Giải Mã Kỳ Môn - Khám Phá Các Cát Cách
Giải Mã Kỳ Môn - Khám Phá Các Cát Cách
1. KỲ MÔN HỘI HỢP
Dịch nghĩa:
Phàm khi ba kỳ Ất, Bính, Đinh hội hợp với ba cửa cát Khai, Hưu, Sinh ở cùng một phương, đây là cách cục quan trọng bậc nhất trong Kỳ Môn. Mọi việc hướng về phương này đều vô cùng thuận lợi. Đó là điều gọi là "cửa cát ngẫu nhiên gặp ba kỳ". Lại cần phải xét kỹ trạng thái suy vượng, mộ tuyệt của chúng để định rõ cát hung.
Giải thích chi tiết:
Đây được xem là "cát cách căn bản" của Kỳ Môn. Điều kiện: Ba kỳ (Ất, Bính, Đinh) và ba cửa cát (Khai, Hưu, Sinh) cùng xuất hiện tại một cung.
Nguyên lý: Kỳ (tinh tú) và Môn (địa lợi) kết hợp, tạo nên sự cộng hưởng năng lượng mạnh mẽ, tượng trưng cho "thiên thời địa lợi hội tụ".
Ứng dụng: Dùng cho mọi việc lớn như xuất hành, khai trương, cưới hỏi, động thổ, kinh doanh. Tuy nhiên, cần kiểm tra xem Kỳ có bị "nhập mộ" (suy yếu) hay Môn có bị "môn bức" (áp lực) không để đánh giá mức độ cát lành chính xác.
2. TAM KỲ ĐẮC SỬ NGỘ GIÁP
Dịch nghĩa:
Phàm ba kỳ ở địa bàn, đã được cửa Trực Sử (cửa của giá trị sử dụng trong tuần) và lại gặp Trực Phù là Giáp đến gia tăng. Vào thời điểm này, mọi việc đều tốt lành. Nếu gặp cửa cát thì càng thuận lợi hơn nữa.
Giải thích chi tiết:
Cách này là sự kết hợp hoàn hảo giữa "Trực Sử" và "Trực Phù".
Cấu trúc: Địa bàn có Ất, Bính, Đinh (Tam Kỳ), nhận được Trực Sử (giá trị sử dụng của tuần) gia tới, đồng thời Trực Phù (Lục Giáp) cũng gia tới cung đó.
Ý nghĩa: Giáp là người đứng đầu (vua/chủ tướng), Kỳ là mưu sĩ tài ba (quân sư), Sử là mệnh lệnh hành động. Cả ba hội tụ, tượng trưng cho sự lãnh đạo sáng suốt, có mưu thần phụ tá, mệnh lệnh được ban ra đều thông suốt và hiệu quả.
3. TAM KỲ ĐẮC SỬ DU NGHI
Dịch nghĩa:
Ất lấy Giáp Ngọ, Giáp Tuất làm sứ.
Bính lấy Giáp Tý, Giáp Thân làm sứ.
Đinh lấy Giáp Dần, Giáp Thìn làm sứ.
Ba kỳ mỗi kỳ đều có "sứ" riêng. Khi Trực Phù là Giáp (sứ của kỳ đó) đến gia tăng và lại du chơi trên nghi của sứ ấy. Thời điểm này lợi cho việc âm thầm, tư thông, hòa hợp.
Giải thích chi tiết:
Đây là cách biến hóa sâu hơn của "Tam Kỳ Đắc Sử".
Cấu trúc: Dựa trên nguyên tắc Giáp là thủ lĩnh của lục tuần (Giáp Tý, Giáp Tuất, Giáp Thân, Giáp Ngọ, Giáp Thìn, Giáp Dần). Mỗi tuần có một "sứ" là các chi Ngọ, Tuất, Thân, Tý, Thìn, Dần. Ba kỳ Ất, Bính, Đinh có những mối liên hệ đặc biệt với các tuần Giáp này (gọi là "tam kỳ đắc sứ").
Ý nghĩa: Khi Trực Phù của các tuần đó (ví dụ Giáp Ngọ) gia tới cung của kỳ tương ứng (Ất) và "du chơi" trên nghi (tức là sự kết hợp có tính chu kỳ), cách này rất linh nghiệm cho các việc cần sự kín đáo, riêng tư, ngoại giao, hòa giải, hoặc các mối quan hệ âm thầm.
4. TAM KỲ ĐẮC SỬ
Dịch nghĩa:
Cung có ba kỳ Ất, Bính, Đinh, lại được ba cửa cát Khai, Hưu, Sinh làm Trực Sử đến gia tăng. Thích hợp để ban ơn, thưởng công, xuất binh, phái tướng. Nếu là chuyên sứ thống lĩnh thì càng tốt, xuất hành có người trợ giúp. Phàm cầu mưu, thăng quan, cưới hỏi, di dời, tạo tác đều tốt.
Giải thích chi tiết:
Cách này tập trung vào yếu tố "Trực Sử" là cửa cát.
Cấu trúc: Cửa Trực Sử của tuần (là Khai, Hưu, hoặc Sinh) đến cung có Tam Kỳ.
Ứng dụng: Khác với cách số 2 (có thêm Trực Phù), cách này chỉ cần Kỳ và Trực Sử cát. Nó đặc biệt tốt cho các việc "đi sứ", giao thiệp, hành động có mục đích. Người xưa dùng cách này khi phái người đi làm việc lớn, tin tưởng rằng người được phái sẽ hoàn thành sứ mệnh, có người phù trợ.
