Tư duy đoán quẻ trong Kỳ Môn Độn Giáp

Tư duy đoán quẻ trong Kỳ Môn Độn Giáp

 

Ngay phần mở đầu của bài ca "Yên Ba Điếu Tẩu Ca" đã viết: "Âm dương thuận nghịch diệu khôn cùng, Nhị chí hoàn hương nhất cửu cung. Nhược năng liễu đạt âm dương lý, thiên địa đô tại nhất chưởng trung." Hai câu này đã nói rất rõ cốt lõi của Kỳ Môn Độn Giáp. Cốt lõi để học tốt Kỳ Môn Độn Giáp chính là Âm Dương. Nắm được sự biến hóa vận động của Âm Dương, có thể mô phỏng quy luật phát triển của vạn sự vạn vật, điều đó diệu không thể tả, huyền diệu vô cùng. Tương tự, việc đoán quẻ của chúng ta cũng xoay quanh sự sinh khắc chế hóa của Âm Dương Ngũ Hành này.

Kỳ Môn Độn Giáp mang các đặc điểm như thời gian, không gian, suy vượng của ngũ hành, năng lượng, trạng thái, phương vị, cách cục, v.v., không một môn học thuật nào liên quan đến Kinh Dịch có thể sánh bằng. Bởi vậy, Kỳ Môn Độn Giáp dùng để dự đoán hiển thị thông tin càng toàn diện và hệ thống hơn.

Khối lượng kiến thức và cấu trúc trong Kỳ Môn Độn Giáp tương đối phức tạp. Nếu tính theo tổ hợp xác suất trong toán học, mỗi cung có 5 ký hiệu chính: Cung, Thần, Sao, Môn, Can. Như vậy khối lượng dữ liệu là rất lớn. Nếu cộng thêm các tượng ý thì khối lượng dữ liệu này có thể lên đến con số đáng kinh ngạc. Vì vậy, khi đoán quẻ, chúng ta cần tìm một điểm đột phá. Tục ngữ có câu: Đạo sinh nhất, nhất sinh nhị, nhị sinh tam, tam sinh vạn vật. Cái "nhất" trong "Đạo sinh nhất" chính là điểm đột phá của chúng ta. Trước hết chúng ta cần xác định xem nên xem cung nào, tức là lấy cung nào làm gốc (nguyên điểm). Lấy nguyên điểm này làm trung tâm để đột phá các điểm khác. Đây là bước đầu tiên vô cùng quan trọng.

Sau khi tìm được điểm này, chúng ta có thể đoán quẻ từ một cung đơn lẻ.

Ở đây cần lưu ý một vài điểm. Bất kể dùng mười thiên can làm dụng thần, hay dùng Cửu Tinh, Bát Môn, Bát Thần làm dụng thần, chủ yếu là so sánh ngũ hành của cung mà chúng tọa để xem mối quan hệ sinh khắc. Ví dụ: Nhật can khắc Thời can, ý chỉ cung Nhật can tọa khắc cung Thời can tọa; Nhật can khắc bệnh thần (Thụy Tinh), ý chỉ cung Nhật can tọa khắc cung Thiên Thụy tinh tọa; Khai Môn khắc Nhật can, ý chỉ cung Khai Môn tọa khắc cung Nhật can tọa; Bạch Hổ khắc Thiên Bồng, ý chỉ ngũ hành cung Bạch Hổ tọa khắc ngũ hành cung Thiên Bồng tinh tọa, v.v.

