TỴ

TỴ

Ngũ hành: Âm Hỏa.

Khái niệm: Tin tức, kinh nhiễu, quái dị, tranh đấu, khẩu thiệt, chảy máu, biến hóa, khất tác, đòi nợ, thưởng thức, tặng thưởng, thông minh, xảo quyệt, hư giả, ưu sầu, văn nghệ, khinh cuồng, mắng chửi, phạm pháp.

Nhân vật: Người mắc bệnh tâm thần, người thường nằm mơ, người quái dị, người bị thương chảy máu, người thích đánh nhau, người đòi nợ, người làm công tác văn nghệ, người phạm pháp, người hư giả xảo quyệt, đầu bếp, ca sĩ, thiếu nữ, mỹ nhân, người ăn xin, phụ nữ.

Hình thái: Trán đỏ, miệng rộng, tóc vàng, mắt không đều nhau, dáng người uốn éo (eo nhỏ), khom lưng, dáng đi lắc lư.

Tính tình: Xảo quyệt, thiện biến, thần kinh chất, hư giả quái dị, tinh thần hoảng hốt.

Cơ thể con người: Máu, tim, mặt, khoang miệng, yết hầu, răng, môi, vai trái, ruột non, mắt, hậu môn.

Động vật: Rắn, trùn (giun đất), ve sầu, đom đóm, côn trùng bay, chim bay, thằn lằn, lươn.

Thực vật: Phần ngọn của cây, dây leo, dây bầu bí, bìm bìm, cây gai (cây kế), dây leo tường (cây thường xuân) và các loại thực vật dạng dây leo.

Vật phẩm: Văn tự, văn kiện, văn thư, thư họa, giấy tờ, chứng từ, phiếu, gạch ngói, hoa quả, ống khói, tivi, đèn, điện thoại di động, điện thoại bàn, thiết bị điện, vật thể phát nhiệt, ánh lửa, khói, hỏa hoạn.

Địa lý: Nơi đất hướng dương náo nhiệt, địa điểm vui chơi giải trí, xưởng gạch, nhà máy hóa chất, dòng sông uốn khúc, con đường quanh co, Trường Thành, cửa hàng điện tử.

Phương vị: Nam hơi lệch Đông.

Thời tiết: Nóng bức, sao trời.

Màu sắc: Đỏ.