KỲ MÔN ĐỘN GIÁP DỤNG THẦN  - PHẦN HẠ

Bí quyết tuyệt mật của Kỳ Môn Độn Giáp

VIII. Đi lại, xuất hành

Đi lại, xuất hành, du lịch nước ngoài... thường lấy cung Nhật can làm người xuất hành. Xem bạn định đi hướng nào. Nếu hướng đó có cách tốt, cửa lành, thần tốt, sao tốt... sinh cho cung Nhật can thì thuận lợi. Nếu không có các yếu tố tốt nhưng cung địa bàn của hướng đó tỷ hòa với cung Nhật can thì cũng có thể đi. Nếu cung Nhật can được cách tốt, cửa lành, thần tốt, sao tốt, khắc được cung của hướng định đi thì cũng có thể đi. Nếu hướng định đi có cách tốt, cửa lành, thần tốt, sao tốt nhưng lại khắc cung Nhật can, thì dù có thể đi cũng ắt có việc không thuận xảy ra. Nếu hướng định đi gặp cửa xấu, cách xấu, thần xấu, lại xung khắc cung Nhật can thì đại hung. Nếu hướng định đi là nơi Thời can không vong hoặc là mộ của Nhật can thì cũng bất lợi. Nếu Nhật can hoặc niên mệnh bị hình, nhập mộ, không vong tại cung hướng xuất hành thì cũng bất lợi. Đồng thời cũng có thể xem quan hệ giữa Nhật can và Thời can để phán đoán thêm lợi hại của việc đi lại.

  • Đi xe (phương tiện đường bộ): Lấy cung Cảnh môn là đường đi, Thương môn là xe. Gặp cách Bạch nhập Anh (Canh+ Bính) dễ bị trộm cướp; gặp Anh nhập Bạch (Bính+ Canh) có thể gặp hỏa hoạn; lâm Thiên Bồng, Huyền Vũ có thể bị mất cắp tiền bạc.

  • Đi tàu thủy: Lấy cung Hưu môn là đường thủy, Thương môn là tàu thuyền. Nếu gặp cách Thanh Long đào tẩu (Ất+ Tân) hoặc Bạch Hổ cuồng cương (Tân+ Ất) có thể gặp bão; nếu gặp Chu Tước đầu giang (Đinh+ Quý) hoặc Đằng Xà kiểu kiệu (Quý+ Đinh) có nguy cơ chìm tàu.

  • Đi máy bay: Lấy cung Cửu Thiên là đường bay, Khai môn là máy bay. Xem trạng thái lâm quan và cách cục để định lợi hại.

Dự đoán thời điểm xuất phát: Thường xem Nhật can và Thời can. Nếu cả hai đều ở nội bàn thì thời gian đi gần; nếu cả hai ở ngoại bàn thì thời gian đi xa; một trong một ngoài cũng chủ đi xa. Thường lấy can lâm địa bàn dưới Khai môn làm thời điểm xuất phát cụ thể.

Dự đoán ngày về khi chưa lên đường: Thường lấy can dưới địa bàn của cung Nhật can (ngày đi) làm ngày về.

Dự đoán người đi xa cát hung: Dựa vào cung dụng thần và niên mệnh của người đó, xem sao, cửa, cung, thần và cách cục tốt xấu, vượng suy để phán đoán.

Dự đoán kỳ vọng của người đi xa: Thường dùng "Canh cách" để phán đoán. Ngày âm lấy can trên Canh làm kỳ về, ngày dương lấy can dưới Canh làm kỳ về. Gặp cách năm (Canh lâm Niên can) thì trong năm về; gặp cách tháng (Canh lâm Nguyệt can) thì trong tháng về; gặp cách ngày (Canh lâm Nhật can) thì trong ngày về; gặp cách giờ (Canh lâm Thời can) thì trong giờ đó về. Không gặp cách thì không về. Thế nào là không cách? Ất + Canh (hợp) không phải cách; Canh nhập mộ hoặc không vong không phải cách.

Theo kinh nghiệm cổ nhân, lại lấy Thiên Bồng và Thiên Nhuế làm đại diện cho người đi xa. Người ở xa ngàn dặm dùng Thiên Bồng, người trong vòng ngàn dặm dùng Thiên Nhuế. Nếu Thời can lâm Thiên Bồng hoặc Thiên Nhuế thì có thể về, Thời can chính là kỳ về. Phục ngâm thì không về, phản ngâm thì về. Nếu dụng thần lâm Tam kỳ và Tam cát môn, Tam kỳ Lục nghi lại đúng là niên can của người đi thì sẽ về ngay. Nếu sao xấu cửa xấu lâm niên can người đi thì có trở ngại, không về được.

