KỲ MÔN TỨ THẬP CÁCH – 40 CÁCH CỤC PHÂN ĐỊNH CÁT HUNG

KỲ MÔN TỨ THẬP CÁCH – 40 CÁCH CỤC PHÂN ĐỊNH CÁT HUNG

Trong Kỳ Môn, sự kết hợp giữa Thời gian, Không gian, Cửa, Sao, Thần, Kỳ, Nghi tạo ra vô số cách cục. 40 cách cục dưới đây được đúc kết là những mẫu hình thường gặp nhất, mang tính quyết định trong việc phán đoán.


I. CÁT CÁCH – NHỮNG CỤC TỐT LÀNH

1. Long Hồi Thủ 

Nguyên văn: Long hồi thủ: Giáp trực phù gia địa bàn Bính kỳ thị dã.
Dịch: Long hồi thủ là khi Trực Phù (tức Giáp) ở thiên bàn nằm trên địa bàn là Bính Kỳ.

Giải thích: Đây là cách cục đại cát. Giáp (mộc) gặp Bính (hỏa) – mộc sinh hỏa, năng lượng sinh sôi, chủ về sự khởi đầu thuận lợi, mưu cầu thành tựu. Là biểu tượng “rồng ngẩng đầu”, mọi việc hanh thông.

2. Điểu Điệt Huyệt (Chim đáp ổ)

Nguyên văn: Điểu điệt huyệt: Bính kỳ gia địa bàn Giáp trực phù.
Dịch: Điểu điệt huyệt là khi Bính Kỳ ở thiên bàn nằm trên địa bàn là Giáp Trực Phù.

Giải thích: Cùng là cặp Bính + Giáp nhưng khác vị trí, cũng là đại cát. Chủ về sự quay về, kết thúc viên mãn, được quý nhân phù trợ. Thường ứng với việc tìm kiếm, phục hồi, trở về nguồn.

3. Tam Độn (Ba cách ẩn)

Nguyên văn:

  • Thiên độn: Sanh môn dữ Bính kỳ lâm, hựu Khai môn dữ Lục Bính hợp.

  • Địa độn: Khai môn dữ Ất kỳ lâm Kỷ.

  • Nhân độn: Hưu môn dữ Đinh kỳ lâm Thái Âm.

Dịch:

  • Thiên Độn: Cửa Sinh (hoặc Khai) gặp Bính Kỳ, hoặc Khai môn gặp Lục Bính (tức Bính Kỳ) trên địa bàn.

  • Địa Độn: Khai môn gặp Ất Kỳ, địa bàn là Kỷ.

  • Nhân Độn: Hưu môn gặp Đinh Kỳ, kết hợp với Thái Âm.

Giải thích: Ba cách này đều mang lại sự che chở, ẩn náu, thích hợp cho việc bí mật, xuất hành, khởi sự quan trọng. Thiên Độn được trời che, Địa Độn được đất nâng, Nhân Độn được người trợ giúp.

4. Các Độn Mở Rộng (Vân, Phong, Long, Hổ, Thần, Quỷ)

Nguyên văn:
Vân độn: Hưu, Khai, Sinh dữ Ất kỳ hợp Tân.
Phong độn: Hưu, Khai, Sinh lâm Ất kỳ.
Long độn: Hưu môn dữ Ất kỳ hợp Khảm.
Hổ độn: Hưu môn dữ Ất kỳ hợp Cấn Tân.
Thần độn: Sinh môn dữ Ất kỳ hợp Cửu Thiên.
Quỷ độn: Ất kỳ hợp Cửu Địa.

Dịch:

  • Vân Độn: Các cửa Hưu, Khai, Sinh kết hợp với Ất Kỳ và Tân.

  • Phong Độn: Hưu, Khai, Sinh gặp Ất Kỳ.

  • Long Độn: Hưu môn + Ất Kỳ ở cung Khảm.

  • Hổ Độn: Hưu môn + Ất Kỳ ở cung Cấn và Tân.

  • Thần Độn: Sinh môn + Ất Kỳ gặp Cửu Thiên.

  • Quỷ Độn: Ất Kỳ gặp Cửu Địa.

Giải thích: Đây là sự mở rộng của Tam Độn, tạo ra những cách cục đặc biệt, mỗi cách có tính chất riêng: Vân Độn chủ về sự huyền bí, Phong Độn chủ về hành động nhanh, Long Độn giúp thăng tiến, Hổ Độn gia tăng uy lực, Thần Độn được thần linh che chở, Quỷ Độn tránh được tai ương.

5. Tam Kỳ Đắc Sử

Nguyên văn: Tam kỳ đắc sử: Ất kỳ gia Giáp Ngọ, Giáp Tuất; Bính kỳ gia Giáp Tý, Giáp Thân; Đinh kỳ gia Giáp Dần, Giáp Thìn.

Dịch: Ất Kỳ gặp Giáp Ngọ, Giáp Tuất; Bính Kỳ gặp Giáp Tý, Giáp Thân; Đinh Kỳ gặp Giáp Dần, Giáp Thìn.

