KỲ MÔN ĐỘN GIÁP | BÀN LUẬN TINH TÚY VỀ CÁCH CHỌN DỤNG THẦN TRONG DỰ ĐOÁN KỲ MÔN

KỲ MÔN ĐỘN GIÁP | BÀN LUẬN TINH TÚY VỀ CÁCH CHỌN DỤNG THẦN TRONG DỰ ĐOÁN KỲ MÔN

Trong dự đoán Kỳ Môn Độn Giáp, dụng thần rất nhiều, đó là một trong những đặc điểm của Kỳ Môn dự đoán. Chính vì vậy, Kỳ Môn dự đoán trở nên thần kỳ vô cùng; cũng chính vì vậy, dụng thần Kỳ Môn mới khiến người ta hoa mắt rối trí, khó nắm bắt và không biết theo đâu. Thực ra, chọn dụng thần cũng giống như dùng thuốc chữa bệnh: thuốc không cần nhiều mà cần tinh, then chốt là phải tìm đúng chỗ bệnh. Người xưa nói: "Lương y chữa bệnh, thuốc chẳng qua ba hai vị, châm cứu chẳng qua một hai mũi" – chính là lẽ đó. Dưới đây xin nêu ra một số nhận thức chưa thật chín muồi để các bạn tham khảo.

Dụng thần là gì?

Dụng thần là những quy định và cách dùng đặc biệt được đúc kết qua thực tiễn của nhiều người trong thuật số nhằm dự đoán chính xác thông tin về nhân sự. Các sự việc, con người khác nhau được đánh dấu bằng các ký hiệu khác nhau. Dụng thần trong Kỳ Môn có hai loại: dụng thần thường quy và dụng thần ngẫu nhiên. Chúng là điểm cộng hưởng giữa tiểu thời không cá thể và đại thời không trường, là trọng tâm của sự vật, là huyền quan nhất khiếu của Kỳ Môn.

  • Dụng thần thường quy: là cách dùng cố định theo lý thuyết truyền thống, ví dụ: bệnh xem Nhuế tinh, tài lộc xem Sinh môn, Ất – Canh chủ hôn nhân, Càn là cha, v.v.

  • Dụng thần ngẫu nhiên (tùy cơ): là cách chọn điểm đặc biệt dựa vào động ứng đặc biệt trong thời không đặc biệt, như dùng số lượng vật có thể đếm để ứng với số cung, dùng hình thái động tác để ứng với Cửu cung Bát môn, v.v.

Hai loại dụng thần, một trong một ngoài, cấu thành hệ thống dự đoán Kỳ Môn hoàn bị. Bởi dụng thần do con người thiết lập nhằm phục vụ tốt hơn cho việc tra cứu (dự đoán) thông tin nhân sự. Vì vậy, trước hết phải hiểu rõ sự phân công của chúng thì mới thao tác thuần thục, nửa công gấp đôi hiệu quả.

Nguyên tắc chọn dụng thần

Chọn dụng thần trong Kỳ Môn, then chốt là phải rõ lý, lý thông thì pháp tự thông. Lý lẽ không sáng suốt, mù quáng áp dụng kinh nghiệm của người khác mà không biết biến thông, thì ắt sẽ sai lầm. Muốn chọn đúng dụng thần, trước hết phải hiểu quan hệ giữa các bàn: Thiên – Địa – Nhân – Thần.

Hệ thống dự đoán Kỳ Môn cũng giống như xã hội loài người:

  • Thần là "nguyên thủ" là lãnh đạo lớn, quản lý trạng thái và thông tin thời không lớn.

  • Tinh là "quan huyện", phụ trách hoạch định chính sách và thực thi quyền lực. Trừ một số việc lớn, bình thường họ chỉ giữ nguyên tắc, không trực tiếp hỏi han việc nhân sự hàng ngày.

  • Bát môn là "hiện quản" (người thừa hành, người thi hành pháp luật), trực tiếp quản lý cát hung của nhân sự.

  • Cửu cung là cơ sở, là người dân thường, là nền tảng để quyền lực của Tinh, Môn, Thần có phát huy tác dụng hay không.

  • Kỳ nghi là sứ giả, là người liên lạc giữa Thần, Tinh, Môn, Cung.

  • Cách cục là ghi chép hồ sơ nhân sự, là dư luận (chỉ là lời một phía).

