VỀ NGUỒN GỐC VÀ PHƯƠNG PHÁP HỌC TẬP KỲ MÔN ĐỘN GIÁP
VỀ NGUỒN GỐC VÀ PHƯƠNG PHÁP HỌC TẬP KỲ MÔN ĐỘN GIÁP
Nguồn gốc Kỳ Môn Độn Giáp
Theo cách nói phổ biến, Kỳ Môn Độn Giáp đã trải qua "ba thời kỳ, bốn giai đoạn". Từ khi Hiên Viên Hoàng Đế ra lệnh cho Phong Hậu chỉnh lý thành văn, đến Khương Tử Nha đời Chu, Trương Tử Phòng đời Hán, tương truyền đều tham gia phát minh và sáng tạo ra Kỳ Môn Độn Giáp. Tuy nhiên, theo ghi chép chính sử, trước đời Hán không có sách nào ghi chép riêng về Kỳ Môn Độn Giáp, chỉ từ đời Tùy mới có ghi chép ít ỏi, đến đời Đường mới dần thịnh hành.
Ban đầu Kỳ Môn được dùng trong hành quân đánh trận, đến đời Minh - Thanh mới bắt đầu được dùng để dự đoán và điều chỉnh trong đời sống. Do đó, phần lớn các học giả cho rằng thời điểm chính xác Kỳ Môn Độn Giáp ra đời có lẽ là vào thời Tùy - Đường.
Kỳ Môn Độn Giáp trong quá trình lưu truyền lịch sử, cũng giống như các thuật số khác, đã có những phân nhánh và trường phái khác nhau về mặt học thuật. Nếu phân chia theo mục đích sử dụng, có thể chia thành hai loại lớn: Số lý Kỳ Môn và Pháp thuật Kỳ Môn. Nếu phân chia số lý Kỳ Môn, theo thời gian có thể chia thành: Niên gia Kỳ Môn, Nguyệt gia Kỳ Môn, Nhật gia Kỳ Môn, Thời gia Kỳ Môn. Theo phương pháp sắp xếp cung (bài cung), lại có thể chia thành pháp Chuyển cung (Chuyển bàn) và pháp Bài cung (Phi bàn).
Ai là người sáng tạo ra Kỳ Môn Độn Giáp? Tôi cho rằng, với một mô hình cấu trúc tinh vi, hệ thống hoàn bị như Kỳ Môn Độn Giáp, nó hẳn đã trải qua quá trình tích lũy, phát triển và hoàn thiện qua trí tuệ của nhiều thế hệ tổ tiên chúng ta.
Kỳ Môn Độn Giáp là gì?
Tên gọi Kỳ Môn Độn Giáp được cấu thành từ hai phần: "Kỳ Môn" và "Độn Giáp".
Kỳ Môn là sự kết hợp giữa "Kỳ" và "Môn". "Kỳ" chỉ ba can trong Thiên Can: Ất, Bính, Đinh. Người xưa cho rằng: ngày sinh từ Ất, trăng sáng từ Bính, Đinh là sao Nam Cực. Vì vậy: Ất là Nhật kỳ (sao ngày), Bính là Nguyệt kỳ (sao tháng), Đinh là Tinh kỳ (sao sao). Trong Kỳ Môn Độn Giáp, "Tam Kỳ" (ba kỳ) phân bố trên Thiên bàn và Địa bàn, và Thiên bàn vận động theo Địa bàn.
Ngoài việc phân chia Thập Thiên Can thành Tam Kỳ, Kỳ Môn còn gọi sáu can còn lại (ngoài Giáp) là "Lục Nghi", gồm: Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý. Sáu nghi này cũng phân bố trên Thiên bàn và Địa bàn, giống như Tam Kỳ, cũng vận động theo hai bàn Trời - Đất.
"Môn" trong Kỳ Môn chỉ tám cửa: Khai, Hưu, Sinh, Thương, Đỗ, Cảnh, Tử, Kinh (Bát Môn). Tám cửa di chuyển theo thời khắc. Tam Kỳ và Bát Môn hợp lại gọi là "Kỳ Môn".
