Vai trò và mối quan hệ giữa Cung, Môn, Tinh, Thần trong Kỳ Môn Độn Giáp
Vai trò và mối quan hệ giữa Cung, Môn, Tinh, Thần trong Kỳ Môn Độn Giáp
I. Tính cách của Bát Thần
Tính thần linh của Bát Thần cực kỳ mạnh, không dễ bị nhiễu bởi từ trường của các thần khác.
Tính cách của Bát Thần rõ ràng, không dây dưa, quấn quýt.
Sự vui, giận của Bát Thần được quyết định bởi nơi chúng ở.
Khi Bát Thần ở trạng thái tốt (cát), tác động đến sự vật phải phối hợp với các sao, cửa khác mới có thể phát huy hoàn toàn tác dụng.
Khi Bát Thần ở trạng thái xấu (hung) sẽ tạo ra sự phá hoại, ngăn trở, mê hoặc rất lớn đối với sự vật.
Bát Thần bị giới hạn bởi thời không, khi thời không qua đi, thần lực sẽ suy giảm ngay.
Bát Thần kết hợp với sao (tinh) thì đóng vai trò hỗ trợ cho sao.
Bát Thần không hòa hợp với sao, thì sao có tác dụng ức chế, khống chế thần.
Sự yêu, ghét của Bát Thần rất rõ ràng, nếu thuận thì yêu và giúp đỡ, nếu nghịch thì ghét và phá.
Ngũ hành âm dương của Bát Thần có sự thay đổi theo thời không.
II. Tính cách của Cửu Cung
Trường thông tin của cung (cung lạc) mạnh và ổn định, lượng thông tin lớn.
Mối quan hệ giữa cung và sao trực tiếp chủ về sự thành bại của sự vật.
Tác động của cung đến sự vật xuyên suốt từ đầu đến cuối, tính liên tục rất mạnh.
Trong mối quan hệ giữa cung và thần, cung giữ vai trò chủ đạo.
Khi cung và thần hòa hợp (tương sinh hoặc đồng khí), sự vật phát triển ổn định, thuận lợi, là dấu hiệu tốt.
Trong phạm vi của một cung, các sao, cửa, thần khác xoay quanh cung.
Thế lực của cung giống như bậc trưởng giả, trưởng thượng.
Thiên thời (thời tiết, thời vụ) của cung quyết định sự mở, đóng (tính khả dụng) của cung.
Trạng thái vượng, tướng của cung đồng thời ảnh hưởng đến việc phát huy tác dụng của các sao, thần, môn ở trong cung dưới cùng thời lệnh.
III. Điểm chung giữa Cửu Cung và Bát Môn
Xu hướng phát triển của cung và môn nhìn chung là thống nhất.
Số thuật (ngũ hành số) của cung và môn là giống nhau.
Cung và môn đều chịu sự chế ước của trường thời không.
Cung và môn đều tiếp nhận ngũ hành một cách giống nhau.
Cung và môn đều có tác dụng điều chỉnh, thay đổi quỹ đạo của sự vật.
Tính ngẫu nhiên của cung và môn đều do nguyên nhân bên ngoài gây ra.
Sự tác động qua lại giữa cung và môn đồng thời chế ước trạng thái phát triển của cả hai.
Sự lấy mẫu hữu cơ của cung và môn biến hóa vô cùng, đều dùng thần thức để phán đoán.
Xung đột lợi hại giữa cung và môn có tác dụng kích hoạt bước ngoặt trong sự phát triển của sự vật.
IV. Vai trò của Bát Thần
Ảnh hưởng của Bát Thần trong sự phát triển của sự vật mang tính giai đoạn, đột phát, thường khiến người ta không kịp trở tay.
Mức độ ảnh hưởng của Bát Thần đến nhân sự tùy thuộc vào tình trạng của nó. Thần tốt (cát thần) được đất (đắc địa) thì tác dụng lớn, thần xấu (hung thần) mất đất thì tác dụng cũng rất lớn.
Bát Thần chỉ tác động lên một sự vật nhất định, tính phổ biến không cao.
Tính thần linh của Bát Thần cực kỳ mạnh, trong một thời không ngắn có thể khiến sự vật đảo điên, phân biệt phải trái, khiến người ta như lạc vào sương mù.
