PHƯƠNG PHÁP DỰ ĐOÁN CÔNG VIỆC, ỨNG TUYỂN, VIỆC LÀM TRONG KỲ MÔN ĐỘN GIÁP

PHƯƠNG PHÁP DỰ ĐOÁN CÔNG VIỆC, ỨNG TUYỂN, VIỆC LÀM TRONG KỲ MÔN ĐỘN GIÁP

Đối với mọi việc liên quan đến thăng chức, điều chuyển, xin việc, tranh cử, phân phối công tác sau khi tốt nghiệp, đều lấy Khai Môn (开门) làm công việc và đơn vị (không phân biệt quốc doanh hay tư nhân).

  • Nhật can (日干) là người cầu xin (người hỏi).

  • Thời can (时干) đại diện cho cấp dưới, nhân viên, người dưới quyền.

  • Nguyệt can (月干) đại diện cho đồng nghiệp.

  • Niên can (年干) đại diện cho cấp trên lãnh đạo, ông chủ, tổng giám đốc.

  • Giá Trị Phù (值符) là cấp trên trực tiếp, quản lý chủ chốt.


1. Các yếu tố cần xem xét

Trước tiên cần phán đoán điều kiện và vận khí của bản thân người cầu xin. Phương pháp là xem xét Thiên thời, Địa lợi, Nhân hòa, Thần trợ và tổ hợp cách cục.

  • Thiên thời (天时): Xét trạng thái Vượng – Tướng – Hưu – Tù – Phế của Cửu Tinh. Thiên thời chỉ chính sách lớn của nhà nước, kỳ thi thăng chức, các yêu cầu cụ thể của việc xin việc có phù hợp với bản thân hay không.

  • Địa lợi (地利): Xét trạng thái lạc cung của Nhật can (người cầu xin), tức là Vượng – Tướng – Hưu – Tù. Bản thân có thích nghi với môi trường của đơn vị xin việc hay không (bao gồm hoàn cảnh địa lý, môi trường quản lý nội bộ của đơn vị...).

  • Nhân hòa (人和): Xét trạng thái và cát hung của Bát Môn, bao gồm các mối quan hệ, sự hòa hợp với cấp trên, đồng nghiệp, có được chấp nhận hay không.

  • Thần trợ (神助): Xét vận khí của bản thân, bao gồm có quý nhân giúp đỡ hay có kẻ tiểu nhân phá hoại ngầm.

  • Tổ hợp cách cục (格局组合): Xét sự phát triển biến hóa của sự việc có lợi cho mình hay không.


2. Ví dụ phân tích

Ví dụ: Nhật can (người cầu xin) lâm Cửu Tinh vượng tướng → điều kiện hiện có và chính sách phù hợp với nhu cầu của bản thân.

Lâm Khai Môn, Hưu Môn, Sinh Môn (tam cát môn), lại được Nguyệt can tương sinh → bản thân có nhân duyên tốt, có người ủng hộ.

Lâm Giá Trị Phù hoặc Thái Âm → có quý nhân ngầm giúp đỡ.

Nhật can ở cung Đế Vượng (帝旺) → sự nghiệp sắp cất cánh, vận khí lên đến đỉnh cao, điều kiện bản thân tốt.

Lâm Mậu + Bính (Thanh Long phản thủ – 青龙返首) → việc đang cầu đã bắt đầu manh nha, kết quả tốt đang đến gần.


3. Phán đoán thành bại

Kết quả xin việc thành công hay không cuối cùng phải đánh giá quan hệ giữa Khai Môn và người cầu xin (bao gồm Nhật can và niên mệnh) , đồng thời tham khảo các yếu tố ở cung Niên can, Nguyệt can, Thời can.

  • Nhật can và niên mệnh có điều kiện tốt, lại được Khai Môn tương sinh → việc cầu xin sẽ thuận buồm xuôi gió.

  • Nhật can khắc Khai Môn → qua nỗ lực chủ quan cũng có thể thành công.

  • Bản thân điều kiện không tốt, lại bị Khai Môn xung khắc → ắt không thành công.


4. Kinh nghiệm cổ nhân

  • Khai Môn khắc Dụng thần → ắt bị giáng chức, điều chuyển xuống.

  • Phục Ngâm → chủ bình ổn, khó có mưu cầu thay đổi.

  • Phản Ngâm → chủ được điều chuyển, thuyên chuyển.

  • Không Vong → ắt bị cách chức.

  • Nhập mộ → chủ mất việc, dễ bị sếp "đuổi" (sa thải).

Ví dụ:

  • Khai Môn rơi cung Cấn khắc Nhật can → cấp trên không ưa.

  • Niên can khắc Nhật can → lãnh đạo không thích.

  • Giá Trị Phù khắc Nhật can → cấp trên trực tiếp bất mãn.

  • Nguyệt can khắc Nhật can → đồng nghiệp bắt bẻ.

  • Thời can khắc Nhật can → cấp dưới, nhân viên không phục.

