KỲ MÔN ĐỘN GIÁP BÍ KÍP ĐẠI TOÀN - QUYỂN 29

KỲ MÔN ĐỘN GIÁP BÍ KÍP ĐẠI TOÀN - QUYỂN 29

  • Dương Độn Cửu Cục

  • Âm Độn Cửu Cục

  • Hoàng Thạch Công Kỳ Môn Thất Thập Nhị Cục Quân Trung Ứng Nghiệm Thần Phù Kinh


DƯƠNG ĐỘN CỬU CỤC

  • Đông chí, Kinh trập: nhất, thất, tứ

  • Tiểu hàn: nhị, bát, ngũ (cùng suy)

  • Xuân phân, Đại hàn: tam, cửu, lục

  • Lập xuân: bát, ngũ, nhị (tương tùy)

  • Cốc vũ, Tiểu mãn: ngũ, nhị, bát

  • Vũ thủy: cửu, lục, tam (vi kỳ)

  • Thanh minh, Lập hạ: tứ, nhất, thất

  • Mang chủng: lục, tam, cửu (vi nghi)

  • Mười hai tiết khí thời hậu định, thượng, trung, hạ phân là căn cơ.

ÂM ĐỘN CỬU CỤC

  • Hạ chí, Bạch lộ: cửu, tam, lục

  • Tiểu thử: bát, nhị, ngũ (chi gian)

  • Đại thử, Thu phân: thất, nhất, tứ

  • Lập thu: nhị, ngũ, bát (tuần hoàn)

  • Sương giáng, Tiểu tuyết: ngũ, bát, nhị

  • Đại tuyết: tứ, thất, nhất (tương quan)

  • Xử thử: nhất, tứ, thất

  • Lập đông, Hàn lộ: lục, cửu, tam

  • Đây là Âm độn khởi lệ pháp, tiết khí suy nghi cẩn thận xem.


HOÀNG THẠCH CÔNG KỲ MÔN THẤT THẬP NHỊ CỤC QUÂN TRUNG ỨNG NGHIỆM THẦN PHÙ KINH

Cục thứ nhất

Ất Kỳ đồng với Phụ Tinh lâm Hưu Môn. Hiệu là "Phi Long Tại Thiên" (Rồng bay trên trời). Chủ tướng quân ở đất kinh xa nghìn dặm, lợi cho việc tiến binh phương Tây, cắm trại. Ra khỏi cửa có hai con chim cùng hót thành kỳ công.

  • Dương 5 cục, ngày Giáp Kỷ giờ Ất Hợi, nhưng thiếu Cửu Địa chi thần, cần tra cứu.

  • Dương 3 cục, ngày Ất Canh giờ Bính Tuất, nhưng thiếu Huyền Vũ chi thần.

  • Âm 3 cục, ngày Bính Tân giờ Mậu Tý.

  • Dương 3 cục, ngày Giáp Kỷ giờ Ất Hợi có Thiên Phụ.

Cục thứ hai

Ất Kỳ đồng với Cửu Thiên, Trụ Tinh lâm Sinh Môn. Hiệu là "Thanh Vân Đắc Lộ" (Mây xanh gặp đường). Xuất quân chủ đại thắng, được thủ cấp 5000, đất trăm dặm. Ra khỏi cửa gặp bà lão đến bên trái. Quân hành năm trăm dặm có người mang bầu rượu đến đón, tốt.

Cục thứ ba

Ất Kỳ đồng với Nhâm Tinh, Thái Âm lâm Thương Môn. Hiệu là "Thái Âm Đương Quyền" (Thái Âm nắm quyền). Chủ đại tướng xuất trận được thắng, có thu được chiến xa, lương thực... Quân hành đến cung Khảm (chính Bắc) năm trăm dặm có mây che đỉnh, phương Tây có tiếng trống nhạc, rất tốt.

Cục thứ tư

Ất Kỳ đồng với Trực Phù, Anh Tinh lâm Đỗ Môn. Hiệu là "Sấm Sét Đất Rung" (Phích Lịch Toàn). Nên phó tướng xuất quân, chính tướng ngồi trại. Được đất 40 dặm, thủ cấp hơn 5000. Quân hành nên theo cung Đoài (chính Tây). Ra khỏi cửa gặp đạo sĩ, trong trại có cờ xí gãy, rất tốt.

  • Dương 6 cục, ngày Bính Tân giờ Ất Mùi.

  • Âm 2 cục, ngày Ất Canh giờ Ất Dậu.

Cục thứ năm

Ất Kỳ đồng với Lục Hợp lâm Cảnh Môn. Hiệu là "Thiên Mã Trì Tinh" (Sao Thiên Mã chạy). Quân hành nên xuất theo cung Đoài (chính Tây), ngồi trại ở cung Tốn (Đông Nam). Có người lạ dâng kế sách, được quân mã ở kinh thành. Ra cửa có gió lớn, đi đến năm trăm dặm mưa lớn bất chợt đến, tốt.

  • Dương 8 cục, ngày Mậu Quý giờ Ất Mão (cần tra xem có phải Thiên Trụ tinh không).

