KỲ MÔN ĐỘN GIÁP DỰ ĐOÁN TRẠNG THÁI CÁ NHÂN VÀ KINH DOANH CẦU TÀI

KỲ MÔN ĐỘN GIÁP DỰ ĐOÁN TRẠNG THÁI CÁ NHÂN VÀ KINH DOANH CẦU TÀI

 

Nâng cao khả năng dự đoán Kỳ Môn Độn Giáp

Kỳ Môn là một hệ thống biểu tượng ý niệm (意象符號系統) rộng lớn và hoàn chỉnh. Một khi là biểu tượng thì nó mang ý nghĩa của ngôn ngữ. Mỗi biểu tượng ý niệm trong Kỳ Môn cũng giống như một từ ngữ, chứa đựng một hoặc nhiều tầng nghĩa. Khi hiểu được ý nghĩa của những từ ngữ này, cùng với việc nắm vững một số ngữ pháp cơ bản (tức là nguyên tắc kết hợp câu, xem phần thứ ba: Dự đoán phân loại Kỳ Môn và Dụng Thần), chúng ta có thể bắt đầu đọc “bàn” (quả cầu Kỳ Môn). Đọc bàn Kỳ Môn cũng chẳng khác gì đọc một cuốn truyện thông thường, một dựa vào ghi nhớ, hai dựa vào trí tưởng tượng. Quá trình dự đoán Kỳ Môn thực chất là quá trình phiên dịch ngôn ngữ Kỳ Môn.

Đối với người mới học một ngôn ngữ, việc nắm vững một số từ ngữ cơ bản, đơn giản và thường dùng nhất là vô cùng quan trọng, Kỳ Môn cũng vậy.

1. Thiên Can (Kỳ Nghi)

  • Giáp (甲): Là quý nhân, là cấp cao, là cao quý, là thủ lĩnh, lãnh đạo, nhân vật lớn.

  • Ất (乙): Là một trong Tam Kỳ, cả ba đều mang ý nghĩa thần kỳ, chuyển cơ, hy vọng thành công. Ất Kỳ đạt được một cách uyển chuyển, mềm mỏng. Là Đông y, trung dược, phụ nữ. Đoán hôn nhân là bạn gái hoặc vợ. Ất chủ sự do dự, chỉ nghĩ mà không làm.

  • Bính (丙): Là một trong Tam Kỳ, là sự rối loạn, là phiền phức, là quyền bính, là uy nghiêm. Cũng tượng trưng cho hy vọng thành công, nhưng Bính chủ sự bội loạn, là sự thành công trong hỗn loạn, mang ý “quá thì không kịp”. Đoán hôn nhân là người tình ngoài hôn nhân của phụ nữ (nam giới thứ ba). Đoán bệnh là chỗ sưng tấy, vị trí viêm nhiễm.

  • Đinh (丁): Là một trong Tam Kỳ, là sự thuận lợi, là hy vọng thành công, rất viên mãn. Đoán hôn nhân là người tình ngoài hôn nhân của đàn ông (tình nhân, gái điếm, nữ giới thứ ba).

  • Mậu (戊): Là tiền tài, là sự đầu tư, là dương trạch (nhà ở), là nhà cửa, là đất đai. “Thấy Mậu thì ba phần đần độn” (見戊三分笨). Đoán hôn nhân là nam giới thứ tư.

  • Kỷ (己): Là ham muốn, ham muốn mãnh liệt, cũng là đào hoa, là minh đường (nơi sáng sủa trước nhà), là rãnh nước âm u, là phần mộ, là nơi trũng thấp. Đoán hôn nhân là nữ giới thứ tư.

  • Canh (庚): “Bính là bội loạn, Canh là cách”, “Cách” tức là ngăn cách, chướng ngại, là đường xá, là công an cảnh sát, là đối thủ, kẻ thù, địch nhân. Đoán hôn nhân là người chồng.

  • Tân (辛): Là sai lầm, lệch lạc, người có tội, cũng là tiền bạc, vàng bạc châu báu, đồ vật quý giá, két sắt.

  • Nhâm (壬): Là cảnh khốn cùng, trạng thái bị trói buộc, là tù ngục, là gặp vấn đề, cũng chủ sự lưu động, biến động, là sự vật không ổn định, là nước động.

  • Quý (癸): Là cảnh khốn cùng, là địa lao tù ngục, là trạng thái bị trói buộc nghiêm trọng, là gặp vấn đề lớn, cũng chủ sự biến hóa, là nước tĩnh. Là tính dục, là những việc liên quan đến sinh hoạt tình dục.

2. Địa Chi

  • Tý (子): Là trẻ nhỏ, đàn bà, người đánh cá, người chèo thuyền, thợ nhuộm, rắn. Tý thuộc Bắc Huyền Vũ, là kẻ trộm cướp. Gặp Thủy (Thủy tinh) Thừa Xà là đàn bà lẳng lơ, là rau, là rau súng, là dầu thực vật, là ốc, sò, hến (Thừa Long là bút).

  • Sửu (丑): Là người già, bạn cũ, người coi kho, trâu cày, ni cô, người đầu trọc, người bụng to.

  • Dần (寅): Là quan lại, công lại, kẻ sĩ (nho giả), thầy cúng, khách đọc sách, người có râu.

  • Mão (卯): Là trẻ con, người chèo thuyền. Thừa Chu (Chu Tước) là người buôn bán môi giới (nha hành nhân).

  • Thìn (辰): Là kẻ hung đồ, nhà sư lang thang (phương tăng), thợ săn. Thừa Hổ (Bạch Hổ) là người đi tù (đồ nhân), Thừa Huyền (Huyền Vũ) là lưới, Thừa Xà là cá, Thừa Câu (Câu Trần) là chum, vại (cương).

  • Tỵ (巳): Là họa sư, thợ khéo, khách xa, người làm bếp (bào nhân), thiếu nữ, sư cô, người lò luyện (lô dã nhân), là quạt, là hoa. Thừa Chu là ấn, Thừa Hổ là cung, nỏ (cung nỗ).

  • Ngọ (午): Là người đánh xe ngựa (mã phu). Thừa Long là quan lại, Thừa Xà là đàn bà, là cờ xí, Thừa Câu là võ quan, Thừa Hổ là người bị bệnh về mắt (hoạn mục nhân).

  • Mùi (未): Là nông phu, người nhạc (nhạc nhân), người hát rong (hý tử), thợ may, quả phụ, bà mối, thầy pháp (sư vu). Thừa Câu là người dắt cừu, là cây liễu. Thừa Long là thầy thuốc. Thừa Chu là quýt.

  • Thân (申): Là quý nhân, thợ đồng thiếc (đồng tích thợ), thợ cắt tóc (thế đầu nhân). Thừa Long là nhà sư, là đồng tiền. Thừa Câu là người bắt bớ (tróc bộ nhân). Thừa Hổ là thợ săn, là tên, là bông gòn (miên nhung).

  • Dậu (酉): Là phụ nữ, thợ bạc, bà vãi Phật (Phật bà). Thừa Nguyên (Huyền Vũ) là kỹ nữ, là người bán rượu (tửu bảo). Thừa Hổ là người để tang (hiếu phục nhân), là tiếng la (la thanh). Thừa Chu là gà, vịt, ngỗng.

  • Tuất (戌): Là chó, thợ săn, người coi ngục (ngục lại), quân lính (quân tốt), nhà sư, người tụ tập đám đông (tụ chúng). Thừa Xà là hoa cúc, Thừa Hổ là đồ sắt, Thừa Huyền là ốc, sò.

  • Hợi (Hợi): Là người bán cá, người gánh nước. Thừa Hổ là người làm thịt (đồ tể nhân), là hoa mai. Thừa Huyền là ô dù, là áo tơi nón lá (suy lếp). Thừa Xà là dây thừng, là phân heo (tợ uế). Thừa Long là tranh vẽ, là trẻ nhỏ. Thừa Chu là con heo. Thừa Nguyên là rắn, là ăn mày, là rồng, là cá. Thừa Chu, Huyền, Hổ, Xà là khóc lóc. Thừa Câu, Hổ, Xà là xiềng xích (liên khóa).

