Tư duy Độn Giáp | Cát hung là gì? Kỳ Môn Độn Giáp
Tư duy Độn Giáp | Cát hung là gì? Kỳ Môn Độn Giáp
Kỳ Môn Độn Giáp, một trong ba môn cổ thức (tam thức: Thái Ất, Kỳ Môn, Lục Nhâm), từ lâu đã được đánh giá cao với câu nói: "Học xong Kỳ Môn Độn, người đến chẳng cần hỏi". Kỳ Môn Độn Giáp khác biệt với các môn dự đoán thông thường, vì vậy chúng ta không thể dùng từ "bói toán" để định nghĩa Độn Giáp. Đặc điểm lớn nhất của bói toán là "bói không đúng". Ở đây tôi không có ý hạ thấp các thuật số khác, vậy tại sao tôi lại nói như vậy?
Chúng ta đều biết rằng các ký hiệu Kinh Dịch nguyên thủy nhất là hào dương (—) và hào âm (- -). Vào thời Viễn Cổ, Trung Quốc chưa phát minh ra chữ giáp cốt, con người chỉ có thể dùng "—" và "- -" để biểu thị và đánh dấu sự vật. Về sau, do dân số gia tăng, đất đai ngày càng được khai thác, để tồn tại, con người phải đi xa hơn để khai hoang và sinh sống. Cùng với sự phát triển của nền văn minh nông nghiệp, lượng thông tin cần thiết cho đời sống con người ngày càng nhiều, chỉ dựa vào "hào dương và hào âm" không thể đáp ứng nhu cầu biểu đạt thông tin, vì vậy con người đã sáng tạo ra chữ tượng hình, và sau đó là chữ Hán như ngày nay.
Sự ra đời của chữ Hán đánh dấu sự phát triển của văn minh nhân loại. Sự phát triển của văn minh không thể thiếu thông tin. Ngôn ngữ là ký hiệu biểu đạt thông tin, chữ viết là ký hiệu biểu đạt ngôn ngữ. Vậy trong xã hội văn minh hiện đại, tại sao chúng ta vẫn dùng những ký hiệu Viễn Cổ để biểu đạt vạn vật? Đó là bởi vì sự phát triển của văn minh không phải ngẫu nhiên, mà không ngừng phát triển và tiến bộ theo phương thức diễn hóa. Vì vậy, các ký hiệu Viễn Cổ cũng chứa đựng nội dung thông tin hiện đại, nhưng cần con người hiện đại thông qua ý thức chủ quan để đối chiếu đặc tính của ký hiệu mà biểu đạt. Cùng một ký hiệu Kinh Dịch, nó biểu đạt sự vật vô cùng vô tận, "Độn Giáp" của chúng ta cũng không tách rời đặc điểm này. Nói đến đây, chúng ta sẽ đặt câu hỏi: khi một sự việc xuất hiện, ký hiệu Kinh Dịch tương ứng với nó là gì? Điều này không thể tách rời ý thức chủ quan của con người chúng ta.
Tôi luôn phủ nhận rằng, trong một cục Độn Giáp, sự xuất hiện của một ký hiệu không đồng nghĩa với sự thể hiện của cát hay hung. Khi chúng ta đọc cục để đoán việc, nhất định phải hiểu rõ điểm này: không phải cứ thấy Thương Môn, Tử Môn là không lành, cũng không phải cứ thấy Sinh Môn, Khai Môn là lành. Vậy làm thế nào để định nghĩa cát hung của một cục Độn Giáp cho sự việc cần dự đoán? Có người nói: hễ thấy hình, phá, mộ, không thì đoán xấu. Câu này có độ chính xác không cao. Bởi vì mặc dù hình, phá, mộ, không gây ra sự thiếu hụt năng lượng, nhưng con người vốn không tồn tại sự hoàn hảo. Đúng như câu nói: "Quân tử vô hình bất phát" (Người quân tử không có hình thì không phát đạt). Ví dụ: gặp Nhâm, Quý Thủy ở cung Tốn bị kích hình, rốt cuộc là tốt hay xấu? Nếu xem vận khí tốt xấu, thì Nhâm, Quý Thủy bị kích hình gây ra sự mơ hồ và biến động hoàn toàn thể hiện tính cát hung của nó. Nếu người đó là một tu sĩ, chúng ta biết "Thượng thiện nhược thủy" (điều thiện nhất như nước), gần với Đạo nhất là nước. Một người tu hành, nếu không trải qua mơ hồ và biến động, làm sao có thể đắc đạo?
