PHƯƠNG PHÁP CƠ BẢN ĐỂ ĐOÁN QUẺ KỲ MÔN ĐỘN GIÁP (Phần 2)

PHƯƠNG PHÁP CƠ BẢN ĐỂ ĐOÁN QUẺ KỲ MÔN ĐỘN GIÁP (Phần 2)

XI. ĐỊNH ỨNG KỲ TRONG KỲ MÔN

Trước hết, nói về con số tương ứng với mỗi cung.

Theo Hà Đồ:

  • Cung Khảm: 1 và 6

  • Cung Ly: 2 và 7

  • Cung Chấn: 3 và 8

  • Cung Tốn: 3 và 8

  • Cung Đoài: 4 và 9

  • Cung Càn: 4 và 9

  • Cung Khôn: 5 và 10

  • Cung Cấn: 5 và 10

Theo Tiên Thiên Bát Quái:

  • Càn: 1, Đoài: 2, Ly: 3, Chấn: 4, Tốn: 5, Khảm: 6, Cấn: 7, Khôn: 8.

Theo Hậu Thiên Bát Quái:

  • 1 Khảm, 2 Khôn, 3 Chấn, 4 Tốn, 6 Càn, 7 Đoài, 8 Cấn, 9 Ly.

Tổng hợp lại, con số mỗi cung:

  • Cung Khảm: 1, 6

  • Cung Cấn: 7, 8, 5, 10

  • Cung Chấn: 4, 3, 8

  • Cung Tốn: 5, 4, 3, 8

  • Cung Ly: 3, 9, 2, 7

  • Cung Khôn: 8, 2, 5, 10

  • Cung Đoài: 2, 7, 4, 9

  • Cung Càn: 1, 6, 4, 9

Trong đó, số màu đỏ là số của Tiên Hậu Thiên Bát Quái, tỷ lệ ứng nghiệm cao. Số 10 cũng tượng trưng cho 0, và cho các số tròn chục như 20, 30.


Phương pháp thứ nhất: Dùng Mã Tinh để định ứng kỳ

Lấy địa chi và con số tại cung Mã Tinh đóng để định ứng kỳ.

Ví dụ: Cung Càn có số 1, 6, 4, 9. Sự việc có thể xảy ra sau 1 ngày (hoặc 11, 21 ngày), hoặc sau 6 (16, 26), 4 (14, 24), 9 (19, 29) ngày. Cũng có thể xảy ra vào tháng, năm tương ứng với địa chi của cung đó (cung Càn gồm Tuất, Hợi).

Phương pháp thứ hai: Dùng xung động Mã Tinh để định ứng kỳ

Ví dụ: Mã đóng ở cung Càn, thì lấy con số và địa chi của cung Tốn (đối xung) để định ứng kỳ.

Sự việc có hai loại: một loại xảy ra tại chính cung có Mã, loại kia xảy ra tại cung đối xung. Nếu ở cung có Mã, xem trực tiếp cung đó. Nếu ở cung đối xung, vẫn xem cung Mã.

Phương pháp thứ ba: Dùng Không Vong để định ứng kỳ

Không vong là thời cơ chưa đến. Khi tháng lệnh điền thực (lấp đầy) thì đó là ứng kỳ.

Không vong ở cung nào thì lấy tháng đó. Ví dụ: "Ngọ Mùi không", nếu sự việc ở cung Ly thì xem tháng Ngọ điền thực; nếu ở cung Khôn thì tháng Mùi điền thực.

Phương pháp thứ tư: Dùng xung không (đối xung với không vong) để định ứng kỳ

Lấy cung đối xung với không vong. Ví dụ: "Ngọ Mùi không vong", cung đối xung là Khảm và Cấn.

Phương pháp thứ năm: Dùng cung lạc của Chấp Sử Môn (执使门) để định ứng kỳ

Lấy số và địa chi tại cung lạc của Chấp Sử Môn.

Chỉ dùng một phương pháp trong nhiều phương pháp. Hai phương pháp dùng Mã và Không thường được dùng. Chủ yếu xem việc hỏi nằm ở cung nào.

Phương pháp thứ sáu: Dùng cung lạc của Thời Can để định ứng kỳ

Thời Can đại diện cho sự việc, xem nó rơi vào cung nào, lấy số và địa chi của cung đó định ứng kỳ.

Số Tiên Thiên và Hậu Thiên Bát Quái có tỷ lệ ứng nghiệm cao.

Lưu ý lấy số theo tháng lệnh suy vượng:

  • Khi tháng lệnh vượng, lấy số lớn (ví dụ việc ở cung Cấn, lấy 10 hoặc 8).

  • Khi tháng lệnh suy, lấy số nhỏ (ví dụ việc ở cung Cấn, chọn 7 hoặc 5).


XII. MỆNH CỤC (LẤY QUẺ THEO GIỜ SINH)

Chiếu mệnh tinh (照命星) và Bản mệnh tinh (本命星):

  • Giá Trị Phù tinh là Chiếu mệnh tinh.

