậy cung 7 (Đoài) gọi là Trụ.
Lập đông, bên ngoài cạn kiệt, bên trong chứa nhân đức, vậy cung 6 (Càn) gọi là Tâm.
Riêng Thổ thì bốn mùa nương tựa vào Mộc, có tượng loài cầm (chim) làm tổ, vậy cung 5 (Trung) gọi là Cầm.
Nhận xét:
Cửu tinh không chỉ là sao mà còn là biểu tượng của sự sinh trưởng – tàng ẩn theo thời tiết, phản ánh khí vận của Giáp trong từng thời kỳ.
Cửu Tinh (Bồng, Nhâm, Xung, Phụ, Anh, Nhuế, Trụ, Tâm, Cầm) được đặt tên dựa theo sự vận động của khí tiết và sinh trưởng của vạn vật, gắn liền với ý nghĩa của Giáp sau khi ẩn náu:
Khảm (1 cung) - Bồng: "Bồng" nghĩa là gặp gỡ, chỉ sự phục hồi dương khí sau Đông chí.
Cấn (8 cung) - Nhâm: "Nhâm" nghĩa là tùy ý, ứng với Lập xuân, vạn vật tự do phát triển.
Chấn (3 cung) - Xung: "Xung" nghĩa là động, ứng với Xuân phân, khí thế dồi dào.
Tốn (4 cung) - Phụ: "Phụ" nghĩa là phụ trợ, ứng với Lập hạ, cây cối rậm rạp, nhiều cành lá.
Ly (9 cung) - Anh: "Anh" chỉ hoa anh, ứng với Hạ chí, vẻ đẹp rực rỡ bộc lộ.
Khôn (2 cung) - Nhuế: "Nhuế" chỉ phần bên trong, ứng với Lập thu, khí bắt đầu thu vào trong.
Đoài (7 cung) - Trụ: "Trụ" chỉ thân trụ, ứng với Thu phân, lá vàng rụng, chỉ còn thân cây trơ trụi.
Càn (6 cung) - Tâm: "Tâm" chỉ nhân đức bên trong, ứng với Lập đông, ngoài suy kiệt trong chứa mầm sống.
Trung (5 cung) - Cầm: "Cầm" như loài chim, bởi Thổ luôn tương quan với Mộc ở bốn mùa.
6. THÍCH CỬU CUNG CHI SẮC – MÀU SẮC CỬU CUNG
Nguyên văn: (tóm lược)
Lưỡng nghi lập nhi hậu ngũ hành phân, thanh, hoàng, xích, bạch, hắc giả ngũ phương chánh sắc. Cửu cung chi sắc hữu thất, nhi sắc bất đồng, bất khả dĩ ngũ phương luận. Như Khảm tại Bắc, sắc chủ hắc, nhi cửu cung chủ bạch. Khôn thổ nghi hoàng, nhi cửu cung chủ hắc. Đoài kim chủ bạch, nhi cửu cung chủ xích... Khảm, Cấn giai bạch, vạn vật vị manh chi sắc dã... Sơ hạ chúc Tốn, sắc trọng ư thanh, cố viết lục. Thịnh hạ tại Ly, kỳ khí huân chước, cố bất viết xích nhi viết tử... Thu thâm tại Đoài vi xích... Giao đông vi Càn, vạn vật quy căn, vô sắc khả kiến, cố diệc viết bạch. Hoàng chủ thổ, tứ quý hữu chi, cố bất phối ư bát nguyệt.
Dịch nghĩa:
Sau khi lưỡng nghi lập, ngũ hành phân định. Xanh, vàng, đỏ, trắng, đen là năm màu chính của ngũ phương. Màu của cửu cung có bảy sắc khác nhau, không thể lấy ngũ phương mà luận.
Ví dụ: Khảm ở Bắc, chủ màu đen, nhưng trong cửu cung lại chủ trắng. Khôn Thổ đáng lẽ vàng, nhưng cửu cung chủ đen. Đoài Kim chủ trắng, nhưng cửu cung chủ đỏ…
Khảm, Cấn đều là trắng – màu của vạn vật chưa nảy mầm.
Sơ hạ thuộc Tốn, sắc đậm hơn xanh, gọi là lục.
Thịnh hạ ở Ly, khí nóng rực, không gọi đỏ mà gọi tử.
Hạ qua, sắc thần dần đậm, gọi là hắc.
Thu sâu ở Đoài là đỏ, đan hoàng rụng hết.
Giao đông là Càn, vạn vật về cội, không thấy sắc, cũng gọi bạch.
Màu vàng chủ Thổ, có ở bốn mùa, vì thế không phối vào tháng nào riêng.
Nhận xét:
Màu sắc trong Kỳ Môn không cố định theo phương hướng mà biến đổi theo thời khí, phản ánh trạng thái âm dương của từng cung.