Định nghĩa cát hung là sự biểu đạt của ý thức chủ quan con người. Cát hung mà nó thể hiện đều là để cho con người xem.
Nếu chỉ coi Kỳ Môn Độn Giáp đơn thuần là một môn dự đoán thì thật quá vô vị. Dù bạn có dự đoán chính xác đến đâu, bạn cũng không thể gọi là cao thủ Kỳ Môn. Kỳ Môn Độn Giáp thực chất là một môn sách lược học. "Vận sầu ư vi ác chi trung" (suy tính, bày mưu trong lều trướng) – "vi ác" chỉ lều trướng thời xưa khi hành quân đánh trận. Vậy làm thế nào để đạt được "vận sầu ư vi ác"? Hai chữ: "Diễn cục" (diễn giải cục). Trong quá trình diễn cục của Kỳ Môn Độn Giáp, nó là mô hình đa chiều, với sự kết hợp đa dạng của thời gian, không gian, hình, ý. Đó chính là lý do tại sao thời xưa có nhiều trận pháp và nhiều loại binh khí khác nhau. Nếu chỉ để gây sát thương, tại sao phải làm phức tạp đến vậy? Đó chính là kết quả của việc diễn cục.
Nguyệt can và nhật can đại diện cho đôi bên địch – ta. Thời can là trận chiến. Nếu thời can sinh nhật can, khắc nguyệt can, ắt chiến thắng, bách chiến bách thắng. Đồng thời cũng bao hàm lý Thái Cực "mượn lực đả lực" (dùng lực của đối phương để đánh lại đối phương). Ví dụ: nguyệt can khắc nhật can, nhưng thời can sinh nhật can, thì cần "vận sầu" (bày mưu) đến tận thời điểm thích hợp để nghênh địch, và dùng tượng của cung khắc nguyệt can, thời gian, phương hướng để đánh địch. Một thu một phóng, chiến thắng không ngừng.
Ngày nay không còn là thời đại đánh trận, nhưng thương trường như chiến trường, cùng một lý lẽ. Vận sầu ư vi ác, thảo mộc giai binh (cỏ cây cũng thành quân) – bày mưu trong lều trướng, cỏ cây cũng là lính.
You should also read:
Độn Giáp Khởi Lệ: Nguyên Lý Nền Tảng Của Kỳ Môn Độn Giáp
Độn Giáp Khởi Lệ: Nguyên Lý Nền Tảng Của Kỳ Môn Độn Giáp Từ Lạc Thư Đến Siêu Tiếp Nhuận Cục Giới Thiệu Chung Về Độn Giáp Khởi Lệ Độn Giáp Khởi Lệ là phương pháp thiết lập hệ thống Kỳ Môn Độn Giáp – một…
Độn Giáp là gì?
1. Khái niệm “Độn Giáp” và “Tuần thủ” Trong Kỳ Môn, một “Tuần” (một chu kỳ 10 ngày) bao gồm 10 Can kết hợp với 10 Chi (cụ thể là 10 ngày đầu tiên trong 60 Hoa Giáp). Tuy nhiên, trên bàn hình (Cửu cung)…
Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Xác Định Tuần Thủ Trong Kỳ Môn Độn Giáp
Kỳ Môn Độn Giáp được xem là đỉnh cao của khoa học dự đoán phương Đông. Để làm chủ được bộ môn này, điều đầu tiên và quan trọng nhất bạn cần nắm vững chính là cách xác định Tuần Thủ. Nếu xác định sai Tuần Thủ,…
