PHƯƠNG PHÁP DỰ ĐOÁN HÔN NHÂN TRONG KỲ MÔN ĐỘN GIÁP
PHƯƠNG PHÁP DỰ ĐOÁN HÔN NHÂN TRONG KỲ MÔN ĐỘN GIÁP
HÔN NHÂN
Bản thân nhập mộ (Nhật mộ, còn gọi là nhân mộ) → chỉ gặp chuyện rắc rối. Địa bàn nhập mộ → chỉ do dự, không quyết đoán.
Cảnh Môn chủ kiện tụng, nếu gặp Mậu + Canh → chỉ kiện tụng vì tiền bạc.
Canh khắc Ất, Ất khắc Canh đều là tượng không hòa hợp. Canh hoặc Ất rơi vào Không Vong → chỉ chưa kết hôn, hoặc đã chia tay.
Canh dưới phục Ất, Ất dưới phục Canh → chỉ đã có người yêu, đã có quan hệ thân mật, sống thử, v.v.
Người thứ ba:
Canh sinh hoặc so sánh với Đinh
Ất sinh hoặc so sánh với Canh
Bản thân là Đinh hoặc địa chi cung lạc là Đinh → thì có người thứ ba.
Bính cũng luận tương tự.
Tân chỉ phạm sai lầm. Trong hôn nhân, Tân thường chỉ sống thử, đã có quan hệ thân mật.
Gặp Tử Môn → cửa tình yêu đóng lại, hoặc mẹ đẻ phản đối.
Vô sinh (nam nữ hiếm muộn):
Xem sao bệnh (Thiên Nhuế) lạc cung có quan hệ sinh khắc hòa hợp với cung Ất/Canh thế nào.
Sinh ai thì người đó có bệnh.
Đặc biệt chú ý: Canh + Bính là "tặc tất lai" – cũng là cách cục "bệnh tất lai" (bệnh chắc chắn đến).
Bệnh ở bên nam:
Nếu gặp địa chi Tân → chỉ hạt (tinh trùng).
Gặp Tử Môn → tỷ lệ thành công thấp.
Gặp Cửu Thiên → chỉ sự phóng thích (xuất tinh).
Ất + Tâm → chỉ điều trị kết hợp Đông Tây y.
Ất: Đông y
Thiên Tâm: Tây y
Nếu ở cung lành, môn lành → thuốc tốt, y thuật cao.
Phục Ngâm / Phản Ngâm đều chủ hôn nhân không thành công.
Tuy nhiên, nếu gặp Thiên Hiển Thời Cách (天显时格), thì Phục Ngâm lại luận là cát.
Phục Ngâm chỉ bệnh không thể chữa khỏi. Dù Tâm và Ất có thể khắc được, nhưng bệnh tình cứng đầu, chữa xong lại phát.
Canh + Canh → người tính khí nóng nảy. Thừa Huyền Vũ → việc riêng tư, ngoại tình.
Cảnh Môn → mắt to. Đằng Xà → có tín ngưỡng (tôn giáo, tâm linh).
Bính + Bính → văn thư, kiện tụng. Gặp Mã → chủ ly hôn.
Thiên Phụ + Huyền Vũ → bằng cấp. Thiên Phụ chủ đẹp trai/xinh đẹp.
Đoán sinh trai hay gái:
Xem cung Khôn (坤).
Dương môn (Sinh, Hưu, Khai, Kinh) → trai.
Âm môn → gái.
Đoán khó sinh:
Cung Khôn là phòng đẻ.
Địa bàn Thiên Nhuế (tức cung 2) là bà đẻ (sản phụ).
Xem sao lạc cung: Thiên Phụ, Thiên Xung khắc cung sản phụ → khó sinh.
Khó sinh (tiếp):
Cung Khôn là phòng đẻ, bên trong có Đinh + Nhâm hợp → không thể sinh thường.
Nếu gặp Khai Môn → phải sinh mổ.
Thành công hay không: Thời can gặp Bạch Hổ (giục sinh) + Cảnh Môn (máu me) → chủ thành công.
(Mục 20 không có trong nguyên bản, tạm bỏ qua)
Thiên Phụ chủ đẹp. Đinh + Nhâm + Huyền Vũ → chỉ đã từng kết hôn (qua đăng ký). Huyền Vũ cũng chỉ giấy tờ như chứng chỉ, giấy đăng ký kết hôn.
Đỗ Môn → không muốn, bế tắc, cũng có thể là bảo mật. Rơi Không Vong → nửa bảo mật, nửa muốn hỏi.
Tử Môn → chủ giận dỗi.
Gặp Cửu Thiên → than phiền, càu nhàu.
Cảnh Môn → nóng vội, chờ đợi.
Thiên bàn xem trạng thái hiện tại. Muốn xem nguyên nhân do việc gì gây ra, phải đưa vào Địa bàn để xem căn nguyên.
Ất gặp Canh → đang yêu. Gặp Nhâm → chủ tan vỡ. Nhâm là lưu động.
Cửu Địa → thời gian dài, lâu đời.
Khai Môn rơi cung Khôn → chủ kiện tụng, cũng có thể là mâu thuẫn công khai. Tiền đề là không tốt (hung).
Thiên Bồng → chủ phá tài.
Kinh Môn → thường xảy ra cãi cọ, miệng lưỡi.
Không ly hôn được khi Ất và Canh tương sinh, hoặc Nhật can với cung hợp (lục hợp) tương sinh.
Đặc điểm đã ly hôn:
Cung hung.
Ất gặp Canh, có Tử Môn, Thiên Trụ (sao hung), thêm Mã Tinh → chủ kết thúc ly hôn.
Thừa Giá Trị Phù → có địa vị, lãnh đạo công ty. Càng vượng thì chức càng lớn.
Thiên Nhậm → chủ người béo. Càng vượng càng béo.
Thiên Nhuế → chủ người da đen (ngăm).
Cung Chấn → chủ người cao.
Cung Càn + Tử Môn → không thể cao.
Không Vong → cũng không cao.
Bính + Ất trong hôn nhân → chủ hung.
Có Tam Kỳ (Ất, Bính, Đinh) → ngoại hình tạm được. Nếu không có thì bình thường.
Thiên Nhuế → chỉ đạo quán (nơi tu hành).
Nhật can rơi cung Cấn (8) hoặc cung Càn (6) có Sinh Môn → kiếm tiền có cửa. Gặp Thiên Xung → kiếm tiền nhanh. Nếu Tân + Mậu, tài là Mậu bị Tân (Giáp Ngọ) xung → tiền ra nhanh, tiêu nhanh.
