KỲ MÔN ĐỘN GIÁP - CÓ THỂ DỰ ĐOÁN ĐƯỢC KHÔNG? NGUYÊN LÝ CỦA NÓ LÀ GÌ?
KỲ MÔN ĐỘN GIÁP - CÓ THỂ DỰ ĐOÁN ĐƯỢC KHÔNG? NGUYÊN LÝ CỦA NÓ LÀ GÌ?
Tôi xin tuyên bố trước: bản thân tôi học ít hiểu nông, không phải là đại sư, không phải là học giả, cũng không đi giang hồ, không mê tín thần quỷ, cũng không theo tôn giáo nào, chỉ là một người yêu thích, nghiên cứu Kỳ Môn Độn Giáp. Nếu quan điểm dưới đây có sai sót, rất mong được các bạn phê bình chỉ bảo.
Dự đoán có phải là lừa đảo bằng cách quan sát sắc mặt hay không? Rất nhiều người có thắc mắc này. Thực ra cũng không có gì lạ, bản thân tôi khi còn trong quân đội đã từng cho rằng "bói toán" là lừa đảo. Khổng Tử nói: "Ngũ thập nhi tri thiên mệnh" (Năm mươi tuổi mới biết mệnh trời). Thiên mệnh là gì? Tôi cho rằng "thiên mệnh" chính là quy luật của cuộc đời. Quốc gia có vận mệnh, con người có vận mệnh, sự vật cũng có vận mệnh, nghĩa là bất kỳ sự vật nào cũng có quy luật riêng của nó. Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật về vật chất: Thế giới là vật chất, vật chất luôn vận động, vận động có quy luật, quy luật có thể nhận thức được. Nếu sự vật không có quy luật, con người không thể nào nhận thức được nó. Thuật dự đoán chính là mô hình nhận thức quy luật của sự vật.
Kỳ Môn Độn Giáp là một loại thuật dự đoán. Tôi xin trình bày quan điểm về việc liệu Kỳ Môn Độn Giáp có thể dự đoán được hay không và nguyên lý của nó là gì. Kỳ Môn Độn Giáp là một thuật dự đoán cao cấp, nó lấy các yếu tố thời gian, không gian, số lý làm mô hình. Mô hình này có bốn đặc điểm, thể hiện tám quy luật của tự nhiên.
Đặc điểm 1: Kỳ Môn Độn Giáp là một mô hình số lý không thời gian.
Mô hình này lấy thời gian làm điểm xâm nhập, không gian để so sánh, số lý để phân tích. Kỳ Môn Độn Giáp không phải là thứ trống rỗng, mà có nội dung. Cụ thể, nội dung thời gian bao gồm: Thiên can, Địa chi, 24 tiết khí, 60 Hoa Giáp. Nội dung không gian bao gồm: Hà Đồ, Lạc Thư, Cửu cung Bát quái, Âm Dương Ngũ Hành. Số lý cũng có nội dung. Kỳ Môn Độn Giáp có mối quan hệ mật thiết với số lý. Số lý là gì? Số lý chính là ý nghĩa ẩn sau những con số. Số là trật tự sắp xếp của vật chất, là cơ sở của Kỳ Môn Độn Giáp. Nói cách khác, Kỳ Môn Độn Giáp lấy số làm căn cứ. Ngày càng có nhiều người nhận ra tính khoa học của con số. Ví dụ, chúng ta thường dùng điện thoại để gọi thoại, lời nói của chúng ta trong quá trình truyền đến đối phương, giọng nói trước tiên được chuyển thành số, đối phương nhận được số rồi lại chuyển số thành giọng nói, như vậy chúng ta mới có thể nói chuyện với nhau. Các con số thường dùng trong Kỳ Môn Độn Giáp bao gồm: số Hậu Thiên Bát Quái, số Tiên Thiên Bát Quái, số sinh thành Ngũ Hành.
Đặc điểm 2: Kỳ Môn Độn Giáp là một mô hình toàn tức vũ trụ.
