TƯ DUY CƠ BẢN KHI ĐOÁN CỤC TRONG KỲ MÔN ĐỘN GIÁP

TƯ DUY CƠ BẢN KHI ĐOÁN CỤC TRONG KỲ MÔN ĐỘN GIÁP

 

① Hai nguyên tắc khi đoán cục

a. Cấp tắc tòng thần (Gấp thì theo thần)

Khi chúng ta bất ngờ gặp sự việc cấp bách, muốn dùng Kỳ Môn Độn Giáp để phân tích nhưng không có thời gian ngồi xuống phân tích tỉ mỉ, thì lúc này phải "tòng thần" (theo thần). "Tòng thần" có nghĩa là hành động theo hướng của cung mà Giá Phù (值符) rơi vào. Ví dụ: Giá Phù ở cung Chấn (Mộc), hướng Đông, thì bạn hãy di chuyển về phía Đông. Vậy "cấp tắc tòng thần" chính là theo Giá Phù.

b. Hoãn tắc tòng môn (Chậm thì theo cửa)

Nếu chúng ta có đủ thời gian để bình tĩnh phân tích cục Kỳ Môn, thì cần lấy "Môn" (cửa) làm trọng tâm suy xét. Người xưa nói: "Thiên thời bất như địa lợi, địa lợi bất như nhân hòa" (Thời tiết không bằng địa lợi, địa lợi không bằng sự hòa hợp của con người). "Môn" phản ánh "nhân hòa", tức là mối quan hệ giữa người với người và việc nhân sự, vì vậy nó rất quan trọng. Phần còn lại như "Cửu tinh" (chín sao) và "Bát quái Cửu cung" phản ánh thiên thời và địa lợi; "Bát thần" (tám thần) là ngoại lực hỗ trợ.

② Bốn điều cần tránh khi đoán cục

a. Tránh "Ngũ bất ngộ thời" (Năm không gặp thời)

"Ngũ bất ngộ thời" là khi can giờ khắc can ngày, và là dương khắc dương, âm khắc âm, còn gọi là "Thất sát" (thất sát), là điềm hung. Ví dụ, khi phóng vệ tinh, không nên chọn thời điểm "ngũ bất ngộ thời" để phóng, nếu không điều kiện trời đất sẽ không như ý.

b. Tránh "Thời can nhập mộ" (Can giờ nhập mộ)

"Thời can" đại diện cho sự việc được dự đoán. Sự việc nhập mộ (vào mộ) sẽ khiến người ta bối rối, rắc rối và tình hình không rõ ràng.

c. Tránh "Lục nghi kích hình" (Sáu nghi bị hình xung)

Do Địa Chi tương hình dẫn đến Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý bị xung hình, gọi là "Lục nghi kích hình", thường là điềm báo đại hung.

d. Tránh tổ hợp giữa Canh và các Kỳ – Nghi khác

Vì Canh Kim khắc Giáp Mộc (khắc chế vị tổng chỉ huy Giáp), cho nên khi Canh kết hợp với các kỳ nghi khác, thường sinh ra những điềm ứng hung.

Vì vậy, bốn điều cần tránh trên nên cố gắng thực hiện. Đồng thời, chúng ta nên cố gắng chọn các cách cục có Tam Kỳ (ba kỳ: Ất, Bính, Đinh) kết hợp với Tam Cát Môn (ba cửa tốt: Khai Môn, Hưu Môn, Sinh Môn), bởi vì các cách cục này có lợi cho việc hành sự và hành động.