Tính linh hoạt của Bát Thần rất cao, trong phạm vi thời không, chúng có thể len lỏi vào bất kỳ kẽ hở nào để thể hiện đặc tính của mình.
Học cách vận dụng và phán đoán Bát Thần sẽ rất chính xác, lúc này việc câu thông với vị thần này cũng dễ dàng.
Bát Thần đều có ưu điểm và khuyết điểm. Nếu có thể thuận theo thần tính của nó thì có thể điều động phát huy ưu điểm, nhưng cần phải thay đổi phương hướng địa lý, điều này đòi hỏi công lực rất sâu.
Mối quan hệ giữa Bát Thần và chủ thể sự vật cũng có thể ảnh hưởng đến quá trình diễn biến của sự vật.
Sự cát hung của Bát Thần thay đổi theo sự thay đổi của cung độ. Độ dài thời gian và cường độ cát hung có liên hệ trực tiếp với các yếu tố địa lợi của bản cung và cung lân cận.
Sự cát hung của Bát Thần có mối liên hệ nhất định với hoàn cảnh địa lý. Nói chung, mối quan hệ tương ứng giữa phong thủy và Bát Thần cũng có thể ảnh hưởng đến sự cát hung của Bát Thần.
Mức độ tác dụng của Bát Thần có tác dụng thúc đẩy hoặc kìm hãm đối với tốc độ nhanh, chậm của quá trình sự vật.
Tính cách của Bát Thần và nội nhân (nguyên nhân bên trong) của sự vật bổ trợ lẫn nhau.
Tính chất của Bát Thần không ổn định, dễ biến đổi.
V. Vai trò của Cửu Cung
Cung tạo ra môi trường bên ngoài cho sự vật.
Thế mạnh của cung thường quyết định sự thành bại của sự vật.
Sự tốt, xấu của cung được xác định dựa trên mối quan hệ giữa các sao, môn, thần trong cung đó với cung.
Ảnh hưởng của cung nằm ở sự khống chế của thời tiết, mùa vụ.
Cung có thể bổ sung những thiếu hụt về nội nhân của sự vật bằng ngoại lực, khiến chúng hỗ trợ lẫn nhau, càng thêm hoàn hảo.
Điều chỉnh phương vị của cung có thể giúp sự vật phát triển ít gặp trắc trở, thuận lợi hơn.
Cung cũng có thể tập trung tính phá hoại của sự vật vào một điểm.
Cung có thể điều phối các gen (yếu tố) bên trong của sự vật.
Cung có thể sắp xếp, điều phối thống nhất lực lượng của sao, môn, thần.
Cung có thể giúp sự vật bắt đầu và kết thúc vào thời điểm thích hợp nhất.
Cung có thể tập trung khó khăn của nhân sự vào một điểm, phá vỡ được điểm này thì mọi vấn đề đều được giải quyết.
VI. Ảnh hưởng qua lại giữa Cung và Thần
(A) Ảnh hưởng của Cung lên Thần
Cung đối với Thần giống như bề trên đối với kẻ dưới.
Cung có thể chế ước tác dụng của Thần, cũng có thể giúp Thần phát huy tác dụng.
Sự mở, đóng của cung quyết định mức độ ảnh hưởng lên Thần.
Tính linh thiêng của cung được phát huy nhờ vào Thần.
Sự chế ước của cung đối với Thần thường ngược với sự phát triển hiện tại của sự vật.
Sức mạnh của cung đối với Thần đồng thời cũng thể hiện sức mạnh của chủ thể sự vật.
Cung có tác dụng dẫn hướng đối với Thần. Điểm phát huy thần tính thường do cung làm hướng dẫn.
Cung có tác dụng điều tiết, khống chế đối với Thần. Sự thay đổi của cung ảnh hưởng đến tác dụng của Thần.
Cung có tác dụng kéo dài đối với Thần. Khi Thần không còn xuất hiện trong sự vật, cung vẫn tiếp tục điều khiển vị thần này cho đến hết tuần (hết 10 ngày của Can Chi).
(B) Ảnh hưởng của Thần lên Cung
Khi tương khắc, Thần có tác dụng kìm hãm đối với Cung. Tác dụng của Thần gây cản trở cho Cung, làm hao tổn lực của Cung.
Khi tương sinh, Thần có tác dụng hỗ trợ và thúc đẩy đối với Cung.
