ẨN TÔNG KỲ MÔN DIỄN KHÓA TÂM PHÁP CƯƠNG YẾU - SONG TƯƠNG KỸ PHÁP [BA]
ẨN TÔNG KỲ MÔN DIỄN KHÓA TÂM PHÁP CƯƠNG YẾU - SONG TƯƠNG KỸ PHÁP [BA]
Truyền Tâm Bát Pháp (Tám pháp truyền tâm)
Phương pháp dự đoán của Ẩn Tông Kỳ Môn rất linh hoạt, biến hóa đa dạng, tầng tầng lớp lớp không ngừng. Để giúp người nghiên cứu có thể nhanh chóng nắm bắt một số kỹ pháp chẩn đoán diễn khóa của bản phái, đạt được mục tiêu có chương có thể theo, có pháp có thể dựa, trong chương dưới đây, chúng tôi xin giới thiệu sơ lược từ các khía cạnh chính như: thời không, nội ngoại, âm dương, ngũ hành, hướng bối, thần sát, thể dụng, vượng suy, cách cục, thái thế, cơ biến, ứng kỳ...
1. Thời Phương Chiêm Đoán (Đoán theo thời và phương)
Thời Phương Chiêm Đoán là căn cứ vào cung tọa của người đến hoặc lấy phương đến (phương hướng lúc tới), cùng mối quan hệ giữa cửa, sao, can, thần trong cung của giờ hiện tại để suy đoán. Tác dụng của Kỳ Môn chuyên chú trọng vào thời phương, lấy chính thời (giờ hiện tại) làm cơ sở, bố cục diễn khóa, suy đoán cát hung họa phúc của sự vật. "Thời" lấy cung chính thời của Thiên bàn (cục bàn) làm thể, cung phi của Thần bàn (thời bàn) làm dụng. "Phương" lấy loại thần của người, vật, việc làm thể, cung lâm làm dụng. Thời và phương chân chính, nhanh như ảnh hưởng, không gì không ứng nghiệm. Chỉ dùng cách cục của hai cung này để xác định quy luật và trạng thái nội tại của sự vật. Nếu có sai lệch đôi chút, thì sai một ly đi một dặm, họa phúc không xác định.
2. Nguyên Dụng Lâm Cung (Cung lâm của Nguyên thần và Dụng thần)
Tức là dựa vào tình hình sinh khắc chế hóa, vượng tướng hưu tù giữa cung lạc của Nguyên thần và Dụng thần để luận bàn thành bại lợi độn, họa hoạn được mất. Đây là đại pháp ứng dụng căn bản nhất của ngũ hành dịch số bản phái trong Kỳ Môn. Giữa cung lạc của Nguyên thần và Dụng thần có quan hệ sinh khắc, mà nội bộ mỗi cung cũng có các tượng cát hung riêng, tức là vừa luận thành bại, vừa luận sự tượng, chỉ có như vậy khi đoán việc mới cụ thể và rõ ràng hơn.
3. Kỳ Nghi Cách Cục (Cách cục Kỳ Nghi)
Kỳ Môn tuy coi trọng cách cục, nhưng có cách cục chuyên thích hợp, có cách cục thích hợp việc này mà không thích hợp việc khác, cần tùy việc mà xem xét linh hoạt, tra xét kỹ lưỡng mà dùng, tuyệt đối không được câu nệ cổ hủ, rập khuôn máy móc. Ví dụ: Thanh Long phản thủ, Điểu điệt hốt tuy là cách cục cát, nhưng nếu gặp Canh cách là Giá Phù thì quyết không thể dùng. Long tẩu thoát, Tước đầu giang tuy là cách cục hung, nhưng đối với chủ thì không hại. Hổ xướng cuồng, Xà yểu kiểu tuy là cách cục hung, nhưng đối với khách thì không hại. Những điều như thế, đều có phép linh hoạt, không thể một mực giống nhau. Đó là ý nghĩa quan trọng của việc dùng "cách".
4. Ngoại Tương Toàn Khuê (Huyền cơ ngoại tướng)
"Ngoại Tương Toàn Khuê" bao gồm hai loại lớn: "Ngoại Tương Tĩnh Ứng" và "Ngoại Tương Động Ứng". Đó là chỉ cảnh tượng động tĩnh của các yếu tố bên ngoài như thiên tượng thực tế, địa lý, trường sở, nhân vật... vào lúc hỏi chiếm, kết hợp với cục Kỳ Môn để tham gia vào sinh khắc Ngũ Hành. Nghĩa là cảnh tượng "ngoại tương" và tình hình "nội tương" (cách cục trong bàn) đối chiếu với nhau.