  • Nhật can lâm Giá Trị Phù → cấp trên đề bạt.

  • Niên can sinh Nhật can → lãnh đạo yêu mến.

  • Nguyệt can tương sinh, so sánh hòa hợp với Nhật can → đồng nghiệp hòa thuận.

  • Thời can sinh Nhật can → quần chúng, cấp dưới ủng hộ.


5. Khai Môn và Cửu Tinh – phẩm chất con người

Theo Linh Cầm Kinh trong Kỳ Môn Độn Giáp:

  • Khai Môn lâm Thiên Phụ → người văn nhã, có tu dưỡng.

  • Lâm Thiên Nhậm → thành thật, từ bi.

  • Lâm Thiên Tâm → chính trực, vô tư.

  • Thiên Cầm → trung hậu, nhân nghĩa.

  • Thiên Xung → hành động nhanh mạnh, quyết liệt.

  • Thiên Anh → tàn bạo, u ám.

  • Thiên Nhuế → tham lam, độc ác.

  • Thiên Trụ → xảo quyệt, gian trá.

  • Thiên Bồng → hung ác, tàn nhẫn.


6. Các thần sát và ý nghĩa

  • Lâm Huyền Vũ → đơn vị có tiểu nhân tác quái, gây thị phi, kiện tụng.

  • Lâm Đằng Xà → phiền não, hối hận, không thoát ra được.

  • Khai Môn lâm Cửu Thiên → tượng thăng chức, điều chuyển.

  • Lâm Cửu Địa → lâu dài, ổn định.

  • Lâm Lục Hợp → thuận lợi mọi bề, được người khen ngợi.


7. Các cách cục đặc biệt

  • Thanh Long phản thủ (Mậu + Bính) → tiền đồ sáng lạng, thăng tiến liên tục.

  • Phi điểu điệt huyệt → quan vận lâu dài, lương bổng hậu hĩnh.

  • Ngọc nữ thủ môn → môi trường làm việc cực kỳ như ý.

  • Tam Kỳ đắc sử → quan vận hanh thông, trên dưới vui vẻ.

  • Cửu độn → liên tục thăng tiến.

  • Bạch Hổ cuồng trương → tiền đồ bất lợi.

  • Thanh Long đào tẩu → khó đảm đương, buộc phải từ chức.

  • Đằng Xà yểu kiểu → công việc gặp thị phi, dễ bị kiện tụng.

  • Chu tước đầu giang → cầu xin việc không có tin tức.

  • Ngộ nhập Thiên Võng (Tân + Quý) → rơi vào cảnh khốn cùng, khó tự thoát.

  • Khốn Long bị thương (Tân + Mậu) → vì vấn đề kinh tế mà bị kiện.

  • Phi can, Phục can → khó làm lâu dài, hoặc bị tố cáo mà chịu phạt.

  • Phục cung, Phi cung → ngồi không yên.

  • Bính + Canh → ắt bị sa thải hoặc từ chức.

  • Canh + Bính → đề phòng tai họa sau khi nhận chức.

  • Lâm Bội cách → dễ xảy ra rối loạn, gây họa.

  • Lâm Hình cách → bất hòa với đồng nghiệp, nhiều điều bất lợi.

  • Gặp Ngũ ngộ thời → không nên cầu quan, cầu việc, cầu xin sẽ không thuận.

  • Lục nghi kích hìnhThiên võng tứ chương → cầu việc ắt bị thương tổn.


8. Nội ngoại, nhanh chậm

  • Khai Môn và Nhật can rơi Nội bàn (cung 1, 8, 3, 4) → nên tìm việc tại địa phương, hoặc thăng chuyển trong nội bộ đơn vị; chủ nhanh, gần.

  • Rơi Ngoại bàn (cung 9, 2, 7, 6) → nên phát triển về quê ngoài, hoặc điều chuyển khỏi đơn vị hiện tại; chủ chậm, xa.


9. Trường hợp đặc biệt cho quân nhân

Đối với sĩ quan và binh lính chuyển ngành hoặc xuất ngũ:

  • Lấy Đỗ Môn (杜门) làm công việc hoặc đơn vị.

  • Nhật can là người xuất ngũ.

  • Đỗ Môn sinh Nhật can → bộ đội cần, lãnh đạo muốn giữ lại, không cho chuyển ngành.

  • Đỗ Môn khắc Nhật can hoặc so sánh hòa hợp → cho phép chuyển ngành.

  • Nhật can lâm Ất + Tân hoặc Bính + Canh, lại lâm Cửu Thiên → ắt xuất ngũ.

  • Nhật can lâm Canh + Bính, Mậu + Bính, Bính + Mậu → không thể xuất ngũ.

  • Nhật can lâm Quý + Đinh, Đinh + Quý, Tân + Quý, Quý + Tân, Tân + Mậu, Mậu + Tân → có thể bị kiện tụng vướng bận, muốn xuất ngũ cũng không được.

  • Gặp Đại cách (Canh + Quý) hoặc Đinh + Quý → có thể bị khai trừ, giải chức.