Giáo sư Trương Dĩnh Thanh của Đại học Sơn Đông đã sáng lập ra "Thuyết Toàn tức Sinh vật" (Biological Holography) vào năm 1985, sau đó phát triển thành "Thuyết Toàn tức Vũ trụ" (Cosmic Holography). Lý thuyết này là một quy luật phổ biến tồn tại rộng rãi trong thế giới vật chất, tự nhiên và văn hóa xã hội loài người. Lý thuyết này cho rằng: giữa hệ thống toàn tức, đơn vị toàn tức và phần tử toàn tức tồn tại mối quan hệ toàn tức. Bất kỳ sự vật nào trong vũ trụ đều mang tính toàn tức. Ví dụ: một sợi tóc của con người chứa đựng toàn bộ thông tin của người đó. Ví dụ khác: một tế bào đơn lẻ của con bò có thể nhân bản thành một con bò. Thực tiễn đã chứng minh, mô hình Kỳ Môn Độn Giáp chính là một mô hình toàn tức vũ trụ. Mô hình này là một hệ thống toàn tức. Chín cung trong hệ thống này lần lượt là các đơn vị toàn tức. Mỗi ký hiệu trong cung lại là phần tử toàn tức trong đơn vị toàn tức. Giữa chúng có mối liên hệ, tác động qua lại lẫn nhau, tồn tại quan hệ toàn tức. Trong thao tác thực tế, từ các ký hiệu liên quan, đơn vị liên quan trong mô hình Kỳ Môn Độn Giáp có thể phản ánh thông tin của toàn bộ hệ thống. Vì vậy, Kỳ Môn Độn Giáp là một mô hình có thể dự đoán sự phát triển biến hóa của sự vật.
Đặc điểm 3: Nó là một mô hình thế vào (代入模型).
Mô hình này giống như một biểu thức đại số, đem các ký hiệu liên quan đến sự việc muốn dự đoán thế vào mô hình Kỳ Môn để phân tích, từ đó có thể thu được các kết quả khác nhau. Ví dụ, để xem kiện tụng, Kỳ Môn Độn Giáp quy định: Giá Phù đại diện cho nguyên đơn, Thiên Ất đại diện cho bị đơn, Khai môn đại diện cho quan tòa... Dựa vào trạng thái sinh khắc Ngũ Hành trong không gian của chúng, có thể quyết định thắng bại. Nói một cách dễ hiểu, đó là nhân cách hóa các ký hiệu, đổi những người và việc đại diện cho các loại khác nhau thành các ký hiệu, sau đó theo quy luật không thời gian của Kỳ Môn Độn Giáp, đặt những ký hiệu này vào các vị trí khác nhau trong mô hình, rồi tiến hành phân tích vượng suy, sinh khắc, thì có thể biết được mối quan hệ tương hỗ giữa chúng.
Đặc điểm 4: Nó là một mô hình thể hiện quy luật vận động của vũ trụ.
Bất kỳ sự vật nào cũng có quy luật riêng của nó. Có người nói rằng nếu mọi việc đều có quy luật thì tôi không cần phải nỗ lực nữa. Nhưng họ đâu biết rằng, sự vật còn có mặt vận động. Tôi tán thành câu nói: "Ba phần do trời định, bảy phần do đánh đấm mà nên" (tam phân thiên chú định, thất phân khả đảo bình). Bất kỳ sự vật nào cũng có "tiên thiên nhân tố" và "hậu thiên nhân tố", thiếu một cũng không được. Mô hình Kỳ Môn Độn Giáp chứa đựng tám quy luật lớn của sự vật, đó là: quy luật Âm Dương, quy luật thống nhất đối lập, quy luật vận động, quy luật Âm Dương hàm chứa lẫn nhau, quy luật từ lượng biến đến chất biến, quy luật vật cực tất phản, quy luật tiến lên theo dạng sóng (làn sóng) và quy luật chu kỳ. Mô hình Kỳ Môn Độn Giáp là mô hình có thể nhận thức được quy luật phát triển biến hóa của sự vật.
Dưới đây chúng ta sẽ phân tích cụ thể tám quy luật này:
Quy luật thứ nhất là quy luật Âm Dương. Âm Dương là sự khái quát về các mặt đối lập của một số sự vật và hiện tượng có mối liên hệ với nhau trong tự nhiên, nó tượng trưng và giải thích tính chất cũng như tác dụng của sự cứng, mềm, động, tĩnh trong hiện tượng biến hóa của vạn vật trong vũ trụ. Âm Dương là quy luật cơ bản của sự vật. Bất kỳ sự vật nào cũng có Âm Dương. Ví dụ: nam là dương, nữ là âm; lãnh đạo là dương, nhân viên là âm; ngôi nhà có mặt dương (hướng nắng) và mặt âm (hướng râm); số có số lẻ, số chẵn; pin có cực dương, cực âm; thái độ tích cực là dương, tiêu cực là âm. Mô hình Kỳ Môn Độn Giáp phân chia Âm Dương, chín cung âm dương chiếm một nửa mỗi loại, thuộc tính ký hiệu trong mỗi cung cũng phân chia Âm Dương. Âm Dương là bản chất của vật chất.