"Độn Giáp" có hai cách giải thích chính:
Cách thứ nhất: "Độn" là ẩn tàng, che giấu, mang ý nghĩa thần bí. "Giáp" là đầu của Thập Thiên Can, thống lĩnh các can khác, tối tôn tối quý. Nhưng Giáp sợ gặp Canh, vì Giáp hành Mộc, Canh hành Kim, Dương Kim khắc Dương Mộc. Vì vậy cần phải ẩn tàng để tránh bị khắc. Trong Lục thập Giáp Tý, có Lục Giáp (sáu Giáp), được gọi là Thiên Ất Quý Thần. Khi diễn cục Kỳ Môn Độn Giáp, Lục Giáp được ẩn tàng dưới Lục Nghi, cụ thể:
Giáp Tý ẩn dưới Mậu
Giáp Tuất ẩn dưới Kỷ
Giáp Thân ẩn dưới Canh
Giáp Ngọ ẩn dưới Tân
Giáp Thìn ẩn dưới Nhâm
Giáp Dần ẩn dưới Quý
Đó chính là nguồn gốc của "Độn Giáp".
Cách thứ hai: "Độn" là di chuyển, chuyển dịch. Kỳ Môn Độn Giáp khi bố trí Lục Giáp vào Cửu Cung, khởi cung là Giáp Tý, vị trí tiếp theo là Giáp Tuất, lần lượt là Giáp Thân, Giáp Ngọ, Giáp Thìn và Giáp Dần. Xét về thao tác, có sự di chuyển dần dần, do đó cũng gọi là "Độn Giáp".
Tóm lại, để giải thích Kỳ Môn Độn Giáp, chúng ta có thể tách khái niệm này thành ba mặt: "Tam Kỳ", "Bát Môn" và "Độn Giáp" để trình bày.
Làm thế nào để học tốt Kỳ Môn Độn Giáp?
1. Dịch là cuộc sống, Kỳ Môn cũng là cuộc sống. Các cục (cách cục) của Kỳ Môn Độn Giáp phản ánh nhân sinh trong hiện thực. Để nắm vững học thuyết Kỳ Môn, nhất thiết phải đưa các danh từ, quy luật trong Kỳ Môn trở về với đời sống. Hãy xem chúng phản ánh những hiện tượng nào trong cuộc sống, những quy luật phát triển nào của sự vật. Từ đó, hiểu sâu hơn về các cục và thành phần cấu thành của Kỳ Môn, biến mỗi cục Kỳ Môn thành những bức tranh lập thể sinh động. Chỉ có gần gũi với cuộc sống, chúng ta mới có thể nắm rõ sự việc được hỏi, và tỷ lệ chính xác khi dự đoán mới được nâng cao.
2. Âm bàn Kỳ Môn Độn Giáp đặc biệt coi trọng "Quan sát tượng" (Quan sát hình tượng). Có tượng thì có việc. Trong cục có tượng nào, ắt có việc tương ứng xảy ra. Mọi thứ trong cục đều là sản phẩm của loại tượng (loại suy). Một trong những tinh hoa của Âm bàn Kỳ Môn Độn Giáp chính là: làm nhạt sự sinh khắc, đào sâu ý nghĩa tượng. Người học cần nắm vững yếu lĩnh này, giống như cầm dây kéo lưới, sẽ đạt được tiến bộ lớn trong thời gian ngắn.
3. Để học tốt Âm bàn Kỳ Môn Độn Giáp, cần tuân thủ nguyên tắc "Đại đạo chí giản, bình thực phác tố" (Đạo lớn thì cực kỳ đơn giản, bình dị chất phác). Không cầu kỳ khoe khéo, không cần gây ấn tượng mạnh. Phản đối việc xem bói giỡn chơi, xem bói bừa bãi. Dùng thái độ nghiêm túc để xem cục, dùng tâm thế bình hòa để giải đoán cách cục. Đồng thời, cần thực chiến nhiều, diễn luyện nhiều.
4. Âm bàn Kỳ Môn Độn Giáp khi đoán cục và điều chỉnh, lấy đạo lý âm dương thịnh suy làm gốc, lấy lẽ tự nhiên, lẽ xã hội, lẽ nhân tính làm trợ giúp. "Việc đời thấu suốt đều là tri thức, lòng người từng trải ắt thành văn chương." Không rõ đạo lý việc đời, lẽ người, thì không thể học giỏi Kỳ Môn được. Bất kỳ môn thuật số nào cũng đều như vậy.
