PHƯƠNG PHÁP VẬN DỤNG BÁT THẦN TRONG KỲ MÔN ĐỘN GIÁP
PHƯƠNG PHÁP VẬN DỤNG BÁT THẦN TRONG KỲ MÔN ĐỘN GIÁP
Bát Thần trong Kỳ Môn Độn Giáp đại diện cho tám loại năng lượng vô hình (暗能量), chúng ảnh hưởng đến chúng ta một cách vô hình, vì vậy được gọi là "Thần" (thần linh, thế lực bí ẩn). Bát Thần là những thứ tồn tại vô hình, đôi khi chúng ta có thể cảm nhận được những thứ này hoặc những năng lượng nào đó, nhưng không thể dùng giác quan để quan sát trực tiếp. Vì vậy, chúng là một loại năng lượng tiềm ẩn. Trong vũ trụ, năng lượng tối chiếm một tỷ lệ rất lớn.
Bát Thần chính là loại năng lượng này. Trong số các yếu tố ảnh hưởng đến vận mệnh của một người, có bốn yếu tố lớn: Thời thế (Thiên thời), Địa lợi, Nhân hòa và Thần trợ. Trời – Đất – Người – Thần ảnh hưởng đến vận mệnh của chúng ta, cũng như ảnh hưởng đến sự vận hành của toàn vũ trụ. Vạn vật đều không thể tách rời khỏi sự ảnh hưởng của Trời – Đất – Người – Thần.
Tám vị thần (Bát Thần) bao gồm: Trực Phù (值符), Đằng Xà (騰蛇), Thái Âm (太陰), Lục Hợp (六合), Bạch Hổ (白虎), Huyền Vũ (玄武), Cửu Địa (九地), Cửu Thiên (九天).
Dưới đây là ý nghĩa và cách vận dụng chi tiết của từng vị thần:
1. Trực Phù (值符) – Thần may mắn lớn
Trực Phù là đại cát thần, rất tốt lành. Trực Phù đại diện cho sự cao cấp, sang trọng. Bất kỳ ai gặp Trực Phù đều đại diện cho người có quý nhân, được quý nhân giúp đỡ.
Đoán công việc: gặp Trực Phù đại diện cho người quản lý, lãnh đạo hoặc người nổi tiếng.
Trực Phù cũng có ý nghĩa như bùa chú (phù chú). Nếu đoán bệnh tật, mà Trực Phù đến khắc thần bệnh, thì đại diện cho việc có thể dùng những phương pháp đặc biệt như vẽ bùa, hoặc thuật pháp... để chữa trị. Dùng những phương pháp này để chữa bệnh, cho thấy căn bệnh đó thuộc về bệnh âm tính (liên quan đến tâm linh).
Trực Phù là quý nhân: Khi dự đoán Kỳ Môn, nếu có Trực Phù sinh cho mình thì rất tốt. Nếu Trực Phù khắc mình thì không tốt, đại diện cho không được quý nhân giúp đỡ, hoặc không được cấp trên coi trọng; cấp trên sẽ ghét mình, không thích mình, hoặc không trọng dụng mình. Trực Phù cũng mang tượng của người lãnh đạo.
2. Đằng Xà (騰蛇) – Rắn bay
Đằng Xà đại diện cho sự quấn quýt, trói buộc, sóng gió, trắc trở, kinh hãi, hư trá, giả dối, thay đổi không ngừng.
Đằng Xà có ý nghĩa giả dối, không thật lòng. Nhiều cô gái thường xem bói để biết bạn trai có thật lòng với mình không. Chỉ cần thấy đối phương có Đằng Xà là không thật lòng, hoặc tình cảm của anh ta không ổn định, lúc thì quý trọng bạn, lúc thì ghét bạn, thay đổi liên tục.
Nếu một cô gái hỏi: "Em muốn chia tay, có chia tay được không?" – Gặp Đằng Xà đại diện cho sự quấn quýt, rất khó chia tay.
Có người đàn ông có vợ nhưng có bồ nhí, hỏi có thể cắt đứt được không? Nếu gặp Đằng Xà thì không thể dứt khoát, vẫn còn vương vấn, quấn quýt.