  • Âm 1 cục, ngày Mậu Quý giờ Ất Mão, cùng cục lại là Thiên Thụy.

Cục thứ sáu

Ất Kỳ đồng với Bạch Hổ, Tâm Tinh lâm Tử Môn. Hiệu là "Ngũ Hổ Lâm Môn" (Năm hổ đến cửa). Nên xuất theo cung Tỵ (cung Tốn, Đông Nam), ngồi trại cung Ngọ (Ly, chính Nam). Chính tướng thắng lớn, được thành trì, thủ cấp, xe ngựa, tiền của. Quân hành ra cửa có khí màu tía, đi ba dặm có người cầm lọng vàng đến, rất tốt.

Cục thứ bảy

Ất Kỳ đồng với Thái Âm, Cầm Tinh lâm Kinh Môn. Hiệu là "Trăng Ra Khỏi Cửa Trời" (Nguyệt xuất Thiên Cù). Quân hành nên xuất theo cung Càn (Tây Bắc), ngồi trại cung Tỵ (Đông Nam). Đánh thành lợi Tây Bắc, cướp đất lợi Đông Nam. Ra cửa có ba người cưỡi ngựa bay đến báo tin, có tiếng chim ưng kêu, rất tốt.

Cục thứ tám

Ất Kỳ đồng với Cửu Thiên, Thiên Phụ Tinh lâm Khai Môn. Hiệu là "Thái Âm Đắc Lệnh" (Thái Âm được lệnh). Đến mức thiên tử ngự giá thân chinh, phán phục bốn phương di, trừ diệt kẻ bất pháp.

  • Âm 3 cục, ngày Giáp Kỷ giờ Ất Sửu.

Cục thứ chín

Ất Kỳ đồng với Trụ Tinh, Trực Phù lâm Hưu Môn. Hiệu là "Bạch Hổ Dương Uy" (Bạch Hổ giương oai). Nên cướp trại người, cướp lương thảo, thắng lớn. Nên xuất trận ở cung Khảm (Bắc), ngồi trại cung Tốn (Đông Nam), chủ tướng có công. Ra cửa ba dặm có chim xanh kêu, trên đường gặp lửa cháy, rất tốt.

  • Dương 3 cục, ngày Đinh Nhâm giờ Ất Tỵ.

  • Âm 8 cục, ngày Giáp Kỷ giờ Ất Hợi.

Cục thứ mười

Ất Kỳ đồng với Cửu Thiên, Trụ Tinh lâm Sinh Môn. Hiệu là "Thiên La Địa Võng" (Lưới trời lưới đất). Chủ đại tướng xuất trận, trăm trận trăm thắng, được đất nghìn dặm, thành trì hơn mười, đâu đánh cũng lợi. Quân hành ra cửa có gió lớn từ Tây Bắc nổi lên, Đông Bắc có tiếng sấm đáp ứng, rất tốt.

Cục thứ mười một

Ất Kỳ đồng với Thái Âm, Trụ Tinh lâm Thương Môn. Hiệu là "Lục Hợp Đồng Xuân" (Sáu hợp cùng xuân). Xuất quân có tổn thất khi đánh trận, nên địch có phục binh cung nỏ ở Đông Tây, nên phòng bị. Xuất hành có mây vàng nổi lên bốn phía, giờ Thìn Tỵ tốt.

Cục thứ mười hai

Ất Kỳ đồng với Lục Hợp, Trụ Tinh lâm Đỗ Môn. Hiệu là "Ngọc Nữ Quy Quan" (Ngọc nữ về cửa). Xuất chiến đại tướng bị thương, lợi Đông Bắc, không lợi Tây Nam. Quân hành ra cửa có mưa nhỏ, không lợi.

Cục thứ mười ba

Ất Kỳ đồng với Cửu Thiên, Cầm Tinh lâm Cảnh Môn. Hiệu là "Hỷ Thước Tranh Sào" (Chim khách tranh tổ). Lợi cho việc dùng hỏa công, sau cướp trại địch, được khí giới, giáo mác. Quân hành giờ Ngọ, ra cửa giờ Mùi, đi ba dặm gặp thỏ, rất tốt.

Cục thứ mười bốn

Ất Kỳ đồng với Chu Tước, Nhâm Tinh lâm Tử Môn. Hiệu là "Điểu Chiếm Khô Chi" (Chim đậu cành khô). Xuất quân chủ binh sĩ thất tán, làm gì cũng không thành, chiến không thắng. Quân hành ra cửa có chim nhạn bay về Nam, không tốt.

  • Dương 9 cục, ngày Ất Canh giờ Bính Tuất.

Cục thứ mười lăm

Ất Kỳ đồng với Đằng Xà, Phụ Tinh lâm Kinh Môn. Hiệu là "Hoàng Long Thăng Thiên" (Rồng vàng lên trời). Xuất trận nên thủy chiến không nên lục chiến. Thủy chiến có gió Đông trời giúp, lợi cho hỏa công. Quân hành năm trăm dặm có khí màu tía, rất tốt.

