KỲ MÔN ĐỘN GIÁP – HOÀNG THẠCH CÔNG THẤT THẬP NHỊ CỤC QUÂN TRUNG ỨNG NGHIỆM PHÙ KINH

KỲ MÔN ĐỘN GIÁP – HOÀNG THẠCH CÔNG THẤT THẬP NHỊ CỤC QUÂN TRUNG ỨNG NGHIỆM PHÙ KINH

Cục thứ nhất: "Phi Long tại thiên" (Rồng bay trên trời)
Ất Kỳ cùng Thiên Phụ Tinh lâm Hưu Môn. Chủ về tướng quân rời khỏi thành chủ cách xa nghìn dặm, có lợi khi xuất quân từ hướng Tây để tập kích doanh trại địch. Nếu khi ra khỏi cửa có hai con chim kêu, thì có thể lập được công huân.

Cục thứ hai: "Thanh Vân đắc lộ" (Xanh mây gặp lối)
Ất Kỳ cùng Cửu Thiên, Thiên Trụ Tinh lâm Sinh Môn. Xuất quân tiến công thì đại thắng, có thể sử dụng ba lần, có thể thừa thắng truy kích, thu được chiến quả phong phú. Trên đường hành quân gặp một bà lão ở bên trái đường; đi tiếp năm trăm dặm có dân làng mang trà đến đón, là điềm cát lợi.

Cục thứ ba: "Thái Âm đương quyền" (Thái Âm nắm quyền)
Ất Kỳ cùng Thiên Nhậm Tinh, Thái Âm lâm Thương Môn. Chủ về đại tướng xuất trận thắng lợi, có được quân lương, xe cộ, tiền của. Xuất phát lên hướng Bắc năm trăm dặm thấy mây đặc kín trời, hướng Tây có tiếng trống nhạc, đại lợi.

Cục thứ tư: "Phích Lịch toàn lôi" (Sấm sét vang dội)
Ất Kỳ cùng Trực Phù, Thiên Anh Tinh lâm Đỗ Môn. Nên để phó tướng dẫn quân xuất kích, người chủ trì ngồi trấn chỉ huy, sẽ thu được chiến quả phong phú. Khi xuất hành nên xuất phát từ hướng Tây, ra khỏi cửa sẽ gặp người xuất gia (tăng ni đạo). Trong doanh trại chính có cờ bị gãy, nhưng vẫn đại lợi.

Cục thứ năm: "Thiên mã trì tinh" (Ngựa trời phóng sao)
Ất Kỳ cùng Lục Hợp lâm Cảnh Môn. Xuất quân hành tiến nên xuất phát từ hướng Tây, đóng trại ở hướng Đông Nam. Sẽ có người tài đến hiến kế và nhận được sự giúp đỡ của người khác. Khi xuất hành có gió lớn, đi năm trăm dặm có mưa lớn đổ xuống, là cát lành.

Cục thứ sáu: "Ngũ hổ lâm môn" (Năm hổ đến cửa)
Ất Kỳ cùng Bạch Hổ, Thiên Tâm Tinh lâm Tử Môn. Nên xuất quân hướng Đông Nam, đóng trại ở hướng Nam. Người chủ trì dẫn quân đại thắng, thu được thành trì, thủ cấp, xe ngựa, của cải. Khi xuất quân ra khỏi cửa thấy khói mây màu tím, đi ba dặm gặp người cầm dù vàng đến, đại cát.

Cục thứ bảy: "Nguyệt xuất Thiên Nhai" (Trăng ra khỏi chân trời)
Ất Kỳ cùng Thái Âm, Thiên Cầm Tinh lâm Kinh Môn. Quân hành nên xuất phát hướng Tây Bắc, đóng trại ở hướng Nam. Có thể mở rộng hoặc giải quyết các vấn đề ở hướng Tây Bắc, Đông Nam. Ra khỏi cửa có ba người đến cung cấp tin tức, có tiếng chim ưng kêu, đại lợi.