Sau khi hiểu được những quan hệ trên, việc chọn dụng thần sẽ có chương mực có thể tìm.

Tính toàn tức của Kỳ Môn

Kỳ Môn là một hệ thống toàn tức (toàn diện), giống như cơ thể con người, mỗi hệ thống nhỏ đều có thể chẩn đoán bệnh trong cơ thể. Hệ thống Kỳ Môn lại như một tấm gương, chia thành chín mảnh, mỗi mảnh đều có đầy đủ chức năng của nguyên bản. Trong hệ thống Kỳ Môn, đầu là Ly, chân là Khảm, các cung liên quan lẫn nhau, có quan hệ nhân quả tất yếu. Xem một cung có thể suy ra các cung khác, ngắm một chiếc lá biết ý thu sang.

Dụng thần và trọng tâm của sự việc

Dụng thần trong Kỳ Môn đan xen phức tạp, vai trò của chúng trong các sự việc nhân sự khác nhau cũng khác nhau. Trong một sự việc cụ thể, thường chỉ có một hoặc hai dụng thần đóng vai trò quyết định – đó là trọng tâm của sự việc, là mâu thuẫn chính. Dự đoán Kỳ Môn không cần liệt kê tất cả dụng thần và chứng cứ, mà trước hết phải nắm bắt mâu thuẫn chính của sự vật. Giương lên thì lưới mắt mở ra, sau khi giải quyết mâu thuẫn chính thì các mâu thuẫn thứ yếu khác sẽ được giải quyết dễ dàng. Đông y dùng thuốc có phân biệt quân, thần, tá, sứ; dụng thần Kỳ Môn cũng có công năng quân, thần v.v. Phân rõ mức độ khẩn thiết, nặng nhẹ của dụng thần cho nhân sự thì mới nắm bắt dự đoán Kỳ Môn tốt hơn. Ôm đồm mọi thứ thường khiến người mới học rơi vào mê mang, không biết dùng cái gì. Cũng như nghiên cứu một khu rừng, không thể nghiên cứu từng cây một mà phải phân tích từ ba phương diện: tổng thể, cá thể và mối quan hệ giữa tổng thể với cá thể.

Chọn đúng cơ quan chủ quản

Trong cuộc sống hàng ngày, khi giải quyết việc cần tìm đúng cơ quan chủ quản. Nếu không rõ trách nhiệm, "bệnh cấp chạy chữa lung tung" thì tốn thời gian mà kết quả chẳng bao nhiêu. Chọn dụng thần Kỳ Môn cũng vậy: dự đoán cần tìm đúng cơ quan chủ quản (dụng thần chính), chứ không phải nhờ vả khắp nơi, cầu xin thần linh lung tung.

Chọn dụng thần Kỳ Môn nên lý giải và nắm bắt theo nguyên tắc cảm ứng thông tin "đồng thanh tương ứng, đồng khí tương cầu". Người học cần không ngừng rèn luyện khả năng dựa vào trực giác để thu nhận ký hiệu phù hợp nhất với thông tin nhân sự. Đó là phải quan sát tượng, ngộ tượng, nhận thức về bản chất nội hàm chân thực của các ký hiệu.

Ví dụ: Thiên Phụ vốn là văn hóa giáo dục, kỹ thuật, nhưng trong thực tế cũng có thể đại diện cho cảnh sát. Nhuế – Cầm vừa có thể là điềm hôn nhân, vừa là tượng thầy trò tụ hội hoặc bàn giao công việc. Mỗi ký hiệu đều là người phát ngôn của một trường thông tin toàn tức; trong các bối cảnh khác nhau, chúng thể hiện những tính cách và diện mạo khác nhau. Phải làm bạn với chúng, cần nắm rõ tính cách của chúng thì mới dò hỏi được thông tin cụ thể về nhân sự, tức là đọc được ý nghĩa cụ thể mà chúng muốn diễn đạt.

Ví dụ về bệnh tật

Trong hệ thống Kỳ Môn, các tầng lớp nhân sự khác nhau ứng với các dụng thần khác nhau. Ví dụ đoán bệnh:

  • Nhuế tinh là bệnh thần, chủ bệnh nội tạng.

  • Thương môn là bệnh môn, chủ ngoại thương.

  • Sự kết hợp giữa Thần và Cung có thể phân biệt bệnh tình với tính chất khác nhau.

  • Cấn là khối u.