Cục thứ mười sáu

Ất Kỳ đồng với Thái Âm, Bồng Tinh lâm Khai Môn. Hiệu là "Thiên Hổ Tư Hoành" (Hổ trời cầm cân). Lợi cho thủ không lợi cho chiến, chính tướng xuất quân có lo. Lợi xuất theo cung Tốn (Đông Nam), đốt phù, dùng nước phép có thể tránh. Trên đường gặp mây che mặt trời đỏ, không lợi.

Cục thứ mười bảy

Ất Kỳ đồng với Cửu Địa, Thụy Tinh lâm Hưu Môn. Hiệu là "Thiên Khu Trực Nhật" (Trục trời thẳng ngày). Quân hành nên xuất theo cung Càn (Tây Bắc), ngồi trại cung Mùi (Khôn). Không lợi cho đánh thành, nếu vào đại hàn tiết mới lợi cho đánh thành. Quân hành ra cửa có người ngũ sắc đến, rất tốt.

  • Dương 3 cục, ngày Giáp Kỷ giờ Ất Hợi.

Cục thứ mười tám

Ất Kỳ đồng với Thái Âm, Xung Tinh lâm Sinh Môn. Hiệu là "Bạch Lộ Hoành Giang" (Sương trắng ngang sông). Nên xuất theo cung Khảm (Bắc) hoặc cung Ngọ (Ly). Dùng phù nước phun, lợi cho thủy chiến, được thủ cấp 2000, thuyền xe vài trăm. Ra cửa có cá trắng vào thuyền, rất tốt.

Cục thứ mười chín

Ất Kỳ đồng với Lục Hợp, Cầm Tinh lâm Thương Môn. Hiệu là "Phong Tán Bách Hoa" (Gió tán trăm hoa). Không nên xuất quân, không lợi cho chủ tướng, có họa mất quân, thuyền chìm. Quân hành ra cửa gặp gió Tây, có gió dữ, không lợi. Hành quân nếu việc gấp không còn cách, nên xuất theo cung Tốn (Đông Nam), trước hết viết phù Lục Giáp, phun nước, đốt đi, có thể tránh được hung sát.

  • Âm 4 cục, ngày Mậu Quý giờ Ất Mão.

Cục thứ hai mươi

Ất Kỳ đồng với Phụ Tinh, Bạch Hổ lâm Đỗ Môn. Hiệu là "Hổ Hống Sinh Phong" (Hổ gầm sinh gió). Quân hành nên xuất theo cung Dần (Cấn, Đông Bắc), ngồi trại cung Tỵ (Tốn). Lợi cho lục chiến, 50 dặm có phục binh, nên lui không nên tiến. Xuất hành có người mù đến, chủ hơi lợi.

Cục thứ hai mươi mốt

Ất Kỳ đồng với Cửu Thiên, Nhâm Tinh lâm Cảnh Môn. Hiệu là "Phi Nga Phác Hỏa" (Con thiêu thân lao vào lửa). Không lợi cho thủ thành, nên tử chiến thủ thành, phá địch thì có thể. Nếu địch có kế phản gián, không nên nghe. Ra cửa có chó trắng cản đường, không lợi.

Cục thứ hai mươi hai

Ất Kỳ đồng với Chu Tước, Trụ Tinh lâm Tử Môn. Hiệu là "Thi Hoành Biến Dã" (Xác chết nằm đầy đồng). Không nên xuất quân, nên cố thủ trại, cẩn thận phòng hai phương Tây và Bắc có giặc cướp trại, giờ Ngọ không lợi.

  • Dương Độn: Chu Tước, tức Âm Độn Huyền Vũ.

  • Âm 6 cục, ngày Ất Canh giờ Ất Dậu.

Cục thứ hai mươi ba

Ất Kỳ đồng với Đằng Xà, Nhâm Tinh lâm Kinh Môn. Hiệu là "Côn Trùng Biến Hóa" (Sâu nặm biến hóa). Nên xuất phương Tây, thủy lục đều lợi, thành trì có thể phá, đại tướng có thể bắt. Ra cửa có mây trắng giữa không trung, đi ba dặm trời có mưa nhỏ, rất tốt.

Cục thứ hai mươi bốn

Ất Kỳ đồng với Nhâm Tinh, nhập phù lâm Khai Môn. Hiệu là "Thiên Môn Đại Khai" (Cửa trời mở to). Đại tướng xuất quân, được thành trì, thủ cấp vài trăm. Quân hành nên từ cung Khảm (Bắc), nghe tiếng trống nhạc, có dân dâng kế sách, rất tốt.

  • Dương 8 cục, ngày Giáp Kỷ giờ Ất Sửu.

  • Âm 4 cục, ngày Mậu Quý giờ Ất Mão.

  • Âm 7 cục, ngày Mậu Quý giờ Ất Mão.