  • Sao tại cung lạc của Nhật can là Bản mệnh tinh.

  1. Nếu Chiếu mệnh tinh sinh Bản mệnh tinh → cả đời vận khí tốt, luôn có quý nhân giúp đỡ (dựa vào quan hệ ngũ hành sinh khắc của sao, không phải của cung).

  2. Bản mệnh tinh sinh Chiếu mệnh tinh → nhiều cống hiến, ít báo đáp.

  3. Chiếu mệnh tinh khắc Bản mệnh tinh → không được chết lành, hoặc vận cuối đời không tốt.

  4. Bản mệnh tinh khắc Chiếu mệnh tinh → không biết điều, có người giúp cũng không nhận ơn.

  5. Bản mệnh tinh và Chiếu mệnh tinh so sánh (hòa hợp) → vận thế ổn định, không sóng gió lớn.


XIII. XEM TÍNH CÁCH

Xem cung lạc của Nhật can và các cung so sánh (cùng hành) với nó.

Ví dụ: Sinh lúc Nhâm Thìn – Nhâm Dần – Tân Dậu – Quý Tỵ.

  • Nhật can là Tân, rơi vào cung Càn.

  • Cung Càn có: Khai Môn, Thiên Tâm tinh, Cửu Địa, Thiên bàn và Địa bàn đều là Tân.

  • Cung Đoài có: Kinh Môn, Thiên Trụ tinh, Huyền Vũ, Thiên bàn và Địa bàn đều là Nhâm.

Phân tích:

  • Cung Càn: Khai (cởi mở, vui vẻ), Tâm (thông minh), Địa (thực tế, vững chắc), Tân (có thể tham khảo).

  • Cung Đoài: Kinh (tài ăn nói, thị phi), Trụ (ăn nói), Vũ (thông minh, đầu cơ), Nhâm (tham khảo, ảnh hưởng tính cách không lớn).


XIV. XEM SỰ NGHIỆP

Xem cung lạc của Khai Môn.

Ví dụ trên: Nhật can Tân, Khai Môn, Cửu Địa, Thiên Tâm tinh, Mã Tinh đều ở cung Càn.

  • Khai Môn so với bản thân (Tân) là so sánh (cùng hành Kim) → không thiếu cơ hội trong sự nghiệp.

  • Cửu Địa → sự nghiệp vững chắc, quy mô lớn.

  • Thiên Tâm → biết quản lý, kinh doanh.

  • Mã Tinh → sự nghiệp phải bôn ba (khi nói về người, gặp Mã thì thích hợp làm việc xa nhà, du học, v.v.)


XV. XEM TIỀN TÀI

Xem cung lạc của Sinh Môn.

Ví dụ trên: Ngày Nhâm Thìn – Nhâm Dần – Tân Mão – Quý Tỵ.

  • Cung Cấn có Sinh Môn, Thiên Cầm (Nhậm) tinh, Trực Phù, Thiên bàn và Địa bàn đều là Quý.

  • Cung Càn vẫn là Khai Môn, Thiên Tâm, Cửu Địa, Tân.

Sinh Môn gặp Thiên Cầm (Nhậm) → làm việc tiền bạc chịu khó, nhẫn nại.
Sinh Môn gặp Trực Phù → được cấp trên che chở, đem lại tiền tài.

Xét quan hệ giữa cung Sinh Môn và cung của bản thân:

  • Cung Cấn (Thổ), cung Càn (Kim) → Thổ sinh Kim → tiền sinh cho mình → tài vận tốt.


XVI. TRẠNG THÁI HÔN NHÂN

Trong ví dụ trên, Tân đại diện cho bản thân.
Thiên can ngũ hợp với Tân là Bính (hợp Tân), đại diện cho vợ/chồng.
Cung Khảm có Thiên bàn và Địa bàn đều là Bính, kèm Hưu Môn, Thiên Bồng tinh, Cửu Thiên.

Đặc điểm vợ/chồng: Hưu (lười, hưởng thụ), Bồng (thông minh), Cửu Thiên (mức độ lớn).

Quan hệ vợ chồng: Vợ/chồng ở cung Khảm (Thủy), bản thân ở cung Càn (Kim) → Càn sinh Khảm → anh ấy đối tốt với vợ/chồng.

Trạng thái hôn nhân xem Lục Hợp:
Trong ví dụ, cung Ly có Lục Hợp, Cảnh Môn, Thiên Anh tinh, Thiên bàn Đinh, Địa bàn Đinh, gặp không vong.
Cảnh (tốt đẹp), Anh (nóng nảy, cãi vã), Đinh + Đinh (vạn sự như ý).

Quan hệ giữa hôn nhân và hai người:

  • Hôn nhân (Ly Hỏa) khắc bản thân (Càn Kim).

  • Vợ/chồng (Khảm Thủy) khắc hôn nhân (Ly Hỏa) → vợ/chồng chán ngấy cuộc hôn nhân này, đòi hỏi cao.

  • Gặp không vong → không đủ lực khắc bản thân → vợ/chồng có ý định nhưng không hành động.