IX. Dự đoán người mất tích, bỏ đi

  • Nếu lập cục theo thời điểm mất tích: thường lấy Nhật can làm dụng thần.

  • Nếu lập cục theo thời điểm hỏi: lấy quan hệ lục thân để chọn dụng thần. Ví dụ: cha mẹ hỏi con mất tích lấy Thời can; hỏi người cùng lứa tuổi lấy Nguyệt can; hỏi người già lấy Niên can. Đồng thời cũng có thể lấy niên mệnh của người đó làm dụng thần.

Hướng người mất tích đã đi: Trong cổ thư Kỳ Môn thường lấy cung Lục Hợp đại diện cho hướng bắt đầu mất tích. Kinh nghiệm cho thấy, thông thường cung Lục Hợp là hướng bắt đầu đi, cung Trực Phù và Trực Sử có thể là điểm dừng chân, và hướng cuối cùng để tìm thấy hoặc chết thường là cung của dụng thần (bao gồm niên mệnh). Nếu người mất tích cố ý bỏ nhà đi (hoặc trốn tránh), thì Đỗ môn (có nghĩa tránh né) là hướng trốn. Nếu Cửu tinh hoặc Bát môn phản ngâm, hoặc cung dụng thần gặp không vong, thì cung xung với cung dụng thần có thể là hướng mất tích.

Phân xa gần bằng nội ngoại bàn:

  • Dương độn: dụng thần rơi cung 1,8,3,4 là nội (gần); cung 9,2,7,6 là ngoại (xa).

  • Âm độn: dụng thần rơi cung 9,2,7,6 là nội (gần); cung 1,8,3,4 là ngoại (xa).

An nguy của người mất tích: Dựa vào cách cục cung dụng thần. Nếu dụng thần vượng tướng, lâm Tam kỳ, cửa lành, cách tốt, thần tốt, sao tốt thì bình an vô sự. Nếu được Thái tuế, Nguyệt can, Nhật can, Thời can sinh trợ thì có người giúp đỡ. Nếu dụng thần hưu tù vô lực, lại gặp sao xấu, thần xấu, cửa xấu, cách xấu, hoặc nhập mộ, không vong, lục nghi kích hình thì không tốt hoặc đại hung.

Có tìm được hay tự về không: Thường nếu Nhật can và Thời can đồng cung, hoặc Thời can sinh Nhật can thì dễ tìm hoặc tự về. Nhật can sinh Thời can, Nhật can khắc Thời can, hoặc Thời can khắc Nhật can thì khó về. Dụng thần vượng tướng, lại lâm Khai, Hưu, Sinh, Đỗ bốn cửa thì khó tìm; dụng thần hưu tù, lại lâm Thương, Cảnh, Tử, Kinh bốn cửa thì có thể có tin tức, có thể tìm được hoặc tự về. Dụng thần thừa Cửu Địa, Thái Âm thì có người giấu; thừa Cửu Thiên là đi xa; thừa Huyền Vũ là bị lừa; thừa Đằng Xà là bị người tra hỏi, giữ lại; thừa Bạch Hổ thì tránh bị thương; thừa Trực Phù, Lục Hợp thì ngoài đường an toàn.

Phục ngâm thì khó về; phản ngâm thì ắt về.

Kỳ vọng người về: Có thể dùng dụng thần và Trực Phù để định ứng kỳ: Tuần không thì lúc lấp đầy hoặc xung thực; gặp xung thì lấy Lục Hợp; gặp hợp thì lấy xung. Hoặc dùng Canh cách: gặp cách năm thì về trong năm, cách tháng trong tháng, cách ngày trong ngày, cách giờ trong giờ; ngày âm xem can trên Canh, ngày dương xem can dưới Canh; hoặc xem Thời can: Thời can lâm sao âm thì lấy can trên Canh, sao dương thì lấy can dưới Canh. Cũng có thể xem Mã tinh: khi Mã tinh động hoặc bị xung động là thời điểm về.

X. Mất cắp, mất đồ

  • Nhật can là chủ nhân.

  • Thời can là đồ mất.

  • Nếu Nhật, Thời đồng cung: chưa mất, có thể tìm thấy.

  • Thời can vượng tướng sinh Nhật can: cũng tìm được.

  • Phản ngâm cũng chủ tìm được.

  • Ngược lại thì khó tìm.

  • Thời can rơi không vong, mộ, tuyệt: khó tìm.

  • Nhật và Thời cùng nội bàn: đồ mất trong nhà hoặc gần.

  • Cùng ngoại bàn: đồ mất bên ngoài hoặc xa.