 

 

③ Vai trò hỗ trợ của Bát Thần (Tám thần)

a. "Cửu Thiên chi thượng hảo dương binh" (Trên chín tầng trời thì nên ra quân)

Trong bài ca thời Bắc Tống "Yên Ba Điếu Tẩu Ca" có viết: "Cửu Thiên chi thượng hảo dương binh" – ý nói nếu gặp Cửu Thiên, quân đội có thể ra trận đánh giặc.

b. "Cửu Địa tiềm tàng khả lập doanh" (Dưới chín tầng đất có thể lập trại ẩn núp)

Nếu quân đội gặp Cửu Địa, tốt nhất nên ẩn núp, đóng trại, không nên ra quân.

c. "Phục binh đãn hướng Thái Âm vị" (Phục binh hãy hướng về vị trí Thái Âm)

Nếu muốn mai phục lính, hãy nhìn vào Thái Âm. Thái Âm mang ý nghĩa ẩn bí, rất kín đáo; quân phục kích ở đó sẽ khó bị phát hiện.

d. "Nhược phùng Lục Hợp lợi đào hình" (Nếu gặp Lục Hợp thì lợi cho việc thoát thân)

Lục Hợp ở cung nào, bạn hãy di chuyển về hướng đó, như vậy sẽ có lợi cho việc rút lui.

Đó là bốn câu then chốt về vai trò hỗ trợ của Bát Thần, chủ yếu được dùng trong chiến tranh (binh pháp).

④ Trạng thái năng lượng của các tham số

Ngoài cát hung, trạng thái năng lượng của các tham số cũng vô cùng quan trọng. Một tham số cát nhưng nếu năng lượng quá yếu thì cũng chẳng tốt lành được bao nhiêu. Một tham số hung nhưng nếu năng lượng yếu thì cũng chẳng hung được bao nhiêu.

  • Bát Môn (tám cửa) hoặc Cửu Tinh (chín sao) có thể xác định trạng thái năng lượng dựa theo Ngũ Hành: Vượng, Tướng, Hưu, Tù, Tử (năm trạng thái). Đôi khi Bát Thần cũng được xem xét theo nguyên tắc này.

  • Trạng thái năng lượng của Thiên Can còn chi tiết hơn. Tùy theo thời lệnh, Thiên Can có 12 trạng thái lần lượt là: Trường sinh, Mộc dục, Quán đái, Lâm quan, Đế vượng – đây là giai đoạn năng lượng dần dần tăng lên. Sau khi đạt đến cực điểm "Đế vượng", năng lượng bắt đầu giảm xuống, thành Suy, Bệnh, Tử, Mộ, Tuyệt. Cho đến khi năng lượng hoàn toàn biến mất, sau đó lại tích tụ trở lại, có hai trạng thái ấp ủ năng lượng là Thai và Dưỡng.

Trong quá trình học Kỳ Môn, nhất định phải ghi nhớ thật kỹ các trạng thái năng lượng. Khi đoán cục, bắt buộc phải ghi chú trạng thái năng lượng của các tham số liên quan.

⑤ Chủ – Khách, Động – Tĩnh trong cục Kỳ Môn

a. Thập Thiên Can với Chủ – Khách, Động – Tĩnh

Khi đoán cục, cần phán đoán Chủ – Khách, Động – Tĩnh dựa vào cục Kỳ Môn. Ví dụ, thời điểm chúng ta gặp gọi là "Thời can". Trong 10 Thiên Can, 5 can đầu lợi cho khách, lợi cho hành động; nếu gặp 5 can sau trong 10 Thiên Can, thì lợi cho chủ, lợi cho sự tĩnh lặng.

b. Phục ngâm cục, Phản ngâm cục với Chủ – Khách, Động – Tĩnh

  • Nếu gặp Phục ngâm cục (cục nằm yên), sẽ có lợi cho chủ, lợi cho sự tĩnh lặng, an ổn.

  • Nếu gặp Phản ngâm cục (cục đảo ngược), sẽ có lợi cho khách, lợi cho hành động.

c. Sự chuyển hóa năng lượng giữa Thiên bàn và Địa bàn với Chủ – Khách, Động – Tĩnh

  • Thiên bàn sinh Địa bàn (Thiên bàn truyền năng lượng cho Địa bàn): có lợi cho chủ, lợi cho tĩnh.