Màu sắc trong Kỳ Môn không chỉ là ngũ phương chính sắc (Thanh, Hoàng, Xích, Bạch, Hắc) mà biến hóa theo thời khí:
Khảm (Bắc): Lý thuyết chủ Hắc, nhưng Cửu Cung lại chủ Bạch.
Khôn (Thổ): Lẽ ra chủ Hoàng, nhưng Cửu Cung lại chủ Hắc.
Đoài (Kim): Lẽ ra chủ Bạch, nhưng Cửu Cung lại chủ Xích.
Cách nhìn này dựa trên sắc thái của thời khí:
Khảm, Cấn: Đều là màu Trắng (sắc của vạn vật chưa manh nha).
Chấn (Xuân): Trắng pha chút xanh, gọi là Bích.
Tốn (Sơ hạ): Màu xanh đậm, gọi là Lục.
Ly (Thịnh hạ): Khí nóng hừng hực, không gọi là Xích (đỏ) mà gọi là Tử (tím).
Hạ chuyển thu: Thần sắc đậm dần, gọi là Hắc.
Đoài (Thu sâu): Màu Đỏ (Xích), tượng trưng cho sự điêu tàn.
Càn (Giao đông): Vạn vật quy căn, không màu sắc, lại là Bạch.
Hoàng (Thổ): Xuất hiện ở cả bốn mùa, không gán cho tháng nào cố định.
7. THÍCH BÁT THẦN – GIẢI THÍCH VỀ BÁT THẦN
Nguyên văn:
Bát thần giả: Thiên Ất, Đằng Xà, Thái Âm, Lục Hợp, Chu Tước, Bạch Hổ, Cửu Địa, Cửu Thiên dã. Thiên Ất thường tùy Giáp nhi gia thời can, cố diệc danh Trực Phù. Dương cục thuận hành, âm cục nghịch hành, y thứ lâm phương, bất tuần cung thứ tự.
Phàm binh chiêm dĩ Thiên Ất sở tại, tọa kích kỳ xung. Dương binh ư Cửu Thiên, an doanh ư Cửu Địa, phục binh ư Thái Âm, nặc hình ư Lục Hợp. Gian điệp dụng Chu Tước, trinh tham dụng Bạch Hổ, kinh nhiễu dụng Đằng Xà, các hữu sở ti dã. Hoặc hữu dụng Huyền Vũ, Câu Trần giả. Chu Tước chi hạ tức khả kiêm khán Huyền Vũ, Câu Trần chi hạ tức khả kiêm khán Bạch Hổ.
Dịch nghĩa:
Tám vị thần gồm: Thiên Ất, Đằng Xà, Thái Âm, Lục Hợp, Chu Tước, Bạch Hổ, Cửu Địa, Cửu Thiên.
Thiên Ất thường đi theo Giáp mà gia lên can giờ, vì thế còn gọi là Trực Phù. Ở dương cục thì thuận hành, âm cục thì nghịch hành, lần lượt đến các phương, không theo thứ tự cung.
Phàm binh chiếm, lấy nơi Thiên Ất ở, ngồi yên đánh vào hướng xung.
Dương binh thì dùng Cửu Thiên
An doanh thì dùng Cửu Địa
Phục binh thì dùng Thái Âm
Nặc hình (ẩn mình) thì dùng Lục Hợp
Gian điệp thì dùng Chu Tước
Trinh thám thì dùng Bạch Hổ
Kinh nhiễu thì dùng Đằng Xà
Mỗi vị thần có chức năng riêng. Cũng có khi dùng Huyền Vũ, Câu Trần. Dưới Chu Tước có thể kiêm xem Huyền Vũ, dưới Câu Trần có thể kiêm xem Bạch Hổ.
Nhận xét:
Bát thần là những thế lực vô hình chi phối phương hướng và hành động, rất quan trọng trong chiến trận và dự đoán sự việc.
Bát Thần là 8 vị thần chủ quản phương hướng và công việc, di chuyển linh hoạt theo thời gian (Thuận hay Nghịch tùy theo Âm Dương Cục):
Thiên Ất (Trực Phù): Luôn đi theo Giáp, là vị thần chủ lực. Trong binh pháp, ngồi yên ở vị trí Thiên Ất để đánh vào hướng xung của nó.
Cửu Thiên: Thích hợp để dương binh (khai quang, tấn công).
Cửu Địa: Thích hợp để an doanh (củng cố, phòng thủ).
Thái Âm: Thích hợp phục binh (mai phục).
Lục Hợp: Thích hợp nặc hình (ẩn nấp, che đậy).
Chu Tước: Thích hợp cho gian điệp (do thám).
Bạch Hổ: Thích hợp cho trinh thám (điều tra).
Đằng Xà: Thích hợp để kinh nhiễu (quấy rối, làm náo động).
Lưu ý: Dưới Chu Tước có thể kiêm xem Huyền Vũ, dưới Câu Trần có thể kiêm xem Bạch Hổ, thể hiện sự biến hóa linh hoạt của thần sát.