Đằng Xà có sự quấn quýt, thay đổi, giả dối. Tuy nhiên, đối với nghề bói toán, xem tướng, Đằng Xà lại rất tốt. Ví dụ, muốn xem một thầy có kỹ thuật cao không, nếu thầy đó gặp Đằng Xà thì người này rất giỏi, đáng nể. Khi dự đoán, cần xem đối tượng là ngành nghề gì, ý nghĩa sẽ khác nhau.
3. Thái Âm (太陰) – Âm lớn
Thái Âm đại diện cho sự ẩn giấu, mập mờ, ám muội; cũng đại diện cho những thứ âm u, tiêu cực; sự trau chuốt tỉ mỉ, lên kế hoạch ngầm.
Thái Âm có tượng của sự lên kế hoạch (âm mưu) và tính cách u ám.
Nó cũng có nghĩa là trần trụi, lộ liễu.
Nhìn một người gặp Thái Âm, đại diện cho người đó có tính cách u ám, hoặc giỏi lên kế hoạch, rất xảo quyệt.
Thái Âm cũng đại diện cho một loại quý nhân – quý nhân giúp đỡ một cách âm thầm, gọi là Ám quý nhân (quý nhân ngầm), trong khi Trực Phù là Minh quý nhân (quý nhân sáng suốt, rõ ràng).
4. Lục Hợp (六合) – Sáu mối hợp
Lục Hợp đại diện cho sự cởi mở, hòa đồng, hợp tác, trung gian, truyền thông, sự kết hợp nhiều thành phần, tính tập thể; cũng đại diện cho hôn nhân, giấy đăng ký kết hôn, người làm chứng, người môi giới.
Đoán hôn nhân: phải đặc biệt chú trọng đến Lục Hợp. Xem trạng thái của Lục Hợp, xem Lục Hợp có khắc mình hay không. Nếu Lục Hợp khắc mình thì hôn nhân không có lợi cho mình.
Nếu bản thân khắc Lục Hợp, đại diện cho việc mình không muốn kết hôn.
Ất kỳ (Ất) khắc Lục Hợp: bạn gái không muốn kết hôn.
Canh kim (Canh) khắc Lục Hợp: bạn trai không muốn kết hôn.
Điều này rất chính xác qua thực tế dự đoán.Lục Hợp lâm không vong (rơi vào cung không vong): đại diện cho không có hôn nhân, chưa kết hôn. Nếu đã kết hôn mà gặp không vong, đại diện cho hôn nhân đang gặp khủng hoảng, hoặc đã ly hôn. Nếu muốn đi đăng ký kết hôn, mà Lục Hợp lâm không vong, thì không thể nhận được giấy đăng ký kết hôn.
5. Bạch Hổ (白虎) – Hổ trắng
Bạch Hổ đại diện cho tai họa, hung hiểm, họa lớn. Trong Bát Thần, Bạch Hổ là vị thần hung dữ nhất. Trong Lục hào, Kỳ Môn, Phong thủy, Bạch Hổ đều đại diện cho điều hung dữ.
Bạch Hổ đại diện cho tai nạn giao thông, mọi tai ương, phẫu thuật, tai nạn bất ngờ, v.v.
Tuy nhiên, nó cũng có mặt tốt: đại diện cho sự quả đoán, mạnh mẽ, cương mãnh, to lớn, kỹ thuật vững vàng, sự kiên cường.
6. Huyền Vũ (玄武) – Vũ điệu huyền bí (Rùa đen rắn)
Huyền Vũ đại diện cho sự trộm cắp, kẻ trộm (Thiên Bồng tinh là đại tặc – trộm lớn, Huyền Vũ là tiểu tặc – trộm nhỏ). Những kẻ ăn cắp vặt, trộm vặt chính là Huyền Vũ. Nó cũng đại diện cho tính dâm đãng, hiếu sắc.
Trong dự đoán, Huyền Vũ đại diện cho kẻ tiểu nhân.