Quy luật thứ hai là quy luật thống nhất đối lập. Bất kỳ sự vật nào cũng được cấu thành từ hai mặt Âm và Dương, chúng vừa đối lập vừa thống nhất. Ví dụ, một gia đình bình thường có nam và nữ mới tạo thành gia đình. Theo lý thuyết của Kinh Dịch, bất kỳ sự vật nào cũng "cô dương bất trường, cô âm bất sinh" (chỉ có dương không thể dài ra, chỉ có âm không thể sinh ra). Bất kỳ sự vật nào muốn phồn thịnh phát triển, Âm và Dương phải thống nhất với nhau. Mô hình Kỳ Môn Độn Giáp có chín cung, các ký hiệu âm dương mỗi loại một nửa, chúng tạo thành hệ thống riêng của mình bằng các ký hiệu thuộc tính âm dương đối lập, thiếu một cũng không được. Ví dụ, ký hiệu của Thiên can phân chia âm dương, chúng vừa đối lập vừa thống nhất, tạo thành hệ thống Thiên can.
Quy luật thứ ba là quy luật vận động. Vận động là tuyệt đối, đứng yên là tương đối. Trong thế giới vật chất, thép, thủy tinh, mặt đất trông có vẻ như không động, nhưng thực chất chúng đều đang vận động. Cấu trúc bên trong của chúng đều được tạo thành từ các nguyên tử, trong nguyên tử, các electron quay quanh proton với tốc độ cao, không ngừng nghỉ. Thế giới là vật chất, vật chất luôn vận động. Mô hình Kỳ Môn Độn Giáp là mô hình không thời gian, hai giờ thay đổi một cục, tất cả các ký hiệu trong cung cũng thay đổi theo. Một năm có thể biến hóa 4320 cục. Vì vậy, nó vận động có quy luật.
Quy luật thứ tư là quy luật liên hệ phổ biến. Vạn sự vạn vật trên thế giới đều tồn tại liên hệ phổ biến, bất kỳ sự vật nào cũng chịu ảnh hưởng của các yếu tố khác. Ví dụ, sự tồn tại và sinh trưởng của cỏ cây chịu ảnh hưởng của đất, nước và ánh sáng mặt trời. Lại ví dụ, bất kỳ quyết định nào của một người cũng ảnh hưởng đến sự phát triển sau này của người đó. Đây chính là tư tưởng phong phú về liên hệ phổ biến trong Kinh Dịch. Quan điểm về liên hệ trong Kinh Dịch phản ánh sự nhận thức của con người đương thời về các sự vật và hiện tượng có mối liên hệ với nhau trong tự nhiên và xã hội. Mô hình Kỳ Môn Độn Giáp cũng có quy luật này, bất kỳ ký hiệu nào của nó cũng liên hệ hữu cơ với nhau. Ví dụ, sự vượng suy của ký hiệu đại diện cho sự vật nào đó, sự sinh khắc của cung... đều liên hệ với nhau.
Quy luật thứ năm là quy luật từ lượng biến đến chất biến. Khi lượng của sự vật trải qua một quá trình nhất định, đạt đến điểm giới hạn, nó sẽ tạo ra sự biến đổi về chất. Ví dụ, đêm Đông Chí dài nhất, ngày ngắn nhất, nhưng sau Đông Chí, ngày dần dài ra, đêm dần ngắn lại; khi thời gian vận chuyển đến một lượng nhất định, tức là Hạ Chí, nó sẽ tạo ra sự biến đổi về chất, quá trình ngày ngắn đêm dài bắt đầu. Mô hình Kỳ Môn Độn Giáp, bởi vì các ký hiệu được nhân cách hóa, nên các ký hiệu cát hung trong cung cũng phản ánh sự thay đổi về tính chất của sự vật.