Cục thứ hai mươi lăm

Bính Kỳ đồng với Lục Hợp, Thụy Tinh lâm Hưu Môn. Hiệu là "Ngũ Tinh Tụ Hội" (Năm sao tụ hội). Đại tướng xuất quân, nên xuất theo cung Khôn (Tây Nam), ngồi trại cung Tốn (Đông Nam), được thủ cấp 5000, lại được một đại tướng biết thiên văn địa lý, có thể chiêu phục. Đại tướng xuất quân nên gặp tuyết lớn (mùa đông), mùa xuân gặp mưa nhỏ, có hai con chó từ phương Tây đến.

  • Âm 9 cục, ngày Đinh Nhâm giờ Bính Ngọ.

Cục thứ hai mươi sáu

Bính Kỳ lâm Chu Tước, Nhâm Tinh lâm Sinh Môn. Hiệu là "Như Ngư Thất Thủy" (Như cá mất nước). Đại tướng xuất quân không lợi, chủ binh sĩ bị thương bởi tên lửa. Nếu việc gấp không còn cách, xuất theo cung Khảm (Bắc), nên viết phù Đinh Giáp, dùng nước chế ngự có thể phản hung thành cát. Ra cửa kiêng gặp người cầm đồ màu sắc, không lợi.

Cục thứ hai mươi bảy

Bính Kỳ đồng với Trực Phù, Tâm Tinh lâm Thương Môn. Hiệu là "Đắc Xuất Thiên La" (Ra khỏi lưới trời). Chủ đại tướng xuất quân, nên xuất phương Nam, ngồi chính Bắc, ban đầu không lợi, chủ giờ Ngọ thu được nhiều chiến xa, khí giới. Trên đường gặp đạo sĩ mặc áo xanh đem thư dâng kế đến đón, rất tốt.

Cục thứ hai mươi tám

Bính Kỳ đồng với Trực Phù, Thụy Tinh lâm Đỗ Môn, gặp ngày Giáp Kỷ. Hiệu là "Lục Giáp Phùng Thời" (Sáu Giáp gặp thời). Xuất quân có thương nhẹ, binh sĩ đều có vẻ lo lắng. Giờ Ngọ xuất binh rất tốt, được đất, phá thành, lòng người quy thuận. Ra cửa năm trăm dặm có phụ nữ mặc áo màu từ phương Tây đến, rất tốt.

  • Dương 8 cục, ngày Bính Tân giờ Bính Thân.

Cục thứ hai mươi chín

Bính Kỳ đồng với Câu Trần, Bồng Tinh lâm Cảnh Môn. Hiệu là "Ngư Long Biến Hóa" (Cá rồng biến hóa). Chủ tướng xuất quân một mình phá trận, bắt sống thủ cấp vài chục. Nên ngồi trại cung Khôn (Tây Nam). Quân hành ra cửa gặp tiên phong, đạo sĩ, rất tốt.

  • Dương Độn: Câu Trần, Âm Độn: Bạch Hổ.

  • Âm 8 cục, ngày Bính Tân giờ Đinh Dậu.

Cục thứ ba mươi

Bính Kỳ đồng với Câu Trần, Anh Tinh lâm Tử Môn, gặp giờ Ngọ, Mùi. Hiệu là "Bảo Kính Trùng Ma" (Gương báu mài lại). Đại tướng xuất quân, trước bại sau thắng, được đất 5000 dặm. Nên theo cung Chấn (Đông). Ra cửa gặp đạo sĩ mặc áo vàng cưỡi ngựa trắng đến, rất tốt.

  • Dương 2 cục, ngày Bính Tân giờ Bính Thân.

  • Âm 2 cục, ngày Bính Tân giờ Mậu Tuất, Kỷ Hợi đều giống.

Cục thứ ba mươi mốt

Bính Kỳ đồng với Thái Âm lâm Kinh Môn. Hiệu là "Xà Nhập Long Huyệt" (Rắn vào hang rồng). Chủ tướng xuất quân có thể được, nên vào thành trì người, được vàng báu vài vạn. Quân hành ra cửa phương Tây có tiếng trống, mây trắng chiếu Đẩu Ngưu, mây vàng che đỉnh, rất tốt.

  • Dương 9 cục, ngày Mậu Quý giờ Bính Thìn, thiếu tên sao (phải chăng Thiên Trụ lâm cung? Cần tra).

Cục thứ ba mươi hai

Bính Kỳ đồng với Cửu Thiên, Lục Hợp lâm Khai Môn. Hiệu là "Hồng Hộc Xung Thiên" (Chim hồng hộc xông lên trời). Chủ đại tướng xuất quân thắng lớn, có thể cướp đất người, chém tướng cướp cờ. Trong quân có người về trại. Ra cửa Đông Nam có cầu vồng đỏ chiếu Thiên Thị viên, rất tốt.

  • Âm 5 cục, ngày Đinh Nhâm giờ Bính Ngọ. Cửu Thiên xuất hiện hai lần, phải chăng thiếu Thiên Trụ? Cần tra.

Cục thứ ba mươi ba

Bính Kỳ đồng với Đằng Xà, Thụy Tinh lâm Hưu Môn, gặp ngày Nhâm Tý. Hiệu là "Thiên Cương Trạch Địa" (Cương trời chọn đất). Chủ tướng trước hung sau cát, bị thương bởi tên, đến giờ tốt thì thắng, được đất, giết người đầy đồng. Quân hành ra cửa ba dặm chủ mưa nhỏ, rất tốt.

