Phàm Lệ Thập Tắc - Mười Điều Lệ của Kỳ Môn 

Mười Điều Lệ

一、奇門久已失傳,人樹一幟,敝帚千金,無從別白。今一字一義,有兩說三說者並存之,以備參考。
Thứ nhất: Kỳ Môn đã thất truyền từ lâu, mỗi người tự lập một phái, tự cho phép mình là quý giá, không biết đâu là đúng. Nay, mỗi chữ mỗi nghĩa, nếu có hai thuyết ba thuyết thì đều ghi lại để tham khảo.

二、奇門眾說紛然,取其理之正者為首行,列于後或分註者為次,不敢私心去取,然亦略見低昂。
Thứ hai: Kỳ Môn có nhiều thuyết khác nhau. Lấy thuyết có lý chính đáng làm hàng đầu, những thuyết liệt vào sau hoặc chú thích riêng làm thứ yếu. Không dám theo ý riêng mà lấy bỏ, tuy nhiên cũng phần nào thấy được sự hơn kém.

三、奇門兵事,避忌甚多。凡三勝地五不擊之外,又有太歲、月建俱不可擊。旺氣所在,亦宜避之。所謂春不東伐,秋不西征者是也。與亭亭白奸,三門四戶、天馬方之類,須從歲月太陽查筭,書中未敢預載。
Thứ ba: Kỳ Môn dùng cho việc binh, kiêng kỵ rất nhiều. Phàm ngoài Tam Thắng Địa và Ngũ Bất Kích, lại còn có Thái Tuế, Nguyệt Kiến đều không thể đánh. Nơi có vượng khí cũng nên tránh. Đó là điều gọi là "mùa xuân không đánh phương Đông, mùa thu không đánh phương Tây". Cùng với các loại như Đình Đình, Bạch Gian, Tam Môn, Tứ Hộ, Thiên Mã phương v.v... cần phải tra cứu tính toán theo tuế, nguyệt, thái dương, trong sách này chưa dám ghi chép trước.

四、奇門最重格局,如龍回首、鳥跌穴吉矣。如逢庚為直符,則為格勃,格又不可用。龍走、雀投凶矣,為主者不害。虎狂、蛇矯凶矣,為客者不害。皆有活訣,不可一例也。
Thứ tư: Kỳ Môn rất coi trọng cách cục. Như "Long Hồi Thủ", "Điểu Điệt Huyết" là cát. Như gặp Canh làm Trực Phù thì thành "Cách Bột" (Giá Cách), cách này không thể dùng. "Long Tẩu", "Tước Đầu" là hung, nhưng nếu là chủ thì không bị hại. "Hổ Cuồng", "Xà Kiểu" là hung, nhưng nếu là khách thì không bị hại. Đều có quyết linh hoạt, không thể đồng nhất được.

五、奇門選擇,最重衰旺休囚。如開門本吉,但其性屬金,如臨土宮金位,及當季夏三秋,所謂得時得地,時之最吉者也。如在春夏,而臨于木火,則金氣大衰,豈得為吉。凡八門皆然,三奇亦然。
Thứ năm: Kỳ Môn trong việc lựa chọn (ngày giờ), rất coi trọng sự suy, vượng, hưu, tù. Ví như Khai Môn vốn là cát, nhưng bản tính thuộc Kim, nếu gặp cung Thổ, vị trí Kim, và vào thời cuối hạ, ba mùa thu, đó là cái gọi là được thời được địa, là thời cát nhất. Nếu ở mùa xuân, mùa hạ, mà gặp Mộc, Hỏa, thì khí Kim suy rất lớn, sao có thể cho là cát. Tám cửa đều như vậy, Tam Kỳ cũng như vậy.

六、選擇以奇門會合為上吉。若有門無奇、猶為可用,有奇無門、則當另擇矣。然如捕獵用傷門,逃亡用杜門,弔唁用死門之類,皆當擇其得時得地,即為上吉。又不專重奇門也。
Thứ sáu: Chọn ngày giờ lấy chỗ Kỳ và Môn hội hợp làm thượng cát. Nếu có Môn mà không có Kỳ, vẫn còn có thể dùng; có Kỳ mà không có Môn, thì nên chọn khác. Tuy nhiên, như săn bắt dùng Thương Môn, đào thoát dùng Đỗ Môn, phúng điếu dùng Tử Môn v.v... đều nên chọn lúc được thời được địa, đó là thượng cát. Lại cũng không chỉ chuyên chú trọng vào Kỳ Môn.

七、陰陽宅選擇粗工、但知奇門會合為吉。不知陽宅須與宅主生命,配合門奇之生旺。陰宅須與山頭化命,配合門奇之生旺。若德祿貴馬、三合六合之理,皆宜參考。
Thứ bảy: Thợ chọn ngày thô sơ cho nhà ở âm dương trạch, chỉ biết Kỳ Môn hội hợp là cát. Không biết rằng dương trạch cần phải phối hợp với sinh mệnh của chủ nhà, cùng với sự sinh vượng của Môn và Kỳ. Âm trạch cần phải phối hợp với sơn đầu hóa mệnh, cùng với sự sinh vượng của Môn và Kỳ. Những lý như Đức, Lộc, Quý, Mã, Tam hợp, Lục hợp, đều nên tham khảo.