5. TAM GIÁP HỢP
Dịch nghĩa:
Nhật can hôm nay cùng với Trực Phù và Trực Sử đều là Giáp, trăm việc đều tốt.
Thượng cục – Trọng Giáp: Giáp Kỷ nhật Giáp Tý thời, Bính Tân nhật Giáp Ngọ thời. Lúc này quan cách, hình đức đều ở trong, dùng binh trước sẽ bại, không thể xuất nhập, lợi cho việc trốn chạy.
Trung cục – Mạnh Giáp: Mậu Quý nhật Giáp Dần thời, Ất Canh nhật Giáp Thân thời. Lúc này dương khí ở ngoài, lợi cho việc giấu binh cố thủ, lợi chủ không lợi khách.
Hạ cục – Quý Giáp: Đinh Nhâm nhật Giáp Thìn thời, Giáp Kỷ nhật Giáp Tuất thời. Lúc này dương khí ở ngoài, âm khí ở trong, lợi cho xuất hành động chúng, lợi khách không lợi chủ.
Giải thích chi tiết:
Đây là cách phân biệt dựa trên "Thời gian" và "Vai trò của Giáp".
Khái niệm: "Tam Giáp" ở đây không chỉ là ba yếu tố, mà là cách phân chia các "thời Giáp" thành ba loại: Trọng Giáp (giữa), Mạnh Giáp (đầu), Quý Giáp (cuối) dựa trên ngày tháng.
Ý nghĩa chiến lược: Đây là cách cục quan trọng trong quân sự.
Trọng Giáp: Trạng thái "hình đức nội tàng", thích hợp phòng thủ hoặc ẩn náu.
Mạnh Giáp: Dương khí thịnh bên ngoài, thích hợp cố thủ, không nên tấn công.
Quý Giáp: Dương khí ngoài, âm khí trong, thời điểm tốt để xuất quân, hành động.
6. THIÊN PHỤ THỜI
Dịch nghĩa:
Sách cũ nói: Giáp Kỷ nhật Kỷ Tỵ thời, Ất Canh nhật Giáp Thân thời, Bính Tân nhật Giáp Ngọ thời, Đinh Nhâm nhật Giáp Thìn thời, Mậu Quý nhật Giáp Dần thời. Kỳ Môn Thành Thức nói: Đó chính là các giờ Giáp Tý, Giáp Tuất, Giáp Thân, Giáp Ngọ, Giáp Thìn, Giáp Dần. Thích hợp để cầu xin ân huệ, giải oan. Dù có đao phủ kề cổ vẫn được thần linh phù hộ, họa chuyển thành phúc, có tội có thể tha, việc lành thêm phước.
Giải thích chi tiết:
Thiên Phụ Thời là một trong những cát thời nổi tiếng nhất.
Cấu trúc: Là các giờ thuộc "Lục Giáp" (Giáp Tý, Giáp Tuất...) nhưng được xác định cụ thể theo ngày. Điểm đặc biệt: Các giờ này thường có sao Thiên Phụ (sao cát) đương trị.
Tác dụng: Được mệnh danh là giờ "xá tội". Trong lịch sử, các vua chúa thường chọn giờ này để ban xá, ân xá. Trong dân gian, đây là giờ tốt để cầu xin sự giúp đỡ từ cấp trên, giải quyết tranh chấp, kiện tụng, hóa giải hiểu lầm.
7. UY ĐỨC THỜI
Dịch nghĩa:
Giáp gia Bính (Thanh Long phản thủ) và Bính gia Giáp (Phi điểu điệt huyệt).
Giải thích chi tiết:
Uy Đức Thời thực chất là cách gọi khác của hai cát cách lớn là "Thanh Long Phản Thủ" (Giáp gia Bính) và "Phi Điểu Điệt Huyệt" (Bính gia Giáp). Hai cách này sẽ được giải thích chi tiết ở mục 10 và 11.
8. NGŨ HỢP THỜI
Dịch nghĩa:
Ngũ Hợp Thời là thời gian và Nhật Can tương hợp (Giáp Kỷ hợp, Ất Canh hợp, Bính Tân hợp, Đinh Nhâm hợp, Mậu Quý hợp). Phàm gặp thời này, thần tốt làm việc, hung sát lánh xa. Vì vậy, độ tốt lành giống như Thiên Phụ Thời. Thích hợp cho việc mưu cầu, hòa hợp, bí mật; không thích hợp cho việc giải oan, xử án.
Giải thích chi tiết:
Đây là thời điểm dựa trên nguyên lý "Ngũ Hợp" của Thiên Can.
Cấu trúc: Thời gian (giờ) có địa chi hợp với thiên can của ngày. Ví dụ: ngày Giáp (hợp với Kỷ), giờ Kỷ Tỵ là hợp.
Ứng dụng: Rất tốt cho các việc cần sự hòa hợp, kết nối như ký kết hợp đồng, kết giao bạn bè, tổ chức tiệc tùng, giải quyết mâu thuẫn. Không tốt cho việc hình sự, kiện tụng vì "hình" không hợp.
9. TRỰC PHÙ TÚC CÁT
Dịch nghĩa:
Như các sao Phụ, Cầm, Tâm... trăm việc đều tốt. Hoặc nói đây chính là Tam Giáp Hợp.
