Phương pháp hay để nhập môn và nâng cao Kỳ Môn Độn Giáp

Phương pháp hay để nhập môn và nâng cao Kỳ Môn Độn Giáp

Dịch lý phân âm dương. Bất kỳ thuật số Chu Dịch nào cũng không thể tách rời hai chữ này, nếu không thì không thể gọi là Chu Dịch được. Trong thực tiễn ứng dụng, việc sử dụng can chi, bát quái, cửu cung, ngũ hành tương sinh tương khắc, hình xung hại để phán đoán cát hung được xem là dương. Những phương pháp có thể trực tiếp dựa vào tài liệu để đọc ra thông tin cát hung được gọi là dương. Bất kỳ một lý luận thuật số hoàn chỉnh nào cũng phải có đủ cả hai phương pháp âm và dương, nếu không sẽ là khiếm khuyết. Ví dụ như trong phong thủy, loan đầu là dương, lý khí là âm; nhưng trong dương có chứa âm (loan đầu cũng có lý luận), trong âm có chứa dương (lý khí cũng gắn với loan đầu). Hiện nay chính sách nhà nước tốt, sự phát triển của Chu Dịch ngày càng được mọi người coi trọng, có nhiều người kế thừa và đổi mới, đó là một hiện tượng rất tốt. Nhưng dù có sáng tạo và phát triển thế nào đi chăng nữa, cũng phải có đủ cả âm và dương, đó mới chính là đạo lý "một âm một dương", đồng thời yêu cầu đại dịch chí giản (đạo lý lớn thì đơn giản), giản thì dị hành (đơn giản thì dễ thực hành).

Kỳ Môn, Thái Ất, Lục Nhâm hợp thành Tam thức, được mệnh danh là đỉnh cao của thuật số, trong đó Kỳ Môn được ứng dụng rộng rãi nhất. Tuy nhiên, Kỳ Môn được truyền cho đến nay, chỉ riêng phương pháp xác định cục đã có rất nhiều, khiến người học khó biết theo đâu. Khởi cục lại chia làm pháp Bày Cung (排宮) và phi cung (飛宮), rốt cuộc phương pháp nào có độ chính xác cao hơn? Vấn đề khiến người ta đau đầu nhất có lẽ là các cách cục, khắc ứng, ý tượng phân loại phức tạp. Tạm không nói đến độ chính xác thế nào, chỉ riêng việc ghi nhớ đã tốn rất nhiều thời gian, mà khi vận dụng lại gặp vấn đề lựa chọn, cộng thêm tính không quy phạm của ứng kỳ, thực sự là mù mờ. Những vấn đề này đã cản trở việc học tập của những người yêu thích và sự phát triển của môn Dịch học Kỳ Môn. Có một người bạn học đã xem đi xem lại một đĩa DVD gần trăm lần chỉ để học cho bằng được Kỳ Môn, nhưng khi thực hành vẫn không biết cách sử dụng.

Phương pháp hay để nhập môn và nâng cao Kỳ Môn Độn Giáp

Pháp vô định pháp (phép tắc không cố định). Cá nhân tôi cho rằng không cần mất thời gian tìm hiểu xem phương pháp xác định cục nào tốt hơn. Điều này phụ thuộc vào thói quen sử dụng và hoàn cảnh của mỗi người. Ví dụ, khi ở bên ngoài mà không có cuốn lịch vạn niên bên cạnh, phương pháp đơn giản là: thứ nhất, từ giờ Tý đến giờ Tỵ dùng Dương Độn, từ giờ Ngọ đến giờ Hợi dùng Âm Độn. Có thể lấy số tùy ý từ vật tượng xung quanh hoặc phương vị, chia cho 9 lấy số dư. Phương pháp thứ hai: Dương độn lấy tổng số của các thiên can chia cho 9 lấy số dư, Âm độn lấy tổng số của các địa chi chia cho 9 lấy số dư để xác định cục. Còn tôi thì có thói quen dùng pháp Trí Nhuận (置閏法), tra lịch vạn niên là biết ngay, rất tiện lợi. Tôi có thói quen khởi cục bằng pháp Bày Cung (排宮法), đại đạo chí giản. Tôi cũng đã dành nhiều thời gian nghiên cứu và ứng dụng cả Kỳ Môn truyền thống và hiện đại của các trường phái khác nhau, cân đo đong đếm ưu nhược điểm, rồi tiến hành kết hợp hữu cơ và giản lược hóa.

1. Cách đối xử đúng đắn với cách cục và khắc ứng

Kiến nghị chỉ nên sử dụng một số ít cách cục khắc ứng có tỷ lệ chính xác cao, và diễn giải đúng theo thực tế cuộc sống. Đọc tượng tuy đơn giản khéo léo, nhưng nếu có thể kết hợp với khắc ứng truyền thống thì việc phán đoán sự việc sẽ trực tiếp, nhanh chóng và chính xác hơn. Ví dụ: Thiên Nhuế (天芮) gặp Quý + Quý, sao Nhuế có ý tượng bệnh tật mê man, Quý + Quý là Thiên Võng Tứ Chương (bốn lớp trời lưới), ví như sự lan tỏa. Nếu dự đoán về bệnh tật, kết hợp các từ ngữ lại thành "bệnh tật lan rộng", rất chính xác và tiện lợi. Một ví dụ khác: dự đoán phong thủy, cửa Tử Môn (死門) có ý tượng là nghĩa địa, gặp Canh + Mậu, Thiên Ất Phục Cung (天乙伏宮), ý tượng mở rộng là đổi chỗ, kết hợp từ ngữ lại thành "di dời mộ địa".