  • Nhật trong, Thời ngoài: đồ mất ở ngoài.

  • Thời trong, Nhật ngoài: đồ mất ở trong nhà.

  • Thời can lâm Huyền Vũ: có thể bị trộm hoặc tự quên.

  • Thời can bị Huyền Vũ hoặc Thiên Bồng khắc: có thể bị đánh cắp.

  • Huyền Vũ thừa sao dương: do đàn ông làm; sao âm: do đàn bà; vượng tướng: thanh niên; hưu tù: người già.

Thời gian tìm thấy đồ: Thường lấy ngày giờ Thời can sinh Nhật can làm ứng kỳ; hoặc theo Canh cách: âm can tìm can trên Canh, dương can tìm can dưới Canh; nhập khố thì lúc xung xuất; không vong thì lúc lấp đầy.

XI. Án hình sự

Bao gồm trộm cắp, cướp, lưu manh, giết người, tham nhũng, hối lộ...

  • Tội phạm thông thường (trộm cắp, cưỡng hiếp, tham nhũng nhẹ): lấy Huyền Vũ làm dụng thần.

  • Cướp giết, giết người do tình, tham nhũng nặng: lấy Thiên Bồng làm dụng thần.

  • Đồng thời, Giáp Ngọ Tân (Tân) là người có tội, có thể lấy Tân làm dụng thần để hỗ trợ.

Đặc điểm tội phạm: Dựa vào cung dụng thần vượng suy, kết hợp sao, cửa, thần, Tam kỳ, Lục nghi để phán đoán nghề nghiệp, ngoại hình, chiều cao, tính cách.

  • Thiên Bồng, Huyền Vũ lâm Canh: thường là tội phạm lớn, gian xảo.

  • Lâm Tân: tái phạm, đã bị cải tạo, giam giữ.

  • Lâm Nhâm, Quý: tội phạm đang trốn ngoài vùng.

Phương tiện và thủ đoạn:

  • Thiên Bồng, Huyền Vũ lâm Thương môn hoặc Thương môn sinh chúng: dùng xe.

  • Lâm Cảnh môn hoặc Cảnh môn sinh chúng: dùng súng.

  • Lâm Canh, Tân hoặc Canh, Tân sinh chúng: dùng dao, kiếm.

  • Lâm cung Tốn hoặc Đằng Xà: dùng dây thừng siết cổ hoặc bóp cổ.

  • Lâm Giáp, Ất hoặc Thương, Đỗ: dùng gậy, đồ gỗ.

Nội, ngoại: Sao cửa phục ngâm hoặc dụng thần ở nội bàn: người địa phương hoặc nội bộ. Phản ngâm hoặc ngoại bàn: người ngoại tỉnh, đơn vị ngoài hoặc tội phạm lưu động tái phạm.

Hướng tẩu thoát, ẩn náu: Lấy Lục Hợp làm kẻ trốn, Đỗ môn làm hướng ẩn náu. Dùng nội ngoại bàn và số cung Đỗ môn để đoán xa gần.

Tử thi vô danh: Lấy Tử môn đại diện. Tử môn lâm Giáp Tý Mậu: bị giết vì tiền; lâm Ất, Canh, Đinh, Nhâm hoặc đào hoa: giết vì tình; thừa Thái Âm, Lục Hợp: vì việc kín đáo mờ ám.

Khả năng phá án: Lấy Thương môn, Bạch Hổ, Canh (trong Lục nghi) và Trực Sử môn làm công an bắt cướp. Nếu cung công an vượng tướng, xung khắc cung tội phạm thì chắc chắn phá được. Ngược lại khó phá hoặc không phá được. Sao cửa phục ngâm khó phá, phản ngâm thì có thể phá hoặc khi tội phạm tái phạm sẽ phá. Có Canh cách (Canh dưới lâm niên, nguyệt, nhật, thời can) thì phá được; không có cách thì không phá hoặc khó phá. Ngoài ra, Đỗ môn gặp Canh, Tân, Nhâm, Quý, hoặc Thiên bàn Lục nghi khắc Địa bàn Lục nghi, hoặc Địa bàn sinh Thiên bàn thì cũng phá được.

Thời gian phá án: Dùng Canh cách: Canh lâm Niên can: trong năm phá; lâm Nguyệt can: trong tháng; lâm Nhật can: trong ngày; lâm Thời can: trong giờ hoặc thời gian ngắn. Nếu trong một cục xuất hiện hai Canh cách thì chắc chắn phá được, thời gian ngắn. Cụ thể có thể kết hợp: ngày dương xem can dưới Canh, ngày âm xem can trên Canh; hoặc Thời can lâm sao dương xem can dưới Canh, sao âm xem can trên Canh; hoặc theo tuần không lấp đầy, Mã tinh bị xung động, cung Trực Sử...