八、選擇止用奇門,則諸家可廢,然亦須檢點,必當配合斗首五行、太陽吉凶星煞,無有避忌,而又能合于奇門、方為萬吉。故造宅遷葬之家,往往有查經十餘年而後得,蓋欲求其純吉無凶者、甚難也。
Thứ tám: Nếu việc chọn ngày chỉ dùng Kỳ Môn, thì các nhà khác có thể bỏ đi. Nhưng cũng cần phải kiểm điểm, nhất định phải phối hợp với Ngũ hành Đẩu Thủ, các sao hung cát Thái Dương, không có kiêng kỵ, mà lại có thể hợp với Kỳ Môn, mới là vạn cát. Cho nên các nhà xây nhà, cải táng, thường có khi tra cứu đến hơn mười năm sau mới được, bởi vì muốn cầu được cái thuần cát không hung, thực sự rất khó.

九、奇門占法、要分動靜之用。靜則止查直符、直使時干。看其生剋衰旺若何。動則專看方向。蓋動者機之先見者也。如聞南方之事、則占離位。聞北方之事、則占坎位。凡鴉鳴鵲噪。東鳴則看震、西鳴則看兌。此皆不能膠柱鼓瑟,刻舟求劍者也。諸占例此。
Thứ chín: Phép xem Kỳ Môn, cần phải phân biệt cách dùng cho trường hợp động và tĩnh. Tĩnh thì chỉ tra Trực Phù, Trực Sử, thời can, xem sự sinh khắc suy vượng thế nào. Động thì chuyên xem phương hướng. Bởi vì động là cái cơ đã hiện ra trước. Như nghe việc phương Nam thì xem vị trí Ly. Nghe việc phương Bắc thì xem vị trí Khảm. Phàm chim quạ kêu, chim sẻ kêu: kêu phía Đông thì xem Chấn, kêu phía Tây thì xem Đoài. Những điều này đều không thể "dán trụ cốt đàn" (cố chấp), "khắc thuyền cầu kiếm" (câu nệ) được. Các phép xem khác cũng suy theo đây.

十、奇門占法,其說不一。如占天時之法,有專看直符者,有專看格局者,有專看蓬、英為水火二星者。有專看壬癸丙丁、為時雨所司者。有專看風伯、雨師、雷公、電母等神者。其說既不可全非,其理亦不可偏廢,臨時會意,頭緒紛然,靈機所觸,皆難預決,諸占仿此。
Thứ mười: Phép xem Kỳ Môn, các thuyết không giống nhau. Như phép xem thời tiết, có người chuyên xem Trực Phù, có người chuyên xem cách cục, có người chuyên xem sao Bồng, sao Anh là hai sao Thủy Hỏa. Có người chuyên xem Nhâm, Quý, Bính, Đinh, là những vị chủ quản thời mưa. Có người chuyên xem các thần như Phong Bá, Vũ Sư, Lôi Công, Điện Mẫu... Các thuyết ấy đã không thể cho là hoàn toàn sai, lý lẽ của chúng cũng không thể bỏ qua một chiều. Đến khi lâm sự hội ý, đầu mối rối rắm, linh cơ xúc chạm, đều khó quyết định trước. Các phép xem khác cũng phỏng theo đó.


Giải thích một số thuật ngữ quan trọng trong phần Phàm Lệ:

  1. Tam Thắng Địa (三勝地): Ba nơi có thể thắng khi xuất quân (Thiên Ất, Thái Ất, Trực Phù).

  2. Ngũ Bất Kích (五不擊): Năm nơi không nên đánh (tương ứng với các vị thần như Thái Tuế, Thiên Ất...).

  3. Cách Bột (格勃): "Cách" (格) thường chỉ sự ngăn trở do Canh (kẻ khắc Giáp) gây ra; "Bột" (勃) chỉ sự hỗn loạn do Bính (Bính là Bột) gây ra trong một số trường hợp.

  4. Chủ (主) và Khách (客): Khái niệm quan trọng trong Kỳ Môn. Người ở yên, giữ thế là "Chủ"; người đến, động, tiến công là "Khách". Cát hung của cách cục có thể thay đổi tùy theo vai trò Chủ - Khách.

  5. Sơn đầu hóa mệnh (山頭化命): Trong phong thủy âm trạch, "sơn đầu" là hướng núi (huyệt), "hóa mệnh" là ngày tháng năm sinh của người đã khuất (hoặc hướng khí của ngôi mộ).

  6. Đẩu Thủ Ngũ Hành (斗首五行): Một phái chọn ngày dựa trên sự kết hợp của Thiên Can, Địa Chi với Ngũ Hành.

  7. Trực Phù (直符), Trực Sử (直使): Thần và cửa tương ứng với thời gian (canh/giờ) đang xét. Trực Phù là sao (Thiên Bàn), Trực Sử là môn (Nhân Bàn).