PHƯƠNG PHÁP CƠ BẢN ĐỂ ĐOÁN QUẺ KỲ MÔN ĐỘN GIÁP (Phần 1)
PHƯƠNG PHÁP CƠ BẢN ĐỂ ĐOÁN QUẺ KỲ MÔN ĐỘN GIÁP (Phần 1)
1. Xác định đối tượng và sự việc
Lấy Nhật can (日干) làm người hỏi việc.
Lấy Thời can (时干) làm việc đang hỏi.
Lấy Niên can (年干) làm trưởng bối của người hỏi.
Lấy Nguyệt can (月干) làm bình bối (người cùng lứa tuổi) của người hỏi.
Lấy Thời can (时干) làm vãn bối của người hỏi.
Tham khảo tháng lệnh (月令).
Lưu ý: Trong cục, đều xem Tam Kỳ Lục Nghi trên Thiên bàn.
Khẩu quyết:
Ngã sinh tha, ngã tiết khí (Ta sinh nó, ta hao tổn khí)
Tha sinh ngã, ngã đắc lực (Nó sinh ta, ta được lực)
Ngã khắc tha, ngã tân khổ (Ta khắc nó, ta vất vả)
Tha khắc ngã, ngã tao ương (Nó khắc ta, ta gặp họa)
Đây là các mối quan hệ giữa người với việc, người với người, tức là quan hệ sinh khắc ngũ hành giữa các cung với nhau.
Nếu dụng thần rơi vào Trung cung: dương cục đi theo sao Thiên Nhậm, âm cục đi theo sao Thiên Nhuế.
Quan hệ so sánh hòa hợp (bỉ hòa) giữa người và việc (tức ngũ hành của cung chứa người và cung chứa việc tương đồng) → sự việc phát triển nhanh, hoặc dễ thành công.
Ví dụ: Lấy thời điểm 14 giờ ngày 29 tháng 2 năm 2012 lập quẻ, được trụ: Nhâm Thìn – Nhâm Dần – Canh Thân – Quý Mùi.
Trong ví dụ này, Nhật can Canh rơi vào Trung cung. Vì là dương cục, dụng thần Canh đi theo sao Thiên Nhậm, do đó Canh ở vị trí Quý của cung Càn.
Cung Càn có: Thiên Nhậm tinh, Khai Môn, Cửu Địa, Tân.
Canh là người hỏi, ở cung Càn. Có Khai Môn → người này cởi mở, vui vẻ. Khai Môn là cát, Thiên Nhậm là cát → người thật thà. Cửu Địa → người thực tế, vững chắc.
Quý ở cung Càn đại diện cho việc đang hỏi → các thông tin như môn, sao, Cửu Địa, địa bàn Tân đều phản ánh trạng thái của việc "Quý".
Nếu hỏi thái độ của trưởng bối đối với việc này, xem Niên can Nhâm. Nhâm ở cung Ly (Hỏa vượng), Hỏa khắc cung Càn (Kim) → trưởng bối có thể khống chế được. Ví dụ tháng Dần, tháng Mão (Hỏa vượng khắc Kim) → dễ dàng nắm bắt. Tháng ba (Thổ chế Hỏa, Hỏa yếu) → sẽ bị Kim (cung Càn) sinh Thổ rồi phản khắc Hỏa → khống chế việc không tốt.
Cung Ly có: Cảnh Môn, Thiên Trụ tinh, Lục Hợp, địa bàn Đinh. Trưởng bối (Nhâm) ở Ly → có kế hoạch, nhiều kế hoạch, ngoại hình đẹp, ăn nói tốt.
2. Dùng năm sinh của người hỏi để đại diện cho người hỏi
Năm sinh ở đây chỉ niên can của năm sinh.
Sự việc vẫn xem Thời can.
3. Các loại sự việc cụ thể
Sự nghiệp xem Khai Môn (开门): Xem quan hệ giữa năm sinh của người hỏi với Khai Môn. Cũng có thể xem quan hệ giữa Nhật can và Thời can.
Tiền tài xem Sinh Môn (生门): Xem quan hệ giữa Sinh Môn với người hỏi, hoặc giữa Nhật can và Thời can.
Thời can thường dùng cho việc chưa rõ. Nếu đã rõ việc (ví dụ muốn xem tiền tài), thì trực tiếp xem quan hệ giữa Sinh Môn với người hỏi.
4. Tham khảo cung so sánh (bỉ hòa)
Dù là người hay việc, đều có thể tham khảo cung so sánh (cùng hành) với nó.
Ví dụ: Người rơi cung Càn (Kim), có thể tham khảo thêm cung Đoài (Kim) → xem cả hai cung đều hung, đều cát, hay một hung một cát.
5. Ý nghĩa của Mã Tinh (马星)
Mã Tinh đại diện cho sự động, sự thay đổi.
Một sự việc gặp Mã Tinh → việc đó sắp xảy ra ngay, hoặc sắp có biến động.
6. Ý nghĩa của Không Vong (空亡) – ba tầng nghĩa
Việc thành không (ví dụ người hỏi: có thành công không? → không vong là thành không).
Mức độ giảm một nửa (cát hoặc hung đều giảm nửa. Ví dụ hỏi: sự việc đến mức độ nào? Gặp không thì giảm nửa).
Thời cơ chưa đến (ví dụ hỏi: thời điểm khi nào? Không vong là chưa tới lúc).
7. Mã Tinh và Không Vong cùng một cung
Phần lớn trường hợp, có Mã thì không không (có Mã thì Không Vong bị phá).
8. Ba loại cục trong Kỳ Môn
Vấn sự cục (问事局): Lập quẻ theo thời điểm người khác hỏi việc.
Dụng sự cục (用事局): Lập quẻ theo thời điểm sự việc xảy ra.
Mệnh cục (命局): Lập quẻ theo thời điểm sinh của một người.
Ví dụ với Dụng sự cục (chọn ngày lành):
Cần xem xét thói quen địa phương (có người thích khai trương cuối tuần, thích chọn giờ Ngọ...).
Lưu ý: Cung Thời can không được khắc cung Nhật can. Cung Nhật can không được khắc cung Niên can (Niên can là Thái Tuế, không nên khắc).
Nếu không tốt, đổi giờ khác lập quẻ. Nếu cả ngày không tốt, đổi ngày khác.
9. Phục Ngâm (伏吟) và Phản Ngâm (反吟)
Phục Ngâm:
Sao không động (vẫn ở cung gốc) → sao phục ngâm.
Môn không động → môn phục ngâm.
Cả sao và môn không động → toàn bàn phục ngâm.
Sao chủ về vận thế, môn chủ về nhân sự.
Phục ngâm → sự việc chậm, tĩnh, lợi cho chủ (người không động), bất lợi cho khách (người chủ động), thích hợp yên tĩnh không nên động.
Phản Ngâm:
Sao và môn đều chạy sang cung đối xứng (lục xung).
Phân loại: sao phản ngâm, môn phản ngâm, toàn bàn phản ngâm.
Phản ngâm → sự việc nhanh, hay đảo điên, lặp lại, lợi cho khách (người chủ động), bất lợi cho chủ.
Dù là phục ngâm hay phản ngâm, khách là người chủ động tấn công, chủ là người bất động.