3. Cửu Tinh

  • Bồng (蓬): Là to lớn, táo bạo, mức độ lớn, là đạo chích lớn, phá tài, là tham lam, háo sắc, cũng là người làm việc lớn. Là dám nói dám làm, dám liều, thích đầu cơ, thích hành động trong bóng tối, cũng đại diện cho thế lực đen tối, xã hội đen. Là sao của trí tuệ, là việc người liên quan đến nước. Là đầu tư mạo hiểm, ngành nghề bất chính.

  • Nhâm (任): Là nông dân, địa chủ, người trồng trọt, người lưng gù, sợ vợ, người thật thà. Cần cù tích cực, có tính cố chấp (nhâm tính), chịu khó, cực nhọc nhưng bảo thủ, keo kiệt, thiếu tinh thần khai phá.

  • Xung (衝): Là thẳng thắn, lỗ mãng, bốc đồng, là xe cộ, là quân nhân, là võ sĩ, là lực lượng vũ trang, người yêu võ thuật, vận động viên đấm bốc, tán thủ, điền kinh, là thuốc nổ, kíp nổ, đạn dược.

  • Phụ (輔): Là văn hóa, giáo dục, phụ trợ, là người văn nhã, đẹp, có tu dưỡng, là hài hòa, dung hợp, khiêm nhường, là học hành thành đạt.

  • Cầm (禽): Là vuông vắn, dày dạn, là trung tâm, là cao, là vật thể bay, là năng lực quản lý, là tướng soái, được quý nhân phù trợ, chính trực, bình hòa, nhất phái chính khí.

  • Anh (英): Là anh dũng, là nóng vội, là liệt tính, là hoa cỏ, là lò gạch, là hình tượng, là danh tiếng, là máu me, là khí huyết (huyết quang), là đồ điện, là việc liên quan đến lửa.

  • Nhuế (芮): Là bệnh tật, là bệnh nhân, là học trò, là phật kham (nơi thờ Phật), cũng là cỏ nhỏ, là phụ nữ có thai, sản phụ, cũng là sai lầm, là vấn đề tồn tại, cũng là ham nghiên cứu phát hiện vấn đề.

  • Trụ (柱): Là tai họa, phá tài, thị phi miệng lưỡi, là thuyết giáo, là ăn nói khéo léo, cũng là trụ cột, cốt cán, có năng lực chống đỡ một mình, tinh thần cứu vãn nguy cơ.

  • Tâm (心): Là mưu kế, là bác sĩ, là thuốc men, là năng lực quản lý, là lãnh đạo, là bốc thuốc tướng tinh (bói toán, sao, tướng số), là người có tâm tốt (hảo tâm nhãn nhi), là có thể co có duỗi, làm việc biết mưu lược.

4. Bát Môn

  • Hưu (休): Một trong Tam Cát Môn, là quý nhân, là nghỉ ngơi, là yên định, là tu chỉnh, điều lý, chỉnh đốn, là nhàn nhã, là nghỉ hưu, là kết thúc.

  • Sinh (生): Một trong Tam Cát Môn, là sinh trưởng, là phát sinh, là sinh mệnh, là nhân văn, là tiền tài, là lợi nhuận, là nhà cửa, là đất đai, là sinh cơ bừng bừng.

  • Thương (傷): Là đau lòng, bị thương, làm bị thương, là xe cộ, là cạnh tranh, là canh bạc (bác dịch), là lỗ mãng bốc đồng, tích cực tiến thủ.

  • Đỗ (杜): Là bảo mật, ẩn giấu, cự tuyệt, là võ chức (quân đội, công an), là kỹ thuật, là không thông.

  • Cảnh (景): Là trường học, là hoa lệ, là chợ búa (náo thị), là phong cảnh, là bức họa (lam đồ), là nơi văn hóa giải trí, là yến ẩm (tiệc tùng), là vũ khí, là máu me (huyết quang).

  • Tử (死): Là địa bì (mặt bằng), là tai họa, là đất mộ, là người chết vật chết, là vật thể vô sinh, là vật lý, là chết cứng, cứng nhắc, là u uất, không vui.

  • Kinh (驚): Là âm thanh vang, là náo nhiệt, là giật mình, là kinh hoàng, là kinh hiểm, là luật sư, là kiện tụng quan phi (khẩu thiệt quan phi), cũng là nhất danh kinh nhân (một tiếng làm người khác kinh ngạc).

  • Khai (開): Là nhà máy, công ty, cửa hàng, công việc, sự nghiệp, là cha, cấp trên, lãnh đạo, là quan tòa (pháp quan), là khai sáng, bắt đầu, công khai, chia tách, là khai vận (mở vận may).

5. Bát Thần

  • Phù (符 - Giá Phù/Phù Đầu): Là cao cấp, là quý nhân, lãnh đạo, văn tự, bùa chú, danh nhân, danh vật.

  • Xà (蛇 - Đằng Xà): Là quấn quanh, gập ghềnh (ba đào), kinh dị quái dị, hư trá, biến qua biến lại.

  • Âm (陰 - Thái Âm): Là ẩn nấp, ám muội (ái muội), trần trụi, âm tính, u ám, tinh tế (tế nị), chạm trổ tinh xảo, mưu tính trong bóng tối.

  • Hợp (合 - Lục Hợp): Là cởi mở, hòa đồng, hợp tác (hợp tịch), là trung gian, là truyền thông (môi giới), là nhiều cái, là tổ hợp, là quần thể, là hôn nhân, là giấy đăng ký kết hôn, là người trung gian.

  • Hổ (虎 - Bạch Hổ): Là hung họa, là thương tích, tai nạn giao thông, là quân nhân, là phách lực (nghị lực), là cương mãnh (mạnh mẽ), là lớn, là sức mạnh, là kỹ thuật vững vàng.

  • Vũ (武 - Huyền Vũ): Là kẻ trộm vặt (tiểu đạo), là tiểu nhân, là hành động trong bóng tối, là giả dối không thực, là huyền học.

  • Địa (地 - Cửu Địa): Là ổn định, vững chắc, bảo thủ, phòng thủ, lâu dài, yên tĩnh, mềm mỏng, thuận theo, là thực tế, vững vàng.

  • Thiên (天 - Cửu Thiên): Là cương cường, phô trương, biến động, là chỗ cao, là chí hướng lớn xa, cũng là ham cao, ham xa (hảo cao vụ viễn).

6. Cửu Cung

  • Càn (幹 - Cung Càn): Lãnh đạo, tích cực tiến thủ, tính sáng tạo.

  • Đoài (兌 - Cung Đoài): Miệng lưỡi, việc liên quan đến nói năng (động khẩu chi sự).

  • Ly (離 - Cung Ly): Ánh sáng, xinh đẹp, hư không, biến hóa.

  • Chấn (震 - Cung Chấn): Chấn động, phấn khởi, nhanh chóng.

  • Tốn (巽 - Cung Tốn): Biến hóa, tự do tự tại, do dự không quyết.

  • Khảm (坎 - Cung Khảm): Gian nan, vất vả, nguy hiểm, bị rơi vào (hãm nhập).

  • Cấn (艮 - Cung Cấn): Ngăn trở, dừng lại, an định.

  • Khôn (坤 - Cung Khôn): Tiêu cực, nhu nhược, kính thờ thần Phật.

Dự đoán trạng thái cá nhân

  • Dụng thần lâm Giáp: Có quý nhân tương trợ.

  • Lâm Ất: Do dự, thiếu quyết đoán, cũng đại diện cho sự suy nghĩ chín chắn.

  • Lâm Bính: Chủ có phiền não và việc rối loạn xảy ra.

  • Lâm Đinh: Thường có ý tưởng mới lạ, xuất kỳ chế thắng.

  • Lâm Mậu: Chủ có việc liên quan đến tiền bạc.

  • Lâm Kỷ: Lòng tham khá mạnh, kỳ vọng về tương lai tốt đẹp.

