Giải thích chi tiết về cách an Mệnh Chủ và Thân Chủ
Tử Vi Đẩu Số là một môn học dựa trên sự vận hành của thiên thể và quan niệm Âm Dương Ngũ Hành. Do đó, việc an các sao luôn tuân theo một hệ quy tắc được tính toán chặt chẽ, không phải là ngẫu nhiên. Sau khi đã tìm hiểu Mệnh Chủ là gì, Thân Chủ là gì, để luận giải chính xác được hai vị thần hộ mệnh này, trước hết chúng ta phải nắm vững cách an chúng. Vậy nguyên lý nào chi phối việc an sao Mệnh Chủ và Thân Chủ? Dưới đây là câu trả lời chi tiết.
Bước 1: Xác Định Cung Mệnh và Cung Thân
Trước khi an Mệnh Chủ hay Thân Chủ, bước đầu tiên và quan trọng nhất là xác định cung Mệnh và cung Thân của một người. Cả hai đều được xác định dựa trên tháng sinh âm lịch và giờ sinh.
Nguyên tắc chung: Toàn bộ hệ thống an sao của Tử Vi Đẩu Số đều bắt đầu từ cung Dần. Cung Dần được xem là "gốc tọa độ" của vũ trụ thu nhỏ trên lá số, là điểm khởi đầu cho mọi tính toán.
Cách tính cung Mệnh: Từ cung Dần (tượng trưng cho tháng Giêng), người xưa đếm thuận theo tháng sinh. Sau khi xác định được cung của tháng sinh, họ lại đếm ngược theo giờ sinh để tìm ra cung Mệnh.
Ví dụ: Nếu một người sinh tháng 8, từ cung Dần đếm thuận (Dần-1, Mão-2, Thìn-3, Tỵ-4, Ngọ-5, Mùi-6, Thân-7, Dậu-8), cung Dậu là cung tháng sinh. Sau đó, từ cung Dậu đếm ngược lại theo giờ sinh (ví dụ giờ Thìn là thứ 5), lùi về cung Mão, đó là cung Mệnh.Cách tính cung Thân: Ngược lại với cung Mệnh, cung Thân được tính bằng cách từ cung tháng sinh đếm thuận theo giờ sinh. Quy tắc này thể hiện sự đối xứng Âm-Dương trong cách an sao. Cũng từ quy luật này, người xưa đã đúc kết ra một quy tắc đặc biệt, đó là cung Thân của một người chỉ có thể nằm ở một trong 6 cung: Mệnh, Phu Thê, Tài Bạch, Quan Lộc, Thiên Di, Phúc Đức.
Bước 2: An Sao Mệnh Chủ - Vị Thần Của Bắc Đẩu
Sau khi có cung Mệnh, chúng ta sẽ an sao Mệnh Chủ. Điểm then chốt ở đây là Mệnh Chủ được an dựa trên Địa Chi của cung Mệnh, không liên quan gì đến các chính tinh đang tọa thủ tại cung đó. Tại sao lại như vậy? Bởi vì Mệnh Chủ tượng trưng cho phần linh hồn, tiên thiên. Cũng giống như việc mỗi người khi sinh ra đã mang một bản mệnh khác nhau, vị trí của cung Mệnh (tức là "ngôi nhà của linh hồn" nằm ở đâu trên 12 địa bàn) sẽ quyết định vị thần nào đến để cai quản và bảo hộ.
Nguyên lý:
Mệnh Chủ thuộc về hệ thống Bắc Đẩu thất tinh (7 sao Bắc Đẩu). Trong tín ngưỡng phương Đông, Bắc Đẩu được coi là "chúa tể của các vì sao", cai quản cõi trần và sự sống chết. Việc dùng các sao Bắc Đẩu làm Mệnh Chủ thể hiện tầm quan trọng mang tính nền tảng, cốt lõi của yếu tố này đối với một đời người.
Cách an: Dựa vào câu quyết cổ truyền để tra cứu: "子属贪狼丑亥门,寅戌生人属禄存。卯酉属文巳未武,辰申廉宿午破军。". Cụ thể như sau:
Cung Mệnh tại Tý (chuột): Mệnh Chủ là sao Tham Lang.