Kinh nghiệm cổ: "Tử môn gia Nhâm, chủ người kiện tự kiện", Nhâm lâm cung Khôn thì phạm nhân tự thú.

XII. Kiện tụng

  • Trực Phù: nguyên đơn.

  • Thiên Ất (sao địa bàn dưới Trực Phù): bị đơn.

  • Khai môn: thẩm phán.

  • Lục Hợp: nhân chứng, bằng chứng.

  • Cảnh môn: đơn kiện.

  • Đinh kỳ: trát đòi.

  • Kinh môn: luật sư.

  • Nếu cung Trực Phù vượng tướng, được cửa lành, sao tốt, cách tốt, khắc cung Thiên Ất thì nguyên đơn thắng.

  • Nếu cung Thiên Ất vượng tướng, được cửa lành, sao tốt, cách tốt, khắc cung Trực Phù thì bị đơn thắng.

  • Hai cung tỷ hòa: có thể hòa giải.

  • Trực Phù sinh Thiên Ất: nguyên đơn chủ động hòa.

  • Thiên Ất sinh Trực Phù: bị đơn chủ động hòa.

  • Khai môn khắc cả Trực Phù và Thiên Ất: quan tòa công minh.

  • Khai môn sinh Trực Phù: tòa nghiêng về nguyên đơn.

  • Khai môn sinh Thiên Ất: tòa nghiêng về bị đơn.

  • Khai môn nhập mộ: quan tòa mờ ám, xét xử không rõ.

  • Khai môn không vong: không thụ lý.

  • Phản ngâm: phải thay quan tòa.

Đơn có được thụ lý không: Lấy Cảnh môn (đơn kiện). Nếu Cảnh môn vượng tướng, được Tam kỳ cách tốt, không bị Khai môn xung khắc thì được thụ lý. Nếu bị Khai môn xung khắc thì không thụ lý. Nếu Cảnh môn không vong, lại thừa Huyền Vũ hoặc Đằng Xà thì nội dung không đúng sự thật. Nếu Lục Hợp không vong thì chứng cứ không đầy đủ.

Có bị kết án không: Lấy Giáp Ngọ Tân (Tân) là người có tội, Nhâm là thiên lao (tù trời), Quý là địa võng (lưới đất). Nếu Tân lâm Nhâm, Quý thì ắt có tù tội. Nếu lâm Tam kỳ, đặc biệt là Đinh thì có thể được tha. Kết hợp với quan hệ sinh khắc với Khai môn.

Nếu bản thân phạm nhân hoặc người thân tự xem, có thể lấy Nhật can hoặc lục thân, lấy Tân là thiên ngục, Nhâm là địa lao, Quý là địa võng. Nếu dụng thần lâm Tân: bị giam cầm; lâm Nhâm, Quý: lạc vào lưới trời, chờ lúc xung phá thì ra. Nếu Thiên bàn Nhâm, Quý lâm Địa bàn Tân: lưới trùm đầu, bị giam lâu. Nếu dụng thần rơi không vong thì không bị giam.

XIII. Thi đấu thể thao

  • Trực Phù: trọng tài.

  • Nhật can hoặc Thời can: vận động viên.

  • Nếu thi đấu giữa đội chủ nhà và đội khách: lấy địa bàn Thời can là đội chủ nhà, thiên bàn Thời can là đội khách. Dựa vào vượng suy, cách tốt xấu, sinh khắc để định thắng thua.

  • Canh là dụng cụ (vũ khí).

  • Tân là huy chương vàng.

  • Cảnh môn là huấn luyện viên kỹ thuật.

XIV. Quân sự

Kỳ Môn Độn Giáp xưa chủ yếu dùng để dự đoán quân sự. Lấy Lục Giáp là nguyên soái, chủ tướng, độn dưới Lục nghi. Lục Giáp sợ Lục Canh khắc (Canh kim khắc Giáp mộc, Canh là thất sát của Giáp). Do đó lấy Giáp và Canh đại diện cho hai bên chiến tranh.

  • Trực Phù là chủ (bên ta).

  • Lục Canh là khách (bên địch).

  • Nếu Trực Phù khắc Lục Canh: chủ thắng.

  • Nếu Lục Canh khắc Trực Phù: khách thắng.

  • Cũng xét vượng suy: bên vượng thắng, suy thua.

