Ứng dụng các cách cục đặc biệt trong Kỳ Môn

Ứng dụng các cách cục đặc biệt trong Kỳ Môn

Ngũ bất ngộ thời (Năm can không gặp thời) — đa số sự việc tiến triển không thuận lợi.

Thời can nhập mộ (Can giờ vào mộ) — sự việc kết thúc lưng chừng, không có kết cục, không nhận được tin tức.

Không vong (tuần không) — đối với Thời gia Kỳ Môn, chỉ cần dùng không vong của giờ, không nên dùng đồng thời cả năm, tháng, ngày, giờ sẽ gây rối loạn.
Gặp không vong, chủ nhiều sự việc bị ẩn đi, không rõ ràng, trống rỗng, giống như mạch điện bị đoản mạch, điện thoại ở vùng mất sóng.
Không vong: việc tốt không còn tốt, việc xấu không còn xấu. Tuy nhiên, việc xấu lại lợi cho không vong. Việc tốt, gặp không vong thì bất lợi.

Ví dụ như đoán hôn nhân, Lục Hợp lâm tử môn gặp không vong, cái xấu bị không vong hóa giải, ngược lại không sao.
Ví dụ khác, như kiện tụng, có cửa bị ép (môn bức) lại thêm hình phạt (kích hình) nhập mộ, nhưng gặp không vong thì cũng không sao.
Việc tốt cũng vậy, vốn dĩ cách cục rất tốt, nhưng gặp không vong thì không thành.

Có một điểm vô cùng quan trọng: không vong có tính thời hiệu. Khi nó được lấp đầy (điền thực) hoặc bị xung khắc (xung thực) thì sẽ phát sinh tác dụng.
Có hai trường hợp:
Thứ nhất, nếu sự việc vẫn còn trong thời hiệu do giá sứ môn (cửa làm chủ, chỉ huy) khống chế, thì nó sẽ ứng sự.
Thứ hai, nếu đã qua thời hiệu, sự việc sẽ bỏ qua, không thành vấn đề.

Tại sao có những việc, khi đến thời điểm điền thực hoặc xung thực mà lại không ứng? Đôi khi là do đã hết thời hiệu.
Ví dụ: giá sứ môn ở cung Khôn, Khai môn ở cung Cấn bị không vong, người dùng thần ở cung Chấn, thời gian tuyển sinh chỉ có hai tháng, chờ đến khi điền thực phải vào tháng Mùi hoặc Thân thì cũng không ứng được, vì thời hiệu đã qua.
Lâm mã tinh (sao Mã) / nhập mộ / xuất mộ v.v… đôi khi phán đoán thời gian ứng sự không chính xác cũng vì có trường hợp đã hết thời hiệu.
Điều này giống như hạn sử dụng của thuốc. Nếu không chú ý điểm này, khi phán đoán thời gian ứng sự sẽ dễ mắc sai lầm.

Cung không vong là cô địa (đất cô độc), vị trí xung đối diện là hư địa (đất hư ảo).
Không vong rồi, nhưng vấn đề ở phía đối diện phản ánh là hư, không chân thực, chỉ là một mặt phản chiếu. Bên mình trống rỗng, phía đối diện là tấm gương.
Gặp hư thì nhìn vào cô: nếu tôi không vong, nhưng phía đối diện không vong, cũng phản ánh một số nguy cơ tiềm ẩn, những vấn đề không bị người khác phát giác, bị tấm gương chiếu lại.

Lưu ý: Điều này không có nghĩa là cung xung đối diện trở thành dụng thần (thần dùng để luận đoán).
Nó chỉ phản ánh cục diện đang hiện ra ở giai đoạn hiện tại, không phải là dụng thần, thực chất của vấn đề vẫn nằm ở cung ban đầu của nó.

Kỳ Môn Độn Giáp – Ứng dụng của Đinh với Thập Thiên Can:

Đinh + Mậu — Thanh Long chuyển quang (Thanh Long xoay ánh sáng), chỉ sự việc có chuyển biến.

Đinh + Kỷ — Hỏa nhập Câu Trần (lửa vào Câu Trần), gian tư thù oán, việc phát sinh do phụ nữ. Bởi việc cá nhân hoặc tư tình mà xuất hiện một số ngoài ý muốn và vấn đề.