Ví dụ: Khai môn ở cung Chấn, vốn ở đất tài, nhưng chợt gặp phía Chấn có vật loại Hỏa, thì cửa bị Hỏa khắc, đó là cảnh tượng tĩnh loại Hỏa nhập vào cục tham gia quan hệ sinh khắc Ngũ Hành. Lại ví dụ: Trong lúc chính quan sát cục, bỗng nhiên tiếng gió nổi lên, trong lòng rung động, có thể vội xem cung Tốn và Kinh môn trong bàn để tra nguyên nhân. Con người là linh vật của vạn vật, tự nhiên tương ứng với vạn vật. Khi tâm niệm con người khởi động, trời đất phong vân hoặc vì thế mà biến sắc, ứng nghiệm ở ngàn dặm xa, tức là thấy cái ngoài để xét cái trong. Hệ loại này đại khái bao gồm: khí pháp, phong pháp, lôi pháp, thiểm điện quyết, quan vân vọng nhật pháp, khan nguyệt tầm tinh quyết, văn thanh nạp tượng pháp, thập nhị thần ngũ âm sở chủ, ngũ âm phong động chiêm, ngũ âm phong viễn cận, vân pháp ngũ biến quyết, tình pháp, tướng pháp, tụ tán pháp, vạn vật cảnh biến pháp... Kết hợp cả nội ngoại song tương để tham khảo thì kết quả đoán cục là vô cùng thần kỳ. Vận dụng đúng phép sẽ đạt được hiệu nghiệm linh diệu như "quỷ thần mạc trắc", "xuất thần nhập hóa". Đó chính là mục đích cuối cùng của việc dung hòa "Ngoại Tương Toàn Khuê" của thiên thời, địa lý, nhân sự, vạn vật vào "Nội Tương Toàn Khuê" của bàn Kỳ Môn.
5. Chủ Khách Động Tĩnh (Chủ, khách, động, tĩnh)
Định vị chủ khách là một bộ phận quan trọng trong hệ thống ứng dụng Kỳ Môn Độn Giáp, là sự vận dụng đầy đủ của học thuyết Âm Dương thời cổ Trung Hoa. Phàm chủ khách, động tĩnh bất định, biến hóa khôn lường. Tiên sư có nói: "Sự ứng nghiệm của Kỳ Môn, thời có trước sau, ứng có chủ khách, cần phân loại suy theo bên kia, bên này, người, ta." Cùng một thời điểm này, toàn bộ nằm ở chủ khách động tĩnh, lâm cơ xét đoán, biến hóa khôn lường, cát hung họa phúc, chuyển dịch trong khoảnh khắc, đều nằm trong lòng bàn tay, không thể không cẩn thận. Điều quan trọng nhất nằm ở suy vượng, hưu tù, hình kích, hợp hóa.
Ví dụ: Khai môn vốn là cát, nhưng tính của nó thuộc Kim, nếu lâm cung Thổ, vị Kim, và khi vào mùa hạ cuối, mùa thu ba tháng, đó gọi là được thời được đất, thời điểm rất cát. Nếu vào mùa xuân, mùa hạ mà lâm ở cung Mộc, Hỏa, khí Kim quá suy, lại là môn bị cung khắc chế (môn bức cung chế), thì há có thể là cát? Tám cửa đều như vậy, ba kỳ cũng vậy.
Xem việc bằng Kỳ Môn, cần phân động tĩnh. Tĩnh thì chỉ tra Giá Phù, Giá Sứ, Thời Can, Nhật Can, xem tình hình sinh khắc suy vượng ra sao? Động thì chuyên xem phương hướng. Bởi vì động là cái cơ hiện ra trước nhất. Ví dụ, nghe việc ở phương Nam thì xem vị trí Ly, nghe việc ở phương Bắc thì xem vị trí Khảm. Ví dụ như quạ kêu chim hót, phương Đông kêu thì xem Chấn... Những điều này đều không thể khư khư mãi một lối. Các phép đoán đều như thế. Lâm thời hội ý, lâm sự biến thông, phân định chủ khách, xem xét kỹ các tượng của sao, cửa, kỳ nghi, thần cung, sinh khắc, suy vượng, hưu tù, cách cục cát hung, thần mà minh nó, cơ linh phát ra, đụng vào đâu cũng sáng tỏ. Phàm những lý về được mất, hưng suy, cơ về tồn vong họa phúc, không gì không thể biết trước.