2. Giải mã ý tượng của Cửu Tinh, Bát Môn, Bát Thần, Kỳ Nghi

Dựa theo Thập Nhị Trường Sinh Quyết, ý tượng của Cửu Tinh, Bát Môn, Bát Thần, Kỳ Nghi có thể giải mã trực tiếp về sự kiện, nhân vật và hoàn cảnh. Có thể nói đây là một bước tiến rất lớn.

Nhưng có quá nhiều loại tượng, vậy làm thế nào để ghi nhớ? Từ góc độ ghi nhớ loại tượng của Bát Quái, tôi đã xử lý ghi nhớ đơn giản hóa các ý tượng Kỳ Môn dựa trên ngũ hành, từ khái niệm, từ đồng âm, nghĩa mở rộng... khiến việc ghi nhớ không còn là khó khăn. Đồng thời, dựa trên sinh, khắc, so sánh, hòa hợp để quyết đoán cát hung, làm cho sự thể hiện của các ý tượng có tính nhắm đến cao hơn. Chúng ta dùng kỳ "Ất" làm ví dụ đơn giản để minh họa. Ất là âm mộc, dương lớn âm nhỏ, cho nên là hoa cỏ, cây nhỏ. Ất đồng âm với "ghế" (椅), nên còn là cái ghế. Ất có hình dạng cong, loại tượng là rắn, rồng... Nắm được cái gốc này thì không cần phải ghi nhớ cứng nhắc nữa.

3. Phán đoán cát hung

Chủ yếu ứng dụng quan hệ sinh, khắc, so sánh, hòa hợp, không vong, chủ khách để phán đoán cát hung. Hoàn toàn loại bỏ phương pháp phán đoán chỉ dựa vào cách cục khắc ứng và ý tượng. Môn bách (门迫), kích hình (击刑), nhập mộ, không vong chỉ dùng để so sánh năng lượng và trạng thái. Nói chung, sinh hoặc so sánh hòa hợp thì cát. Nhưng cũng cần phân tích cụ thể từng trường hợp. Lấy tài vận làm ví dụ, nhiều hay ít đều là tiến vào, miễn là tiến vào thì tốt. Còn môn bách, kích hình, nhập mộ, không vong chỉ làm suy giảm năng lượng, số lượng giảm, không tiến vào được 500 vạn thì tiến vào 5 vạn, đó cũng là được tài mà.

4. Tính linh hoạt trong việc lấy dụng thần và khoa học của cát hung

Việc xác định dụng thần không còn bị giới hạn cứng nhắc, bởi vì điều đó lại ảnh hưởng đến phán đoán cát hung. Thay vào đó, xuất phát từ môi trường sống xã hội, định hướng lựa chọn dụng thần theo kinh nghiệm, và việc chúng ta cần làm chỉ là phân tích các dụng thần kinh nghiệm đó. Ví dụ: có người muốn xem việc lái xe taxi để kiếm tiền? Trước hết chúng ta phải hiểu ngành nghề này cần có những điều kiện gì mới có thể kiếm được tiền: 1. Không xảy ra tai nạn xe cộ; 2. Xe cộ tình trạng tốt; 3. Không vi phạm luật giao thông; 4. Con người bình an; 5. Có khách hàng. Sau đó chúng ta dựa vào những điều kiện này để xác định dụng thần kinh nghiệm: Thương Môn – xe cộ; Cảnh Môn – đường xá; Canh – cảnh sát giao thông; Thời Can – khách hàng; Nhật Can – người nhờ xem; Năm, tháng, ngày – thời gian. Đây chính là đem Dịch trở về với cuộc sống. Chỉ cần hợp lý trong đời sống thì nó có đạo lý. Thực sự thể hiện cái đạo của sự biến dịch. Có thể thấy phương pháp phán đoán theo kinh nghiệm này không phải bất biến, nó hoàn toàn phụ thuộc vào cuộc sống. Đó là lý do vì sao có người khi dự đoán lúc đúng lúc sai, bởi vì họ đặt Dịch lên trên cuộc sống, đã thoát ly khỏi bản thể, chỉ làm dự đoán thuần túy. Dự đoán vì mục đích dự đoán, không hiểu đạo biến dịch, người nói theo người. Thì sao khỏi sai! Mong rằng mọi người đều có thể đi sâu vào cuộc sống, hiểu biết về nó, làm một người giỏi Dịch. Chỉ có như vậy mới nâng cao được độ chính xác của dự đoán.

5. Phán đoán ứng kỳ

Thông qua thực tiễn nhiều lần chứng minh, dựa vào sinh khắc, không vong, mã tinh, cách cách và chủ khách có thể khóa ứng kỳ vào các lưu niên, lưu nguyệt cụ thể, vừa đơn giản tiện lợi vừa chính xác nhanh chóng. Ví dụ dự đoán tài vận, trước hết có thể phán đoán là phát chính tài hay phát thiên tài. Những lưu niên lưu nguyệt nào có lợi, những lúc nào không có lợi.