KỲ MÔN ĐỘN GIÁP - HÔN NHÂN - TÌNH DUYÊN

KỲ MÔN ĐỘN GIÁP HÔN NHÂN DỰ TRẮC, XEM TÌNH HÌNH HÔN NHÂN CỦA BẠN

Từ xưa đến nay, tình yêu và hôn nhân luôn là chủ đề được mọi người quan tâm bàn luận. Và bản thân tình yêu, hôn nhân của mỗi người cũng có thể trở thành một câu chuyện kinh điển. Nhiều người cũng vì chuyện hôn nhân duyên phận mà đi xem bói, dự đoán vận trình đào hoa thế nào, dự đoán đóa hoa của mình ở nơi đâu, dự đoán tình hình hôn nhân của bản thân ra sao. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tìm hiểu cách dự đoán hôn nhân, tình yêu bằng Kỳ Môn Độn Giáp.


I. DỰ ĐOÁN HÔN NHÂN – TÌM DỤNG THẦN

1. Ký hiệu chính để dự đoán hôn nhân:

  • Ất Kỳ (乙奇): trong hôn nhân đại diện cho người vợ.

  • Canh (庚): đại diện cho người chồng.

  • Lục Hợp (六合): đại diện cho hôn nhân.

2. Ký hiệu phụ trợ để dự đoán hôn nhân:

  • Lấy Nhật Can làm người hỏi (bản thân). Người có thiên can hợp với Nhật Can là người bạn đời của người hỏi (theo nguyên tắc ngũ hợp).

  • Khi hỏi thay người khác (ví dụ: hỏi về hôn nhân của anh chị em, bạn bè), thì lấy Nguyệt Can làm dụng thần đại diện cho người được hỏi, và thiên can hợp với Nguyệt Can đại diện cho đối phương.

  • Ngũ hợp thiên can:

    • Giáp – Kỷ hợp hóa Thổ

    • Ất – Canh hợp hóa Kim

    • Bính – Tân hợp hóa Thủy

    • Đinh – Nhâm hợp hóa Mộc

    • Mậu – Quý hợp hóa Hỏa

3. Ký hiệu để dự đoán tình hình hôn nhân:

  • Thời Can: đại diện cho sự việc hôn nhân đang được dự đoán.

  • Giá Sứ môn: cũng đại diện cho sự việc hôn nhân đang được dự đoán.


II. NỘI DUNG DỰ ĐOÁN

(A) Dự đoán tình hình hôn nhân

1. Xem xét cung của Thời Can và Giá Sứ môn:

  • Dựa vào các mối quan hệ của cửa, sao, thần, lục nghi trong cung để dự đoán tình hình hôn nhân.

2. Xem xét ba cung Ất, Canh và Lục Hợp:

  • Phân tích mối quan hệ tương sinh, tương khắc giữa ba cung này để xác định tiền đồ và xu hướng phát triển của hôn nhân.

    • Thiên bàn Ất cung sinh Canh cung, lại sinh Lục Hợp cung: vợ chồng hạnh phúc, hôn nhân hòa hợp, gia đình êm ấm.

    • Thiên bàn Ất cung xung Canh cung, lại xung Lục Hợp cung: gia đình bất hòa, vợ chồng bất hòa, thường xuyên cãi vã, có nguy cơ ly hôn.

    • Thiên bàn Ất cung xung Canh cung, một trong hai lại xung với Lục Hợp: ắt đã ly hôn hoặc đang trong quá trình ly hôn.

    • Hai cung tương sinh, tỷ hòa, lại gặp cách cục phù hợp: tình duyên có thể thành, hôn nhân hạnh phúc.

3. Kinh nghiệm phán đoán những ảnh hưởng xấu đến hôn nhân:

  • Cục phục ngâm: Phàm gặp cục phục ngâm khi xem hôn nhân, có thể kết luận hôn nhân không tốt. Người chưa kết hôn thì tình duyên trắc trở, lận đận, kết hôn muộn; người đã kết hôn thì dễ tái hôn, đa hôn.

  • Cục phản ngâm: Thường gặp cục phản ngâm khi xem hôn nhân, người chưa kết hôn thì khó thành, người đã kết hôn thì dễ ly hôn.

