Kỳ Môn Độn Giáp | Chi tiết về Âm Dương và Ngũ Hành
Kỳ Môn Độn Giáp | Chi tiết về Âm Dương và Ngũ Hành
Kỳ Môn Độn Giáp được hình thành dựa trên nền tảng văn hóa Trung Hoa bác đại, trong đó căn bản nhất bao gồm: học thuyết Âm Dương, lý thuyết Ngũ Hành, Thiên Can Địa Chi, Hà Đồ Lạc Thư, lịch pháp và tiết khí... Chỉ khi hiểu được những lý luận căn bản nhất này, chúng ta mới thực sự có thể thấu hiểu Kỳ Môn Độn Giáp. Hôm nay, chúng ta hãy cùng bàn về học thuyết Âm Dương trước.
1. Học thuyết Âm Dương là gì?
Học thuyết Âm Dương bắt nguồn từ Kinh Dịch, là một trong những tư tưởng quan trọng nhất của triết học cổ đại Trung Hoa. Thông qua quan sát vũ trụ, người xưa đã xây dựng nên một tư tưởng duy vật chất phác và biện chứng, được coi là gốc rễ của lý luận triết học Trung Hoa. Ban đầu, Âm Dương biểu thị hướng có ánh sáng mặt trời và hướng khuất bóng: hướng mặt trời là Dương, hướng khuất là Âm. Sau đó được mở rộng ra để chỉ sự ấm lạnh của khí hậu, sự trên dưới, trái phải, trong ngoài của phương vị, sự sôi động và tĩnh lặng của vận động... Mọi hiện tượng trong tự nhiên đều tồn tại mối quan hệ vừa đối lập vừa tương tác lẫn nhau. Âm Dương được dùng để giải thích hai thế lực vật chất đối lập và cùng nhau tiêu trưởng trong tự nhiên. Sự đối lập và tiêu trưởng của Âm Dương là điều vốn có của sự vật, cũng là quy luật cơ bản của vũ trụ. Toàn bộ thế giới vận động, biến hóa, sinh thành và canh tân không ngừng dưới tác động tương hỗ của Âm và Dương.
2. Năm đặc tính của Âm Dương là gì?
Trong thế gian, đối với một cặp sự vật có quan hệ tương hỗ, hoặc hai mặt của một sự vật, đều có thể phân định thuộc tính Âm Dương.
Thuộc tính Âm Dương của sự vật có 5 đặc điểm:
1. Tính tương đối: Thuộc tính Âm Dương của sự vật mang tính tương đối, không phải tuyệt đối. Một mặt thể hiện ở chỗ, trong điều kiện nhất định, Âm và Dương có thể chuyển hóa lẫn nhau; mặt khác thể hiện ở tính khả phân vô hạn của sự vật.
2. Tính tương quan: Thuộc tính Âm Dương của sự vật mang tính tương quan, không phải cô lập. Sự vật hoặc hiện tượng được phân tích bằng Âm Dương cần phải nằm trong cùng phạm trù, cùng cấp độ hoặc cùng giao điểm, tức là trên cơ sở có sự tương quan. Những sự vật hoặc hiện tượng không liên quan thì không nên phân Âm Dương. Ví dụ như đối với trời: ban ngày là Dương, ban đêm là Âm.
3. Tính phổ biến: Thuộc tính Âm Dương của sự vật mang tính phổ biến, không phải đặc biệt. Phàm là sự vật hoặc hiện tượng có liên quan đều có thể dùng Âm Dương để phân tích thuộc tính của chúng. Ví dụ như nước với lửa, động với tĩnh.
4. Tính biến hóa: Thuộc tính Âm Dương của sự vật mang tính biến hóa, không phải cố định. Thuộc tính Âm Dương của mỗi sự vật hoặc hiện tượng không phải bất biến, trong điều kiện nhất định có thể chuyển hóa. Ví dụ: Khí hậu tháng mười ở vùng Trung Nguyên so với tháng bảy nóng bức thì thuộc Âm; nhưng so với tháng mười hai giá rét thì lại thuộc Dương.
