Kỳ Môn Độn Giáp Nhập Môn: Nghệ Thuật Lấy Dụng Thần
Nghệ Thuật Lấy Dụng Thần Trong Kỳ Môn Độn Giáp
Tổng quan về dụng thần – linh hồn của bài toán dự đoán
Sau khi đã nắm vững nguyên lý Cửu Cung và cách khởi cục, bước quan trọng tiếp theo trong Kỳ Môn Độn Giáp chính là xác định “dụng thần”. Dụng thần là đối tượng trung tâm để phân tích, là điểm mấu chốt giúp người xem đưa ra những phán đoán chính xác về thân phận, các mối quan hệ và vận mệnh của một người.
Can năm, can tháng, can ngày, can giờ – bộ tứ trụ xuyên suốt cuộc đời
Trong một lá số, bốn can của năm, tháng, ngày, giờ đóng vai trò là những dụng thần cương lĩnh, mỗi can đại diện cho một tầng quan hệ quan trọng:
Can năm: Đại diện cho cha mẹ. Khi dự đoán về gia đình, cung lạc của can năm sẽ cho biết tình hình của người cha. Để xác định người mẹ, người xem sẽ lấy can hợp với can năm (ví dụ: can năm là Tân, lấy Bính làm mẹ; can năm là Kỷ, lấy Giáp – tức Phù Sứ – làm mẹ). Ngoài ra, có thể kết hợp thêm cung Càn (cha) và cung Khôn (mẹ) để có cái nhìn đa chiều.
Can tháng: Đại diện cho anh chị em ruột. Cung lạc của can tháng phản ánh mối quan hệ, sự thuận nghịch giữa những người cùng huyết thống.
Can ngày: Là bản thân người cần dự đoán – trung tâm của toàn bộ lá số.
Can giờ: Đại diện cho con cái, thể hiện sự nối dõi, phúc phần về sau.
Mở rộng trong môi trường xã hội và công việc
Bộ tứ trụ không chỉ dừng lại ở phạm vi gia đình. Khi luận về công việc, quan hệ xã hội, cách quy đổi dụng thần cũng vận dụng linh hoạt:
Can năm → cấp trên lãnh đạo
Phù sứ → sếp trực tiếp
Sứ (sứ của cửu tinh) → cấp phó của sếp trực tiếp
Can tháng → đồng nghiệp, bạn bè, đối thủ cạnh tranh
Can giờ → cấp dưới, quần chúng, người nhỏ, hoặc thú cưng nuôi trong nhà
Bí quyết luận vợ chồng, tình cảm qua Ất, Đinh, Canh, Bính
Một trong những ứng dụng tinh tế nhất của Kỳ Môn là xác định các mối quan hệ vợ chồng, tình nhân dựa trên các can đặc thù:
Đối với người đàn ông: Muốn xem về vợ, hãy nhìn vào Ất Kỳ. Muốn xem về “vợ bé” – hay trong bối cảnh hiện đại là người tình, bồ nhí – thì nhìn vào Đinh Kỳ.
Đối với người phụ nữ: Muốn xem về chồng, hãy nhìn vào Canh. Muốn xem về “diện thủ” (người tình nam, nam sủng) thì nhìn vào Bính.
Ngoài ra, có thể kết hợp lấy can hợp với can ngày của người hỏi để xem xét tình huống phối ngẫu, hoặc dùng cung năm mệnh của cả hai để quan sát toàn diện hơn.
Xét cường nhược – chìa khóa mở ra vinh hay nhục
Xác định đúng dụng thần mới chỉ là bước đầu. Điều quyết định cuối cùng nằm ở việc phân tích trạng thái của dụng thần đó:
Nếu dụng thần vượng tướng, lại được Tam Kỳ, Cát Tinh, Cát Môn, Cát Thần, Cát Cách thì đó là dấu hiệu của phú quý, vinh hoa.
Ngược lại, nếu dụng thần ở trạng thái tử, tù, mộ, tuyệt, lại gặp Hung Tinh, Hung Môn, Hung Thần, Hung Cách thì đó là điềm báo của sự hèn mọn, nghèo khó, bất lợi kéo dài.
Hiểu được cách lấy dụng thần và xét cường nhược chính là nắm được “linh hồn” của Kỳ Môn, giúp người học không chỉ đọc đúng mà còn luận sâu về vận mệnh con người qua từng cung, từng cách cục.