Giải thích chi tiết:
"Túc" ở đây chỉ các vì sao (tinh tú).
Cấu trúc: Khi Trực Phù (thần) đi cùng các sao cát như Thiên Phụ, Thiên Cầm, Thiên Tâm.
Ý nghĩa: Trực Phù là thần hộ vệ, khi kết hợp với các sao cát mang năng lượng trí tuệ, ổn định, nhân từ thì mọi việc đều thuận lợi, an toàn.
10. THANH LONG PHẢN THỦ
Dịch nghĩa:
Giáp là Thanh Long. Phàm Trực Phù là Tuần Giáp gia lên địa bàn là Bính Kỳ, gọi là Thanh Long Phản Thủ. Nếu gặp thời điểm này, lợi cho trăm việc. Lại được kỳ môn tương hợp, sự cát lành tột bậc. Chỉ lợi cho đại nhân (quân tử), không lợi cho tiểu nhân. Xuất binh quay lưng về sinh, đánh vào tử, trăm trận trăm thắng.
Giải thích chi tiết:
Đây là một trong hai cát cách lớn nhất của Kỳ Môn.
Cấu trúc: Thiên bàn có Trực Phù (Giáp Tý, Giáp Tuất...) gia lên địa bàn có Bính Kỳ.
Nguyên lý: Giáp (mộc) sinh Bính (hỏa). Hỏa biểu thị cho sự phát triển, văn minh, ánh sáng. Giáp quay đầu sinh Bính, tượng trưng cho sự quay về nguồn cội, nghịch chuyển thành công. Là cách của bậc đế vương, quân tử, dùng cho việc lớn, xuất quân thì đại thắng.
11. PHI ĐIỂU ĐIỆT HUYỆT
Dịch nghĩa:
Bính là Phi Điểu. Phàm Bính Kỳ gia lên địa bàn là Trực Phù Tuần Giáp, gọi là Phi Điểu Điệt Huyệt. Nếu gặp thời điểm này, lợi cho trăm việc. Lại được cát môn tương hợp, sự cát lành tột bậc. Chỉ lợi cho quân tử, không lợi cho tiểu nhân. Xuất binh quay lưng về sinh, đánh vào tử, trăm trận trăm thắng.
Giải thích chi tiết:
Cách này cùng cấp với Thanh Long Phản Thủ nhưng có cơ chế ngược lại.
Cấu trúc: Thiên bàn có Bính Kỳ gia lên địa bàn có Trực Phù (Lục Giáp).
Nguyên lý: Bính (hỏa) sinh các địa bàn chứa Giáp (mộc - thổ). Đây là sự "quy y", "tri âm". Tượng trưng cho sự trở về đúng chỗ, thành công viên mãn. Trong quân sự, dùng để đánh vào nơi hiểm yếu của địch một cách bất ngờ.
12. NGỌC NỮ THỦ MÔN
Dịch nghĩa:
Đinh là Ngọc Nữ, là cửa Trực Sử ở Nhân Bàn, gặp địa bàn Lục Đinh, gọi là Ngọc Nữ Thủ Môn. Đây chính là cửa Trực Sử của tuần đó. Thích hợp để kết giao tư thông, âm mưu bí mật, hòa giải oán thù, tiệc tùng vui vẻ, hòa hợp. Các việc lớn khác không nên dùng.
Giải thích chi tiết:
Đây là cách cục chuyên dùng cho các việc mang tính "âm", "nội bộ".
Cấu trúc: Cửa Trực Sử (có thể là Khai, Hưu, Sinh, hoặc các cửa khác) rơi vào cung có Đinh Kỳ ở địa bàn.
Nguyên lý: Đinh là Ngọc Nữ, là âm thần, chủ về sự kín đáo, sắc đẹp, trí tuệ. Khi Đinh "thủ môn" (giữ cửa Trực Sử), mọi hành động đều nên âm thầm, bí mật, không nên công khai ồn ào. Rất tốt cho hôn nhân, ngoại tình (theo nghĩa cổ), giao dịch kín, âm mưu.
13. TƯƠNG TÁ
Dịch nghĩa:
Thiên bàn Trực Phù Đầu (Lục Giáp), gặp địa bàn Đinh, Bính, Ất. Thích hợp mưu cầu công danh, đến gần quý nhân, làm việc có người giúp đỡ. Chủ sẽ có điềm phú quý.
Giải thích chi tiết:
Cấu trúc: Thiên bàn có Trực Phù (là Giáp) gia lên địa bàn có Tam Kỳ.
Ý nghĩa: "Tương tá" có nghĩa là tương trợ, giúp đỡ. Người đứng đầu (Giáp) có sự hỗ trợ của mưu sĩ (Kỳ). Cách này mang ý nghĩa được quý nhân (cấp trên) để ý và giúp đỡ.
14. KỲ PHÙ TƯƠNG GIA
Dịch nghĩa:
Trực Phù gia Kỳ, Trực Sử môn gia Kỳ, trăm việc được người phù trợ, rất tốt.
Giải thích chi tiết:
Cách này tổng hợp tinh thần của "Tương Tá" và "Đắc Sử". Khi cả Phù và Sử đều gắn kết với Kỳ, đó là sự hội tụ đầy đủ của quyền lực (Phù), hành động (Sử) và trí tuệ (Kỳ).