Đoán một người gặp Huyền Vũ: người đó là tiểu nhân, nhưng rất thông minh. Tiểu nhân thường dùng mưu mẹo nhỏ, thích hành động trong bóng tối, làm việc giả dối, thích lừa dối.
Nếu người trong nghề huyền học (bói toán, phong thủy) gặp Huyền Vũ, thì họ rất giỏi huyền học. Cả Huyền Vũ và Đằng Xà đều đại diện cho sự tinh thông huyền học.
Ngoài ra, Huyền Vũ cũng đại diện cho quỷ thần.
7. Cửu Địa (九地) – Chín tầng đất
Cửu Địa đại diện cho sự ổn định, vững chắc, bảo thủ, phòng thủ, lâu dài, yên tĩnh, nhu thuận, chắc chắn, thực tế. Cửu Địa là đất – đặc điểm của đất là tĩnh, không dễ dàng thay đổi.
Chỉ có trời mới thay đổi liên tục: hôm nay nắng, ngày mai mưa, lúc nãy mưa, lát nữa lại nắng.
Vì vậy, Cửu Địa có nghĩa là ổn định, lâu dài, không dễ thay đổi, cũng đại diện cho sự yên tĩnh, bảo thủ. Đất thường không phát ra âm thanh.
Đối lập với Cửu Địa là Cửu Thiên.
8. Cửu Thiên (九天) – Chín tầng trời
Cửu Thiên đại diện cho sự phô trương, thay đổi, chỗ cao, chủ động tấn công.
Trong Kỳ Môn Độn Giáp có câu: "Cửu Thiên chi thượng hảo dương binh" (Trên chín tầng trời thì nên ra quân, chủ động tấn công), "Cửu Địa chi thượng hảo phục tàng" (Dưới chín tầng đất thì nên ẩn nấp, không nên khai chiến). Đó là đặc điểm của Bát Thần.
Tổng kết về Bát Thần:
Trong Bát Thần, Trực Phù, Thái Âm, Lục Hợp, Cửu Địa, Cửu Thiên là các thần lành (cát thần); Huyền Vũ, Bạch Hổ, Đằng Xà là các thần dữ (hung thần), trong đó Bạch Hổ là hung nhất.
Nếu một người bị bệnh, bị cửa Tử khắc, lại bị Bạch Hổ khắc, thì người đó nguy rồi, có thể bệnh khó chữa, bệnh rất nặng.
Bạch Hổ khắc mình đều đại diện cho có tiểu nhân, dễ bị tổn thương, phải cẩn thận tai nạn bất ngờ. Bạch Hổ là tai nạn xe cộ, cũng là tai nạn giao thông. Bạch Hổ rất xấu.
Ứng dụng để tránh hung, hướng cát:
Khi dự đoán Kỳ Môn, có thể tránh hung, hướng tới cát (khu cát tị hung). Nếu dự đoán thấy gặp Bạch Hổ, công việc có tiểu nhân, lại có tai nạn bất ngờ, thì cần phải tránh đi.
Nếu Bạch Hổ ở cung Đoài (phía Tây), bản thân ở cung Chấn (phía Đông), thì Bạch Hổ sẽ đến khắc mình.
Có thể trốn đến nơi mà Bạch Hổ không khắc được: có thể đi về phía Bắc, hoặc phía Nam, khi đó Bạch Hổ không khắc được. Nếu ở phía Đông thì có vấn đề.
Đó là một trong những phương pháp quyết sách trong Kỳ Môn Độn Giáp.
Lưu ý quan trọng:
Bát Thần là những năng lượng vô hình, phục vụ phối hợp với Bát Môn và Cửu Tinh. Việc tham khảo và kết hợp Bát Thần là vô cùng quan trọng, vị trí của chúng rất cao. Đó là một loại năng lượng tối, đôi khi ảnh hưởng của năng lượng tối còn chính xác hơn.
Trong Kỳ Môn, Bát Thần không có suy vượng (không xét vượng suy), cũng không cần phân tích ngũ hành của Bát Thần. Chúng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả dự đoán.