Đinh + Canh — Văn thư ngăn cách, hành nhân tất quy (người đi xa ắt trở về). Cũng không phải cách cục quá xấu, chỉ là gặp khó khăn, cần tránh né và lui về phòng thủ.
Đoán làm việc gì đó, đã làm nhưng bị trì trệ, lại quay về vạch xuất phát.
Đoán hôn nhân, có người tình, nhưng khó ly hôn (vì hành nhân tất quy – người đi xa ắt trở về).

Đinh + Tân — Chu Tước nhập ngục (Chu Tước vào ngục). Đinh cũng đại diện cho văn chương. Chu Tước nhập ngục nghĩa là phạm sai lầm. Đinh là hy vọng, Tân là sai lầm, khiến hy vọng trở thành sai lầm, cách cục này không tốt. Nhưng nếu lâm Đinh kỳ thì thường có sự giải cứu.
Đoán phạm tội, sai lầm, lâm Đinh kỳ là có sự giải thoát.

Đinh + Nhâm — Quý nhân ân chiếu (Quý nhân ban chiếu), tố tụng công bình. Phàm là hợp cục (các can hợp) đều có ý nghĩa tương đồng nhưng thông tin khác nhau. Có tổng cộng năm hợp cục, trong đó Giáp – Kỷ hợp đặc biệt, là do đặc tính của Kỳ Môn gây ra (vì Giáp được độn lên). Nếu Kỷ lâm giá trị phù cũng được gọi là hợp cục.
Đinh + Nhâm cũng có lợi cho hợp tác, không có lợi cho xuất hành, xuất hành chủ bị vướng bận. Tuy nhiên sự hợp tác này phần nhiều là hợp tác phi nghĩa, sau này sẽ phát sinh vấn đề.
Đoán hôn nhân, chưa cưới đã sống chung.

Đinh + Quý — Chu Tước đầu giang (Chu Tước gieo mình xuống sông). Sách cổ viết: xuất hành là bất lợi nhất. Tuy nhiên, thực tế luận đoán còn phải xem các ký hiệu thông tin xung quanh ảnh hưởng đến nó thế nào. Đừng thấy Đinh + Quý là ngồi máy bay không dám đi.
Có lần, một người bạn nghiên cứu Dịch đi máy bay đến Tân Cương, Khai môn lâm Đinh + Quý, sau khi mua vé sợ quá không dám đi. Nhưng tôi thấy có sao lành, thần lành, liền nói không có vấn đề lớn, có thể máy bay gặp trục trặc nhỏ. Sau đó đi, quả nhiên máy bay gặp sự cố nhỏ, phải hạ cánh khẩn cấp ở Lan Châu, kiểm tra sửa chữa xong đã đến nơi an toàn.
Còn có lần khác, lái xe xuất hành gặp cách cục Mậu + Tân Khốn Long bị thương (Rồng khốn bị thương), kết quả một người đi cùng gác chân lên thành cửa xe làm rơi mất giày.
Người hay gặp chuyện nhỏ thì không có tai họa lớn; người hay ốm vặt thì không có bệnh nặng.

Đinh + Ất — Nhân Độn cát cách (độn người – cách tốt). Quý nhân thăng quan tiến chức, người thường hôn nhân tài lộc có hỷ. Âm phối âm, thực ra đây là một biến hóa, cách cục tiêu cực, chỉ có lợi cho khế ước, văn thư, đoán việc khác đều không lợi. Đoán hôn nhân càng không tốt.
Đinh Ất đồng cung, lẽ ra đã thành đôi lại đi tìm người khác (lại tự hôn, lại tương thân). Đoán công việc, là điều chuyển công tác hoặc công việc hiện tại không giữ được, không như ý.

Đinh + Bính — Tinh tùy nguyệt chuyển (sao theo trăng chuyển). Quý nhân thăng thiên, người thường lạc cực sinh bi. Có nghĩa là quá đà, thái quá. Gặp cách này, nên giữ bình tĩnh, khiêm tốn một chút thì tốt hơn.

Đinh + Đinh — Tinh kỳ nhập thái âm (sao lạ vào Thái Âm). Văn thư chứng chỉ sắp đến, việc vui như ý. Đây là cách cục cát lợi nhất trong Kỳ Môn. Quần tinh sáng… (hết đoạn).