VAI TRÒ CỦA 12 TRẠNG THÁI THIÊN CAN TRONG DỰ ĐOÁN KỲ MÔN ĐỘN GIÁP

VAI TRÒ CỦA 12 TRẠNG THÁI THIÊN CAN TRONG DỰ ĐOÁN KỲ MÔN ĐỘN GIÁP

Trong Dịch học, trạng thái của Thập Thiên Can rất phong phú, thường dùng các trạng thái như: Hình, Xung, Hợp, Hại, Âm Dương... Hôm nay chúng ta sẽ bàn về một trạng thái khác của Thiên Can, đó là "12 trạng thái".

Trong Kỳ Môn Độn Giáp của cổ nhân, Thiên Can được dùng làm chủ yếu thần (dụng thần chính) để phán đoán sự phát triển, biến hóa, quy luật của sự vật. Ngoài các mặt Hình, Xung, Hợp, Hại, Thiên Can còn có một loại "12 trạng thái" ít được biết đến. Tiếp theo, chúng ta sẽ xem xét ứng dụng của 12 trạng thái này trong Kỳ Môn Độn Giáp.

Nhật Can là dụng thần thường dùng để đại diện cho người cần dự đoán trong mô hình bàn Kỳ Môn, phạm vi ứng dụng rộng rãi, tần suất rất cao. 12 trạng thái khác nhau mà Nhật Can rơi vào sẽ đại diện cho tình huống và trạng thái hiện tại mà người hoặc sự việc đang trải qua.

  1. Trường Sinh (Trường sinh - Sinh trưởng)
    Trường Sinh là trạng thái mới, đã được sinh ra, đang nảy mầm và lớn lên, là giai đoạn đi lên của sự vật. Những việc cơ bản là tốt lành nếu rơi vào cung Trường Sinh đều cho thấy sự việc đang phát triển theo hướng tốt.

  2. Mộc Dục (Mộc dục - Tắm gội)
    Trạng thái Mộc Dục mang ý nghĩa đào hoa, tiêu hao, rắc rối; cũng cho thấy sự việc dự đoán đã rơi vào địa bại. Mộc Dục chỉ sự hư vọng, suy nghĩ lung tung, tưởng tượng viển vông.

  3. Quán Đái (Quán đái - Đội mũ)
    Về Quán Đái, nếu xét về con người thì đại diện cho sĩ diện, bề ngoài hào nhoáng, văn chương bề mặt. Còn trạng thái bên trong thế nào thì cần kết hợp với các dụng thần khác trong cung để tra cứu. Quán Đái cũng như Mộc Dục, tồn tại hiện tượng hư ảo nhất định.

  4. Lâm Quan (Lâm quan - Làm quan)
    Trạng thái Lâm Quan tương đối tốt. Nếu Nhật Can của người xem ở Lâm Quan, lại gặp cách cục trong cung tốt, được Nhật, Nguyệt sinh trợ có khí, thì khả năng người đó đang làm quan, làm lãnh đạo sẽ tăng lên, hoặc có thể dùng trạng thái này để phán đoán là người làm quan.

  5. Đế Vượng (Đế vượng - Vượng cực thịnh)
    Đế Vượng cho thấy người được dự đoán hiện đang ở giai đoạn thịnh vượng nhất. Rất đáng tiếc, trạng thái này tồn tại khả năng "vật cực tất phản". Đế Vượng là trạng thái đỉnh cao nhất trong 12 trạng thái. Tuy nhiên, nếu cách cục tốt thì vẫn có thể sử dụng bình thường, vẫn suy luận theo hướng cát lành.

  6. Suy (Suy - Suy tàn)
    Là trạng thái đầu tiên sau Đế Vượng, rõ ràng là giai đoạn suy bại đầu tiên sau cực thịnh. Trong giai đoạn này, người được dự đoán bước vào giai đoạn mong manh, hữu tâm vô lực, thiếu tự tin. Đây là biểu hiện và giai đoạn năng lượng thoái hóa.

  7. Bệnh (Bệnh - Ốm đau)
    Nếu Nhật Can gặp đất Bệnh, cho thấy người được dự đoán hiện đang có những vấn đề về bệnh tật, sai hỏng, lỗ hổng. Khi dự đoán, có thể dựa vào cung lạc hiện tại để suy đoán bệnh tật hoặc vấn đề trong cuộc sống.

  8. Tử (Tử - Chết)
    Đây là trạng thái suy nhược rất nặng. Khi Nhật Can của người dự đoán gặp trạng thái này, tâm trạng rất tiêu cực, tính cách không tốt, cố chấp, khó điều chỉnh, v.v. là những tâm lý tiêu cực.

  9. Mộ (Mộ - Huyệt mộ / Kho)
    Nếu năng lượng Nhật Can suy yếu, thì gọi là "nhập mộ". Nếu năng lượng Nhật Can vượng tướng, thì gọi là "nhập khố". Nhập khố thì sẽ có lúc xuất khố; sau khi xuất khố, mọi năng lượng như cũ, không thay đổi bất cứ điều gì trước đó. Nhưng nếu năng lượng suy yếu hình thành nhập mộ, thì cho thấy người được dự đoán hiện tại không thể phát huy mức độ bình thường, làm việc không thuận lợi, v.v. – những trạng thái không tốt.

  10. Tuyệt (Tuyệt - Tuyệt vọng)
    Đất Tuyệt đại diện cho sự tan vỡ hy vọng, đại diện cho sự thay đổi mang tính cực đoan.

  11. Thai (Thai - Thai nghén)
    Về mặt chữ nghĩa, chúng ta có thể suy đoán rằng "Thai" đại diện cho những việc đang được ấp ủ, đại diện cho sự chưa chín muồi, sự việc còn chưa xảy ra, đang dừng ở giai đoạn lên kế hoạch.

  12. Dưỡng (Dưỡng - Nuôi dưỡng)
    Chủ yếu tập trung vào phương diện chuẩn bị, tích lũy lực lượng.