  • Cảnh môn và Kinh môn chủ về trận thế. Kinh nghiệm: "Cảnh môn thích hợp phá trận". Nếu cung chủ được Cảnh, Kinh, hoặc Cảnh, Kinh sinh Trực Phù thì chủ thắng. Ngược lại khách thắng. Nếu cả hai đều vượng, đều được hai cửa, không hình khắc, lực ngang nhau thì hai bên dè chừng, không đánh mà lui.

  • Nếu Lục Canh là Trực Phù: chủ khách đồng cung, bất phân thắng bại.

  • Nếu chủ khách tương sinh: có thể giảng hòa.

  • Lại có: Nhật can gia Canh: chủ thắng; Canh gia Nhật can: khách thắng. Cũng có thể lấy Nhật can là ta, Thời can là địch để phán đoán.

Tin tức tình báo: Lấy Cảnh môn làm dụng thần. Cảnh môn vượng tướng được kỳ là tin thật; không được kỳ là tin giả; không vong hưu tù là tin đồn.

Kế hoạch tác chiến: Lấy Trực Phù là cấp trên, Khai môn là quan chỉ huy, Canh là địch. Nếu Khai môn bị Canh và Trực Phù khắc chế, lại hưu tù nhập mộ, không có sao tốt trợ giúp thì kế hoạch không đúng, tổn thất nặng, bị cấp trên phê bình. Nếu Trực Phù sinh Khai môn, lại khắc Canh thì kế hoạch đúng, thắng lợi, được cấp trên khen thưởng và thăng chức.

Địch có đến không: Lấy Lục Canh làm dụng thần. Canh ở nội 4 cung (1,8,3,4) thì đến; ở ngoại 4 cung (9,2,7,6) thì không đến. "Thái Bạch nhập Anh" (Canh+ Bính) chủ địch đến; "Anh nhập Thái Bạch" (Bính+ Canh) chủ địch đi. Nếu địch đã vào thành, xem Canh ở nội cung thì không đi, ở ngoại cung thì đi. Nếu cung Canh bị địa bàn khắc thì địch đóng trại không vững, tự kinh mà lui. Nếu Canh khắc cung mình rơi, lại thừa Huyền Vũ, Thiên Bồng hoặc Bạch Hổ thì ắt đại chiến. Thừa Cửu Thiên thì hò reo, trống trận mà tiến. Thừa Cửu Địa thì im hơi lặng tiếng mà đến. Can dưới Canh là thời điểm địch đến hoặc đi.

Đánh thành: Lấy Lục Canh là người đánh, Thiên Cầm tinh là người giữ thành. Nếu Lục Canh thừa sao vượng tướng, được Khai môn gia cung Trung (5) thì thành chắc chắn bị phá. Nếu cung Thiên Cầm được vượng tướng và cửa lành thì tướng giữ thành bị bắt; ngược lại tướng giữ thành ắt chết.

Giữ thành: Lấy Thiên Cầm là người giữ, Thiên Bồng và Lục Canh là người đánh. Nếu Thiên Cầm được Hưu, Sinh, Đỗ, Cảnh bốn cửa, lại vượng tướng, có Lục Bính thì thành không bị phá. Nếu không có cửa lành vượng tướng, lại phạm Khai môn, Thiên Bồng thừa Lục Canh gia Trung cung thì không giữ được.

Chọn tướng: Tìm trong các tướng, người có niên mệnh bị Khai môn xung (khắc xung) thì nên phái đi.

XV. Phong thủy địa lý

  • Nhật can: người.

  • Thời can: nhà ở.

  • Thời can lâm Tam kỳ, cửa lành, sao tốt, thần tốt, cách tốt, thừa vượng tướng sinh Nhật can: nhà rất tốt, môi trường có lợi cho người.

  • Thời can không lâm Tam kỳ, cửa lành nhưng lâm sao tốt, thần tốt, cách tốt, vượng tướng sinh Nhật can: nhà khá tốt.

  • Có tốt có xấu: nhà trung bình.

  • Thời can lâm cửa xấu, sao xấu, thần xấu, cách xấu, lại khắc Nhật can: nhà đại hung.

Dương trạch: Sinh môn là nhà, Tử môn là đất nền; xét vượng suy và quan hệ sinh khắc với Nhật can. Trực Phù là nhà mới, Trực Sử là nhà cũ.

Âm trạch (mộ phần): Tử môn là dụng thần. Địa bàn Tử môn là người chết, thiên bàn là người sống. Nếu được thần tốt, sao tốt, Tam kỳ, trên dưới tương sinh thì tốt. Ngược lại với thần xấu, sao xấu, không kỳ, trên dưới tương khắc thì xấu. Thiên bàn khắc địa bàn: hại người chết; địa bàn khắc thiên bàn: hại người sống. Tử môn rơi cung Khôn (2), Trung (5), Cấn (8), Ly (9) là tốt; rơi Càn (6), Đoài (7) là thứ tốt; rơi Khảm (1), Chấn (3), Tốn (4) là không tốt.