Giải thích: Là cách cục tốt, khi Tam Kỳ ở thiên bàn rơi đúng vào vị trí của Lục Nghi (các Giáp) tương ứng, chủ về việc dễ dàng thành công, được người hỗ trợ.

6. Ngọc Nữ Thủ Môn

Nguyên văn: Ngọc nữ thủ môn: Giáp Kỷ thời Bính, Ất Canh thời Tân, Bính Tân thời Ất, Đinh Nhâm thời Kỷ, Mậu Quý thời Nhâm, thập can chi phù.

Dịch: Ngọc nữ thủ môn là sự kết hợp giữa can chi giờ với một can cụ thể. Ví dụ giờ Giáp Kỷ thì có Bính; giờ Ất Canh thì có Tân; giờ Bính Tân thì có Ất; giờ Đinh Nhâm thì có Kỷ; giờ Mậu Quý thì có Nhâm.

Giải thích: Đây là thời điểm “Ngọc nữ” (Đinh Kỳ) đứng ở cửa, chủ về sự hòa hợp, kết giao, hôn nhân, việc riêng tư, bí mật.


II. HUNG CÁCH – NHỮNG CỤC XẤU CẦN TRÁNH

1. Long Tẩu – Hổ Cuồng – Xà Yêu – Tước Đầu

Nguyên văn:
Long đào tẩu: Ất kỳ ngộ Tân.
Hổ xương cuồng: Tân ngộ Ất kỳ.
Xà yêu kiểu: Quý kiến Đinh kỳ.
Tước đầu giang: Đinh kỳ kiến Quý.

Dịch:

  • Long Tẩu: Ất Kỳ gặp Tân (Âm kim khắc Ất mộc) – Rồng chạy trốn, chủ về thất bại, bỏ lỡ.

  • Hổ Cuồng: Tân gặp Ất – Hổ điên cuồng, chủ về hành động liều lĩnh gây họa.

  • Xà Yêu: Quý (thủy) gặp Đinh (hỏa) – Rắn quẫy đạp, chủ về sự đảo lộn, phản trắc.

  • Tước Đầu: Đinh gặp Quý – Chim sẻ sa sông, chủ về mất mát, tai ương.

2. Các Cách Liên Quan Đến Canh (Kim tinh)

Nguyên văn:
Đại cách: Canh lâm Lục Quý.
Hình cách: Canh lâm Lục Kỷ.
Tuế cách: Canh lâm tuế can.
Nguyệt cách: Canh lâm nguyệt can.
Nhật cách: Canh lâm nhật can.
Thời cách: Canh lâm thời can.
Tiểu cách: Canh lâm Nhâm.
Phục cung: Canh lâm trực phù.
Phục can: Canh lâm nhật can.
Phi can cách: Nhật can lâm Canh.

Dịch:

  • Đại Cách: Canh gặp Quý – trở ngại lớn.

  • Hình Cách: Canh gặp Kỷ – hình phạt, tai họa.

  • Tuế Cách: Canh gặp can năm – việc liên quan đến cấp trên, năm đó không thuận.

  • Nguyệt Cách: Canh gặp can tháng – trở ngại trong tháng.

  • Nhật Cách: Canh gặp can ngày – việc trong ngày khó thành.

  • Thời Cách: Canh gặp can giờ – hành động ngay lúc đó bị cản trở.

  • Tiểu Cách: Canh gặp Nhâm – trở ngại nhỏ.

  • Phục Cung: Canh gặp Trực Phù – đối phương nắm thế chủ động, ta bị động.

  • Phục Can: Canh gặp nhật can – thân bị tổn hại.

  • Phi Can Cách: Nhật can gặp Canh – bị người ngoài khắc chế.

Giải thích: Canh là Thất Sát tinh, đại diện cho chướng ngại, kẻ thù, sự cản trở. Các cách có Canh đều mang tính hung, mức độ nặng nhẹ tùy vị trí.

3. Phục Ngâm – Phản Ngâm

Nguyên văn:
Phản ngâm: tinh gia đối cung.
Phục ngâm: bổn tinh gia bổn cung.

Dịch:

  • Phản Ngâm: Sao (thiên bàn) rơi vào cung đối diện với cung gốc của nó.

  • Phục Ngâm: Sao rơi đúng cung gốc của nó.

Giải thích: Phục Ngâm là sự trì trệ, u uất; Phản Ngâm là sự đảo lộn, xung đột. Đều là những cách cục không tốt, đặc biệt kỵ khởi sự mới.

4. Bạch Nhập Diệm – Hỏa Nhập Kim Hương

Nguyên văn:
Thái bạch nhập huỳnh: Lục Canh gia Bính kỳ, hựu Canh gia Mão nhật thời Dậu Đinh.
Hỏa nhập kim hương: Bính kỳ gia Lục Canh kim, hựu Bính kỳ gia Kinh dụng trực phù chi Canh Tân.

Dịch:

  • Bạch Nhập Diệm (Kim vào lửa): Canh (kim) gặp Bính (hỏa) – giặc đến, nội loạn.