  • Lâm Canh: Nói lên đã gặp phải trở ngại, khó khăn.

  • Lâm Tân: Xuất hiện vấn đề, hoặc đã phạm sai lầm, có hành vi không đúng.

  • Lâm Nhâm: Có vấn đề xảy ra thường xuyên.

  • Lâm Quý: Có vấn đề lớn xảy ra thường xuyên.

  • Thừa Giá Phù (hoặc Thái Tuế - niên can): Có bối cảnh xã hội, hậu thuẫn vững chắc.

  • Thừa Đằng Xà: Thì người gian trá, thay đổi đa đoan, hoặc ba lòng hai dạ, nắm không chắc, đắn đo trước sau, không lấy được chủ ý.

  • Thừa Thái Âm: Chủ suy nghĩ chặt chẽ tinh tế, giỏi bố cục lên kế hoạch, cũng đại diện cho có tiểu nhân sau lưng.

  • Thừa Lục Hợp: Chủ ngoại giao tốt, giỏi làm hòa hợp, thuận lợi cho việc hợp tác với người khác.

  • Thừa Bạch Hổ: Chủ bản thân năng lực mạnh, cũng đại diện cho áp lực lớn, bị tổn thất.

  • Thừa Huyền Vũ: Chủ nhiều mẹo vặt (quỷ điểm tử), đầu óc nhanh nhạy, cũng đại diện cho dễ bị lừa gạt.

  • Thừa Cửu Địa: Đại diện cho hành động chậm chạp, lỡ cơ hội, hoặc đại diện cho sự vững chắc, bảo thủ, chờ thời cơ.

  • Thừa Cửu Thiên: Chủ chí hướng xa, trong lòng có mưu lược, hoặc ham cao ham xa, không thực tế.

  • Lâm Thiên Bồng Tinh: Dám nói dám làm, dám liều, giỏi đầu cơ, thắng trong loạn trung (tình huống hỗn loạn).

  • Lâm Thiên Nhâm Tinh: Chủ cần cù tích cực, có tính cố chấp (nhâm tính), nhưng bảo thủ thiếu tinh thần khai phá.

  • Lâm Thiên Xung Tinh: Làm việc nhất danh kinh nhân (gây tiếng vang), sôi nổi, không dây dưa, quyết liệt (lôi lệnh phong hành), có sáng tạo, tinh thần khai phá, nhưng thiếu mưu lược.

  • Lâm Thiên Phụ Tinh: Chủ có văn hóa, có tu dưỡng.

  • Lâm Thiên Anh Tinh: Chú trọng hình tượng, chú trọng danh tiếng, có phần nóng vội.

  • Lâm Thiên Nhuế Tinh: Có vấn đề tồn tại, cũng ham nghiên cứu phát hiện vấn đề.

  • Lâm Thiên Trụ Tinh: Có năng lực chống đỡ một mình, tinh thần cứu vãn nguy cơ, cũng chủ sự sợ hãi, thị phi...

  • Lâm Thiên Tâm Tinh: Chủ có năng lực quản lý, có thể co có duỗi, có mưu kế, làm việc khéo léo bày mưu tính kế (thiện chu thi mưu lược).

  • Dụng thần nhập mộ: Nói lên có lực nhưng không dùng được.

  • Dụng thần gặp Không vong: Chủ người này không ở nhà hoặc có sự biến động.

  • Dụng thần gặp Kích hình (Hình cách): Chủ người này có bệnh tật, thương tích, tai họa.

Bệnh tật, thương tích

Khi xem bệnh, trước tiên phải nhớ các khẩu quyết dưới đây:

  • Khẩu quyết 1 (Ngũ hành nội tạng):

    • Giáp là mật, Ất là gan, Bính là ruột non, Đinh là tim.

    • Mậu là dạ dày, Kỷ là lá lách, Canh là ruột già, Tân là phổi.

    • Nhâm là bàng quang, Quý là thận.

  • Khẩu quyết 2 (Ngũ hành bên ngoài):

    • Giáp là đầu, Ất là vai, Bính là trán, Đinh là răng.

    • Mậu là mũi, Kỷ là mặt, Canh là gân, Tân là xương sườn.

    • Nhâm là ống quyển, Quý là hai bàn chân.

  • Khẩu quyết 3:

    • Giáp là đầu, Ất là cổ, Bính là vai, Đinh là ngực.

    • Mậu là bụng, Kỷ là bụng dưới, Canh là eo lưng, Tân là xương sườn.

    • Nhâm là vùng bụng, Quý là tứ chi.

Đồng thời tham khảo vị trí và ngũ hành của Cửu cung Bát quái.

  • Giáp (甲): Là bộ phận đầu, là gan mật, tính chất là thẳng, là cứng.

  • Ất (乙): Là gan mật, thực quản, gáy cổ. Ất còn là dây thần kinh, lưng. Tính chất là cong, là đường ống (thông đạo). Ất đại diện cho Đông y, trung dược. Ất ở cung Ly, Tốn thường là cổ, thực quản, đốt sống cổ. Ất ở cung Khảm là bộ phận sinh dục nam, vòi trứng nữ, âm đạo.

  • Bính (丙): Bên ngoài cơ thể là trán, vai, lưng, môi. Bên trong là ruột non. Tính chất là viêm nhiễm. Chủ bỏng, phỏng, máu me sưng tấy (huyết quang trướng thũng), vị trí tổn thương viêm đỏ, vết thương có máu. Bính lâm cung Ly thường chủ đầu sưng tấy, mắt có tơ máu. Lâm Khảm thì chủ viêm nhiễm âm đạo, tử cung.

  • Đinh (丁): Chủ mắt, tim, răng. Tính chất cũng là viêm nhiễm nhưng nhẹ hơn. Đinh là kim (châm), là châm cứu, cũng là phẫu thuật (vì sau phẫu thuật phải khâu). Với người già, Đinh thường chủ về tim, đặc biệt lâm cung Ly, Đoài, Càn. Người trẻ chủ về mắt. Các cung khác thường chỉ vị trí viêm nhiễm.

  • Mậu (戊): Chủ dạ dày, bụng, mũi. Tính chất là vật phát sinh thêm (tăng sinh vật), là to lớn. Lâm cung Ly chủ hệ tuần hoàn máu đầu bị tắc nghẽn gây xuất huyết não, dẫn đến liệt nửa người. Lâm cung Khảm chủ cơ tử cung tăng sinh, vòi trứng, niệu đạo, âm đạo bị tắc, tiền liệt tuyến phì đại. Lâm Trung cung, Chấn, Đoài thường chủ dạ dày, ruột, đốt sống lưng tăng sinh, đau lưng. Lâm Càn, Cấn thường chủ giãn tĩnh mạch chân, tê mỏi, đau nhức, vấn đề đại tràng.

  • Kỷ (己): Là mặt. Gặp Nhâm, Quý chủ mụn nhọt, mụn trứng cá có mủ. Trong cơ thể chủ vấn đề lá lách. Bên ngoài đại diện cho bụng, khoang miệng. Kỷ cũng đại diện cho vật tăng sinh.

  • Canh (庚): Là ruột già, gân xương. Tính chất là cản trở, khối u, khối sưng. Lâm Nhâm, Quý lâm cung Ly thường chủ huyết khối, u não, khối mỡ máu (huyết chỉ lưu). Lâm Khảm chủ bụng trướng, u xơ tử cung. Canh lâm Tử môn, Thương môn chủ ung thư. Lâm Trung cung hoặc Đoài cung lại chủ tăng sinh đốt sống lưng.

  • Tân (辛): Là phổi, phế quản, bụng. Cũng là xương khớp. Tính chất là lệch lạc, hạt nhỏ (khối lượng nhỏ), vật tăng sinh nhỏ. Tân ở Đoài, Càn, Ly thường chủ bệnh phế quản phổi. Lâm Trung cung thì bệnh ở đốt sống lưng. Gặp Mậu, Kỷ thường là gai xương hoặc tăng sinh đốt xương. Lâm Bính, Đinh thường chủ viêm phổi, viêm phế quản, lao phổi.