Thần có tác dụng ảnh hưởng đến sự ổn định của hoàn cảnh bên ngoài đối với Cung. Do tính đột biến của Thần, làm cho tình huống bên ngoài phát sinh biến hóa.
Thần có tác dụng thúc đẩy đối với Cung. Khi khí của Cung không đủ, Thần sinh Cung, Thần có thể giúp Cung tăng cường khí thế, chấn chỉnh trường.
Thần có quyền lựa chọn đối với việc phát huy lực của Cung. Khi Cung sinh Thần, Cung lại ở trạng thái vượng tướng, ảnh hưởng của Cung đạt đến một điểm cao nhất, và điểm này do Thần quyết định.
Thần có tác dụng phân chia khu vực đối với Cung. Khi Thần không hòa hợp với Cung, Thần chia Cung thành nhiều khu vực, chọn khu vực thích hợp để phát huy tác dụng.
Thần có tác dụng phân giải đối với lực của Cung. Khi Thần không hòa hợp với Cung, tính phá hoại mạnh, làm phân tán lực lượng của Cung, khiến sự vật phát triển lúc gấp lúc chậm, trì trệ, gặp nhiều trắc trở.
Thần có tác dụng xúc tác đối với sự biến hóa theo mùa của Cung. Khi Thần và Cung tương sinh, Thần có thể giúp Cung đưa lực lượng phát huy sớm hơn hoặc kéo dài thời gian phát huy.
Mối quan hệ giữa Thần và Cung phản ánh tính trùng lặp, tính đa dạng, tính biến càng của sự vật.
VII. Tính cách của Cửu Tinh
Cửu Tinh có chức năng lựa chọn tự động khá mạnh. Cửu Tinh mỗi sao giữ vai trò riêng, độc lập tự chủ nhưng lại tương quan lẫn nhau.
Cửu Tinh có khả năng chống nhiễu đặc thù, dẫn dắt những biến đổi dây chuyền của sự vật.
Cửu Tinh có đặc tính chuyển hóa ngấm ngầm, không ngừng.
Linh tính của Cửu Tinh hội tụ, thần tính khó lường, mô phỏng theo lý của Cửu Cung, vì vậy dưới sự sinh khắc chế hóa, ngẫu nhiên phát sinh mâu thuẫn.
Cửu Tinh ở trạng thái tốt (cát tinh) có thể tránh được sự vòng vo của sự việc, giảm nhẹ tai họa do hung cung, hung thần mang lại.
Trong bất kỳ thời không nào, Cửu Tinh đều đang tiếp nhận, truyền dẫn, chi phối chức năng thần thức của nhân sự.
Ngũ hành của Cửu Tinh trong trường ngũ hành thần tính của Kỳ Môn Độn Giáp thể hiện đặc tính một sao có nhiều ngũ hành. Trường ngũ hành của bốn mùa làm cho nó biến hóa, nhưng biến hóa chỉ là một phương diện.
VIII. Vai trò của Cửu Tinh
Cửu Tinh là động lực khởi nguyên cho sự phát triển của sự vật, chủ khống chế từ đầu đến cuối mấu chốt mâu thuẫn của Cửu Cung.
Cửu Tinh có chức năng điều chỉnh đường hầm thời gian, cải biến tính cục bộ của không gian.
Cửu Tinh có phương thức và kênh truyền dẫn đặc thù đối với Cửu Cung, rất dễ làm cho các gen mâu thuẫn được kích hoạt và chuyển hóa.
Sự sinh tồn của Cửu Tinh là cân bằng, vì vậy có tác dụng điều tiết đối với Cửu Cung.
Cửu Tinh đối với Cửu Cung là Thiên chi Địa (trời che đất), tùy theo thời lệnh biến hóa, Cửu Cung sẽ vì sao tốt mà tăng thêm phúc, vì sao xấu mà tích thêm họa.
Cửu Tinh đối với Cửu Cung có tác dụng "yêu ai yêu cả đường đi". Với các cung hung, sao hung có thể đạt đến mức cực điểm, có tác dụng cải thiện cục bộ tình trạng hiện tại.
Cửu Tinh, dưới hệ thống truyền dẫn đặc thù của Bát Thần, có thể thay đổi mật mã đặc định của cung, làm cho sự việc xuất hiện một tia cơ hội.
Cửu Tinh không bị khống chế bởi sự cát hung của môn, thần, ngấm ngầm dẫn dắt thế cục.