Đoạn văn cổ thứ hai: Can năm là cha mẹ, can tháng là anh chị em, can ngày là bản thân, can giờ là con cái. Suy ra vợ bé, chỉ cần xem cung lạc của Ất, Đinh; nếu hỏi về chồng (đàn ông), thì can Canh, Bính quyết định không sai. Cần xét kỹ cường nhược của chúng, liền có thể quyết định vinh hay nhục. Vượng tướng được kỳ, vừa giàu vừa sang; Tử tù mộ tuyệt, cực hèn cực nghèo.
Giải thích: Đoạn này chủ yếu nói về cách lấy dụng thần, cũng như quan điểm cơ bản về dụng thần. "Can năm là cha mẹ" là nói khi dự đoán tình hình gia đình của một người, lấy cung lạc của can năm đại diện cho cha mẹ của người đó, nếu người hỏi trước tiên hỏi về tình hình người cha, thì can năm đó đại diện cho cha của họ, lấy can hợp với can năm đại diện cho mẹ (ví dụ can năm là Tân, thì lấy Bính đại diện cho mẹ; can năm là Kỷ, thì lấy Giáp tức Phù sứ đại diện cho mẹ); đồng thời, cũng có thể lấy cung Càn đại diện cho cha, lấy cung Khôn đại diện cho mẹ, từ góc độ đa trọng dụng thần để phán đoán tổng hợp. "Can tháng là anh chị em" là nói khi dự đoán tình hình gia đình của một người, lấy cung lạc của can tháng đại diện cho tình huống của anh chị em ruột của người đó. "Can ngày là bản thân" tức lấy can ngày đại diện cho tình huống của bản thân người hỏi. "Can giờ là con cái" tức lấy cung lạc của can giờ đại diện cho tình huống con cái của người đó. Nếu là dự đoán tình huống của một người ở đơn vị công tác, trong đời sống xã hội, thì lấy can năm làm cấp trên lãnh đạo, lấy Phù sứ làm sếp trực tiếp, lấy sứ làm cấp phó của sếp trực tiếp, lấy can tháng làm đồng nghiệp, bạn bè, người cạnh tranh; lấy can giờ làm cấp dưới, quần chúng, kẻ tiểu nhân, hoặc thú cưng được nuôi dưỡng... "Suy ra vợ bé, chỉ cần xem cung lạc của Ất, Đinh" Nếu muốn dự đoán tình hình người vợ, thì xem trạng thái cung lạc của Ất Kỳ; nếu hỏi về vợ bé (thời xưa chế độ đa thê, nay chế độ một vợ một chồng, nhưng vẫn có trường hợp 'nuôi vợ bé' hay 'nuôi tình nhân', 'bồ nhí',...), thì xem trạng thái cung lạc của Đinh Kỳ là được. Đây đều nói từ góc độ của người đàn ông. "Nếu hỏi về chồng (đàn ông), thì can Canh, Bính quyết định không sai" Đây lại nói từ góc độ của người phụ nữ. Nếu một người phụ nữ muốn hỏi về tình hình người chồng, thì lấy Canh làm dụng thần; nếu một người phụ nữ muốn hỏi về "diện thủ" (khoảng từ thời Võ Tắc Thiên nhà Đường mới xuất hiện thuật ngữ này), tức là người đàn ông được nuôi dưỡng, người tình nam, nam đồng, nam kỹ nữ, thì lấy Bính làm dụng thần. Trên đây là những dụng thần cơ bản, cũng có thể đồng thời lấy can hợp với "can ngày" của người hỏi để làm tình huống phối ngẫu. Có thể tiến thêm một bước quan sát tình thế qua cung năm mệnh của cả nam và nữ. "Cần xét kỹ cường nhược của chúng, liền có thể quyết định vinh hay nhục" Đây là nói, sau khi xác định dụng thần, còn phải phân biệt kỹ càng trạng thái vượng tướng hưu tù của chúng, mới có thể phán đoán sự phát đạt vinh quang, hay sự héo úa khốn đốn. "Vượng tướng được kỳ, vừa giàu vừa sang" Nếu dụng thần vượng tướng, lại gặp Tam Kỳ, Cát Tinh, Cát Môn, Cát Thần, Cát Cách, tự nhiên là mệnh phú quý. "Tử tù mộ tuyệt, cực hèn cực nghèo" Nếu dụng thần ở trạng thái tử tù mộ tuyệt, lại gặp Hung Tinh, Hung Môn, Hung Thần, Hung Cách, tự nhiên là mệnh cực kỳ hèn mọn nghèo khổ.