  • Nhâm (壬): Là máu, động mạch chủ, tim, bàng quang, hệ tiết niệu. Cũng là mắt, tóc, nách. Tính chất là lưu động. Nhâm là nước ở trạng thái tự do (ly doát thái). Nhâm lâm Ly thường là bệnh tim, não. Càn là bệnh não, bệnh chân. Khảm là bệnh sinh dục, tiết niệu. Chấn, Tốn là bệnh gan mật, tim, chân, đặc biệt Nhâm lâm Tốn là Lục nghi kích hình, chắc chắn có tổn thương chân. Nam giới, người trẻ Nhâm lâm Khảm chủ bệnh tiểu đường, bàng quang, chức năng thận. Nhâm lâm Khôn thì là vấn đề thực quản, tai, cổ.

  • Quý (癸): Chủ thận, hệ tiết niệu, vòi trứng, niệu đạo, tĩnh mạch, hệ thần kinh, bàn chân, tứ chi, hệ tuần hoàn, bệnh hoa liễu (tính bệnh). Tính chất là chất lỏng bẩn. Phụ nữ xem bệnh Nhâm, Quý lâm Trung cung, Đoài, Khảm thường chủ bệnh chức năng sinh dục. Lâm Ly thường chủ bệnh thần kinh, mạch máu não. Lâm Tốn thường chủ tổn thương chân. Khôn chủ bệnh ngoài da. Quý gặp Mậu, Kỷ lâm Khảm thường là bệnh tiểu đường.

Bát Môn trong bệnh tật:

  • Hưu môn: Chủ nghỉ ngơi, tĩnh dưỡng, không thích hợp đi khắp nơi cầu y hỏi thuốc, lại chủ tiết tả (tả lỵ).

  • Sinh môn: Chủ việc chữa trị có hy vọng, vết thương lành tốt, có sinh cơ, cải tử hoàn sinh.

  • Thương môn: Chủ thương tích, vị trí bị thương, khối u (chủng khối), cũng chủ kinh phong (động kinh), thương hàn, buồn quá độ.

  • Đỗ môn: Chủ có ngăn trở, chữa trị khó khăn, chứng tắc nghẽn không thông.

  • Cảnh môn: Là tai ương máu me (huyết quang chi tai), bị thương chảy máu, bệnh tim mạch não, huyết áp, chóng mặt...

  • Tử môn: Đại hung, chủ tử vong, thuốc không thể cứu, cũng chủ sẹo, tổ chức thối rữa của xác chết, vị trí cơ bị hoại tử.

  • Kinh môn: Chủ tim hồi hộp (tâm kinh), hoảng hốt (tâm hoảng), nhịp tim không đều, mạch không ổn định, mất ngủ ác mộng, tâm lý có bệnh, lo lắng về việc chữa trị...

  • Khai môn: Chủ tích cực chữa trị, nên đến bệnh viện bên ngoài, lại là phổi ung (áp xe phổi), bệnh hầu lưỡi (cổ họng, lưỡi). Khai cũng là giải phẫu (khai đao).

Bát Thần trong bệnh tật:

  • Giá Phù: Là bệnh viện danh tiếng, bác sĩ nổi tiếng, môi trường điều trị tốt, đẳng cấp cao.

  • Đằng Xà: Chủ sợ hãi (kinh hoảng), tình trạng bệnh thay đổi bất thường, lúc tốt lúc xấu, bệnh tật quấn thân, ban đêm nhiều mộng, hệ thần kinh trung ương có vấn đề, hoặc bị ảnh hưởng bởi vật linh dị (quái vật), gây ra ý thức mơ hồ không rõ ràng.

  • Thái Âm: Là bệnh phổi, cũng chủ xương hư (cốt hư), yếu ớt, mềm yếu, không có tinh thần.

  • Lục Hợp: Thường chủ hội chứng (tổng hợp nhiều bệnh), nhiều bệnh, bệnh lan rộng, bệnh phong hủi (ma phong), bệnh biến...

  • Bạch Hổ: Đại diện cho vị trí bị thương, cũng là việc hung tang (tai họa, tang chế).

  • Huyền Vũ: Chủ bệnh ngầm (ác tật), chẩn đoán không rõ, nguyên nhân bệnh không rõ, lại là chóng mặt, hôn mê, bệnh máu, lại là vật linh làm quái (linh vật tác quái), lại chủ nôn mửa (ẩu thổ), bị thương hoặc chết trên đường.

  • Cửu Địa: Là âm chứng (bệnh lý thuộc âm), biểu thị bệnh tình ổn định, không lan rộng phát triển, nhưng lại có tượng vào đất chết (nhập địa tử vong), huyết áp thấp, không tinh thần, u ám (trầm trầm).

  • Cửu Thiên: Chủ dương chứng, huyết áp cao, tổn thương ở phần trên, lại có tượng lên trời đi về phía tây (thăng thiên tây khứ). Cửu Thiên cần phòng tránh mất hồn mất phách (tang hồn thất phách), ngã từ trên cao.

Thuốc men, bác sĩ:

  • Thiên Tâm tinh, Ất Kỳ: Là bác sĩ, thuốc men. Thiên Tâm tinh là Tây y, Tây dược. Ất Kỳ là Đông y, Trung dược. Thiên Tâm lâm Khai, Hưu, Sinh tam môn là tượng thuốc đến bệnh trừ. Lâm Tử, Kinh, Thương, Đỗ đều không lý tưởng.

  • Tâm, Ất lâm Giá Phù, Giá Sứ: Là thuốc cao cấp, bệnh viện danh tiếng, bác sĩ giỏi.

  • Tâm, Ất lâm Đằng Xà hoặc Huyền Vũ: Thường giả dối không thực, bác sĩ giả, thuốc giả. Đằng Xà còn chủ thầy cúng, thầy pháp (vu bà, thần hán). Huyền Vũ đề phòng bị lừa gạt.

  • Tâm, Ất lâm Đỗ môn, Bạch Hổ: Là y thuật nhất lưu, kỹ thuật vững vàng.

  • Lâm Thái Âm: Là bác sĩ tỉ mỉ, nghiêm túc, có trách nhiệm.

  • Lâm Khai môn, Đinh Kỳ: Chủ phẫu thuật (khai đao) chữa trị.

  • Bất luận bác sĩ giỏi hay dở, thuốc tốt hay xấu, chỉ cần có thể khắc được cung mà sao bệnh lâm (bệnh tinh), thì việc chữa trị ắt có công hiệu. Ngược lại, bác sĩ giỏi, thuốc tốt cũng không thể chữa khỏi.

Kinh doanh cầu tài

  • Giáp, Ất: Là đồ gỗ, cây trồng, thực vật, loại trung dược.

  • Bính, Đinh: Là thiết bị điện tử, thuốc lá, rượu, vật phẩm hóa dầu (dầu khí hóa học).

  • Mậu, Kỷ: Là xây dựng cơ bản (thổ kiến), đất đai (địa bì), bất động sản.

  • Canh: Là luyện kim, khai thác mỏ (khoáng sản), cầu đường.

  • Tân: Là trang sức vàng bạc (kim ngân thủ sức), đồ trang trí bằng kim loại.

  • Nhâm, Quý: Là thủy sản, nuôi trồng (chăn nuôi, trồng trọt), ẩm thực, giải trí, vận tải đường biển.

Cửu Tinh trong kinh doanh:

  • Bồng: Làm nghề tay trái (lậu môn), buôn bán mạo hiểm (phong hiểm sinh ý), phát tài bất chính.

  • Nhâm: Đất đai, nông sản, nuôi trồng, bất động sản, rừng núi, ruộng đất giao dịch, không dám làm lớn.

  • Xung: Rừng núi, tre gỗ (trúc mộc), trà hàng hóa, giao thông vận tải, xe cộ tàu thuyền, thành bại nhanh chóng.

  • Phụ: Văn hóa phẩm, thiết kế quy hoạch, nghiên cứu khoa học kỹ thuật (công quan), vật liệu gỗ, nho thương (người buôn bán có học thức).