XVI. Cơ hội đời người

Có thể phân tích qua cục Kỳ Môn theo thời gian sinh:

  • Nhật can là bản thân.

  • Niên can là cha mẹ.

  • Nguyệt can là anh chị em.

  • Thời can là con cái.

  • Cửu tinh là thiên thời.

  • Bát môn là nhân sự.

  • Cửu cung là địa lý.

  • Bát thần là lực lượng tự nhiên.

Kết hợp với thời lệnh và cung rơi để phân tích vượng suy; kết hợp cách cục để phân tích cơ hội; thông qua ngũ hành sinh khắc chế hóa để phân tích cát hung họa phúc.

Dự đoán cơ hội và vận trình gần đây: dùng cục theo thời điểm hỏi, lấy Nhật can là bản thân, kết hợp cung niên mệnh. Cũng có thể kết hợp phương vị người hỏi đến.

Trong sách "Kỳ Môn Độn Giáp Bí Tịch Đại Toàn" có bài dự đoán nhân sinh, xin trích dẫn dưới đây:

Phép này trước hết hiểu "Đới cửu lý nhất" (đội 9 đạp 1), rồi tìm "Tiếp khí siêu thần". Tám cửa phối với chín cung, chín cung phải có Tam kỳ. Năm, tháng, ngày, giờ phải vượng tướng, tám cửa chín cung phải suy xét. Cung Ly là đầu mặt, Càn Cấn là hai chân; vai tai ở cung Khôn Tốn, Chấn Đoài là ngực sườn. Khảm là thận âm, Trung là tâm phúc. Niên can là cha mẹ, nguyệt can là anh em, nhật can là bản thân, thời can là con cái. Suy đến vợ, xem cung Ất Đinh; hỏi chồng, xem cung Canh Bính. Cần xét mạnh yếu để quyết vinh khô. Vượng tướng được kỳ thì giàu sang; tử tù mộ tuyệt thì rất hèn rất nghèo. Cách cục phải phân nhẹ nặng, vận mệnh xét được mất. Chưa bày cục, trước xem "cô hư vượng tướng"; vừa mở miệng ắt biện "thiên địa thừa thời". Thái Bạch nhập Càn Khôn, cha mẹ chết sớm; nếu lâm cung huynh đệ, anh em hóa thù địch. Nhật kỳ bị hình, Trang sinh than thở; thời can gặp, Đặng Thông không con.