5. Tính khả phân: Âm Dương có tính khả phân, trong Âm có thể lại phân Âm Dương. Ví dụ như đối với trời: ban ngày là Dương, ban đêm là Âm; ban ngày lại có thể chia nhỏ: buổi sáng là Dương trong Dương, buổi chiều là Âm trong Dương; ban đêm cũng có thể chia: nửa đêm trước là Âm trong Âm, nửa đêm sau là Dương trong Âm.
3. Học thuyết Âm Dương bao gồm 4 nội dung cơ bản nào?
1. Âm Dương đối ứng: Mọi sự vật hoặc hiện tượng trong thế gian đều tồn tại hai mặt đối lập nhau, như trời với đất, động với tĩnh, trên với dưới, lên với xuống... Trời là Dương, đất là Âm; động là Dương, tĩnh là Âm; trên thuộc Dương, dưới thuộc Âm; lên thuộc Dương, xuống thuộc Âm.
2. Âm Dương hỗ căn (hỗ trợ, nương tựa lẫn nhau): Hai mặt đối lập trong sự vật hoặc hiện tượng có mối liên hệ nương tựa, hỗ trợ và sử dụng lẫn nhau. Mỗi một mặt của Âm và Dương đều lấy mặt kia làm tiền đề cho sự tồn tại của chính mình. Ví dụ: Nóng là Dương, lạnh là Âm, không có lạnh thì cũng không có nóng; trên là Dương, dưới là Âm, không có trên thì cũng không có dưới.
3. Âm Dương tiêu trưởng: Sự đối lập chế ước, hỗ căn hỗ dụng giữa Âm và Dương luôn nằm trong một quá trình tiêu trưởng (cái này mất đi, cái kia lớn lên) biến hóa. Âm Dương đạt đến trạng thái cân bằng động trong quá trình tiêu trưởng. Biến hóa tiêu trưởng là tuyệt đối, cân bằng động là tương đối. Từ nửa đêm đến giữa trưa, khí Dương dần thịnh, chức năng sinh lý của cơ thể con người dần chuyển từ ức chế sang hưng phấn, đó là Âm tiêu Dương trưởng (Âm suy giảm, Dương gia tăng). Từ giữa trưa đến nửa đêm, khí Dương dần suy, chức năng sinh lý của cơ thể con người chuyển dần từ hưng phấn sang ức chế. Ban ngày Dương thịnh, chức năng sinh lý của cơ thể cũng lấy hưng phấn làm chủ; ban đêm Âm thịnh, chức năng sinh lý của cơ thể tương ứng lấy ức chế làm chủ. Đó chính là Dương tiêu Âm trưởng.
4. Âm Dương chuyển hóa: Sự tiêu trưởng của Âm Dương là quá trình biến đổi về lượng, còn sự chuyển hóa Âm Dương là quá trình biến đổi về chất. Tiêu trưởng Âm Dương là tiền đề của chuyển hóa Âm Dương, còn chuyển hóa Âm Dương là kết quả của quá trình tiêu trưởng Âm Dương phát triển. Trong điều kiện nhất định, hai bên Âm và Dương có thể chuyển hóa lẫn nhau. Ví dụ: Khi một người bị sốt cao liên tục, đột nhiên thân nhiệt giảm xuống, đó là biểu hiện của chứng Dương chuyển hóa thành chứng Âm.
4. Ứng dụng của học thuyết Âm Dương trong những lĩnh vực nào?
Học thuyết Âm Dương, với tư cách là một tư tưởng triết học, đã thấm nhuần vào mọi mặt của văn hóa Trung Hoa, đặc biệt là làm nền tảng cho lý luận Y học cổ truyền, được dùng để giải thích cấu trúc tổ chức, chức năng sinh lý và biến đổi bệnh lý của cơ thể con người, cũng như chỉ đạo việc chẩn đoán và điều trị bệnh tật. Tất cả các lý thuyết thuật số Trung Hoa đều lấy học thuyết Âm Dương làm gốc. Kỳ Môn Độn Giáp, với tư cách là vua của các môn thuật số, dựa trên học thuyết Âm Dương để lấy ngày Đông chí và Hạ chí làm ranh giới phân chia một năm thành Dương độn cục và Âm độn cục. Khi bố cục, tuân theo nguyên tắc Dương thuận Âm nghịch (Dương đi thuận, Âm đi ngược). Khi phán đoán cát hung, lấy Âm Dương hòa hợp làm cát, lấy Âm Dương tương khắc làm hung.