  • Gặp không vong: Khi xem hôn nhân, nếu một trong hai người (Ất hoặc Canh) rơi vào cung không vong, thì bất luận sinh hay khắc đều có thể kết luận hôn nhân không tốt.

  • Gặp ký cung (寄宫): Khi xem hôn nhân, nếu một trong hai người rơi vào cung ký (ví dụ: cung Cấn, Khôn ký cung), không kể sinh khắc, nếu ở địa bàn hoặc Ẩn can của cung đó thấy Bính, Đinh, Tân thì có thể kết luận hôn nhân không tốt.

  • Phạm xung, tương xung: Phàm thiên can của đối phương (người hợp) rơi vào cung tương xung, tương hình thì tình duyên khó thành, hôn nhân khó bền, hoặc vợ chồng đang gặp vấn đề.

  • Cách cục tương sinh, tỷ hòa: Ngược lại, có những cách cục tương xung, tương khắc vẫn giữ được quan hệ vợ chồng, và cũng có những cách cục tương sinh, tỷ hòa lại gây ảnh hưởng xấu đến hôn nhân.

  • Xuất hiện Bính, Đinh, Tân ở địa bàn hoặc Ẩn can: Ngoài những cách cục trên, khi địa bàn hoặc Ẩn can của một trong hai bên xuất hiện Bính (chủ rắc rối), Đinh (chủ người thứ ba), Tân (chủ sai lầm, thay đổi) thì sẽ xuất hiện nguy cơ hôn nhân.

  • Khi xem tình duyên, nếu người được sinh lâm Tử Môn, Ẩn can gặp Canh thì thường khó thành, người được sinh không đồng ý.

(B) Dự đoán mức độ cát hung của hôn nhân

1. Phân tích từ cung Ất, Canh, Lục Hợp:

  • Xem xét các yếu tố môn, sao, thần, lục nghi trong từng cung để xác định mức độ cát hung của hôn nhân.

    • Cung Ất, Canh, Lục Hợp có Tam Kỳ, cửa cát, sao cát, thần cát, cách cát, và các cung tương sinh với nhau: vợ chồng hòa thuận, hôn nhân hạnh phúc.

    • Cung Ất, Canh, Lục Hợp có cửa hung, sao hung, thần hung, cách hung, dù các cung có tương sinh thì vợ chồng cũng không hòa thuận, nhưng khó ly hôn.

    • Cung Ất, Canh, Lục Hợp tương xung với nhau, nhưng một trong các cung có thần cát, môn cát, sao cát, cách cát: người đó không muốn ly hôn.

2. Phân tích từ Nhật Can và thiên can hợp với Nhật Can:

  • Phân tích thêm một lần nữa từ khía cạnh người hỏi và người bạn đời tương ứng để xác định tiền đồ và tính chất của hôn nhân.

(C) Dự đoán thông tin chi tiết về hai bên (tính cách, ngoại hình, chiều cao, nghề nghiệp, học vấn, đã kết hôn, bạn đời, con cái, tài lộc…)


III. QUY TRÌNH DỰ ĐOÁN

(A) Dự đoán tình hình hôn nhân

Bước 1: Phân tích từ cục diện tổng thể.

  • Thông thường, Bát môn, Cửu tinh phục ngâm chủ hao tài, tán gia, hôn nhân tan vỡ.

  • Bát môn, Cửu tinh phản ngâm chủ xung động, xung thì tan.

Bước 2: Phân tích cơ bản ba cung Ất, Canh, Lục Hợp.

  • Phân tích ngang (quan hệ sinh khắc) giữa ba cung Ất, Canh, Lục Hợp.

  • Phân tích dọc (cát hung cách cục) trong từng cung Ất, Canh, Lục Hợp.

  • Kết hợp cả hai để đưa ra kết quả dự đoán cơ bản.

Bước 3: Phân tích cung của Nhật Can (người hỏi) và cung của thiên can hợp với Nhật Can (người bạn đời tương ứng).

  • Phân tích ngang mối quan hệ sinh khắc giữa hai cung này.