Sinh môn là sản nghiệp, phải được Tam kỳ. Thành bại phân ở nội ngoại, sinh khắc quyết được mất. Sinh môn Thái Bạch gặp xung hãm, kẻ ly hương bỏ tổ; bị xung khắc, bán sạch vườn xưa của tổ. Sinh ở ngoài, thân ở trong, ắt chuyển nhà mà phát phú; thân ở ngoài, sinh ở trong, dù có gia nghiệp cũng khó giữ. Thân và sinh đều ở trong, an hưởng phúc ngựa xe; đều ở ngoài, người lập nghiệp xa xôi. Nhật cô, thời hư, trẻ không nương tựa; thời cô, nhật hư, già cô độc. Mệnh bị xung khắc, ăn xin ngoài đường; nhật lâm mộ tuyệt, khó giãn đôi mày. Tài quan sinh vượng, ắt do "Phi điểu điệt huyệt"; mũi mai độc lập, ắt được "Thanh Long phản thủ". Thiên Phụ vượng tướng được kỳ môn, văn học cao viện. Thiên Xung vượng tướng được kỳ nghi, uy trấn biên cương. Thiên Cầm trấn giữ Trung cung, được kỳ môn, trăm quan thủ lĩnh. Anh tinh Hữu bật hợp cách tốt, đỉnh nại nguyên huân. Thiên Trụ hợp thức, thẳng thắn can gián. Thiên Tâm nhập viện, thuốc men tốt nhất. Nhậm là Tả phụ, chức Tư nông. Thiên Nhuế không thể đắc địa, gặp kỳ môn là hạng Tào Tháo, Đổng Trác. Bồng tinh trấn giữ Bắc viên, được kỳ môn là kẻ phản quân. Khai môn có kỳ, ắt là văn chức. Thương môn đắc lệnh, ắt là hổ thần. Sinh môn được kỳ, Thạch Sùng giàu có. Cảnh môn hợp cục, trời nam văn minh. Kinh môn nhập thức, người biện luận. Hưu môn hợp kỳ, lễ tân thủ trưởng. Đỗ môn đắc địa, bảo mật quân cảnh. Tử môn được kỳ, chức tư hình. Phân bố Bát môn, tinh thần kỳ nghi. Hợp cục thì hào phú hào quý; thất cục thì hạ đẳng bình dân. Khai môn, Thiên Tâm đều là Kim, hơi có khí thì bốc, thuật, tinh, tướng; nếu tử tù thì tay nghề vất vả. Hưu môn, Thiên Bồng cùng là Thủy, hơi có khí thì lính, lại, lại, tốt; tử tù thì lính, giặc. Sinh môn, Thiên Nhậm là Thổ tú, được địa thì ruộng đất giàu đủ; mất thời thì thợ cấy cày. Thương môn, Thiên Xung đều là Mộc, hơi có khí thì thủ lĩnh binh lính; tử hưu thì chạy theo ngựa. Đỗ môn, Thiên Phụ cũng là Mộc, hơi có khí thì oai liệt hiển hách; toàn thất cục thì người luyện kim vất vả. Tử môn, Thiên Nhuế đều là Thổ, hơi có khí thì trưởng giả họ Triệu, Nguỵ; gặp mộ không thì cô cùng. Kinh môn, Thiên Trụ đồng thuộc Kim, hơi có khí thì mộ tân giáo sư; mất lệnh thì thầy cúng, hát xướng. Phân biệt Bát môn vượng tướng, lại luận Cửu tinh. Thiên Bồng thừa thời thì tướng biên cương; mất địa lợi thì lính, giặc. Thiên Nhậm đắc địa thì giàu sang ruộng đất ngựa xe; bị khắc thì người làm vườn cày cấy khổ nhọc. Thiên Xung có khí thì võ quý; bối thời thì dân xe thuyền giang hồ. Thiên Phụ là văn xương, đắc khí thì văn nhã sĩ quan; mất địa lợi thì sư sãi, thợ vẽ. Thiên Anh hỏa tư Nam Ly, thừa quyền thì chủ văn minh; bối thời thì tham bạo hôn ám. Thiên Nhuế vốn là Hắc tinh, được thiên thời thì tính ác bá đạo; mất thiên thời thì mục lệ, thợ thuyền. Thất Xích Thiên Trụ trấn Tây viện, có khí thì biện luận đương thời; bị xung khắc thì kỹ nữ, nhạc công. Thiên Tâm nguyên là Lục Bạch, đắc địa thì tài hoa trụ cột; không mộ thì chín dòng tìm đến. Thanh Long phản thủ, mũi mai độc chiếm. Phi điểu điệt huyệt, phú quý thành danh. Thanh Long chuyển quang, ấp trưởng huyện lệnh. Mậu gia Đinh kỳ, phú quý vinh diệu. Bạch Hổ cuồng cương, kẻ hung ngoan. Thanh Long đào tẩu, kẻ nhu nhược, lại chủ nhân vợ mà thành bại, và gù lưng còng lưng. Chu Tước đầu giang, thư lại viết lách. Đằng Xà kiểu kiệu, kẻ tiểu nhân độc tâm. Mất thời thì mù mắt điếc tai, thừa khí thì lửa thiêu cháy thân. Thái Bạch nhập Anh (Canh+ Bính), tiến thì chủ tiên bần hậu phú; Anh nhập Thái Bạch (Bính+ Canh), thoái thì chủ gia nghiệp tiêu điều. Canh gia Mậu, Mậu gia Canh, nhiều thành nhiều bại, đất này không bằng đất khác. Phi can, phục can, người này không bằng người khác. Thái Bạch đồng cung, huynh đệ như sấm công kích. Thái Bạch gặp sao, vợ thường ốm. Sao gặp Thái Bạch, màn the tiếng xấu. Đại cách (Canh gia Kỷ) thì bèo bọt bốn biển. Tiểu cách (Kỷ gia Canh) thì tạm thời thanh bần. Bốn cách năm, tháng, ngày, giờ. Suy đến lục thân, xem là cung nào nghiệm, mà làm trái nghịch vô lễ theo nhau, suy ra cha mẹ anh em vợ con hiền hay không, có thể rõ. Tân là Thiên ngục, Nhâm là Địa lao, chủ phẩm hạ, lại chủ uất ức khó bày. Quý là Thiên võng, cần xem cao thấp, cao thì hóa thành Hoa cái, có thể suy cách quý; thấp thì Thiên võng triền thân, tịch mịch cô bần, và kỵ Ngọc nữ thủ môn, vợ theo người. Ất Đinh là vợ, con, vợ lẽ, xem ai thân ai sơ. Ất kỳ nhập mộ, vợ không sinh con. Đinh Ất đồng cung, lấy vợ khác nối dõi. Ất ở trên, vợ vợ hòa hợp; Đinh ở trên Ất, vợ lẽ được lòng chồng. Các cách kỵ không vong, tốt thì giảm bớt, xấu thì càng xấu. Nếu lâm mộ tuyệt, dân cùng không nơi nương tựa. Tám cửa suy ra sợ nhất phản ngâm, phục ngâm cũng là hung thần. Ngũ hành phối hợp lý này, lấy dụng ở một lòng. Lời còn chưa hết, chỉ mong người dùng ngộ ra.