Cục thứ ba mươi bốn

Bính Kỳ đồng với Cửu Địa, Nhâm Tinh lâm Sinh Môn. Hiệu là "Xà Nhập Yến Sào" (Rắn vào tổ én). Không thể xuất quân, có địch phục binh vào trại, làm bị thương phó tướng. Quân hành ba dặm phương Nam có tiếng trống, chủ trong quân có hỏa khởi, không lợi.

Cục thứ ba mươi lăm

Bính Kỳ đồng với Lục Hợp, Phụ Tinh lâm Thương Môn. Hiệu là "Thiên Môn Đại Khai" (Cửa trời mở to). Đại tướng từ cung Chấn (Đông) xuất có thể trói được địch thủ, có công bắt vua chém tướng. Quân hành có khí mây đen nổi lên ở cung Chấn, rất tốt.

Cục thứ ba mươi sáu

Bính Kỳ đồng với Lục Hợp, Nhâm Tinh lâm Đỗ Môn, gặp ngày Canh Thân. Hiệu là "Khô Mộc Phùng Xuân" (Cây khô gặp xuân). Chủ chiến trận đã bị phá, binh lại chỉnh đốn xuất trận, cuối thành rất tốt. Quân hành ra cửa ba dặm có tiếng quạ kêu bay qua, rất tốt.

Cục thứ ba mươi bảy

Bính Kỳ đồng với Cửu Thiên, Thụy Tinh lâm Cảnh Môn. Hiệu là "Giao Long Thất Thủy" (Giao long mất nước). Chủ xuất quân không lợi, gãy xe ngựa, hỏng lương thực. Nếu việc gấp nên hướng cung Đoài (Tây) xuất, dùng hành thủy giải, cũng được nửa tốt. Quân hành ra cửa gặp nắng gắt, đi đến mười dặm có tiếng trống, rất tốt.

Cục thứ ba mươi tám

Bính Kỳ đồng với Chu Tước, Phụ Tinh lâm Tử Môn. Hiệu là "Thiên Xung Lâm Trận" (Sao xung trời đến trận). Xuất quân nên từ phương Chấn (Đông), chủ địch lui ba xá (một xá 30 dặm), được thủ cấp 40, bắt được một đại tướng. Ra cửa Tây Bắc có tiếng sấm lớn, 20 dặm rất tốt.

Cục thứ ba mươi chín

Bính Kỳ đồng với Trực Phù, Thụy Tinh lâm Kinh Môn, gặp ngày giờ Mão, Mùi. Hiệu là "Phong Vân Tụ Hội" (Gió mây tụ hội). Chủ đại tướng xuất quân, bỏ Tây Bắc ra Đông Nam, phục binh được thủ cấp 500. Quân hành ra cửa ba dặm có chim bay đến, rất tốt.

  • Dương 2 cục, ngày Giáp Kỷ giờ Bính Dần.

  • Âm 2 cục, ngày Ất Canh giờ Bính Tý.

Cục thứ bốn mươi

Bính Kỳ đồng với Cửu Thiên, Thụy Tinh lâm Khai Môn. Hiệu là "Đàn Dương Bác Hổ" (Bầy cừu đánh hổ). Ngày giờ Thìn Tuất xuất binh đại bại, mất 3000 quân, không nên chiến. Quân hành gặp hổ, không lợi.

Cục thứ bốn mươi mốt

Bính Kỳ lâm Thái Âm, Bồng Tinh lâm Hưu Môn. Hiệu là "Thiên Nhật Chiếu Lâm" (Trời chiếu sáng). Chủ binh thắng, tốt. Bắt được một đại tướng, được đất 30 dặm, thành trì có thể phá. Quân hành nên từ cung Cấn (Đông Bắc) ra, ngồi trại cung Khôn (Tây Nam). Đi đến năm trăm dặm có lửa lớn, phong vũ mười dặm.

  • Dương 3 cục, ngày Mậu Quý giờ Bính Thìn.

  • Âm 8 cục, ngày giờ đều giống.

Cục thứ bốn mươi hai

Bính Kỳ đồng với Lục Hợp, Xung Tinh lâm Sinh Môn. Hiệu là "Thu Phong Tứ Khởi" (Gió thu nổi lên bốn phía). Quân hành nên ở cung Cấn (Đông Bắc) ra, ngồi ở cung Đoài (Tây). Bốn đường phục binh, phá bại 500 kỵ binh địch, đều không lợi cho thủy chiến. Quân hành ra cửa có một người dâng bản đồ, rất tốt.

Cục thứ bốn mươi ba

Bính Kỳ đồng với Chu Tước lâm Thương Môn, gặp ngày giờ Ngọ, Mùi. Hiệu là "Hà Khôi Đoạt Phách" (Sao Hà Khôi cướp phách). Chủ tướng nên xuất theo cung Ly (Nam), ngồi trại cung Khảm (Bắc). Lợi cho thủy chiến, có thể cướp được thuyền. Quân hành ra cửa phương Tây có lửa cháy, rất tốt.