  • Phân tích dọc cát hung cách cục trong từng cung.

  • Kết hợp cả hai để đưa ra kết quả dự đoán thứ hai.

Bước 4: Phân tích cung Thời Can.

  • Kiểm tra thông tin sự việc trong cung Thời Can có phù hợp với kết quả cát hung từ các cung Ất, Canh, Lục Hợp, Nhật Can, Niên mệnh hay không.

Bước 5: Phân tích cung Giá Sứ môn.

  • Kiểm tra thông tin sự việc trong cung Giá Sứ môn có phù hợp với kết quả cát hung từ các cung Ất, Canh, Lục Hợp, Nhật Can, Niên mệnh hay không.

Bước 6: Đánh giá tổng hợp kết quả từ 6 bước trên.

  • Trong phân tích cụ thể về thành bại của hôn nhân, căn cứ chính là dựa vào mối quan hệ sinh khắc của ba cặp: Ất – Canh, Ất – Lục Hợp, Canh – Lục Hợp. Sinh thì thành, xung khắc thì bại.

    • Trong ba cặp, có hai cặp sinh thì thành (cặp còn lại không xét).

    • Ngược lại, trong ba cặp, có hai cặp xung khắc thì bại (cặp còn lại không xét).

Bước 7: Xác định tổn thương (góa phụ / góa chồng).

  • Nếu một trong các dụng thần (Canh, Ất, Nhật Can, thiên can hợp với Nhật Can, niên mệnh, thiên can hợp với niên mệnh) rơi vào trạng thái tử, mộ, tuyệt trên thiên bàn, và địa bàn của dụng thần đó cũng rơi vào không vong, thì rất có thể người đó đã qua đời.

(B) Dự đoán thông tin chi tiết về hai bên

  • Người vợ (Ất) và người thứ ba là nữ (Đinh): xem cung mà sao, cửa, thần, nghi và cách cục của Ất (hoặc Đinh) rơi vào để phản ánh tính cách, ngoại hình, học vấn, tướng mạo, nghề nghiệp… của họ.

  • Người chồng (Canh) và người thứ ba là nam (Bính): xem cung mà sao, cửa, thần, nghi và cách cục của Canh (hoặc Bính) rơi vào để phản ánh tính cách, ngoại hình, học vấn, nghề nghiệp… của họ.

1. Thập thiên can trong dự đoán hôn nhân: chủ yếu phản ánh tính tình, tướng mạo

  • Ất: người thuận thảo, chuộng hình thức, da trắng. Nữ thì dịu dàng, thanh tú, dáng người mảnh mai.

  • Bính: nam trang nghiêm, tính nóng vội, mặt tròn, da hồng hào. Ất + Bính: nữ có thể ngoại tình hoặc tiếp xúc với đàn ông khác.

  • Đinh: nam biểu thị "tiểu bạch kiểm" (trắng trẻo), người gầy, có văn hóa, có thể từng ngoại tình, đi bar, gái gọi, hoặc "bắt cá hai tay". Nữ thì dễ trở thành kẻ thứ ba, tính phóng túng.

  • Mậu: người thật thà, mặt vuông, có học thức, giữ chữ tín, người béo, có tài chính.

  • Kỷ: dáng người nhỏ bé, làn da vàng sạm, nhưng ôn hòa.

  • Canh: người cao, thân hình cân đối, mặt chữ điền, cứng cỏi, nghiêm nghị.

  • Tân: người cao, thể chất yếu, da trắng, có thể từng phạm sai lầm, vào tù.

  • Nhâm: da sạm, mắt to, tóc dài, xinh đẹp, mắt hai mí, thông minh, tính không chung thủy.

  • Quý: thông minh, không chung thủy, mặt tròn, da ngăm đen.

2. Cửu tinh trong dự đoán hôn nhân: chủ yếu phản ánh tính cách

  • Thiên Tâm (天心) lâm Ất hoặc Canh: người có mưu lược, năng lực, quản lý tốt, nhiều tâm kế, có trách nhiệm, tướng mạo điềm tĩnh đẹp đẽ.