Cục thứ tám: "Thái Âm đắc lệnh" (Thái Âm nhận lệnh)
Ất Kỳ cùng Cửu Thiên, Thiên Phụ Tinh lâm Khai Môn. Tổng chỉ huy trực tiếp xuất kích, có thể giải quyết các vấn đề phát sinh từ nhiều phía.

Cục thứ chín: "Bạch Hổ dương uy" (Bạch Hổ oai dũng)
Ất Kỳ cùng Thiên Trụ Tinh, Trực Phù lâm Hưu Môn. Nên tập kích đối thủ, đoạt lấy tài nguyên sản xuất, đại thắng. Nên xuất phát từ hướng Bắc, đóng trại hướng Đông Nam, chủ tướng có công. Ra khỏi cửa ba dặm thấy chim xanh kêu ríu rít, giữa đường gặp lửa cháy, đại cát.

Cục thứ mười: "Thiên la địa võng" (Lưới trời lưới đất)
Ất Kỳ cùng Cửu Thiên, Thiên Trụ Tinh lâm Sinh Môn. Chủ về đại tướng xuất trận, mọi việc trong lòng đều thành, thu hoạch phong hậu, đi đến đâu cũng thuận lợi. Khi hành quân ra khỏi cửa có gió lớn từ hướng Tây Bắc nổi lên, hướng Đông Bắc có tiếng sấm đáp ứng, đại cát.

Cục thứ mười một: "Lục Hợp khế xuân" (Lục Hợp kết xuân)
Ất Kỳ cùng Thái Âm, Thiên Trụ Tinh lâm Thương Môn. Khai phá phát triển không có lợi, sẽ có tổn thất. Đối thủ ở hai hướng Đông và Tây đã có sự chuẩn bị trước, phía ta nên có phòng bị. Khi xuất hành có mây vàng nổi lên bốn phía, giờ Thìn – Tỵ là có lợi.

Cục thứ mười hai: "Ngọc Nữ quy quan" (Ngọc Nữ về ải)
Ất Kỳ cùng Lục Hợp, Thiên Trụ Tinh lâm Đỗ Môn. Xuất hành, người chủ trì e rằng thân thể bị tổn thương, không có lợi. Hướng Đông Bắc có lợi, hướng Tây Nam bất lợi. Trên đường xuất hành gặp mưa phùn, bất lợi.

Cục thứ mười ba: "Hỷ thước tranh sào" (Chim khách tranh tổ)
Ất Kỳ cùng Cửu Thiên, Thiên Cầm Tinh lâm Cảnh Môn. Lợi dụng hỏa công, sau đó cướp doanh trại địch, thu được binh khí, giáo mác, thuẫn. Quân hành giờ Ngọ, xuất hành giờ Mùi, đi ba dặm gặp thỏ, đại cát.

Cục thứ mười bốn: "Điểu chiếm khô chi" (Chim đậu cành khô)
Ất Kỳ cùng Chu Tước, Thiên Nhậm Tinh lâm Tử Môn. Xuất quân chủ về quân sĩ thất tán, làm gì cũng không thành, chiến đấu không thắng lợi. Quân hành ra khỏi cửa thấy chim nhạn bay về phương Nam, không lành.

Cục thứ mười lăm: "Hoàng Long thăng thiên" (Rồng vàng lên trời)
Ất Kỳ cùng Đằng Xà, Thiên Phụ Tinh lâm Kinh Môn. Xuất trận nên đánh thủy chiến hơn là lục chiến. Thủy chiến có gió Đông trợ giúp, lợi cho hỏa công. Hành quân năm trăm dặm thấy khói mây màu tía, đại cát.

Cục thứ mười sáu: "Thiên hổ tư hành" (Hổ trời cầm quyền)
Ất Kỳ cùng Thái Âm, Thiên Bồng Tinh lâm Khai Môn. Lợi về thủ không lợi về đánh. Chính tướng xuất quân có lo âu, lợi khi xuất quân từ cung Tốn (hướng Đông Nam), dùng phép đốt phù Đinh – Giáp thì có thể tránh được. Giữa đường gặp mây che mặt trời đỏ, không lợi.