  • Dương 1 cục, ngày Ất Canh giờ Bính Tý (cần tra xem có phải Nhâm Tinh không). Giờ Bính Tuất cũng giống, lại là Thiên Anh.

Cục thứ bốn mươi bốn

Bính Kỳ đồng với Cửu Địa, Tâm Tinh lâm Đỗ Môn, gặp ngày Thân, Tý, Thìn. Hiệu là "Thiên Ất Tư Xung" (Sao Thiên Ất cầm xung). Quân hành nên xuất theo cung Đoài (Tây), ngồi trại cung Chấn (Đông), có thể được đất 5000 dặm. Ra cửa có người mặc áo vàng từ phương Nam đến báo tin, rất tốt.

Cục thứ bốn mươi lăm

Bính Kỳ đồng với Thái Âm, Anh Tinh lâm Cảnh Môn. Hiệu là "Hỏa Phần Côn Cương" (Lửa đốt núi Côn Cương). Chủ đại tướng xuất quân trăm dặm, phá trại, chém thủ cấp 700. Ra cửa gặp người mặc áo vàng từ Tây đến, rất tốt.

  • Dương 2 cục, ngày Quý Dậu giờ Bính Thìn.

  • Âm 7 cục, ngày Mậu Quý giờ Bính Thìn.

Cục thứ bốn mươi sáu

Bính Kỳ đồng với Lục Hợp, Trụ Tinh lâm Tử Môn, gặp ngày giờ Mão, Mùi. Hiệu là "Thiên Hà Chuyển Vận" (Sông trời chuyển vận). Xuất quân không lợi, chủ binh sĩ, xe ngựa bị thương. Quân hành ra cửa có mưa nhỏ, đi đến ba trăm dặm có bầy chim bay về phương Bắc, không lợi.

 

Cục thứ bốn mươi bảy

Bính Kỳ đồng với Chu Tước, Nhâm Tinh lâm Kinh Môn. Hiệu là "Thái Ất Đắc Lệnh" (Thái Ất được lệnh). Quân hành ra cửa có thể được thành trì, chiến tất thắng, đánh tất lấy. Nếu vào tiết Kinh trập, quân hành có mây vàng từ cung Tốn (Đông Nam) nổi lên, rất tốt.

Cục thứ bốn mươi tám

Bính Kỳ đồng với Câu Trần, Tâm Tinh lâm Khai Môn, trước tiết Vũ thủy. Hiệu là "Hà Khôi Trực Thời" (Sao Hà Khôi trực tiếp thời gian). Lợi cho thủy chiến, có thể trói được địch thủ. Quân hành gặp phương Tây có tiếng trống, rất tốt.

  • Dương 8 cục, ngày Bính Tân giờ Đinh Dậu.

  • Âm 4 cục, ngày giờ giống.

  • Dương 1 cục, ngày Bính Tân giờ Giáp Ngọ.

Cục thứ bốn mươi chín

Đinh Kỳ đồng với Trực Phù, Nhâm Tinh lâm Hưu Môn, gặp ngày giờ Sửu, Mùi. Hiệu là "Vũ Tế Thương Giang" (Mưa tạnh sông xanh). Xuất quân nên theo cung Khảm (Bắc), ngồi trại cung Khôn (Tây Nam). Có thể cướp trại, đốt lương, dùng kế, phục binh, thắng lớn. Quân hành ba dặm có mưa nhỏ, gặp gió Tây, rất tốt.

  • Dương 7 cục, ngày Ất Canh giờ Đinh Sửu.

  • Âm 4 cục, ngày Mậu Quý giờ Đinh Tỵ.

Cục thứ năm mươi

Đinh Kỳ đồng với Thái Âm, Cầm Tinh lâm Sinh Môn. Hiệu là "Thắng Quang Tranh Vị" (Ánh sáng thắng tranh vị). Xuất quân không lợi, chủ đại tướng có tai, binh sĩ nhiều nạn. Quân hành nên lui không nên tiến. Quân hành ra cửa gặp có gió Bắc lớn nổi lên, không lợi.

  • Dương 8 cục, ngày Đinh Nhâm giờ Ất Tỵ.

Cục thứ năm mươi mốt

Đinh Kỳ đồng với Lục Hợp, Nhâm Tinh lâm Thương Môn. Hiệu là "Quần Kê Hóa Phượng" (Bầy gà hóa phượng). Chủ tướng nên xuất theo cung Chấn (Đông), ngồi trại cung Ly (Nam), có thể phá 500 kỵ binh địch. Gặp giờ Ngọ, Mùi càng thắng. Quân hành có ông già dắt con đến gặp, rất tốt.

Cục thứ năm mươi hai

Đinh Kỳ đồng với Chu Tước lâm Đỗ Môn, gặp ngày giờ Dần, Mão. Hiệu là "Hỏa Luyện Kim Đan" (Lửa luyện kim đan). Chủ đại tướng xuất quân, theo cung Đoài (Tây) ra, trước hung sau cát. Quân hành ra cửa gặp phụ nữ bồng con đến, thấy bầy quạ kêu bay, rất tốt.