  • Ngược lại, Địa bàn sinh Thiên bàn (Địa bàn truyền năng lượng cho Thiên bàn): có lợi cho khách, lợi cho hành động.

Đó là đặc điểm của sự chuyển giao năng lượng qua lại.

 

⑥ Phân tích cơ bản bàn Kỳ Môn

Trước khi đoán cục Kỳ Môn Độn Giáp, trước hết phải chọn ra các tham số chính. Bởi vì nếu nhào lộn 64 tham số với nhau để phân tích vấn đề thì sẽ không thể làm rõ được.

Chúng ta cần căn cứ vào vấn đề cần đoán, chọn ra các tham số chính, sau đó phân tích tác động qua lại và mối quan hệ giữa chúng. Như vậy có thể đoán cục một cách chính xác, hiệu quả và tiết kiệm thời gian.

Khi chúng ta có một cục Kỳ Môn, bước đầu tiên là phải có sự hiểu biết cơ bản về bàn cục, gọi là phân tích cơ bản bàn cục (hoặc phân tích cơ bản cục diện). Thông thường cần thực hiện 5 điều sau:

a. Điều thứ nhất:

  • Đánh dấu can năm (Thái Tuế) của sự việc.

  • Đánh dấu can tháng, đồng thời đánh dấu chi tháng (tháng lệnh) để xác định trạng thái vượng suy của Ngũ Hành trong cục Kỳ Môn.

  • Đánh dấu can ngày – thường đại diện cho người hỏi hoặc nhân vật chính trong hành động.

  • Đánh dấu can giờ – đại diện cho toàn bộ sự kiện.

Đặc biệt cần lưu ý: Mỗi ngày đều có nhật không (rỗng ngày), mỗi thời khắc đều có thời không (rỗng giờ). Nhất định phải đánh dấu bốn địa chi này trong cục Kỳ Môn, vì "không" có nghĩa là sự việc chưa chắc chắn, có huyền cơ và có thể xuất hiện hiện tượng hung.

b. Điều thứ hai:
Quan sát trong cục Kỳ Môn này có "Lục nghi kích hình" (sáu nghi bị hình xung) hay không, có "Nhập mộ" hay không. Nếu có, nhất định phải đánh dấu. Vì "Lục nghi kích hình" là điềm hung, "Nhập mộ" là sự rối ren, tình hình không rõ, thậm chí có điềm hung.

c. Điều thứ ba:
Xác định vị trí của Mã tinh (sao Ngựa). Mỗi thời khắc có một lực lượng hoạt động mạnh nhất, gọi là Mã tinh. Nó sẽ làm cho sự việc vận động, phá vỡ trạng thái "Mộ" và "Không".

d. Điều thứ tư:
Quan sát trong cục Kỳ Môn này có hiện tượng Phục ngâm (nằm yên) và Phản ngâm (đảo ngược) hay không; có "Thiển hiển thời cách" hay không. Vì những điều này sẽ ảnh hưởng đến việc đoán cục của chúng ta. Ví dụ:

  • Phục ngâm cục có lợi cho chủ, lợi cho sự tĩnh lặng.

  • Phản ngâm cục có lợi cho khách, lợi cho hành động.

  • "Thiển hiển thời cách" – bề ngoài là cục phục ngâm của sao, môn, can, trông có vẻ như là một cục Kỳ Môn rắc rối, nhưng khi dự đoán gặp "Thiển hiển thời cách", thường là trải qua rắc rối, trải qua sóng gió, cuối cùng đều đạt được kết quả tốt đẹp. Vì vậy, chúng ta bắt buộc phải ghi chú "Thiển hiển thời cách" gặp ở các thời khắc Lục Giáp.

e. Điều thứ năm:
Khi đoán việc, việc xác định tham số của đương sự trong cục Kỳ Môn hiện có hai ý kiến khác nhau:

  • Một loại cho rằng lấy can ngày của sự việc làm đương sự chính.