15. LONG HỔ NHỊ PHÙ
Dịch nghĩa:
Long là Giáp Thìn (Thìn là Long), Hổ là Giáp Dần (Dần là Hổ). Trong âm dương nhị độn, gặp Đinh:
Giáp Thìn làm Trực Phù, Thìn gia Đinh là Long Phù.
Giáp Dần làm Trực Phù, Dần gia Đinh là Hổ Phù.
Thích hợp tế tự, viết phù sớ, sai khiến quỷ thần, trừ tà. Lại thích hợp nhận chức ấn, cầm binh phù, truyền hiệu lệnh, xuất binh.
Giải thích chi tiết:
Cấu trúc: Dựa trên hai tuần Giáp Thìn (Long) và Giáp Dần (Hổ) khi làm Trực Phù, gia tới cung có Đinh Kỳ.
Nguyên lý: Long và Hổ là hai biểu tượng của quyền uy và sức mạnh. Đinh là Ngọc Nữ, đại diện cho sự tinh vi. Khi Long Hổ kết hợp với Đinh, nó tạo ra sức mạnh siêu nhiên, rất tốt cho các việc tâm linh, pháp thuật, và nắm quyền chỉ huy.
16. THIÊN ĐỊA HỢP ĐỨC
Dịch nghĩa:
Trên trời Lục Mậu hợp Tam Cát Môn, gia thêm vào Lục Kỷ. Thích hợp yết kiến quý nhân, nhận phong, vào chầu vua, thăm chủ, gửi thư, yết tướng, cưới hỏi, yến hội, hợp tác, kết bạn, hòa giải oán thù, vỗ về bạn hàng, chiêu an.
Giải thích chi tiết:
Cấu trúc: Thiên bàn có Mậu, kết hợp với Tam Cát Môn, gia lên địa bàn có Kỷ.
Nguyên lý: Mậu và Kỷ là cặp Thiên Can tương hợp, tượng trưng cho sự hòa hợp giữa trời và đất, giữa trên và dưới. Cách này mang năng lượng hòa giải, kết nối, rất tốt cho ngoại giao, xã giao, và các mối quan hệ xã hội.
17. NHẬT NGUYỆT HỢP MINH
Dịch nghĩa:
Trên trời Lục Ất hợp Tam Cát Môn, gia thêm vào Lục Bính. Thích hợp lên quan, cầu tài, thi cử, cầu y, yết quý, mưu vọng, thăm hiền, chiêu an, cầu tướng, hợp mưu, bạn đồng hành, tìm thầy, hòa sự, cưới hỏi, tạo táng, di dời.
Giải thích chi tiết:
Cấu trúc: Thiên bàn có Ất (Nhật - mặt trăng?), kết hợp Cát Môn, gia lên địa bàn có Bính (Nguyệt - mặt trời?). Thực chất là sự kết hợp của hai kỳ Ất và Bính.
Nguyên lý: Ất và Bính tương sinh (Mộc sinh Hỏa). Sự kết hợp này mang lại ánh sáng, sự rực rỡ, minh bạch. Tốt cho những việc cần sự rõ ràng, công khai, phát triển.
18. ÂM DƯƠNG HÓA KHÍ
Dịch nghĩa:
Đinh và Giáp tương gia (Đinh gia Giáp hoặc Giáp gia Đinh), là Âm Dương Hóa Khí, lợi cho trăm việc.
Giải thích chi tiết:
Cấu trúc: Giáp (Dương) và Đinh (Âm) kết hợp.
Nguyên lý: Đây là sự giao hòa âm dương. Giáp thuần dương, Đinh thuần âm. Sự kết hợp này tạo ra khí hóa sinh, vạn vật được sinh sôi, phát triển. Mọi việc đều hanh thông.
19. LONG PHƯỢNG TRÌNH TƯỜNG
Dịch nghĩa:
Đinh và Ất tương gia (Đinh gia Ất hoặc Ất gia Đinh), là Long Phượng Trình Tường, lợi cho trăm việc.
Giải thích chi tiết:
Cấu trúc: Ất và Đinh kết hợp.
Nguyên lý: Ất là cỏ cây, là rồng xanh; Đinh là lửa, là phượng hoàng. Cả hai đều là âm mộc và âm hỏa, tương sinh. Đây là hình tượng rồng phượng chầu nhau, điềm lành tột bậc cho hôn nhân, sinh nở, và những việc mang tính khởi đầu may mắn.
[CỬU ĐỘN]
Dịch nghĩa phần mở đầu:
Kỳ Môn Cửu Độn, lại cần có Kỳ không phạm vào mộ, Môn không phạm vào bức, mới coi là hoàn mỹ. Kỳ Môn Tam Trá (ba cách giả) dùng để chiến thắng, mưu sự tốt đẹp, xuất binh, trăm trận trăm thắng, phàm trăm mưu cầu đều lợi. Các cách khác chỉ cần Môn và Kỳ đến. Còn cách này là Tam Cát Môn hợp Tam Kỳ, lại được Tam Ẩn Cung (Thái Âm, Cửu Địa, Lục Hợp). Dùng cách này được lợi 10 phần. So với các cách khác chỉ được Môn và Kỳ, không được Ẩn Cung, chỉ lợi 6-7 phần, khác biệt rất lớn.
