TÂN KIM

TÂN KIM

Tân Kim ngũ hành thuộc âm kim, là thần Thiên Đình, khí đồng Bạch Hổ, chưởng quản quyền túc sát, uy chấn phương Tây, trực thuộc Đoài cung mà nhiếp vị Dậu, mang đặc tính của quẻ Đoài. Tân Kim có đặc điểm sáng tạo, biến cách, đại diện cho sai lầm, vấn đề tồn tại và tôn giáo. Chất của nó là nhuệ, tính là cương nhu, vị là đắng cay, âm thanh là khanh thương, hình thể trầm tĩnh, dụng là kiên nhẫn, tựa như ngọc trong đá. Đắc thời thì như Hoàng Chung (khí cụ quý giá); thất thời thì như ngói vỡ. Phải dựa vào thu phong (khí thế mùa thu) mới có thể phù trì bay thẳng lên. Là thần Thiên Đình, thích hợp chấp chính, trị tù, không thích hợp việc hỉ sự.

Khái niệm: Thiên Đình; Bạch Hổ; hình phạt; sai lầm; vấn đề; khuyết thiếu; phản nghịch; sáng tạo; biến cách; canh tân. Tân Kim đại diện cho người từng phạm sai lầm, người vi phạm pháp luật. Tân Kim cũng đại diện cho cách mạng, sáng tạo, năng lực biến thông, xử lý công việc linh hoạt. Tân là bộ phận cải cách và sự nghiệp đổi mới, tức là phá vỡ tư duy cũ để xây dựng tư duy mới.

Ngành nghề, sự vụ: Ngân hàng, tài chính; thẩm phán, luật sư; cửa hàng trang sức, kim hoàn; trang sức, phụ kiện; người phạm tội; người vi phạm pháp luật; người hành hình; phẫu thuật, châm cứu; người cách mạng; người cải cách; phù thủy, tế sư; tín đồ tôn giáo.

Hình thái, tính cách: Thân hình mảnh khảnh, vuông vức; da trắng mịn; mặt dài, má hóp. Trung thành, sảng khoái, ôn nhuận, tú khí; tự tôn nhưng hư vinh; ý chí hơi không kiên định.

Bệnh tật trên cơ thể: Yết hầu, ngực, răng, xương, phổi, da lông, mụn nhọt, u bướu, gai xương, viêm da, mụn trứng cá. Cảm giác: đau đớn.

Động vật, thực vật: Sinh vật hoặc virus ký sinh trên người hoặc động vật; loại côn trùng có đường kính không quá một centimet; trứng hoặc phôi thai của động vật. Lương thực dạng hạt như: đậu tương, cao lương, ngô; thiên ma, hành, tỏi; hoa nhỏ như hoa nhài, hoa lan, các loại hoa quả nhỏ.

Sự vật, khí cụ: Vật kim loại nhỏ; trang sức, tác phẩm nghệ thuật như nhẫn, dây chuyền, vòng tay, đồ trang trí nhỏ, chìa khóa, ốc vít, vòng Phật (tràng hạt), đồng hồ, vàng bạc châu báu, dao nhỏ, vật phẩm quý giá, tiền bạc, ấn chương, tủ bảo quản (két sắt), hài cốt, thi thể, nhựa công nghiệp và các sản phẩm nhỏ khác.

Địa lý, phương vị: Cửa, cửa sổ; đường sá; tảng đá; xi măng; xưởng gia công kim loại; nhà máy sản xuất đồng hồ; xưởng kim hoàn; xưởng sản xuất đồ thủ công mỹ nghệ. Phương vị: phương Tây.

Thời tiết, màu sắc: Lôi điện; sao trời; mùa thu; buổi chiều tối. Màu sắc: trắng, phấn hồng.