  • Anh: Sản phẩm điện tử (điện khí sản phẩm), TV, âm thanh (âm hưởng), gas (dịch hóa khí)...

  • Nhuế: Đồ dùng y tế, đồ dùng học tập.

  • Trụ: Ngành nghề động khẩu thuyết giáo (nói nhiều, giảng dạy), giải trí, phá hoại.

  • Tâm: Ngành nghề động não (suy nghĩ), ngành nghề lên kế hoạch (sách họa), ngành dược (y dược).

Bát Môn trong kinh doanh:

  • Hưu môn: Có quý nhân phù trợ.

  • Sinh môn: Làm ăn buôn bán cầu tài, bất động sản sinh tài.

  • Thương môn: Buôn bán xe cộ, tàu thuyền.

  • Đỗ môn: Giao dịch không thuận, hoặc dựa vào khoa học kỹ thuật để phát tài.

  • Cảnh môn: Làm đẹp (làm tóc, trang điểm), mỹ phẩm, quảng cáo, màn hình (hiển thị) để phát tài.

  • Tử môn: Ngành nghề tang tế (mai táng, đồ tang lễ), đất đai phát tài, hoặc cầu tài không thành.

  • Kinh môn: Người cầu tài trong lòng bất an, cầu tài ắt liên quan đến cãi vã (khẩu thiệt) và thuyết giáo (nói năng).

  • Khai môn: Nhà máy, ngành nghề kim loại (ngũ kim loại) phát tài.

Bát Thần trong kinh doanh:

  • Giá Phù: Là kinh doanh mặt hàng cao cấp, sản phẩm thương hiệu (danh bài), hàng chính tông (chính tông chi vật), hàng thật giá thật.

  • Đằng Xà: Là kinh doanh hàng giả, buôn bán không chính đạo (chính đạo), dễ lừa người và bị lừa, giao dịch ba lòng hai dạ.

  • Thái Âm: Chủ giao dịch ngầm (ám địa giao dịch), bí mật bày mưu tính kế, hàng hóa là vật phẩm tinh tế (tế nị chi vật), đồ vật riêng tư (âm tư vật phẩm), đồ phụ nữ.

  • Lục Hợp: Chủ hợp tác làm ăn (hợp tịch cầu tài), công ty trung gian (môi giới), nhà môi giới (kinh kỷ nhân), hoặc kinh doanh nhiều ngành nghề.

  • Bạch Hổ: Là kinh doanh mặt hàng cồng kềnh (đại kiện vật phẩm), hung khí, đồ kim loại (kim khí), đối thủ cứng rắn, giao dịch có trở ngại.

  • Huyền Vũ: Chủ lên trên bị lừa gạt, hàng hóa giả dối không thực, hoặc nghề nghiệp không chính đáng (bất chính đức nghiệp), kẻ trộm, đạo tặc...

  • Cửu Địa: Chủ giao dịch ổn định, hợp tác lâu dài.

  • Cửu Thiên: Động trung cầu tài (cầu tài trong sự vận động), đem danh tiếng tuyên dương ra ngoài.

Mở công ty, mở cửa hàng:

  • Khai môn nhập mộ hoặc Không vong: Nếu chưa mở thì không thành, nếu đã mở thì ngừng sản xuất, đóng cửa.

  • Khai môn thừa Giá Phù: Ắt được cấp trên lãnh đạo hoặc quý nhân giúp đỡ.

  • Thừa Đằng Xà: Nói lên lúc tốt lúc xấu, thay đổi lặp đi lặp lại, không ổn định, và việc phiền não quấn quanh, quản lý hỗn loạn.

  • Thừa Thái Âm: Thì chủ bí mật bày mưu tính kế, quản lý tỉ mỉ.

  • Thừa Lục Hợp: Là hình thức kinh doanh cổ phần, lòng người tề, đoàn kết hợp tác, cùng góp vốn mở doanh nghiệp.

  • Thừa Bạch Hổ: Chủ gặp phải lực cản, áp lực lớn, kinh doanh có độ khó, có tính nguy hiểm, ý chỉ xảy ra tai nạn thương tích ngoài ý muốn.

  • Thừa Huyền Vũ: Chủ chất lượng sản phẩm có vấn đề, quản lý nội bộ doanh nghiệp hỗn loạn, có người phá rối.

  • Thừa Cửu Địa: Chủ ổn định, lên xuống không lớn, phát triển không nhanh, bảo thủ không muốn chịu rủi ro, đình trệ không tiến.

  • Thừa Cửu Thiên: Chủ tiền cảnh rộng lớn (quảng khoát), có thể làm lớn (đại hữu tác vi), danh tiếng vang xa (thanh danh viễn dương), nhưng cần chú ý ham cao ham xa (hảo cao vụ viễn), viển vông (dị tưởng thiên khai), mục tiêu xa rời thực tế, khó thực hiện.

Môi trường gia cư (Nhà ở)

  • “Nhật can vi nhân, thời can vi trạch, nhân trạch tương sinh đa lợi ích. Nhân nhược khắc trạch thứ khả cư, trạch nhược khắc nhân trụ bất đắc.”

  • Giáp Tý Mậu và Sinh môn đại diện cho dương trạch (nhà ở). Giáp Tuất Kỷ và Tử môn đại diện cho âm trạch (phần mộ). Tử môn cũng đại diện cho trạng thái đất đai, địa khí.

  • Sinh môn lạc cung bị chế (thụ chế), thừa Bạch Hổ, Huyền Vũ, hoặc gặp Kích hình, Hình cách, Bội cách (Bội cách), khắc thương Nhật can (người ở) thì bất lợi cho người.

  • Sao ở bàn địa (địa bàn chi tinh) của Tử môn lạc cung là người chết (tử giả), sao ở bàn thiên (thiên bàn chi tinh) là người sống (hoạt nhân). Nếu sao bàn thiên và bàn địa thừa tướng cát tương sinh hoặc tỷ hòa, đồng thời cung Tử môn lạc lại tương sinh hoặc tỷ hòa với cung Nhật can, thì gia trạch an ninh thuận đạt. Nếu sao bàn thiên và bàn địa ở cung Tử môn tương khắc, lại xung khắc với cung Nhật can, thì sẽ có hung hiểm xảy ra.

  • Giáp: Là đồ nội thất cao lớn, là cột, xà ngang (hoành lương), là cây gỗ lớn (kiều mộc).

  • Ất: Là đồ nội thất nhỏ, thấp, là xà nhỏ (lẫn tử), giường, cửa sổ, bàn ăn, là cây bụi (quán mộc). Ất thừa Giá Phù là giường cao cấp danh quý. Lâm Canh, Tân là giường kim loại. Lâm Giá Sứ là giường cũ. Lâm Giá Sứ hoặc Khai môn, Thiên Xung tinh là giường xông thẳng ra cửa sổ.

  • Ất + Tân lâm Cảnh hoặc Kinh: giường có tiếng động, ngủ không yên ổn hoặc thường xuyên di chuyển.

  • Ất + Bính, Ất + Mậu: Nhà hướng bắc là hỏa kháng (giường lò sưởi), thổ kháng (giường đất nung).

  • Ất + Nhâm: Dưới gầm giường ẩm ướt, có đường ống nước thải.

  • Ất lâm Kinh môn, Tử môn, Đằng Xà: Thường nằm mơ thấy chuyện quái dị.

  • Ất lâm Thời can hoặc Sinh môn: Xung quanh nhà nhiều cây cỏ hoa lá.

  • Bính: Là đồ dùng bếp núc (táo cụ), lửa (minh hỏa), ống khói (yên thông), ánh sáng đèn. Thời can hoặc Sinh môn lâm Bính + Bính, Cửu Thiên, Cảnh môn, Thiên Nhuế tinh, Thiên Xung tinh, Bạch Hổ, phù hiệu xung khắc Nhật can, năm mệnh, dễ gây ra hỏa hoạn, ngộ độc thực phẩm, bỏng, phỏng.