Cục thứ mười bảy: "Thiên Khu trực nhật" (Sao Khu ngày thẳng)
Ất Kỳ cùng Cửu Địa, Thiên Nhuế Tinh lâm Hưu Môn. Quân hành nên xuất từ cung Càn (hướng Tây Bắc), ngồi cung Mùi, không lợi cho đánh thành. Nếu vào tiết Đại Hàn thì mới lợi cho đánh thành. Xuất quân ra khỏi cửa thấy người năm màu đến, đại lợi. Dương cục 3, ngày Giáp – Kỷ, giờ Ất Hợi.

Cục thứ mười tám: "Bạch lộ hoành giang" (Sương trắng ngang sông)
Ất Kỳ cùng Thái Âm, Thiên Xung Tinh lâm Sinh Môn. Nên xuất quân từ cung Khảm (hướng Bắc) hoặc cung Ngọ (hướng Nam), dùng nước phù phun lên, lợi cho thủy chiến, có thể thu được hai nghìn thủ cấp, vài trăm thuyền xe. Ra khỏi cửa thấy cá trắng vào thuyền, đại lợi.

Cục thứ mười chín: "Phong tán bách hoa" (Gió tán trăm hoa)
Ất Kỳ cùng Lục Hợp, Thiên Cầm Tinh lâm Thương Môn. Không nên xuất quân, không lợi cho chủ tướng, có nguy cơ mất quân, lật thuyền. Quân hành ra khỏi cửa gặp gió Tây, có ác phong, không lợi. Nếu việc quân gấp gáp bất đắc dĩ thì nên xuất quân từ cung Tốn, trước hết viết lục giáp phù, phun nước và đốt đi, có thể tránh được hung sát.

Cục thứ hai mươi: "Hổ khiếu sinh phong" (Hổ gầm sinh gió)
Ất Kỳ cùng Thiên Phụ Tinh, Bạch Hổ lâm Đỗ Môn. Quân hành nên xuất từ cung Dần, ngồi cung Tỵ, lợi cho lục chiến. Năm mươi dặm đất có phục binh, nên rút lui không nên tiến. Khi xuất hành gặp người mù, chủ về lợi nhỏ.

Cục thứ hai mươi mốt: "Phi nga phác hỏa" (Bướm bay lao vào lửa)
Ất Kỳ cùng Cửu Thiên, Thiên Nhậm Tinh lâm Cảnh Môn. Không lợi cho việc thủ thành, nhưng nếu tử chiến thủ thành, phá được địch thì có thể. Nếu địch dùng kế phản gián thì không thể nghe theo. Ra khỏi cửa thấy chó trắng cản đường, không lợi.

Cục thứ hai mươi hai: "Thi hoành biến dã" (Xác chết nằm đầy đồng)
Ất Kỳ cùng Chu Tước, Thiên Trụ Tinh lâm Tử Môn. Không nên xuất quân, nên cố thủ doanh trại, cẩn thận phòng hai hướng Tây và Bắc có giặc cướp doanh, giờ Ngọ bất lợi.

Cục thứ hai mươi ba: "Khôn trùng biến hóa" (Côn trùng biến hóa)
Ất Kỳ cùng Đằng Xà, Thiên Nhậm Tinh lâm Kinh Môn. Nên xuất quân hướng Tây, thủy lục đều thuận lợi, có thể phá thành, có thể bắt được đại tướng. Ra khỏi cửa thấy mây trắng giữa không trung, đi ba dặm trời có mưa nhỏ, đại lợi.

Cục thứ hai mươi bốn: "Thiên Môn đại khai" (Cửa trời mở to)
Ất Kỳ cùng Thiên Nhậm Tinh, Trực Phù lâm Khai Môn. Đại tướng xuất quân, được thành trì, vài trăm thủ cấp. Quân hành nên xuất từ cung Khảm (hướng Bắc), chủ về nghe tiếng trống nhạc, có dân dã đến hiến kế, đại lợi.