Cung Mệnh tại Sửu (trâu) hoặc Hợi (lợn): Mệnh Chủ là sao Cự Môn.
Cung Mệnh tại Dần (hổ) hoặc Tuất (chó): Mệnh Chủ là sao Lộc Tồn.
Cung Mệnh tại Mão (mèo) hoặc Dậu (gà): Mệnh Chủ là sao Văn Khúc.
Cung Mệnh tại Thìn (rồng) hoặc Thân (khỉ): Mệnh Chủ là sao Liêm Trinh.
Cung Mệnh tại Tỵ (rắn) hoặc Mùi (dê): Mệnh Chủ là sao Vũ Khúc.
Cung Mệnh tại Ngọ (ngựa): Mệnh Chủ là sao Phá Quân.
Ví dụ: Một người có cung Mệnh tại cung Thìn (rồng), ngay lập tức chúng ta xác định được Mệnh Chủ của người đó là sao Liêm Trinh.
Bước 3: An Sao Thân Chủ - Vị Thần Của Nam Đẩu
Tương tự, sau khi có cung Thân, Thân Chủ được an dựa trên Địa Chi của năm sinh (tuổi âm lịch). Điều này lý giải vì sao Thân Chủ đại diện cho phần hậu thiên, sự tu dưỡng, hành động và thể xác. Khác với Mệnh Chủ mang tính "tĩnh" (gắn liền với tháng giờ sinh), Thân Chủ gắn liền với năm sinh, tức là yếu tố chi phối sự vận động và trải nghiệm của một con người trong dòng chảy thời gian.
Nguyên lý:
Thân Chủ thuộc về hệ thống Nam Đẩu tinh (sao Nam Đẩu). Trong quan niệm cổ xưa, Nam Đẩu thường gắn liền với sự sống, với thể xác và những giá trị được tích lũy trong cuộc đời, hoàn toàn phù hợp với vai trò "hộ mệnh" cho Thân Cung.
Cách an: Dựa vào câu quyết: "子午安身铃火宿,丑未天相寅申梁,卯酉天同身主是,巳亥天机辰戌昌。".
Năm sinh Tý (chuột) hoặc Ngọ (ngựa): Thân Chủ là sao Hỏa Tinh (có trường phái phân biệt Hỏa Tinh cho Tý và Linh Tinh cho Ngọ).
Năm sinh Sửu (trâu) hoặc Mùi (dê): Thân Chủ là sao Thiên Tướng.
Năm sinh Dần (hổ) hoặc Thân (khỉ): Thân Chủ là sao Thiên Lương.
Năm sinh Mão (mèo) hoặc Dậu (gà): Thân Chủ là sao Thiên Đồng.
Năm sinh Thìn (rồng) hoặc Tuất (chó): Thân Chủ là sao Văn Xương.
Năm sinh Tỵ (rắn) hoặc Hợi (lợn): Thân Chủ là sao Thiên Cơ.
Ví dụ: Một người sinh năm Mão (mèo), vậy Thân Chủ của người này chính là sao Thiên Đồng.
Kết Luận Về Nguyên Lý
Cách an Mệnh Chủ và Thân Chủ trong Tử Vi không hề tùy tiện. Nó dựa trên một triết lý nhân sinh sâu sắc: Tất cả vạn vật, kể cả con người, đều vận hành theo quy luật của trời đất. Việc Mệnh Chủ được an dựa trên cung Mệnh (không gian của linh hồn) và thuộc hệ Bắc Đẩu (tượng trưng cho nguồn cội, sự sống chết) là để luận giải về phần tiên thiên, định mệnh của một người. Trong khi đó, Thân Chủ được an dựa trên năm sinh (thời gian sống) và thuộc hệ Nam Đẩu (tượng trưng cho sự trưởng thành, hành động) là để luận giải về phần hậu thiên, sự nỗ lực và thay đổi của chính người đó. Hiểu được nguyên lý này, bạn sẽ không chỉ biết cách an sao mà còn thấu hiểu được ý nghĩa triết học đằng sau mỗi bước an sao tưởng chừng như phức tạp của Tử Vi Đẩu Số.