  • Bính hưu tù nhập mộ lâm Tử môn: Đồ dùng bếp ít khi dùng, bếp lạnh (lãnh oa lãnh táo).

  • Bính lâm Thiên Nhuế tinh: Thức ăn dễ gây bệnh.

  • Bính + Đinh, Bính + Nhâm, Quý lâm Thương môn, Tử môn, Mã tinh: Đường ống gas (khí đốt) hoặc đường ống nước tự chảy dễ bị rò rỉ.

  • Bính lâm Giá Sứ môn, Khai môn, thừa Bạch Hổ, Thiên Nhuế tinh xung khắc Nhật can, năm mệnh: Bệ bếp đối diện với ống khói hoặc luồng khí xấu của cửa chính.

  • Bính + Đinh, Cửu Thiên lâm Sinh môn: Nhà cửa ánh sáng tốt, nắng đầy đủ.

  • Bính + Kỷ nhập tử mộ, thừa Thái Âm lâm Sinh môn: Nhà cửa ánh sáng u ám.

  • Đinh: Là sản phẩm điện tử, điện thoại, đèn bàn, đường chữ Đinh (đinh tự lộ), đường chữ Thập (thập tự lộ), hương khói (hương hỏa).

  • Đinh + Ất: Bên cạnh cửa sổ hoặc giường có điện thoại, đèn hoặc đồ điện tử khác.

  • Đinh + Quý, Đinh + Nhâm: Đại diện cho bình nước, phòng tắm, tháp nước (thủy tháp).

  • Sinh môn lâm Đinh: Nhà cửa ở ngã tư đường hoặc ngã ba đường (đinh tự lộ khẩu).

  • Đinh + Mậu: Là đèn đường.

  • Đinh lâm vượng địa, gặp Tử môn, thừa Đằng Xà, Thái Âm: Trong nhà thờ Phật, thờ tổ tiên, và hương khói vượng. Sinh hòa Nhật can, năm mệnh thì được thần Phật, tổ tiên phù hộ. Lâm tử mộ, suy tuyệt chi địa thì hương khói không vượng hoặc không thờ cúng.

  • Mậu: Là đất cao (cao địa), gò cao (cao cương), nhà cửa, cây to, tường vây, cầu (kiều lương), ngói gạch (chuyên ngõa), cột điện (điện tuyến can), nồi đất nung (thiêu chế đích oa, oản chi loại khí vật). Mậu là vật trên mặt đất (địa thượng chi vật). Thời can hoặc Sinh môn lâm Mậu thường là nhà cao tầng (cao đại kiến trúc) hoặc địa thế nhà cao, trong sân có cây to, hoặc trong nhà có xà ngang bê tông, bên cạnh nhà có cột điện, cầu cống... Mậu + Canh, Tân thường là cột điện. Mậu + Nhâm, Quý lâm Thiên Bồng thường là cầu cống. Lạc cung Giá Sứ môn: cửa phòng đối diện cầu cống, sông ngòi.

  • Mậu + Bính, Mậu + Đinh, Mậu + Canh lâm Cảnh môn, Khai môn, Kinh môn, Thiên Anh tinh, Thiên Nhuế tinh, thừa Bạch Hổ tổ hợp: Là máy biến áp (biến áp khí), trạm biến điện (biến điện trạm), tháp điện thông tin (thông điện tháp), từ trường mạnh (cường đại từ trường). Xung khắc Nhật can, năm mệnh thì gây uy hiếp cho người.

  • Mậu nhập tử mộ, tuyệt địa hoặc lâm Kích hình, Không vong, hoặc thừa Bạch Hổ, Huyền Vũ: Chủ tường vây bị hư hỏng, thiếu khuyết hoặc không có sân vườn. Thừa Cửu Thiên, vượng tướng thì tường vây cao lớn. Thừa Đằng Xà thì uốn khúc. Thừa Cửu Địa thì thấp bé. Thừa Lục Hợp thì dùng chung một bức tường với người khác.

  • Kỷ: Là rãnh nước âm u (âm câu), địa hộ (cửa đất - nền móng?), âm trạch, địa bì (mặt bằng), thiên tỉnh (giếng trời - khoảng thông tầng), ban công (dương đài), phần mộ, vườn vườn (viên phố). Kỷ là vật dưới mặt đất (địa bì địa hạ chi vật). Kỷ lâm vượng địa, gặp cát thì thiên tỉnh (khoảng thông tầng) khí trường tốt, tụ tài.

  • Kỷ + Kỷ, Kỷ + Tân lâm Thái Âm, Huyền Vũ: Thiên tỉnh thấp, ẩm ướt.

  • Kỷ + Mậu lâm Cửu Thiên: Thiên tỉnh rộng mở, ánh sáng đầy đủ.

  • Kỷ lâm Lục Hợp, Giá Phù: Tàng phong tụ khí (ẩn gió tụ khí), kết cấu nghiêm ngặt.

  • Kỷ lâm Ất, vượng tướng: Cây cỏ um tùm.

  • Kỷ thừa Đằng Xà: Thiên tỉnh không vuông vắn. Thừa Bạch Hổ: lớn. Thừa Cửu Địa: thấp bé. Lâm Canh, Tân: không bằng phẳng, dễ sinh ra khí độc hại.

  • Thời can hoặc Sinh môn lâm Kỷ, lại gặp Thái Âm: Bên dưới nhà ở (dương trạch) có phần mộ hoặc rãnh nước âm u (âm câu), không tốt.

  • Canh: Là đường xá (đạo lộ), đường sắt (thiết lộ), nóc nhà (ốc tí), công trình kim loại lớn (đại hình kim loại kiến trúc). Thời can, Sinh môn lâm Canh: nhà ở gần đường lớn. Giá Sứ lâm Canh: trước cửa là đường lớn. Gặp Canh + Tân: đường xá không bằng phẳng. Canh ở cung nào, phía đó có đường. Cung Canh khắc Nhật làm, năm mệnh, Sinh môn thì không tốt.

  • Thời can, Sinh môn lâm Canh, thừa Huyền Vũ: Đường gần nhà thường có trộm cắp. Lâm Giá Sứ thì ắt đến nhà bạn.

  • Tân: Là kho thóc (lương thương), cửa sổ (môn song), nồi niêu xoong chảo (oa oa phiếu bồn), cột điện, góc tường sinh ra khí độc hại (sản sinh hữu hại khí thể đích cường giác), đường nhỏ (tiểu lộ), xương cốt người chết (tử nhân cốt hài). Tân là vật kim loại nhỏ (tiểu hình kim loại vật phẩm). Thời can, Sinh môn lâm Tân: một là có góc tường có hại đối diện cửa sổ; hai là cột điện hoặc đường nhỏ đối diện cửa sổ; ba là bên dưới nhà có xương cốt người chết. Thời can, Sinh môn lâm Tân: nhà đều có vấn đề, vì Tân là sai lầm.

  • Nhâm: Là cửa, giếng nước (thủy tỉnh), nước tự chảy (tự lai thủy), sông lớn (đại hà), đường nhỏ, vật hình rắn (xà hình vật). Nhâm là nước động (động thủy), nước sạch (tịnh thủy). Thời can, Sinh môn lâm Nhâm: sống ở ven sông hoặc gần sông. Nhâm + Đinh: nước tự chảy trong nhà không thông. Nhâm + Canh: có tượng tắc nghẽn. Nhâm + Kỷ: là dòng chảy ngầm (ánh lưu), là sông ngầm hoặc nơi từng là sông dưới công trình. Nhâm + Mậu: trên sông có đập lớn, cầu cống.

  • Quý: Là đường ống nước thải (hạ thủy đạo), nước bẩn (ô thủy), rãnh nước âm u (âm câu thủy), nhà vệ sinh (xí sở), phòng tắm (vệ sinh gian), các loại nước không sạch khác. Quý thường là nước tĩnh (tĩnh thủy). Thời can, Sinh môn lâm Quý: nhà ẩm ướt hoặc dưới mặt đất có đường ống xả thải (bài ô quản đạo), ảnh hưởng đến da, máu, hệ tiết niệu. Lại lâm Thiên Nhuế tinh thì ắt mắc bệnh.