  • Hỏa Nhập Kim Hương (Lửa vào kim): Bính (hỏa) gặp Canh (kim) – giặc bị ngăn cản, nhưng vẫn tiềm ẩn nguy cơ.

5. Thời Mộ – Ngũ Bất Ngộ – Tam Kỳ Nhập Mộ

Nguyên văn:
Thời mộ: đương dụng thời mộ can.
Ngũ bất ngộ cách: thời can khắc nhật can.
Tam kỳ nhập mộ: Ất kỳ Khôn cung, Bính kỳ Càn cung, Đinh kỳ Cấn cung.

Dịch:

  • Thời Mộ: Giờ phạm vào mộ của can chi, chủ về u tối, việc trễ nải.

  • Ngũ Bất Ngộ: Giờ khắc ngày – như con khắc cha, mọi việc đều xấu.

  • Tam Kỳ Nhập Mộ: Ất nhập mộ ở Khôn, Bính nhập mộ ở Càn, Đinh nhập mộ ở Cấn – năng lượng Tam Kỳ bị chôn vùi, vô dụng.

6. Lục Nghi Kích Hình

Nguyên văn: Lục nghi kích hình: Giáp Tý trực phù tam, Giáp Thân trực phù bát, Giáp Tuất trực phù nhị, Giáp Ngọ trực phù cửu, Giáp Thần trực phù tứ, Giáp Dần trực phù tứ (thất).

Dịch: Các Giáp Trực Phù rơi vào các cung bị hình khắc:

  • Giáp Tý: cung 3 (Mão)

  • Giáp Thân: cung 8 (Cấn)

  • Giáp Tuất: cung 2 (Khôn)

  • Giáp Ngọ: cung 9 (Ly)

  • Giáp Thìn: cung 4 (Tốn)

  • Giáp Dần: cung 4 (Tốn) hoặc 7 (Đoài)

Giải thích: Là cách cục đại hung, chủ về tổn thất, kiện tụng, tai ương.

7. Lục Nghi Thụ Chế

Nguyên văn: Lục nghi thụ chế: Hưu gia Ly, Thương gia Khôn, Đỗ gia Khôn Cấn, Cảnh gia Càn Đoài, Sinh Tử gia Khảm, Khai gia Chấn, Kinh gia Tốn.

Dịch: Khi cửa khắc cung (hoặc ngược lại) tạo thành sự chế ngự:

  • Hưu (thủy) ở Ly (hỏa) – thủy khắc hỏa

  • Thương (mộc) ở Khôn (thổ) – mộc khắc thổ

  • Đỗ (mộc) ở Khôn, Cấn (thổ) – mộc khắc thổ

  • Cảnh (hỏa) ở Càn, Đoài (kim) – hỏa khắc kim

  • Sinh (thổ) và Tử (thổ) ở Khảm (thủy) – thổ khắc thủy

  • Khai (kim) ở Chấn (mộc) – kim khắc mộc

  • Kinh (kim) ở Tốn (mộc) – kim khắc mộc

Giải thích: Cửa khắc cung thì hành động bị cản trở; cung khắc cửa thì thân bất an. Đây là các cách cục không có lợi.

8. Địa La – Thiên Võng

Nguyên văn:
Địa la già tế: Lục Nhâm lâm thời can.
Thiên võng tứ trương: Lục Quý lâm thời can.

Dịch:

  • Địa La: Nhâm (thủy) ở thời can – như địa la trùm xuống, chủ về bị vây khốn.

  • Thiên Võng Tứ Trương: Quý (thủy) ở thời can – thiên lưới giăng bốn phía, khó thoát.

Chú giải thêm về Thiên Võng:
Xích thốn cao đê: lâm nhất nhị tam tứ ngũ cung xích thốn đê, lục thất bát cửu cung xích thốn cao.
Dịch: Thiên võng ở cung 1-5 thì “thấp” (dễ thoát), ở cung 6-9 thì “cao” (khó thoát). Đây là mức độ nguy hiểm khác nhau của cách Thiên Võng Tứ Trương.


III. ỨNG DỤNG VÀ LƯU Ý

40 cách cục trên không phải lúc nào cũng xuất hiện riêng lẻ. Trong một quẻ Kỳ Môn, nhiều cách có thể kết hợp với nhau. Người học cần:

  1. Nhận diện cát cách để chọn thời điểm, phương hướng tốt.

  2. Tránh hung cách khi khởi sự quan trọng.

  3. Phối hợp các yếu tố khác (cửa, sao, thần, ngũ hành vượng suy) để đánh giá toàn diện.

Lưu ý quan trọng: Một số cách cục như Thiên Võng Tứ Trương, Lục Nghi Kích Hình, Ngũ Bất Ngộ được xem là đại hung, nên tránh mọi việc trọng đại. Ngược lại, Long Hồi Thủ, Điểu Điệt Huyệt, Tam Độn là những thời điểm vàng để xuất hành, khai trương, cầu tài.