Quy luật thứ sáu là quy luật vật cực tất phản (vật phát triển đến cùng cực thì sẽ quay ngược lại). Khi sự vật phát triển đến điểm cực đoan sẽ biến đổi theo hướng ngược lại. Trong Thái Cực đồ, từ đen biến thành trắng, từ trắng biến thành đen thể hiện quy luật này. Các sự vật khác cũng không ngoại lệ. Trong mô hình Kỳ Môn Độn Giáp, khi mười thiên can đạt đến trạng thái Đế Vượng (cực thịnh) thì sẽ biến đổi theo hướng ngược lại, tiếp theo sẽ biến thành Suy, Bệnh, Tử, Mộ, Tuyệt. Ví dụ: Thiên bàn Đinh gặp Địa bàn Bính (Đinh + Bính), âm hỏa đặt trên dương hỏa, rất dễ xuất hiện tượng "lạc cực sinh bi" (vui quá hóa buồn). Ví dụ khác: một người buôn bán nhỏ phát đạt, đạt đến đỉnh cao cá nhân, rất dễ sinh ra tâm lý "phình to", nếu không chú ý đến quyết sách, đầu tư bừa bãi, thì rất nhanh có thể suy bại.
Quy luật thứ bảy là quy luật tiến lên theo dạng sóng. Sự biến đổi đường cong của Thái Cực đồ có dạng sóng, không phải biến đổi đường thẳng. Bất kỳ sự vật nào cũng giống như Thái Cực đồ, biến đổi theo dạng sóng. Ví dụ như thị trường chứng khoán, cuộc đời, thực vật... đều biến đổi theo đường cong. Trong mô hình Kỳ Môn Độn Giáp, bảng xếp hạng vượng suy của Thiên can, mười hai trạng thái của Thiên can thể hiện quy luật này.
Quy luật thứ tám là quy luật chu kỳ. Sự biến đổi của thiên thể có tính chu kỳ. Ví dụ, Mặt Trăng quay quanh Trái Đất, Trái Đất tự quay và quay quanh Mặt Trời. Lại ví dụ, cây cỏ, mùa xuân nảy mầm, mùa hè sum suê, mùa thu héo úa, mùa đông chết đi, tuần hoàn không ngừng. Mô hình không thời gian Kỳ Môn Độn Giáp hai giờ thay đổi ký hiệu một lần, năm ngày đổi một cục..., cũng tuần hoàn không ngừng, vận động có trật tự. Sự sinh, già, bệnh, chết của con người cũng là sự thể hiện của quy luật này.
Tám quy luật lớn trên đây thích hợp cho thiên thể, tự nhiên, xã hội loài người và vạn sự vạn vật, cũng thích hợp cho mỗi chúng ta. Hành vi của mỗi chúng ta đều nên tuân thủ tám quy luật này. Ví dụ, khi tôi còn làm việc tại Phòng Nhân sự của Chi nhánh Hà Bắc, Tập đoàn Liên thông Trung Quốc, trong quá trình tuyển dụng nhân viên, tôi thường hỏi ứng viên một câu: khi còn đi học đã giữ chức vụ gì chưa? Thông qua câu hỏi này, có thể thấy anh ta có năng lực tổ chức hay không. Nếu một người từ nhỏ đã bắt đầu làm cán bộ học sinh, thì thường tôi sẽ chấm điểm cao cho người đó. Nguyên nhân là một người từ nhỏ đã đảm nhiệm cán bộ học sinh, khi anh ta bước vào xã hội, anh ta vẫn sẽ có năng lực lãnh đạo tổ chức. Đây chính là quy luật từ lượng biến đến chất biến.
Một ví dụ khác, nếu con người không chú ý bảo vệ môi trường, chặt phá rừng quá nhiều, việc giữ nước của đất bị phá hủy thì sẽ xảy ra lũ lụt. Không chú ý bảo vệ và phủ xanh đồng cỏ, thì sẽ nổi lên bão cát. Bắt rắn hoang dã quá nhiều, chuỗi sinh vật bị phá hủy, chuột sẽ thành dịch. Công nghiệp phát triển quá mức, không chú ý xả khí thải, thì gây ra hiệu ứng nhà kính. Tất cả những điều này đều là sự phản ánh của quy luật vật cực tất phản trong lĩnh vực bảo vệ môi trường.
Tám quy luật này là cội nguồn của đại đạo (đại đạo chi nguyên), là quy luật phát triển biến hóa của mọi sự vật. Nó chế ước vạn sự vạn vật. Người xưa tuân theo, người hiện đại cũng phải tuân theo, ai không tuân theo thì sẽ thất bại.
Dịch học bác đại tinh thâm, Kỳ Môn Độn Giáp cũng vậy. Mong rằng quảng đại bằng hữu yêu thích Dịch học cùng giao lưu nhiều hơn. Nếu phát hiện bài viết này có chỗ sai sót, mong các bạn chỉ bảo