  • Lục Hợp là dính kết, trì trệ – gặp thì máu huyết lưu thông bị cản, trong cơ thể có khối u.

  • Huyền Vũ là hệ niệu sinh dục – rơi Khôn, Cấn thì có tượng bàng quang, niệu đạo bị tắc.

  • Bạch Hổ là hung bạo, va chạm.

  • Đằng Xà là kinh sợ hư, bệnh về thần kinh.

  • Cửu Địa là bệnh tiềm ẩn, bệnh giấu kín.

  • Cửu Thiên là cương bạo, xung động.

  • Cửu Thiên, Nhuế, Thương rơi cung Càn: đầu có nguy cơ huyết khối.

  • Lục Hợp, Bồng, Cảnh rơi cung Khảm: đề phòng tổn thương do tiệc tùng, ăn uống.

Linh hoạt trong chọn dụng thần

Trong chọn dụng thần Kỳ Môn, sau khi đã nắm vững ý nghĩa của tất cả các ký hiệu và cách lấy dụng thần thường quy, khi thực hành thường lấy trực giác (cảm giác đầu tiên) của người dự đoán làm chuẩn. Bởi dụng thần cũng là một cơ thể sống, nó không chỉ xuất hiện với một bộ mặt duy nhất. Cùng một việc, có khi có nhiều dụng thần; ngược lại, các việc khác nhau, có khi lại dùng chung một dụng thần chính.

Mục đích của việc chọn dụng thần là để nâng cao độ chính xác của dự đoán, cũng như khi ốm uống thuốc là để chữa bệnh. Đối với các "chứng bệnh" khác nhau, phải kê toa khác nhau. Chỉ có đúng bệnh mới hết thuốc, hết bệnh. Nếu không, dùng nhiều dụng thần đến mấy cũng chẳng giúp ích bao nhiêu cho thực tế. Dụng thần là người dẫn đường cho dự đoán; khi đã quen đường, có thể không cần người dẫn đường nữa. Pháp vô định pháp, chọn dụng thần cũng vậy.

Dụng thần ngẫu nhiên (ngoại ứng)

Dụng thần Kỳ Môn, có khi phải căn cứ vào ngoại ứng để chọn, đó là dụng thần tùy cơ. Cũng như khi điều tra một vụ án cần phỏng vấn nhân chứng, ngoại ứng là nguồn thông tin quan trọng. Thường thì chứng cứ do nhân chứng cung cấp khách quan hơn là đương sự, vì vậy cần tham khảo thông tin này.

Có thể lấy trạng thái của người cầu đoán ngay khi hỏi làm ngoại ứng, hoặc lấy động tĩnh của môi trường xung quanh lúc cầu đoán làm ngoại ứng. Ví dụ: tay động thì xem Cấn, phát động (chân? hành động?) thì xem Tốn, phương Khôn động thì phân tích cung Khôn v.v.

Lại ví dụ khi đoán hôn nhân, bỗng nhiên có người khác xông vào, dù bàn thức (Kỳ Môn) có cách cục tốt đến đâu cũng e rằng có kẻ thứ ba xen vào. Bởi bàn thức đại diện cho trạng thái thời không thường quy, trong khi ngoại ứng tiết lộ những quy luật đặc biệt, những việc không hợp lẽ thường. Cũng như nói chuyện với người, bình thường phải nghe lời họ và nhìn sắc mặt. Nếu giao tiếp với người câm hoặc người khác ngôn ngữ, thì phải dùng thủ ngữ để diễn đạt. Cho nên ngoại ứng cũng là một ngôn ngữ mô tả thông tin đặc biệt.

Bàn Kỳ Môn là xương cốt, ngoại ứng Kỳ Môn là da thịt. Bỏ da thịt, chỉ dùng xương cốt để phán đoán cũng như chụp X-quang để chẩn đoán – trừ khi là chuyên gia, còn người thường khó có bản lĩnh ấy.

Kết luận: Tầng cao nhất của dụng thần

Dụng thần Kỳ Môn thực ra là một phương pháp rèn luyện tư duy đặc dị. Ở tầng dự đoán cao, thường không có dụng thần cố định. Có thể nói, thuật số chính là con đường khai mở tư duy đặc biệt. "Tịch nhiên bất động, cảm nhi toại thông" (Lặng lẽ chẳng động, cảm thì liền thông) – đó mới là cảnh giới cao nhất của dự đoán thuật số!