Kỳ Môn Bí Quyết Tổng Phú

Âm Dương, Ngũ Cục và Nguyên Tắc Vượng Tướng

Nguyên văn: Âm Dương nhị độn phân thuận nghịch, nhất khí tam nguyên nhân mạc trắc. Ngũ nhật đô lai hoán nhất nguyên, tiếp khí siêu thần vi chuẩn đích.

Dịch nghĩa:
Hai độn Âm và Dương phân biệt thuận nghịch (Dương độn thuận, Âm độn nghịch). Trong một tiết khí (một hơi thở của trời đất) có ba nguyên (Thượng, Trung, Hạ) mà con người khó lòng đoán biết. Cứ năm ngày thì thay đổi một nguyên, và nguyên tắc "Tiếp Khí Siêu Thần" là chuẩn mực để xác định.

Lý giải:
Kỳ Môn chia làm Dương Độn (từ Đông Chí đến trước Hạ Chí, khí dương thăng) và Âm Độn (từ Hạ Chí đến trước Đông Chí, khí âm thăng). Trong mỗi tiết khí có 15 ngày, được chia thành ba nguyên: Thượng, Trung, Hạ, mỗi nguyên kéo dài 5 ngày. "Siêu Thần Tiếp Khí" là quy tắc để điều chỉnh sự sai lệch giữa ngày tiết khí và chu kỳ 5 ngày của Cục, tránh làm đứt mạch năng lượng .


Tam Kỳ Đắc Sứ và Ngọc Nữ Thủ Môn

Nguyên văn: Cát môn nhưng hựu hiệp tam kỳ, đắc sử tu vân bách sự nghi. ... Tam kỳ đắc sử thành khả thủ, Ất quy Khuyển (Giáp Tuất) Mã (Giáp Ngọ) Bính thử (Giáp Tý) hầu (Giáp Thân), Lục Đinh Ngọc nữ kỵ Long (Giáp Thìn) Hổ (Giáp Dần). Lại hữu tam kỳ du lục nghi, hiệu vi Ngọc nữ thủ môn thời.

Dịch nghĩa:
Cửa lành gặp được ba kỳ (Ất, Bính, Đinh) thì việc làm trăm điều tốt lành. Cấu trúc "Tam Kỳ Đắc Sứ" thực sự đáng dùng. Cụ thể: Ất quy về chó (Giáp Tuất) và ngựa (Giáp Ngọ); Bính quy về chuột (Giáp Tý) và khỉ (Giáp Thân); Đinh (Ngọc nữ) cưỡi rồng (Giáp Thìn) và hổ (Giáp Dần). Lại có "Tam Kỳ du lục nghi", gọi là "Ngọc Nữ Thủ Môn" (thời gian Ngọc nữ canh cửa).

Lý giải:
Đây là hai cấu trúc vô cùng quan trọng:

  1. Tam Kỳ Đắc Sứ: Là khi Tam Kỳ (Ất, Bính, Đinh) ở thiên bàn rơi vào đúng vị trí của lục nghi (các Giáp) tương ứng. Ví dụ: Ất Kỳ gặp Giáp Tuất hoặc Giáp Ngọ; Bính Kỳ gặp Giáp Tý hoặc Giáp Thân; Đinh Kỳ gặp Giáp Thìn hoặc Giáp Dần. Đây là thời điểm có sự hỗ trợ mạnh mẽ, việc gì làm cũng hanh thông .

  2. Ngọc Nữ Thủ Môn: Xảy ra khi cửa "Thủ môn" (Thương, Khai, Hưu, Sinh, Cảnh, Tử, Kinh, Đỗ) kết hợp với Đinh Kỳ (Ngọc nữ). Đây là thời điểm tuyệt vời cho những việc riêng tư, tế nhị, hôn nhân hay các cuộc gặp gỡ bí mật .