  • Dương 4 cục, ngày Giáp Kỷ giờ Đinh Mão, thiếu tên sao (phải chăng Thiên Bồng lâm cung, cần tra cứu).

  • Âm 4 cục cũng giống cách cục, lại là tên Thiên Trụ, cần tra.

  • Dương 2 cục, ngày Bính Tân giờ Mậu Tý, giống với Dương 4 cục.

Cục thứ năm mươi ba

Đinh Kỳ đồng với Câu Trần, Cầm Tinh lâm Cảnh Môn. Hiệu là "Thử Lạc Khang Bàn" (Chuột rơi vào cối xát). Xuất quân trước thắng sau không thành, bại đại công. Quân ra cửa thấy phương Tây có lửa cháy, không lợi.

Cục thứ năm mươi bốn

Đinh Kỳ đồng với Cửu Thiên, Anh Tinh lâm Tử Môn, gặp ngày giờ Tý, Ngọ. Hiệu là "Cô Chu Độ Giang" (Thuyền đơn qua sông). Chủ đại tướng quân nên xuất theo cung Khảm (Bắc), ngồi trại phương Đông, có thể chém ba đại tướng, thủ cấp 3000. Thiên tử xuất quân, có thể phục muôn nước. Xuất binh phương Nam, có mây ngũ sắc thấy, rất tốt.

Cục thứ năm mươi lăm

Đinh Kỳ đồng với Lục Hợp, Tâm Tinh lâm Kinh Môn. Hiệu là "Thái Tuế Tọa Doanh" (Sao Thái Tuế ngồi trại). Nên xuất đại binh tám phương đều lợi, có thể được đất mấy nghìn dặm, địch binh quét sạch. Quân ra phương Nam có gió lớn nổi lên, mây trắng thấy trên đỉnh, rất tốt.

Cục thứ năm mươi sáu

Đinh Kỳ đồng với Trực Phù, Phụ Tinh lâm Khai Môn. Hiệu là "Báo Biến Nam Sơn" (Báo biến hóa ở núi Nam). Chủ tướng xuất quân thắng lớn, quân xuất nên từ cung Tỵ (Tốn), ngồi trại cung Chấn (Đông). Ra cửa có hai đứa bé từ phương Bắc đến thấy, rất tốt.

  • Dương 3 cục, ngày Ất Canh giờ Đinh Sửu.

  • Âm 9 cục, ngày Mậu Quý giờ Đinh Tỵ.

Cục thứ năm mươi bảy

Đinh Kỳ đồng với Thái Âm, Bồng Tinh lâm Hưu Môn, gặp ngày giờ Sửu, Mùi. Hiệu là "Lôi Chấn Bách Lý" (Sấm rung trăm dặm). Đại tướng xuất quân rất tốt, nên xuất theo cung Chấn (Đông), được đất hai trăm dặm, chém thủ cấp 500. Ra cửa gặp phụ nữ mặc áo đỏ từ phương Tây đến, rất tốt.

  • Dương 7 cục, ngày Đinh Sửu giờ Bính Tuất.

  • Âm 3 cục giống.

Cục thứ năm mươi tám

Đinh Kỳ đồng với Lục Hợp, Phụ Tinh lâm Sinh Môn. Hiệu là "Lục Hợp Lâm Trận" (Sáu hợp đến trận). Chủ đại tướng xuất quân thắng lớn, quân ra cung Ly (Nam), ngồi trại cung Chấn (Đông), thẳng đánh vào đầu địch, chớ đánh vào đuôi địch. Ra cửa có gà gáy, rất tốt.

Cục thứ năm mươi chín

Đinh Kỳ đều giống trước (cục 58?).

Cục thứ sáu mươi

Đinh Kỳ đồng với Lục Hợp, Tâm Tinh lâm Đỗ Môn. Hiệu là "Ngọc Nữ Phản Diện" (Ngọc nữ quay mặt). Chủ đại tướng xuất quân không lợi, xuất trại ở cung Tốn (Đông Nam), nên ngồi trại hơi tốt. Quân hành ra cửa năm dặm gặp mưa nhỏ, đến mười dặm có địch đến chiến, không lợi.

  • Âm 3 cục, ngày Đinh Nhâm giờ Canh Tý.

Cục thứ sáu mươi mốt

Đinh Kỳ đồng với Chu Tước, Nhâm Tinh lâm Cảnh Môn. Hiệu là "Lục Đinh Xung Trận" (Sáu Đinh xung trận). Xuất quân nên hướng phương Tây ngồi trại, có địch phục ở phương Bắc, có thể được ba nơi đất. Ra cửa trên không có mây ngũ sắc thấy, đi đến ba dặm gặp bầy lợn, rất tốt.