Sau đó xem mối quan hệ giữa Thiên bàn và Địa bàn trong cùng một cung, chủ yếu xem mối quan hệ sinh khắc giữa Cửu Tinh và ngũ hành của cung địa bàn. Ví dụ: Tâm Tinh thuộc Kim, rơi vào cung Chấn 3 (Mộc), thì là Thiên bàn khắc Địa bàn. Mối quan hệ giữa Bát Môn và cung địa bàn, ví dụ: Khai Môn thuộc Kim, rơi vào cung Chấn 3 (Mộc), thì là Môn khắc Cung, người xưa gọi là "Môn bách" hoặc "Môn bị bách"; nếu Khai Môn rơi vào cung Ly 9 (Hỏa), thì Hỏa khắc Kim, Cung khắc Môn, gọi là "Môn bị chế"; nếu Khai Môn rơi vào cung Khảm 1 (Thủy), thì Kim sinh Thủy, Môn sinh Cung; Khai Môn rơi vào cung Khôn 2 (Thổ) thì Thổ sinh Kim, Cung sinh Môn. Ngoài ra còn có mười thiên can rơi vào cung, ngoài việc xem chủ yếu "Thập can khắc ứng" do Thiên bàn và Địa bàn tạo thành, xem mối quan hệ sinh khắc giữa thiên can ở Thiên bàn và thiên can ở Địa bàn, còn có địa chi trong Lục Giáp (Tý, Tuất, Thân, Ngọ, Thìn, Dần trong Giáp Tý, Giáp Tuất, Giáp Thân, Giáp Ngọ, Giáp Thìn, Giáp Dần) với các địa chi ngầm chứa trong cung địa bàn (cung Khảm chứa Tý, cung Cấn chứa Sửu, Dần, v.v.) có mối quan hệ hình, xung, hại, v.v. Giữa Cửu Tinh và Bát Môn cũng có thể so sánh mối quan hệ sinh khắc. Trong đó, Bát Thần thường không dùng ngũ hành của chúng để so sánh quan hệ sinh khắc với cung địa bàn.

Có thể đạt được mục đích đoán quẻ thông qua việc xem một cung đơn lẻ. Đôi khi chúng ta cũng cần xem mối quan hệ với các cung khác, ví dụ như cung đối diện với cung này. Khi gặp "không vong", cần xem cung mà không vong chuyển đến. Nếu là xem "ứng kỳ" (thời điểm ứng nghiệm), cần xem địa chi được đưa vào Cửu cung để xác định thời gian cụ thể. Nếu gặp "nhập mộ", cần xem thời gian cần để xung ra khỏi mộ.

Nếu muốn đoán quẻ chi tiết hơn ở cung gốc, cần xem suy vượng của thiên can, chủ yếu dựa vào "Bảng sinh vượng tử tuyệt của mười thiên can" (thường gọi là Thập nhị trường sinh) để phán đoán, kết hợp với lệnh tháng. Sự suy vượng của Bát Môn, Cửu Tinh thì chủ yếu phán đoán theo lệnh tháng, tiết khí, đồng thời xem xét trạng thái cung mà chúng tọa. Trong đó, trạng thái "vượng, tướng, thể, tù, phế" của Cửu Tinh khác với "vượng, tướng, hưu, tù, tử" của Ngũ Hành. Cần phải xem xét vấn đề một cách toàn diện: xem ngang, xem dọc, xem xa, xem gần, xem cao, xem thấp, xem toàn bộ bàn cục mới có thể nâng cao độ chính xác. Thực tiễn chứng minh, nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau, vận dụng nhiều loại dụng thần, nhiều mặt, nhiều tầng lớp thì thông tin trong đa số trường hợp đều nhất quán và đồng bộ. Phương pháp quan sát và phân tích vấn đề toàn diện này, so với phương pháp chỉ xem riêng sao, chỉ xem riêng môn, hoặc chỉ xem riêng Nhật can, Thời can, thì độ chính xác cao hơn nhiều, thông tin cung cấp càng toàn diện và phong phú hơn.

Sau khi bắt đầu từ một điểm, chúng ta có thể thấy rất nhiều nội dung, nhưng chúng ta chỉ cần trả lời những gì chủ nhân muốn biết, không cần phải nói ra tất cả mọi thứ. Những thứ khác thực sự chỉ để kiểm chứng xem việc đoán quẻ của chúng ta có chính xác hay không mà thôi.