  • Thiên Bồng (天蓬) lâm Ất hoặc Canh: "Trư Bát Giới", dũng cảm, thông minh, tàn nhẫn, dám mạo hiểm, có đầu óc, giảo hoạt, da sạm, dáng thấp, hoặc có bệnh tật.

  • Thiên Nhậm (天任) lâm Ất hoặc Canh: gù lưng, chăm chỉ, thật thà, thành thật, tướng mạo xấu, chân chất, cổ chúc, bảo thủ.

  • Thiên Xung (天冲) lâm Ất hoặc Canh: dáng cao, thẳng thắn, nóng tính, quyết đoán, hào sảng, làm việc nhanh gọn, hiếu thắng, hay cáu, thiếu kiên nhẫn, cố chấp.

  • Thiên Phụ (天辅) lâm Ất hoặc Canh: người ôn hòa, có khí chất, nhân từ, có tu dưỡng, lịch thiệp, đẹp trai xinh gái, nói năng hơn người.

  • Thiên Anh (天英) lâm Ất hoặc Canh: người nóng vội, nhưng biết điều, trọng lễ nghĩa, mặt đỏ, tính nóng, thông minh, dễ bị dục vọng chi phối, dáng cao, tóc ngắn, da hồng hào.

  • Thiên Nhuế (天芮) lâm Ất hoặc Canh: người tham lam, tính hai mặt, nhu nhược, cố chấp, chậm chạp, ôn hòa, hay quan tâm người khác. Nếu gặp sao này có thể bệnh tật. Mặt vàng, eo to, có đồi mồi hoặc nốt ruồi.

  • Thiên Trụ (天柱) lâm Ất hoặc Canh: người ăn nói giỏi, giọng sang sảng. Nam thì râu cứng, thích ca hát, trọng nghĩa.

3. Bát môn trong dự đoán hôn nhân: chủ yếu phản ánh tính cách và nghề nghiệp

  • Khai Môn: Ất, Canh hoặc dụng thần lâm Khai Môn: tính cách hướng ngoại, phóng khoáng, chân thành, vui vẻ, ân cần, quan tâm đối phương. Hoặc có công việc ổn định, kinh doanh. Chủ trọng nghĩa, ít tĩnh nhiều động, hiếu thắng, chính trực.

  • Hưu Môn: tính ôn hòa, điềm tĩnh, giỏi tính toán, theo đuổi thời trang, có mưu lược, cầu tiến. Công việc nhàn hạ, được quý nhân giúp đỡ, nhân phẩm tốt, tướng mạo ưa nhìn.

  • Sinh Môn: hôn nhân tốt đẹp, có hy vọng, chủ động, tiền đồ tươi sáng, gia đình kinh tế khá giả, nhà cửa rộng rãi, tính thật thà, giữ chữ tín. Nghề nghiệp: buôn bán, kinh doanh.

  • Thương Môn: tính cách quyết đoán, cần cù, phấn đấu, ít tĩnh, tài hoa, thẳng thắn, nóng tính, hiếu thắng, cố chấp, dễ làm tổn thương người khác. Nghề nghiệp: lái xe, sửa chữa, kỹ thuật, hoặc đã từng tổn thương trong hôn nhân.

  • Đỗ Môn: hôn nhân chậm chạp, bế tắc, không cam lòng, truyền thống, ít nói, làm nghề kỹ thuật.

  • Cảnh Môn: hôn nhân sắp thành, nhưng nhiều thị phi, tướng mạo đẹp, thích làm đẹp, ăn nói khéo léo, lễ độ, hiểu lễ nghĩa. Nghề nghiệp: làm đẹp, tạo mẫu tóc, trang trí, hội họa, viết lách, thiết kế đồ họa.

  • Tử Môn: hôn nhân khó thành, tính cố chấp, hướng nội, bảo thủ, chậm chạp, khó nghe lời khuyên, hoặc tâm trạng u uất, có chuyện không vui. Thường có niềm tin tâm linh, hoặc làm nghề sát sinh, cứu người.

  • Kinh Môn: lo lắng về thành bại của hôn nhân, sợ có biến cố, hôn nhân có thị phi hoặc kiện tụng. Tính cách ăn nói giỏi, giọng sang sảng, nhiệt tình.