XVII. Gặp gỡ bạn đồng hành

Lấy Nhật can là mình, Thời can là người gặp trên đường. Xem sao gì trên Thời can, dựa vào sao tốt xấu quyết định thiện ác, ngũ hành vượng tướng hưu tù định cát hung.

XVIII. Mời khách có đến không

  • Trực Phù là khách.

  • Thiên Ất tinh (sao địa bàn dưới Trực Phù) là chủ.

  • Trực Phù khắc Thiên Ất: không đến.

  • Thiên Ất sinh Trực Phù: không đến.

  • Trực Phù sinh Thiên Ất: đến.

  • Thiên Ất khắc Trực Phù: đến.

XIX. Kết bạn tốt xấu

  • Nhật can là mình.

  • Thời can là bạn.

  • Thời can thừa sao và cách cục quyết định thiện ác của bạn.

  • Ngũ hành sinh khắc quyết định thời gian và mức độ giao tiếp.

  • Thời can sinh Nhật can: họ giúp mình nhiều.

  • Nhật can sinh Thời can: mình giúp họ nhiều.

  • Nhật can khắc Thời can: có thể kết bạn nhưng có mâu thuẫn.

  • Thời can khắc Nhật can: tuyệt đối không nên kết bạn, nếu không sẽ bị hại.

XX. Thuế khóa vượng suy

  • Sinh môn là thuế khóa.

  • Nhật can là người thu thuế.

  • Khai môn là quan thuế.

  • Căn cứ ngũ hành sinh khắc, vượng tướng hưu tù để quyết định.

XXI. Nước giếng vượng suy

(Lược do không còn thực dụng nhiều, nhưng ở nông thôn vẫn dùng)

  • Hưu môn là nước suối.

  • Tử môn là giếng.

  • Hưu môn và Tử môn tương sinh thì nước mạnh, tương khắc thì nước yếu.

XXII. Đánh cá

  • Thương môn là người đánh cá.

  • Giáp Dần Quý (Quý) là lưới (hoặc cần câu).

  • Ngũ hành sinh khắc luận được mất, vượng suy luận nhiều ít.

  • Nếu cung Quý khắc cung Thương môn thì được nhiều; không khắc thì được ít.

XXIII. Thăm bạn

Lấy cung địa bàn của phương định đến thăm là chủ (bạn), thiên bàn là khách (mình). Nếu ngũ hành thiên địa tương sinh hoặc tương hợp, hoặc có Tam kỳ và cửa lành thì đi sẽ gặp. Nếu cửa xấu hoặc thiên địa tương khắc thì không gặp. Nếu trong bàn Kỳ Môn xuất hiện Canh lâm niên, nguyệt, nhật, thời can (cách năm, tháng, ngày, giờ) thì cũng báo hiệu không gặp được bạn.

XXIV. Trồng trọt

(Chỉ hữu ích cho nông dân)

  • Nếu Trực Sử gia lâm Thiên Bồng: nên trồng lúa, kê, đậu đen.

  • Gia lâm Thiên Anh: trồng đậu đỏ, lúa mì.

  • Gia lâm Thiên Xung, Thiên Phụ: trồng dưa quả, ngũ cốc.

  • Gia lâm Thiên Nhậm, Thiên Cầm, Thiên Nhuế: trồng vừng, đậu nành.

  • Gia lâm Thiên Tâm, Thiên Trụ: trồng đại mạch, kiều mạch, cao lương.

XXV. Tuổi thọ

(Kinh nghiệm cổ, chỉ mang tính tham khảo)
Lấy 90 tuổi làm chuẩn, mỗi cung đại diện 10 năm. Xem khoảng cách giữa cung Thiên Xung và Tử môn để định số tuổi. Dương độn đếm thuận, âm độn đếm nghịch. Gặp ngũ hành vượng tướng thì cả đời ít tai ách; ngược lại thì thường gặp trắc trở.