Hung Thần – Phục Ngâm, Phản Ngâm, Lục Nghi Kích Hình

Nguyên văn: Tựu trung phục ngâm vi tối hung, thiên thượng Bồng gia địa hạ Bồng. Thiên Bồng nhược tại Thiên Anh thượng, tu tri tiện thị phản ngâm cung. ... Lục nghi kích hình vi đại hung, Giáp Tý trực phù sầu hướng Đông. Tuất hình tại Mùi, Thân tại Dần, Dần Tỵ Thần Thần Ngọ hình Ngọ.

Dịch nghĩa:
Trong số các cách cục, "Phục Ngâm" là hung nhất (sao Thiên Bồng ở trên gặp địa bàn cũng là Bồng). Nếu Thiên Bồng gặp Thiên Anh, đó chính là cung "Phản Ngâm". "Lục Nghi Kích Hình" là đại hung. Giáp Tý trực phù kỵ hướng Đông. Cụ thể: Tuất hình Mùi, Thân hình Dần, Dần hình Tỵ, Tỵ hình Thìn, Thìn hình Thìn, Ngọ hình Ngọ.

Lý giải:

  • Phục Ngâm: Toàn bộ sao, môn đều ở vị trí ban đầu, không có sự biến động. Tượng trưng cho sự trì trệ, u uất, việc gì làm cũng khó thành, đặc biệt kỵ khởi sự.

  • Phản Ngâm: Sao và cửa xung khắc với nhau. Tượng trưng cho sự đảo lộn, phản phúc, làm việc dễ bị xoay vòng, thất bại .

  • Lục Nghi Kích Hình: Khi trực phù (đại diện cho Giáp) rơi vào vị trí bị hình khắc (Giáp Tý kỵ Mão, Giáp Tuất kỵ Mùi, Giáp Thân kỵ Dần, Giáp Ngọ kỵ Ngọ, Giáp Thìn kỵ Thìn, Giáp Dần kỵ Tỵ). Đây là hung thần cực mạnh, dễ gây tổn thất, kiện tụng, tai nạn.


Ngũ Bất Ngộ và Tam Kỳ Nhập Mộ

Nguyên văn: Ngũ bất ngộ hề vưu bất tinh, hiệu vi nhật nguyệt tổn quang minh. Thời can lai khắc nhật can thượng, Giáp nhật tu tri thời kỵ Canh. Ất kỵ Tân hề, Bính kỵ Nhâm, Đinh kỵ Quý hề, Mậu kỵ Giáp. ... Tam kỳ nhập mộ hảo thôi tường, Ất nhật na kham kiến Mùi thời. Bính Đinh nhập hỏa hỏa mộ Tuất, thử thời chư sự bất tu vi.

Dịch nghĩa:
"Ngũ Bất Ngộ" là cấu trúc rất xấu, ví như mặt trăng mặt trời mất đi ánh sáng (Thời can khắc Nhật can). Ví dụ ngày Giáp kỵ giờ Canh, ngày Ất kỵ giờ Tân, Bính kỵ Nhâm, Đinh kỵ Quý, Mậu kỵ Giáp. Tam Kỳ Nhập Mộ cũng vậy: Ngày Ất kỵ giờ Mùi, Bính Đinh thuộc Hỏa mà gặp Tuất là Mộ, lúc này mọi việc không nên làm.

Lý giải:

  • Ngũ Bất Ngộ (Năm điều chẳng gặp): Là giờ có Thiên can khắc Nhật can. Theo nguyên tắc "Dương can khắc dương, âm can khắc âm", đây là thời điểm mà "con cái" (giờ) khắc "cha mẹ" (ngày), tượng trưng cho sự bất hiếu, nghịch lý, mọi việc đều trắc trở, bại hoại .

  • Tam Kỳ Nhập Mộ: Khi Ất, Bính, Đinh (Tam Kỳ) rơi vào cung hành mộ của chúng. Ất Mộc mộ ở Mùi, Bính Đinh Hỏa mộ ở Tuất. Lúc này năng lượng của Tam Kỳ bị chôn vùi, vô dụng như "rồng cạn", không thể hóa giải sát khí .