Tính chất của Cửu Tinh ổn định, nhưng đặc tính lại mạnh, có quy luật nghiêm ngặt. Vì vậy Cửu Tinh không dễ thay đổi. Chịu ảnh hưởng bởi giới hạn cấp độ lượng của cung, trong thời không đặc định dễ thúc đẩy vận mệnh cát hung họa phúc, nhưng tính chất của sao sẽ không thay đổi.
Cửu Tinh có chức năng khống chế vượt mức đối với cung và thần. Tức là sao tốt (cát), cung xấu (hung), sao sinh cung và thần xấu (hung), lúc này biểu hiện ở con người: nhẹ thì tâm thần bất an, nặng thì thần trí không rõ; biểu hiện ở sự việc: nhẹ thì bận rộn không đầu mối, nặng thì xuất hiện trạng thái hỗn loạn cần được điều chỉnh.
IX. Điểm chung giữa Cửu Tinh và Cửu Cung
Cửu Cung và Cửu Tinh hình thành một không gian sinh tồn với sự sắp đặt của trời đất, vạn vật sẵn sàng phát triển.
Họ là động mạch và tĩnh mạch thúc đẩy và dẫn dắt sự hình thành và kết quả của sự vật.
Chức năng dẫn hướng hàm ý chung của họ, khiến cho việc xoay chuyển cục diện của sự vật không còn là việc khó.
X. Ảnh hưởng qua lại giữa Cửu Tinh và Cửu Cung
(A) Ảnh hưởng của Tinh lên Cung
Tinh đối với Cung là mối quan hệ "một thể một dụng" (bản thể và ứng dụng).
Cửu Tinh có thể điều động các nhân tố tích cực của Cửu Cung, làm cho tình thế có sự thay đổi về bản chất.
Cửu Tinh trong cùng thời không, do sự cát hung khác nhau của các cung độ, quan hệ sinh khắc được kích hoạt, đồng thời kích hoạt mâu thuẫn của các tầng không gian khác. Tăng cường tính co giãn của không gian quán tính sự vật, phản ánh tính đa trọng mâu thuẫn của nguyên nhân, tính đa dạng của sự phát sinh.
Cửu Tinh có tác dụng tụ năng nhanh chóng đối với điểm phát huy chức năng đặc định của Cửu Cung. Từ đó làm cho sự việc xuất hiện hiện tượng đột phát, phòng không thể phòng.
(B) Ảnh hưởng của Cung lên Tinh
Cung cung cấp một trường sở cho Tinh phát huy.
Cửu Cung đóng vai trò xúc tác không gian, giúp Cửu Tinh liên tục điều chỉnh dưới thời không có lợi.
Cửu Cung sinh Cửu Tinh có tác dụng hỗ trợ, giúp cho sự việc phát triển thuận lợi.
Cửu Cung có tác dụng tiếp nhận, bồi dưỡng, duy trì đối với sự khống chế thần linh của Cửu Tinh.
XI. Tính cách của Bát Môn
Bất kể sao, cung tốt xấu, Bát Môn luôn hỗ trợ mạnh mẽ cho bên có năng lượng lớn hơn, giúp bên đó phát huy tối đa.
Bát Môn là người thực thi cụ thể của sự việc.
Sự cát hung của Bát Môn làm cho môi trường mà sự việc đang ở trở nên rõ ràng hơn.
Bát Môn có tính cách điều hòa nhiều nhân tố bất lợi trong trạng thái của cung. Tức là sợ bất lợi, dù bất lực cũng sẽ tạo ra sự can nhiễu đối với cung.
Bát Môn có tính ngẫu nhiên, chức năng chọn lọc ưu việt, thể hiện tính cách ích kỷ.
Bát Môn không thay đổi ý định ban đầu vì các nhân tố bên ngoài (như hoàn cảnh địa lý tốt hay xấu).
XII. Ảnh hưởng qua lại giữa Bát Môn và Cửu Cung
Cửu Cung có thể cung cấp cho Bát Môn sự khác biệt. Cung hung, môn hung thì không nên hành động; cung tốt (cát), môn tốt (cát) thì không cần chờ đợi lâu đã có thể gặp (có thể hành động, điều chỉnh theo phương vị tốt).