6. Cầm Sát Tương Tham (Tham khảo các sát thần cùng Cầm tinh)
Tức là các sát thần như: Dịch Mã, Quý Nhân, Du Đô, Đức Lộc, Nhị thập bát tú... nhập vào cục hoặc nhập thức để tham khảo suy đoán. Có loại nhập vào một cung, thì chủ sự việc ở phương cung ấy, chỉ ảnh hưởng một phía. Có loại sát của một thời điểm, như Ngũ bất ngộ thời... thì chủ cát hung của một thời điểm, đều ảnh hưởng đến cát hung của toàn bàn.
7. Tùy Cơ Ứng Biến (Linh hoạt, ứng biến theo cơ)
Đây là linh hồn của việc đoán cục. Mất đi điểm này, các phương pháp phía trước đều như cây không nước, khó mà tận dụng hết sự huyền diệu. (Sau sẽ có bài viết kể chi tiết, ở đây xin lược qua).
8. Ứng Kỳ Vận Trù (Xác định thời gian ứng nghiệm và điều khiển, lo toan)
Xác định ứng kỳ (thời gian ứng nghiệm) và vận trù (điều khiển, lo toan) là mục đích cuối cùng của việc diễn giải diễn khóa Kỳ Môn và là nơi quy túc (sự trở về, kết thúc) của sự vật diễn hóa. Đó là bước cuối cùng, quan trọng nhất sau khi dự đoán xu hướng thành bại phát triển của sự vật. Hỗn Thiên Giáp Tý Can Chi có vai trò vô cùng quan trọng trong hệ thống ứng dụng Kỳ Môn Độn Giáp, thực sự thuộc về phạm trù "Độn Giáp". Nhìn chung, trong bàn cục cần xác định rõ tình hình của năm, tháng, ngày, giờ, bản mệnh, và phi phục của hành lưu niên. Những điều này đều là sự phát huy và vận dụng đầy đủ của Hỗn Thiên Giáp Tý Can Chi. Quá khứ, hiện tại, tương lai, các lục thân như tử, phụ, thê, tài, phu, quan... đều cần ứng dụng các kỹ thuật hình, xung, hóa, hợp của Hỗn Thiên Giáp Tý Can Chi. Căn cứ vào năm, tháng, ngày, giờ, tiết khí, tháng lệnh, trường sinh thập nhị cung, kết hợp với tình hình vượng tướng, hưu tù, sinh vượng, mộ tuyệt của sao, thần, kỳ, nghi, cung, môn, phù sứ trong các bàn của Cửu cung, cũng như tình hình sinh khắc chế hóa, hình xung hợp hại giữa các phép tượng của nguyên, dụng, hỷ, kỵ, cừu, nhàn, để đưa ra quyết đoán cuối cùng về trạng thái sự việc và phương lược hành động.
Tổng thể mà nói, Hỗn Thiên Giáp Tý Can Chi vừa là sự lấy dùng "tượng thần", vừa là dấu hiệu định vị cho sự vận động của không thời gian (ứng kỳ).
Hệ thống ứng dụng của tượng số và Âm Dương Ngũ Hành thời cổ Trung Hoa đều lấy việc miêu tả không thời gian và mô phỏng không thời gian làm phép dụng căn bản. Tượng số không phân biệt lớn nhỏ, Âm Dương Ngũ Hành có phân biệt tầng bậc. Tượng số dùng bề ngoài để xem xét bên trong, tượng và số khác nhau thì nhân sự ắt có khác, ngược lại cũng vậy. Âm Dương Ngũ Hành dùng bên trong để xem xét bề ngoài, sự biến hóa của Âm Dương Ngũ Hành khác nhau thì tính chất của việc khác nhau, ngược lại cũng vậy. Tượng số định lượng, Âm Dương Ngũ Hành định tính. Âm Dương Ngũ Hành và tượng số kết hợp chặt chẽ với nhau, một âm một dương, tuần hoàn hỗ căn, trong ngoài hợp nhất, song tương hợp tham, mới là toàn bích (khối ngọc hoàn chỉnh).