XVII. BỆNH TẬT

Xem Thiên Nhuế tinh.

Ví dụ: Cung Khôn có Thiên Nhuế, Tử Môn, Bạch Hổ, Thiên bàn và Địa bàn đều là Ất.

  • Hành của cung Khôn là Thổ → bệnh ở dạ dày.

  • Hai Ất (Mộc) → bệnh ở gan, mật.

  • Tử, Hổ khi xem bệnh thường không dùng.


XVIII. QUAN HỆ VỚI TRƯỞNG BỐI, BÌNH BỐI, VÃN BỐI

  • Trưởng bối xem Niên Can.
    Ví dụ: Niên can Nhâm rơi cung Đoài (cả hai đều là Nhâm), có Kinh Môn, Thiên Trụ, Huyền Vũ → Niên can so với bản thân là so sánh → ủng hộ, quan hệ tốt.

  • Bình bối xem Nguyệt can. Cũng là Nhâm → mạng lưới quan hệ tốt.

  • Vãn bối xem Thời can. Thời can Quý rơi cung Cấn (Thổ), Thổ sinh bản thân (Kim) → con cái hiếu thảo, nhờ phúc vãn bối.


XIX. VÍ DỤ PHÂN TÍCH QUẺ HỎI VIỆC

Lấy giờ: 14 giờ ngày 1 tháng 3 năm 2012 (dương lịch).

Trụ: Nhâm Thìn – Nhâm Dần – Tân Dậu – Ất Mùi.

Sau khi lập quẻ, thông tin các cung:

 
 
CungThiên bànĐịa bànSaoMônBát thầnGhi chú
KhảmMậuBínhXungSinhLục Hợp 
CấnKỷQuýPhụThươngBạch Hổ 
ChấnĐinhMậuAnhĐỗHuyền Vũ 
TốnẤtKỷNhuếCảnhCửu ĐịaKhông vong, Mã
LyNhâmĐinhTrụTửCửu Thiên 
KhônTânẤtTâmKinhTrực Phù 
ĐoàiBínhNhâmBồngKhaiĐằng Xà 
CànQuýTânNhậmHưuThái Âm 

Phân tích:

  1. Bản thân (Nhật can Tân) ở cung Khôn. Thời can Ất (đại diện sự việc) ở cung Tốn. Tốn (Mộc vượng) khắc Khôn (Thổ) → bất lợi cho người hỏi. Người này ăn nói tốt, thông minh, nhưng kế hoạch có vấn đề (lớn quá).

  2. Sự nghiệp: Khai Môn ở cung Đoài, gặp Đằng Xà → việc có khúc mắc, phức tạp. (Nếu việc mơ hồ, có thể dùng Thời can thay thế).

  3. Tiền tài: Sinh Môn ở cung Khảm. Gặp Xung → tiền đến nhanh, người có tinh thần cầu tiến, năng động. Gặp Lục Hợp → làm ăn hợp tác, tiền nhiều, đường rộng. Cung Khôn (Thổ) khắc Khảm (Thủy) → kiếm tiền vất vả.

  4. Hôn nhân: Bính hợp Tân, Bính đại diện vợ/chồng. Bính ở Đoài (Kim), Tân ở Khôn (Thổ) → Thổ sinh Kim → nam đối tốt với nữ. Nữ gặp Khai Môn → thích sự nghiệp; Đằng Xà → thông minh; Bồng → cũng thông minh.
    Lục Hợp ở Khảm: gặp Sinh Môn (sinh khí, tiền bạc), Xung (xung động) → kết hôn vội vàng, vì tiền.
    Quan hệ: Hôn nhân (Khảm) khắc nam (Khôn) → nam không hài lòng; nữ (Đoài) sinh hôn nhân → nữ coi trọng; nam sinh nữ → nam quan tâm nữ.

  5. Bệnh: Thiên Nhuế ở Tốn (Mộc), Ất là Mộc, địa bàn Kỷ là Thổ → bệnh liên quan Mộc – Thổ (gan mật – tỳ vị). Nhuế mộc khắc cung bản thân Khôn thổ → bệnh khiến người bệnh khó chịu.

  6. Quan hệ trưởng bối: Niên can Nhâm ở Ly (Hỏa), Hỏa sinh Khôn (Thổ) → trưởng bối quan tâm.

  7. Học hành của con: Thời can Ất (con) ở Tốn. Xem quan hệ với Thiên Phụ (học hành) – ở cùng cung Tốn. Nếu muốn xem sự nghiệp của con, xem Ất ở Tốn (Mộc) và Khai Môn ở Đoài (Kim) → Kim khắc Mộc → sự nghiệp bị động. Có thể lập mệnh cục theo giờ sinh của con để xem kỹ.

  8. Hướng có lợi cho con: Cung con (Tốn Mộc), hướng được sinh là hướng Thủy (Khảm – Bắc) → có lợi. Hướng Chấn (Đông) tuy cùng Mộc nhưng có Đỗ Môn (tắc nghẽn) → không nên.