  • Một loại khác cho rằng năng lượng của can ngày không đủ mạnh, nên dùng niên mệnh (năm sinh) của đương sự để phán đoán, như vậy sẽ chính xác hơn.
    Cá nhân tôi nghiêng về dùng niên mệnh của đương sự, vì như vậy lượng thông tin có thể mạnh mẽ hơn.

⑦ Những lưu ý khi đoán cục Kỳ Môn

a. Thông tin cung rơi của tham số
Đầu tiên sẽ phân tích cung rơi của tham số chính, tức là tình hình các tham số bên trong cung. Điều này được gọi là chi tiết (tiểu cục).

b. Mối quan hệ giữa các cung rơi
Bàn luận về mối quan hệ giữa các cung rơi của tham số chính. Mối quan hệ giữa các cung rơi chủ yếu xem xét sự sinh khắc chế hóa của Ngũ Hành. Mối quan hệ này quan trọng hơn, mang tính vĩ mô, toàn cục.

c. Lưu ý về Phục ngâm cục và Phản ngâm cục

  • Phục ngâm cục cho thấy sự việc bạn hỏi rất khó thay đổi, thay đổi rất chậm.

  • Phản ngâm cục cho thấy sự việc dễ thay đổi, tốc độ thay đổi tương đối nhanh.

d. Lưu ý về vấn đề Nội bàn – Ngoại bàn

  • Nội bàn là bàn bên trái trong Dương cục (các cung 8, 3, 4, 1) và bàn bên phải trong Âm cục (các cung 9, 2, 7, 6). Nội bàn thường đại diện cho số nhỏ:

    • Ví dụ: về tốc độ nhanh chậm – số nhỏ là nhanh, số lớn là chậm.

    • Ví dụ: về số tiền – số nhỏ là ít tiền, số lớn là nhiều tiền.

    • Ngoài ra, Nội bàn cho thấy sự việc xảy ra nhanh, xảy ra ở gần.

  • Ngoại bàn là bàn bên phải trong Dương cục (các cung 9, 2, 7, 6) và bàn bên trái trong Âm cục (các cung 8, 3, 4, 1). Ngoại bàn đại diện cho số lớn: số lớn biểu thị thời gian dài, số tiền nhiều, cũng biểu thị lâu dài, xa xôi, và sự chậm chạp.

⑧ Xác định thời gian ứng nghiệm (Ưng kỳ) trong Kỳ Môn

Trong đoán cục Kỳ Môn, việc xác định thời gian ứng nghiệm (ứng kỳ) là khó nhất và cũng có nhiều ý kiến phân vân. Ứng kỳ chính là thời điểm sự việc được dự đoán sẽ xảy ra. Có ba gợi ý chính để xác định ứng kỳ:

a. Gặp "Không" (rỗng) và "Mộ"
Để xác định ứng kỳ, thường dùng Địa Chi để phân tích. Khi Địa Chi gặp không vong hoặc nhập mộ, thời điểm bị xung không (bị động phá vỡ trạng thái rỗng) hoặc điền không (lấp đầy chỗ rỗng) thường chính là ứng kỳ.

b. Cung rơi của Trực sử
Có thể xem xét con số của cung mà Trực sử môn (cửa Trực sử) rơi vào. Trực sử môn rơi vào cung nào, cung đó có những con số nào; sau đó căn cứ vào Nội bàn hay Ngoại bàn, có thể xác định lấy con số nào đáng tin cậy hơn.

c. Mã tinh (sao Ngựa)
Hoạt động của Mã tinh rất quan trọng. Mã tinh xung động đến cung đối diện hoặc xung động đến chính cung đó, thường là một hướng suy nghĩ để xác định ứng kỳ.

Việc xác định ứng kỳ cần từ từ tích lũy kinh nghiệm trong quá trình thực hành.