Giải thích chi tiết:
"Cửu Độn" và "Tam Trá" là những cấu trúc cao cấp, phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp hoàn hảo giữa Kỳ, Môn và các thần (Thái Âm, Cửu Địa, Lục Hợp). "Độn" có nghĩa là ẩn náu, nhưng ở cấp độ cao hơn, không chỉ trốn tránh mà còn mượn năng lượng của trời đất để hành sự. "Độn" mang yếu tố "thần bí", "siêu nhiên" rõ rệt, trong khi "Trá" thiên về "chiến lược", "mưu kế".
20. THIÊN ĐỘN
Dịch nghĩa:
Thiên Bính (Bính Kỳ ở Thiên Bàn) gia Sinh Môn, phía dưới lâm Đinh (Địa Bàn), là Thiên Độn. Đinh là linh khí của Tam Kỳ, là âm của Lục Giáp, như có hoa cái che thể, được ánh sáng nguyệt tinh che chở. Phương này có thể thượng sách xuất quân, thích hợp tế trời thần, luyện tướng tế phong, làm mây tạo mù, cầu mưa tạnh, sai sấm chớp, tiêu thiên tai, thuận tinh độ, dâng biểu chương, diện kiến vua, buôn bán, cầu tài, cưới hỏi, vào nhà, dời nhà.
Giải thích chi tiết:
Cấu trúc: Thiên bàn có Bính Kỳ, cửa Sinh (Nhân bàn), địa bàn có Đinh Kỳ.
Ứng dụng: Đây là cách kết hợp "Thiên" - "Địa" - "Nhân" với ba kỳ. Bính và Đinh đều là hỏa, Sinh Môn là thổ. Mang năng lượng của bầu trời, dùng để cầu xin các hiện tượng thiên nhiên (mưa, nắng, gió), cúng tế, và những việc mang tầm vĩ mô, quốc sự.
21. ĐỊA ĐỘN
地遁
Dịch nghĩa:
Thiên Ất (Ất Kỳ ở Thiên Bàn) gia Khai Môn, phía dưới lâm Lục Kỷ, là Địa Độn. Kỷ là môn riêng tư của Lục Hợp, lại là Địa Hộ. Như có mây tím che chở, được ánh sáng nhật tinh bảo vệ. Thích hợp tế đất thần, khai sông, đào giếng, sửa kho, giấu thợ, phá thành, bày trận, phục binh, sửa lăng tẩm, chùa quán, xây tường, ẩn tích, cầu tiên, đào huyệt, an táng.
Giải thích chi tiết:
Cấu trúc: Thiên bàn có Ất Kỳ, cửa Khai, địa bàn có Kỷ.
Ứng dụng: Ất (mộc) gia Khai (kim) là mộc khắc kim, nhưng có Kỷ (thổ) trung gian. Cách này tập trung vào năng lượng của đất, thích hợp cho xây dựng, đào đắp, mai táng, phục binh, cất giấu. "Địa Độn" cho phép con người mượn địa khí để ẩn nấp và hành sự.
22. NHÂN ĐỘN
Dịch nghĩa:
Thái Âm gia Lục Đinh, lâm Hưu Môn, là Nhân Độn. Thái Âm u ám, vạn vật khó thấy, như mây đen che phủ, được ánh sáng tinh tú bảo vệ. Thích hợp tế tự cầu an, nhận đạo, mời hiền, cầu tướng, xuất binh, hòa giải, lập minh, ẩn núp, luyện đan, hợp dược, kết hôn, thêm người, buôn bán lãi gấp. Nếu viết thư, hiến sách thì không lợi.
Giải thích chi tiết:
Cấu trúc: Thần Thái Âm, Đinh Kỳ, cửa Hưu.
Ứng dụng: Thái Âm là thần chủ về sự kín đáo, bí mật. Đinh là Ngọc Nữ. Hưu Môn là nghỉ ngơi. Cách này rất tốt cho việc cầu an, ẩn dật, hợp tác làm ăn (đặc biệt có lợi nhuận), nhưng không tốt cho việc hiến kế, dâng sách vì tính chất "ẩn" của nó.
23. THẦN ĐỘN
Dịch nghĩa:
Cửu Thiên gia Bính, lâm Sinh Môn, là Thần Độn. Quẻ Tốn vào miếu, được linh thần che chở. Thích hợp tế đốt bùa chú, đi cương trì pháp, xây dựng khai quang, tế bái. Phương này có thể vẽ địa bố trù, dùng bí thuật sai khiến quỷ thần, được trời người trợ giúp. Dùng binh đánh hư, sai gián điệp, âm mưu bí kế thì tốt.
Giải thích chi tiết:
Cấu trúc: Thần Cửu Thiên, Bính Kỳ, cửa Sinh.
Ứng dụng: Cửu Thiên là thần của trời cao, Bính là hỏa, Sinh là sinh cơ. Sự kết hợp này mang năng lượng tâm linh mạnh mẽ, thường dùng trong các nghi lễ tôn giáo, pháp thuật, và chiến lược "thần tốc", "bất ngờ" trong quân sự.
24. QUỶ ĐỘN
Dịch nghĩa:
Cửu Địa gia Ất, lâm Khai Môn, Sinh Môn, hoặc Đinh Kỳ là Quỷ Độn. Quẻ Cấn vào miếu, được thần linh che chở. Lại nói: được linh quỷ ẩn phục che chở. Phương này có thể xem xét tình địch, cướp trại, đặt giả, đánh hư, đặt cơ, dùng lời hư, lừa gạt. Thích hợp dùng văn thư lừa địch, trốn ẩn, xuất binh.