Hôn nhân

  1. Bản thân nhập mộ (Nhật mộ cũng gọi là Nhân mộ): Chỉ gặp phải việc phiền toái. Bàn địa nhập mộ: Chỉ do dự, không quyết đoán.

  2. Cảnh môn chủ kiện tụng (quan ti). Nếu gặp Mậu + Canh thì chủ vì tiền mà sinh kiện tụng.

  3. Canh khắc ẤtẤt khắc Canh đều là tượng không hợp. Canh hoặc Ất lạc Không vong: Chưa kết hôn, hoặc đã chia tay.

  4. Dưới Canh có Ất (Canh hạ phục Ất), dưới Ất có Canh (Ất hạ phục Canh): Đã có bạn (đối tượng), đã có quan hệ thân mật, sống chung...

  5. Người thứ ba (tam giả): Canh sinh / tỷ hòa ĐinhẤt sinh / tỷ hòa Canh. Bản thân là Đinh hoặc địa chi cung là Đinh, tức là có người thứ ba. Bính cũng luận tương tự.

  6. Tân biểu thị phạm sai lầm (phạm thác ngộ). Trong hôn nhân thường chỉ việc chung sống (đồng cư), đã có quan hệ thân mật.

  7. Gặp Tử môn: Biểu thị cánh cửa tình yêu đóng lại (ái tình đại môn quan bế). Hoặc mẹ đẻ của mình phản đối.

  8. Nam nữ vô sinh (bất dục): Xem cung bệnh tinh (bệnh tinh lạc cung) có mối quan hệ tương sinh, tương khắc với Ất/Canh. Sinh ai thì người đó có bệnh. Đặc biệt chú ý Canh + Bính là “Tặc tất lai” (kẻ cướp ắt đến). Cũng là cách cục “Bệnh tất lai” (bệnh ắt đến).

  9. Bệnh ở phía nam: Nếu gặp địa chi Tân, biểu thị hạt (khối lượng nhỏ). Tử môn biểu thị tỷ lệ sống thấp. Gặp Cửu Thiên biểu thị phóng xạ (xuất xạ).

  10. Ất + Tâm (Thiên Tâm tinh): Biểu thị kết hợp Đông Tây y chữa trị. Ất là Đông y, Thiên Tâm là Tây y. Nếu cung cát, môn cát thì thuốc tốt, y thuật cao.

  11. Phục ngâm / Phản ngâm đều chủ hôn nhân không thành công. Nhưng nếu gặp “Thiên hiển thì cách” thì Phục ngâm luận là cát.

  12. Phục ngâm chỉ bệnh không thể chữa khỏi. Dù Tâm, Ất có thể khắc, nhưng bệnh tình ngoan cố, chữa xong lại phát.

  13. Canh + Canh: Chủ người tính khí nóng nảy. Thừa Huyền Vũ: Là việc riêng tư (tư sự), ngoại tình.

  14. Cảnh môn: Chủ mắt to. Đằng Xà: Chủ có tín ngưỡng (hữu tín ngưỡng).

  15. Bính + Bính: Văn thư kiện tụng (văn thư tố tụng). Gặp Mã tinh (Mã tinh) chủ ly hôn.

  16. Thiên Phụ + Huyền Vũ: Chủ bằng cấp (văn bằng). Thiên Phụ chủ đẹp trai xinh gái (phiếu lượng).

  17. Đoán sinh con trai hay gái xem cung Khôn: Dương môn là trai, Âm môn là gái. Sinh, Hưu, Khai, Kinh là dương môn.

  18. Đoán khó sinh (nan sản): Khôn là phòng sinh (sản thất). Bàn địa Thiên Nhuế (chỉ cung 2) là bà mẹ (sản mẫu). Xem sao lạc cung - Thiên Phụ, Thiên Xung - sao nào khắc thì khó sinh.

  19. Khôn là phòng sinh (sản thất). Bên trong có Đinh Nhâm hợp (Đinh Nhâm hợp), thì không thể sinh thường (thuận sản). Nếu gặp Khai môn thì có sinh mổ (bào phúc sản). Thành công hay không: Thời can gặp Bạch Hổ (thôi sản) + Cảnh môn (huyết quang) chủ thành công.

  20. Thiên Phụ chủ đẹp. Đinh + Nhâm + Huyền Vũ: Biểu thị đã từng kết hôn (hôn phối quá). Huyền Vũ cũng chỉ giấy tờ (chứng thư chi loại).

  21. Đỗ môn: Chủ không muốn (bất nguyện ý), bế tắc (bế tắc). Cũng có thể coi là bảo mật (bảo mật). Lạc Không vong: là nửa bảo mật, muốn hỏi. Tử môn chủ tức giận (sinh khí). Nếu gặp Cửu Thiên thì than vãn (phát lao tao). Cảnh môn chủ sốt ruột (trứu cấp), chờ đợi (chờ đãi).

  22. Bàn Thiên xem trạng thái hiện tại. Nếu muốn xem nguyên nhân do việc gì tạo thành, phải đưa vào bàn Địa để xem lý do.

  23. Ất gặp Canh: Biểu thị yêu đương. Lâm Nhâm: Chủ tan vỡ (tán). Nhâm là lưu động.

  24. Cửu Địa: Chủ thời gian dài, lâu đời.

  25. Khai môn lạc cung Khôn: Chủ kiện tụng (quan ti), cũng có thể chủ mâu thuẫn công khai (công khai). Tiền đề là không tốt.

  26. Thiên Bồng tinh: Chủ phá tài.

  27. Kinh môn: Chủ thường xuyên có cãi vã (khẩu thiệt).

  28. Không ly hôn được (ly bất liễu hôn): Là Ất, Canh tương sinh, hoặc Nhật can với cung hợp tương sinh.

  29. Đặc điểm đã ly hôn (ly quá hôn đích đặc chinh): Cung hung, Ất gặp Canh, có Tử mônThiên Trụ hung tinh, thêm Mã tinh chủ kết thúc hôn nhân.

  30. Thừa Giá Phù: Biểu thị có địa vị (hữu địa vị), lãnh đạo công ty. Càng vượng, quan càng lớn.

  31. Thiên Nhâm: Chủ béo (bàn). Càng vượng càng béo. Thiên Nhuế: Chủ đen (hắc). Chấn cung chủ cao. Càn, Tử khó cao. Không vong cũng không cao.

  32. Bính + Ất: Hôn nhân chủ hung.

  33. Có Tam Kỳ: Chỉ tướng mạo không tệ. Nếu không có thì bình thường.

  34. Thiên Nhuế tinh: Chủ đạo quán (đạo quán).

  35. Nhật can lạc cấn bát cung (Cấn) hoặc càn lục cung (Càn) có Sinh môn: Chủ kiếm tiền có cửa (tránh tiền hữu môn). Gặp Thiên Xung thì kiếm nhanh. Nếu Tân + Mậu, tài Mậu bị Tân (Giáp Ngọ Tân) xung, tiêu nhanh.

Công việc

  1. Lấy Khai môn làm văn chức, Đỗ môn làm võ chức, đều là công việc. Niên can (năm) là lãnh đạo cấp trên. Giá Phù tinh đại diện cho cấp trên trực tiếp (đỉnh đầu thượng tư). Nguyệt can (tháng) là đồng nghiệp. Nhật can là bản thân. Thời can là cấp dưới.

  2. Nhật can, năm mệnh lạc cung vượng tướng, được cát môn, cát cách, cát thần: Biểu thị bản thân điều kiện tốt, được thiên thời địa lợi. Lại được Khai môn hoặc Đỗ môn tương sinh: Cầu chức, cầu quan được thuận lợi. Nếu Nhật can hoặc năm mệnh khắc Khai môn hoặc Đỗ môn: Trải qua nỗ lực cũng có thể được việc làm và chức quan. Nếu bản thân không được thiên thời địa lợi, lại bị Khai môn hoặc Đỗ môn xung khắc: Ắt không được chức quan và việc làm.