Tam Độn – Thiên, Địa, Nhân

Nguyên văn: Thiên địa nhân phân tam độn tầm, Thiên độn nhật tinh hoa cái lâm. Địa độn nguyệt tinh tử vi tế, Nhân độn đương tri thị thái âm. Sanh môn lục bính lâm lục mậu, thử vi Thiên độn thị phân minh. Khai môn lục ất lâm lục kỷ, Địa độn như tư nhĩ dĩ hĩ. Hưu môn lục đinh hợp thái âm, dục thức Nhân độn mạc quá thử.

Dịch nghĩa:
Tam Độn gồm Thiên, Địa, Nhân. Thiên Độn là nhờ năng lượng Nhật Tinh che chở. Địa Độn là nhờ năng lượng Nguyệt Tinh che chở. Nhân Độn là nhờ Thái Âm che chở. Cụ thể: Sanh môn + Lục Bính + Lục Mậu (dưới đất) là Thiên Độn. Khai môn + Lục Ất + Lục Kỷ là Địa Độn. Hưu môn + Lục Đinh + Thái Âm là Nhân Độn.

Lý giải:
Đây là ba đại cách cục có sự che chở của các "tinh quang":

  1. Thiên Độn: Sinh môn + Bính Kỳ (Nhật kỳ) + Địa bàn Mậu (hoặc Đinh). Được "Nhật Hoa" (ánh sáng mặt trời) che chở, thích hợp xuất hành, mưu cầu đại sự .

  2. Địa Độn: Khai môn + Ất Kỳ (Nguyệt kỳ) + Địa bàn Kỷ. Được "Nguyệt Hoa" (ánh sáng mặt trăng) che chở, thích hợp xây dựng nền móng, mai táng, an trạch .

  3. Nhân Độn: Hưu môn + Đinh Kỳ (Tinh kỳ) + Thái Âm. Được "Tinh Quang" (sao) che chở, thích hợp việc bí mật, hợp tác, tìm người giúp đỡ .


Cách Cục Chiến Tranh – Bạch Nhập Diệm và Long Tẩu Hổ Cuồng

Nguyên văn: Canh vi Thái Bạch Bính Huỳnh Hoắc, Canh Bính tương gia thùy hội đắc. Lục Canh gia Bạch nhập diệm, lục Bính gia Canh Huỳnh nhập Bạch. ... Lục Tân gia Ất hổ cuồng, lục Ất gia Tân long tẩu. Chư quân tứ cách hung thần, phàm sự ngộ chi nghi bất bình.

Dịch nghĩa:
Canh là Kim tinh (Thái Bạch), Bính là Hỏa tinh (Huỳnh Hoắc). Canh và Bính kết hợp với nhau tạo thành các cách hung. Cụ thể:

  • Bạch Nhập Diệm (Lục Canh + Lục Bính): Giặc đến (xâm phạm).

  • Huỳnh Nhập Bạch (Lục Bính + Lục Canh): Giặc rút lui.

  • Long Tẩu (Long đào tẩu): Lục Ất + Lục Tân.

  • Hổ Cuồng (Hổ điên): Lục Tân + Lục Ất.
    Bốn cách cục trên đều là hung thần, việc gì gặp cũng không bình thường, thường mang họa.

Lý giải:
Đây là các mối quan hệ xung khắc mạnh mẽ giữa sao Kim và Hỏa, cũng như Mộc và Kim :

  • Bạch Nhập Diệm (Kim vào lửa): Chủ về nội gián, binh lính nổi loạn, kẻ địch từ xa ập đến.

  • Huỳnh Nhập Bạch (Lửa vào kim): Chủ về cản trở, địch bị ngăn cách, chưa đánh đã lui.

  • Long Tẩu: Ất Mộc (Rồng) gặp Tân Kim, bị chém giết, chủ về mất mát, thất bại.

  • Hổ Cuồng: Tân Kim (Hổ) gặp Ất Mộc, càng thêm hung hãn nhưng cũng dễ tổn thọ.