Giải thích chi tiết:
Cấu trúc: Thần Cửu Địa, Ất Kỳ, Khai/Sinh Môn hoặc Đinh Kỳ.
Ứng dụng: Cửu Địa là thần của đất, của sự ẩn nấp bền bỉ. Kết hợp với Ất (mộc) hoặc Đinh (hỏa) tạo thành "quỷ". Đây là cách chuyên dùng cho các chiến thuật bất ngờ, đánh trộm, cướp trại, sử dụng mưu mẹo, gian trá, và đặc biệt là trốn thoát.
25. LONG ĐỘN
Dịch nghĩa:
Ất Hưu gia Khảm (Ất Kỳ gia Hưu Môn ở cung Khảm) hoặc Lục Quý thủy hương là Long Độn. Vì được Long thần che chở. Phương này thích hợp thỉnh long thần cầu mưa, trị thủy, đánh thủy chiến, giữ đò, đặt mưu cơ mật, lấp đê, xây cầu, đào giếng.
Giải thích chi tiết:
Cấu trúc: Ất Kỳ + Hưu Môn + cung Khảm (thủy) hoặc Quý thủy.
Ứng dụng: Rồng là thủy thần. Cách này kích hoạt năng lượng của nước. Rất tốt cho mọi việc liên quan đến sông ngòi, biển cả, thủy chiến, cầu mưa, cũng như các việc cần sự "linh hoạt", "ẩn mình" như rồng.
26. HỔ ĐỘN
Dịch nghĩa:
Lục Tân hợp Hưu Ất Kỳ lâm cung Cấn là Hổ Độn. Quẻ Cấn vào miếu, được hổ tinh giữ đường che chở. Phương này thích hợp phòng ngự hiểm yếu, mai phục chặn đánh, xây dựng trại núi, bịt ngõ tắc đường. Lại có thể chiêu hàng vong mạng, vỗ về bạn nghịch, vì nước trừ giặc, ám độ hiểm yếu.
Giải thích chi tiết:
Cấu trúc: Tân + Ất + Hưu + cung Cấn (núi).
Ứng dụng: Hổ là chúa tể sơn lâm. Cách này kết hợp kim (Tân) và mộc (Ất) trên núi (Cấn), tạo ra sức mạnh của sự phục kích, phòng thủ hiểm địa. Dùng để trấn giữ nơi hiểm yếu, mai phục, và các chiến thuật "hổ dữ không rời núi".
27. PHONG ĐỘN
Dịch nghĩa:
Lục Tân (có bản là Ất) hợp Hưu Môn lâm Tốn cung là Phong Độn. Được gió lành che chở. Phương này có thể hút tín phong, phun cờ, tế phong bá, mượn gió, xuất binh phá địch, được trợ giúp, đại thắng. Lại thích hợp đốt trại cướp kho, đốt lương, truyền bố văn thư.
Giải thích chi tiết:
Cấu trúc: Tân/Ất + Hưu + cung Tốn (gió).
Ứng dụng: Tốn là gió, là lệnh. Cách này mượn sức mạnh của gió. Trong quân sự, dùng để hành quân thần tốc, hỏa công (mượn gió đốt trại), hoặc truyền đi mệnh lệnh, tin tức một cách nhanh chóng.
28. VÂN ĐỘN
Dịch nghĩa:
Ất Kỳ hợp Hưu Môn lâm cung Chấn là Vân Độn. Được mây lành che chở. Phương này có thể hút mây khí, phun lên áo giáp. Thích hợp mai phục biến hóa, làm mây tạo mù, nhiếp tướng, xuất binh.
Giải thích chi tiết:
Cấu trúc: Ất + Hưu + cung Chấn (sấm, động).
Ứng dụng: Chấn là sấm, là sự động, kết hợp với Ất (mộc) và Hưu (ẩn) tạo ra hình tượng "mây che", "mưa giăng". Cách này dùng để che mắt địch, tạo sương mù, mai phục, và những hành động đột ngột như sấm chớp.
29. VĂN ĐỘN & VŨ ĐỘN
Dịch nghĩa:
Ất hợp Sinh Đinh là Văn Độn, thích hợp làm văn, học hành, thi cử.
Bính hợp Khai Tân là Vũ Độn, thích hợp phong bái, hiến sách, chiêu binh, diễn tướng, xuất binh.
Giải thích chi tiết:
Văn Độn: Ất (văn) + Sinh (sinh sôi) + Đinh (trí tuệ). Tập trung năng lượng cho việc học hành, thi cử, văn chương.
Vũ Độn: Bính (vũ) + Khai (khai sáng) + Tân (kim, binh khí). Tập trung năng lượng cho việc võ bị, xuất quân, phong tước.
[TAM TRÁ CÁCH]
30. CHÂN TRÁ
Dịch nghĩa:
Thái Âm hợp Kỳ Môn là Chân Trá. Được lợi ích của sao tốt, thích hợp ban ơn, kết lòng dân, mở đại nghĩa, ẩn độn, cầu tiên, tạo táng, cưới hỏi, viễn hành, buôn bán. Xuất binh lừa địch.
Giải thích chi tiết:
"Chân Trá" là dùng kế giả nhưng thật chất là chân. Thái Âm là sự bí mật tối cao, khi kết hợp Kỳ Môn, mọi mưu kế đều thành công. Tốt cho các việc cần sự lừa dối chiến lược nhưng vẫn giữ được đạo đức lớn.
31. TRỌNG TRÁ
Dịch nghĩa:
Cửu Địa hợp Kỳ Môn là Trọng Trá. Thích hợp thêm người, nhận tài sản, đòi nợ, nhận quan, cưới hỏi, viễn hành, buôn bán. Xuất binh dụ địch thắng, thu phục binh lính.
Giải thích chi tiết:
Cửu Địa là sự kiên cố, bền bỉ. "Trọng Trá" là dùng kế trá một cách vững chắc, có trọng lượng. Thích hợp cho các việc thu phục nhân tâm, mua bán đất đai, và các chiến lược dụ địch lâu dài.
32. HƯU TRÁ
Dịch nghĩa:
Lục Hợp hợp Kỳ Môn là Hưu Trá. Được người lành che chở. Thích hợp cưới hỏi, cầu tài, viễn hành, hợp dược, chữa bệnh, trừ tà, cầu an, xuất binh, lừa địch, thu hàng, bắt phản.
Giải thích chi tiết:
Lục Hợp là sự kết hợp, hòa hợp. "Hưu Trá" mang nghĩa "vui vẻ mà trá", dùng sự hòa hảo, vui vẻ để che đậy mục đích. Tốt cho các việc cần sự hợp tác, cũng như các mưu kế "tiếu lý tàng đao".
[LỤC GIẢ]
"Sáu Giả" là các cách dùng các cửa không phải tam cát (Đỗ, Cảnh, Kinh, Tử, Thương) kết hợp với kỳ và các thần âm để tạo ra những hiệu quả đặc thù, thường liên quan đến binh pháp, trá hình, thu thập tin tức.
33. THIÊN GIẢ
Dịch: Cửu Thiên, Bính Kỳ, Cảnh Môn, lâm phương Mậu. Ứng: Bày kế, hiến sách, dương oai, xung phong.
34. ĐỊA GIẢ
Dịch: Cửu Địa, Đinh Kỳ, Đỗ Môn, lâm phương Kỷ. Ứng: Mai phục, gián điệp, dò la, cướp trại.
35. NHÂN GIẢ
Dịch: Đằng Xà, Lục Nhâm, Kinh Môn, lâm phương Khôn. Ứng: Bắt trốn, phục kích, dùng người hàng, dùng thư giả.
36. THẦN GIẢ
Dịch: Bạch Hổ, Lục Canh, Thương Môn, lâm phương Tốn. Ứng: Chôn cất, bắt bớ, mượn thần linh để khuất phục.
37. QUỶ GIẢ
Dịch: Chu Tước, Lục Kỷ, Tử Môn, lâm phương Cấn. Ứng: Phục binh, trừ hại, hành hình, chết giả.
38. VẬT GIẢ
Dịch: Thái Âm, Đinh Kỳ, Đỗ Môn, lâm phương Tỵ. Ứng: Mượn đồ, xây dựng, hư trá dọa địch.
CÁC CÁCH CỤC KHÁC
39. TAM KỲ THĂNG ĐIỆN
Dịch: Ất đến Chấn (Mão), Bính đến Ly (Ngọ), Đinh đến Đoài (Dậu). Mọi việc tốt.
Giải: Mỗi kỳ tọa tại vị trí "điện" của mình (Ất lâm Quan đái, Bính lâm Đế vượng, Đinh lâm Trường sinh), năng lượng được phát huy tối đa.
40. KỲ DU LỘC VỊ
Dịch: Giáp lộc Dần, Ất lộc Mão, Bính Mậu lộc Tỵ, Đinh Kỷ lộc Ngọ, Canh lộc Thân, Tân lộc Dậu, Nhâm lộc Hợi, Quý lộc Tý. Tốt cho thăng quan, cầu tài, thi cử.
Giải: Kỳ nằm ở cung có địa chi là lộc của nó, mang lại phúc lộc, tài lộc.
41. KỲ MÔN PHÙNG QUÝ
Dịch: Phương quý thần của Nhật tướng, tốt cho yết quý, cầu danh, thăng quan.
Giải: Khi Kỳ Môn hội tụ tại phương vị có quý nhân (theo hệ thống Thiên Ất, Lục Nhâm), thì việc cầu quý nhân phù trợ sẽ thành công.
42. KỲ MÔN NGỘ MÃ
Dịch: Thiên Mã (khởi từ Ngọ), Dịch Mã (xung của thủ). Tốt cho viễn hành, thăng quan, xuất chiến, trốn thoát.
Giải: "Mã" tượng trưng cho sự di chuyển nhanh chóng. Kỳ Môn gặp Mã giúp việc di chuyển hanh thông, thoát nạn.
43. NHẬT LỆ TRUNG THIÊN
Dịch: Ất hợp Sinh gia Đinh. Tốt cho thăng quan, cầu tài, thi cử, xuất quân.
Giải: Ất (Ngọc Thố) gặp Sinh Môn và Đinh, như mặt trời giữa trời trưa, rực rỡ nhất.
44. NGỌC THỐ TRUNG THIÊN (ĐƯƠNG DƯƠNG)
Dịch: Ất hợp Cát Môn đến Ly. Việc nên hiển dương, mọi việc thừa vượng.