Cửu Cung có thể "format" (làm sạch) cái hung của Bát Môn. Có thể tiết kiệm thời gian, thích hợp để tìm ra ngay biện pháp và không gian tránh hung. Ví dụ như cung tốt mà môn xấu, thì lợi cho việc trước không lợi cho việc sau, lợi cho người tôn quý không lợi cho người thấp hèn, lợi cho quân tử không lợi cho tiểu nhân.
Cửu Cung có thể kích hoạt tính vi điều chỉnh của Bát Môn. Ví dụ như sao tốt, cung xấu, môn xấu, lúc này dễ dàng chọn cung để tránh nạn, tĩnh dưỡng, khiêm nhường, tránh đối đầu trực diện.
Cửu Cung cung cấp một không gian tự xử lý có lợi cho Bát Môn. Ví dụ như cung tốt, sao tốt, môn xấu, thì biểu thị quý nhân giáng tội, trời phạt, bi ai khó tránh. Lúc này theo đặc tính của môn (Tử môn), thích hợp để tự soi xét bản thân, rửa sạch lòng, ăn năn hối cải, hoặc mang gai đến xin lỗi.
Bát Môn cung cấp nhiều hình thức biểu hiện và phương thức giải quyết mâu thuẫn cho cát hung họa phúc của cung và sao.
Ví dụ: Cung tốt, thần xấu, sao tốt, môn là Đỗ môn. Có ba hình thức:
(1) Một trong các bên chủ động nhận sai hòa giải, dù mặt gặp lòng không hợp, nhưng có thể chuyển nguy thành an.
(2) Phòng vi trục tiệm, nên kế "chạy là thượng sách", tìm Hưu môn ở cung có sao tốt, cung tốt.
(3) Đôi bên không nhường, cả người lẫn của đều bị tổn thất.Bát Môn có tác dụng lựa chọn, tham khảo và thay đổi một cách ngẫu nhiên đối với Cửu Tinh. Ví dụ: Môn xấu (Thương môn), cung xấu, sao tốt. Đại thể biểu thị trong xấu không xấu, trong tốt không tốt. Nếu thần tốt, thì dễ bị thương phần ngọn (bên ngoài) mà không tổn thương phần lõi, thích hợp để đàm phán, đưa ra điều kiện. Nếu thần xấu, thì dễ tổn thương về mặt lý lẽ (không có lý), thích hợp cho diễn thuyết, tổ chức tranh luận.
Bát Môn nắm bắt việc điều chỉnh ngay lập tức trạng thái cung. Ví dụ: Thần tốt, môn tốt, cung xấu. Đó là Cảnh môn, Thái Âm, ở Khảm. Nếu cung động thì có tài, nhưng Cảnh môn ở cung xấu này không di chuyển, tuy nhiên tài riêng (lợi ích cá nhân) ở Cảnh môn có thể thông qua việc hiểu, quan sát, động miệng (đàm phán, thương lượng) mà không cần động thân (di chuyển) để đạt được. Mặc dù động thân cũng có thể được tài, nhưng động thân thì cái xấu cũng sẽ động theo.
You should also read:
Độn Giáp là gì?
Logic nền tảng nhất của Kỳ Môn: "Cửu cung bất dung thập can" (Chín cung không chứa nổi mười can). Vì không thể xếp 10 Thiên Can (Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý) vào 9 cung một cách lộ diện, bắt…
PHỤC NGÂM VÀ PHẢN NGÂM TRONG KỲ MÔN ĐỘN GIÁP
PHỤC NGÂM VÀ PHẢN NGÂM TRONG KỲ MÔN ĐỘN GIÁP Trong hệ thống Dự Đoán Học phương Đông, Kỳ Môn Độn Giáp được mệnh danh là “Hoàng Cực Kinh Thế”, mang tính logic và biện chứng cao. Khi lập xong một quái bàn (thường là…
Kỳ Môn Độn Giáp Là Gì? Giải Mã Toàn Diện Từ Nguyên Lý Đến Ứng Dụng Thực Tiễn
Kỳ Môn Độn Giáp: Từ Nguyên Lý Hệ Thống Đến Ứng Dụng Thực Tiễn Kỳ Môn Độn Giáp được xem là đỉnh cao của các môn thuật số phương Đông, đứng cùng hệ với Thái Ất và Lục Nhâm tạo thành Tam Thức. Khác biệt…