Cục thứ sáu mươi hai

Đinh Kỳ đồng với Thái Âm, Nhâm Tinh lâm Tử Môn. Hiệu là "Kim Cương Tảo Địa" (Kim cương quét đất). Xuất quân nên hướng Nam, lại nên ngồi trại cung Chấn (Đông), chủ trước hung sau cát, có thể được thủ cấp 5000. Quân ra cửa gặp thuật sĩ dâng kế, rất tốt.

Cục thứ sáu mươi ba

Đinh Kỳ đồng với Cửu Thiên, Phụ Tinh lâm Kinh Môn. Hiệu là "Hà Lạc Trình Tường" (Sông Lạc hiện điềm lành). Nên xuất quân phương Nam, ngồi trại phương Đông. Nếu đánh thành cũng nên hướng cung Chấn (Đông), ba ngày thắng. Quân ra cửa ba dặm thấy khí lành từ phương Đông Nam đến, rất tốt.

Cục thứ sáu mươi bốn

Đinh Kỳ đồng với Cửu Thiên, Cầm Tinh lâm Khai Môn. Hiệu là "Thái Bạch Thùy Quang" (Sao Thái Bạch chiếu sáng). Xuất quân thắng, nhiều vàng báu. Quân hành nên xuất theo cung Chấn (Đông), ngồi trại cung Càn (Tây Bắc). Đi năm dặm có chim ưng kêu, hai trăm dặm người được đồ vật, rất tốt.

Cục thứ sáu mươi lăm

Đinh Kỳ đồng với Bồng Tinh lâm Hưu Môn, gặp ngày Thìn, Tuất. Hiệu là "Huỳnh Hoặc Sinh Quang" (Sao Hỏa sinh sáng). Nên xuất quân cung Ly (Nam), ngồi trại cung Khảm (Bắc). Nên dùng hỏa công, có thể phá đô ấp địch, bắt sống thượng tướng. Ra cửa gặp người mặc áo vàng từ Bắc đến, không lợi.

Cục thứ sáu mươi sáu

Đinh Kỳ đồng với Trực Phù, Phụ Tinh lâm Sinh Môn. Hiệu là "La Hầu Quá Độ" (La Hầu qua sông). Nên xuất quân cung Khảm (Bắc), ngồi trại cung Khôn (Tây Nam), chủ phá địch 30 kỵ, được đất trăm dặm, chém thủ cấp 3000. Quân xuất gặp một trận gió lớn, tức không lợi.

Cục thứ sáu mươi bảy

Đinh Kỳ đồng với Chu Tước, Tâm Tinh lâm Thương Môn. Hiệu là "Nguyệt Bột Đương Không" (Sao Nguyệt Bột giữa không trung). Xuất quân không lợi, việc gấp không còn cách, nên dùng phù quỷ, nước phun hướng Bắc có thể ra, được ba dặm có người chân què từ Tây Bắc đến báo, rất tốt.

Cục thứ sáu mươi tám

Đinh Kỳ đồng với Câu Trần, Cầm Tinh lâm Đỗ Môn. Hiệu là "Nguyệt Đức Lâm Môn" (Đức trăng đến cửa). Nên phó tướng xuất trận, có thể được đất 5000 dặm. Nên ngồi trại cung Đoài (Tây), xuất quân phương Đông, hướng Tây mà đi, có tiếng sấm đáp ứng, rất tốt.

Cục thứ sáu mươi chín

Đinh Kỳ đồng với Cửu Thiên, Thiên Nhâm Tinh lâm Cảnh Môn. Hiệu là "Thiên Đức Chiếu Môn" (Đức trời chiếu cửa). Lợi cho phó tướng xuất quân. Quân hành năm dặm gặp phục binh, không thể đánh. Đi hai dặm phương Đông có ánh lửa, không lợi.

Cục thứ bảy mươi

Đinh Kỳ đồng với Cửu Địa, Trụ Tinh lâm Tử Môn. Hiệu là "Âm Dương Bất Giao" (Âm dương không giao). Chủ đại tướng xuất quân, có tai họa tên. Quân xuất không nên phương Bắc, lợi Tây Nam, ngồi trại cung Cấn (Đông Bắc), tai họa có thể tránh. Đi ba dặm có công sai cưỡi ngựa, rất tốt.

Cục thứ bảy mươi mốt

Đinh Kỳ đồng với Cửu Thiên, Nhâm Tinh lâm Kinh Môn. Hiệu là "Tam Thai Đắc Vị" (Ba sao Thai đắc vị). Xuất quân thắng lớn, nên xuất quân cung Cấn (Đông Bắc), ngồi trại cung Khảm (Bắc) có thể. Được nghìn xe, đất nghìn dặm. Ra cửa có mưa nhỏ, rất tốt.

Cục thứ bảy mươi hai

Đinh Kỳ đồng với Câu Trần, Phụ Tinh lâm Khai Môn. Hiệu là "Thụy Sinh Cửu Đỉnh" (Điềm lành sinh chín đỉnh). Chủ xuất quân thắng lớn, bốn phương đều lợi, được thành trì, đất đai và thượng tướng thủ cấp. Quân hành ba dặm có mây trắng từ Tây Bắc đến, phương Đông gió nổi lên, đều rất tốt.