45. NGỌC THỐ THỪA PHONG
Dịch: Ất hợp Cát Môn đến Tốn. Trăm việc dễ thành, ít công nhiều việc, chiến đấu mạnh.
46. NGỌC THỐ DU SƠN
Dịch: Ất hợp Cát Môn đến Cấn. Tốt cho yết quý, thăng quan, cầu tài, xuất binh uy vang.
47. NGỌC THỐ QUY VIÊN
Dịch: Ất hợp Cát Môn đến Chấn. Ất tọa lộc, thăng điện, mọi việc không cầu tự được.
48. LONG ĐẰNG BÍCH HẢI (NGỌC THỐ ẨM TUYỀN)
Dịch: Ất hợp Sinh gia Khảm. Tốt cho thăng quan, cầu hiền, cầu tài.
49. PHƯỢNG NHẬP ĐAN SƠN
Dịch: Bính hợp Khai gia Cấn. Tốt cho thăng quan, cầu tài, di dời, xuất binh thắng.
50. NGUYỆT LÃNG NAM CỰC
Dịch: Bính hợp Sinh gia Ly (trừ Tý, Ngọ). Tốt cho yết quý, cầu tự, xuất binh trừ giặc.
51. NGUYỆT NHẬP LÔI MÔN
Dịch: Bính hợp Cát Môn đến Chấn. Bính lâm vượng, mọi việc như ý, xuất binh không đánh mà thắng.
52. HỎA HÀNH PHONG KHỞI
Dịch: Bính hợp Cát Môn đến Tốn. Mọi mưu đồ được thần trợ, xuất binh có phong hỏa trợ uy.
53. TỬ CƯ MẪU PHÚC
Dịch: Bính hợp Cát Môn đến Khôn. Việc nhỏ dễ thành, chiến tranh nên đánh gần.
54. HỎA DIỆM THIÊN MÔN (NGỌC NỮ DU THIÊN MÔN)
Dịch: Đinh hợp Cát Môn đến Càn. Rất tốt, bỏ tối đến sáng, bỏ suy vào vượng.
55. NGỌC NỮ LƯU THẦN
Dịch: Đinh hợp Cát Môn đến Tốn. Đinh lâm đế vượng, tốt cho yết quan, mưu danh lợi, binh có thần trợ.
56. NGỌC NỮ DU KHÔN
Dịch: Đinh hợp Cát Môn đến Khôn. Mọi việc nên âm thầm, không công khai, chiến tranh nên mai phục.
CÁC PHƯƠNG VỊ ĐẶC BIỆT
57. THIÊN ẤT THỜI CÔ
Dịch: Niên, nguyệt, nhật, thời đều có Cô, chỉ thời Cô linh nghiệm nhất. Xuất quân, từ Cô xuất, vào Hư, ngồi Cô, đánh vào đối xung Hư phương sẽ thắng.
Giải: Dùng thuyết "Cô Hư" trong binh pháp. Cô là phương không có đối phương, Hư là phương trống. Đánh từ Cô vào Hư là thế bất khả chiến bại.
58. THIÊN MÃ PHƯƠNG
Dịch: Lấy Nguyệt Tướng gia Nguyệt Kiến, nhìn sao Thái Xung (Thiên Mã) lâm ở đâu. Gặp nạn, thừa phương đó đi, hung ác không hại.
59. THIÊN TAM MÔN
Dịch: Ba cửa là Thái Xung, Tiểu Cát, Tòng Quỳ. Thừa phương này đi, trăm ác không hại.
60. ĐỊA TỨ HỘ
Dịch: Bốn hộ là Trừ, Nguy, Định, Khai. Thừa phương này đi, trăm ác không hại.
61. ĐỊA TƯ MÔN
Dịch: Phương của Thái Âm, Lục Hợp, Thái Thường. Dùng Nguyệt Tướng gia Chính Thời, tìm Quý Nhân, xác định các thần này để trốn tránh.
62. TAM THẮNG ĐỊA
Dịch:
Thắng: Trực Phù Thiên Ất cung.
Thắng: Cửu Thiên cung.
Thắng: Sinh Môn cung.
Giải: Ba phương vị bất bại trong chiến tranh. Ngồi các phương này, đánh về hướng đối xung (xung của nó) thì thắng.
63. NGŨ BẤT KÍCH
Dịch: Trực Phù, Cửu Thiên, Cửu Địa, Sinh Môn, Trực Sử. Năm cung này đều thừa vượng khí, ta ngồi thì thắng, không nên đánh vào nơi địch ngồi.
Giải: Đây là năm vị trí "bất khả xâm phạm". Khi địch đóng quân ở các phương này, ta không nên tấn công trực diện vì họ đang ở thế cực mạnh.
64. THIÊN BÀN TINH KHẮC ĐỊA BÀN TINH
Dịch: Ở ngày vượng tướng của tứ thời, có mây khí bản sắc ở phương đó đến trợ, lợi cho khách, binh thắng.
Giải: Thiên khắc địa, thế của khách (bên tấn công) mạnh, được thời tiết hỗ trợ.
65. ĐỊA BÀN TINH KHẮC THIÊN BÀN TINH
Dịch: Ở ngày vượng tướng của tứ thời, có mây khí bản sắc từ phương đó đến trợ, lợi cho chủ, binh thắng.
Giải: Địa khắc thiên, thế của chủ (bên phòng thủ) mạnh, được địa lợi hỗ trợ.