  3. Thăng chức (tấn thăng chức vụ) cũng vậy, còn phải xem Niên can (năm), Giá Phù, Khai môn tương sinh thì ắt có thể. Khai môn khắc Dụng thần: Văn quan bị giáng chức (giáng điệu). Đỗ môn khắc Dụng thần: Võ quan bị giáng chức. Phản ngâm chủ thuyên chuyển (điều nhiệm). Không vong ắt bị cách chức (bách cách chức). Nhập mộ không những bị phạt (thụ phạt), còn bị tội lỗi (chiêu lai tội lị).

  4. Khai môn là quan tinh. Cửu tinh lâm nó là nhân phẩm (nhân phẩm). Khai môn gặp Cát tinh thì người tốt (hảo nhân), ngược lại thì người xấu (hoại nhân). Lâm Thiên Phụ: văn nhã. Thiên Nhâm: từ tường (hiền lành). Thiên Tâm: chính trực. Thiên Cầm: trung hậu. Thiên Xung: lôi lệnh phong hành (quyết liệt). Thiên Anh: hôn ám liệt tính (mờ ám, nóng nảy). Thiên Nhuế: tham lam, độc hại. Thiên Trụ: gian trá (gian trá). Thiên Bồng: đại ác.

  5. Lâm Canh: Canh chủ công ty lớn.

  6. Dương độn, Âm độn: Xem nội bàn, ngoại bàn, chủ xa gần (khoảng cách).

  7. Có Cát thần: Biểu thị quý nhân tương trợ (giúp đỡ).

  8. Thuận lợi hay không xem Giá Sứ môn.

  9. Khai môn / Đỗ môn có thể định ứng kỳ (thời gian). Chỉ việc vào công ty.

  10. Xem thời gian và cung lạc của Nhật can. Một nội một ngoại: chủ chậm. Hai cái đều nội: chủ nhanh. Hai cái đều ngoại: chủ chậm.

  11. Đoán những nhân vật quan trọng như huyện trưởng, nên dùng Niên can (năm) là bản thân. Việc lớn nên dùng năm mệnh.

  12. Cửu Thiên cũng chủ tình huống công việc biến động (biến động). Cửu Thiên là động, công khai, phát xạ (giống phóng tên lửa).

  13. Đỗ môn: Chỉ cơ quan bảo mật (bảo mật công tác cơ quan). Khắc Nhật làm. Có Đỗ môn khắc cung, bàn địa Mậu trên lâm Bạch Hổ, biểu thị có án mạng (mệnh án).

  14. Cảnh môn là Tiểu hung môn, chủ miệng lưỡi, máu me (khẩu thiệt huyết quang). Đỗ môn là Tiểu cát môn, nhưng phần lớn chỉ sự bế tắc, bảo mật, u uất. Cũng chỉ công an, tòa án... các bộ phận võ chức bảo mật.

  15. Nguyệt can cũng là đối thủ cạnh tranh (cạnh tranh đối thủ). Khi xin việc.

  16. Nhật can dưới lâm Thái Tuế (dưới lâm Thái Tuế): Là đại cát.

  17. Can của bàn Địa cũng có thể xem trạng thái, tham khảo chung. Biểu thị trạng thái bên trong (nội bộ đích trạng thái). Mặc dù can bàn Thiên có vẻ rất tốt, nhưng trạng thái của bản thân can không tốt, thêm cát môn cát tinh bị khắc bị bức (bị khắc bị bức). Có thể tra nguyên nhân từ bàn Địa. Cũng có thể đem can bàn Thiên bay vào bàn Địa để tra trạng thái người/việc trong quá khứ.

  18. Giá Phù có thể coi là giám khảo (giám khảo), hội đồng bình duyệt (bình thẩm đoàn). Thiên Phụ tinh, Niên can (năm) là cơ quan phê duyệt cấp trên (thượng cấp phê chuẩn cơ quan). Trong thăng chức có tác dụng.

  19. Thương môn chủ có năng lực cạnh tranh (chủ bác kích, cũng chủ xe). Lâm Bính hỏa (Bính hỏa) chủ nghiêm lịch (nghiêm khắc).

  20. Đoán công việc: Phản ngâm chủ điều động thành công (điều động thành công). Xem Đinh là điều lệnh (điều lệnh), có thể đoán lúc nào đi.

  21. Thời can chủ công việc. Khắc ta (bản thân) thì công việc bận rộn.

  22. Nhật can với Khai môn xung cũng chủ công việc biến động (biến động). Lạc Không vong biểu thị sắp mất việc. Bị hình khắc chủ mất việc (điêu thất). Xem điều động tốt hay xấu, chủ yếu xem trạng thái của bản thân. Lâm Thái Tuế thì không sợ gì cả.

  23. Cung lạc của lãnh đạo, can bàn Địa có thể coi là người như thế nào. Môn chỉ loại hình hoặc tính cách của người, có thể tra loại tượng để tìm ra. Khai môn đại diện cho công việc. Khắc lãnh đạo biểu thị áp lực công việc lớn. Nhật can sinh lãnh đạo chỉ mối quan hệ với lãnh đạo không tệ.

  24. Về tình hình điều động tốt xấu, chủ yếu xem trong cung Nhật can lợi khách hay lợi chủ. Lợi chủ thì không dễ điều động. Bàn Thiên là khách, bàn Địa can là chủ, là lời khắc ứng (khắc ứng chi từ), hoặc hai can tương khắc. Nếu chủ khắc khách thì lời (chủ) không lợi cho khách.

  25. Chẳng những Khai môn sinh ta, còn cần môi trường của bản thân tốt: Nhật can lạc cung vượng, lại có cát thần, cát tinh và cách cục tốt. Khai môn lạc cung vượng tướng thì mới sinh động được. Đừng có Huyền Vũ (Thần) chủ làm ma (làm quỷ).

  26. Đằng Xà chủ quấn quanh (chủ triền nhiễu), chỉ không thuận lợi.

  27. Công việc gặp Cửu tinh, Bát môn Phản ngâm cục (Phản ngâm cục): Chủ biến động. Canh + Nhâm là cách “Di đãng cách” (lay động, di chuyển) hoặc bàn Địa gặp Nhâm cũng nhiều chủ đi lại.

  28. Xem xin việc (ứng tuyển): Nhật can là bản thân. Giá Sứ môn là người khảo thí (khảo hạch nhân viên). Thời can chủ sự thể. Khai môn là công ty. Người khảo thí gặp Tử môn: không đi được (không đến được). Nhâm là Thiên võng (lưới trời), gặp cũng không tốt.

  29. Phương vị điều động (điều động đích phương vị): Là xem phương vị chủ của địa bàn thiên can, chứ không phải cung vị.

  30. Phàm đoán mở cửa hàng, mở công ty: Khai môn vào Không vong thì đại hung, biểu thị sắp đóng cửa (quan trương).

  31. Xin nghỉ phép (thỉnh giá): Giá Phù đại diện cho lãnh đạo. Thiên Ất (Thiên Nhâm tinh) là người cấp dưới xin phép (hạ cấp thỉnh nhân). Thiên Ất khắc Giá Phù: Biểu thị có thể thành công (thành công).

  32. Cảnh môn chủ có bằng đại học (hữu đại học văn bằng). Bạch Hổ chủ có văn hóa (hữu văn hóa). Cảnh môn + Bạch Hổ: Đoán là sinh viên đại học. Đinh Kỳ chủ khoa văn (văn khoa). Cảnh môn chủ khoa tự nhiên (lý khoa). Cảnh môn lạc Khảm cung: Chỉ khoa tự nhiên (lý khoa) kém. Cung lạc sinh Đinh (Đinh) trong cung: Nghiêng về khoa văn (văn khoa).

  33. Bát môn, Cửu tinh Phản ngâm: Chủ đi rồi lại quay về (khứ nhi phục phản). Không cần xem bàn, chủ động tấn công ắt có thể toàn thắng (toàn thắng).

 

Các bài liên quan: