ẨN TÔNG KỲ MÔN DIỄN KHÓA TÂM PHÁP CƯƠNG YẾU - SONG TƯƠNG KỸ PHÁP [BỐN]

ẨN TÔNG KỲ MÔN DIỄN KHÓA TÂM PHÁP CƯƠNG YẾU - SONG TƯƠNG KỸ PHÁP [BỐN]

TƯỢNG THẦN THIẾT VỊ (Xác định vị trí của Thần Tượng)

Tượng thần trong Kỳ Môn là bước đầu tiên sau khi bố cục định bàn để diễn khóa. Nếu chưa hiểu biết và nắm vững một cách toàn diện về các thuộc tính sự vật mà các thành phần trong hệ thống cấu thành Kỳ Môn Độn Giáp như tinh, thần, kỳ, nghi, môn, cung, can chi... đại diện, cũng như mối liên hệ và hàm ý giữa chúng, thì quả thực có phần gây cảm giác hoa mắt, luống cuống, bó tay. Đối với việc lựa chọn tượng thần trong Kỳ Môn, rất khó nắm bắt yếu lĩnh, khiến người ta khó kiểm soát và không biết làm theo đâu. Thực ra, việc lựa chọn tượng thần trong Kỳ Môn cũng có phép tắc có thể tìm, tự có quy tắc nhất định.

Dưới đây xin giới thiệu sơ lược về phương pháp lấy dùng cơ bản của tượng thần trong môn Ẩn Tông Kỳ Môn của Đạo gia.

Quan niệm về tượng thần của Ẩn Tông Kỳ Môn Đạo gia, là nhằm dự đoán chính xác các thành phần thông tin của vạn sự vạn vật trong thực tế diễn cục, là một bộ quy định và cách dùng đặc biệt được các bậc tiên sư qua các đời của bản phái tổng kết, quy nạp và hệ thống hóa trong quá trình thực hành. Người, sự, vật khác nhau sẽ lấy các ký hiệu khác nhau làm nguồn thông tin. Trong các tượng thần của Kỳ Môn, có hai loại: "Nội Tương Dụng Thần" (dụng thần nội tướng) trong bàn và "Ngoại Tương Dụng Thần" (dụng thần ngoại tướng) ngoài bàn, đó là sự kết hợp tương ứng hữu cơ tổng thể của bàn Đại Giáp Thời Không Toàn Khuê giữa nội bàn thời không toàn khuê và ngoại bàn thời không toàn khuê. "Dụng thần" trong Kỳ Môn là điểm định vị nhân quả cho sự biến hóa của vạn sự vạn vật. Đây chính là chỗ huyền diệu của việc nội ngoại song tương hợp tham trong Kỳ Môn tông bản phái. "Nội tương dụng thần" là chỉ cách dùng cố định, quy phạm được quy định trong bàn khóa. Còn "ngoại tương dụng thần", là cách dùng trong bàn Đại Giáp Toàn Khuê thời không tùy thời, dựa vào động tĩnh ngoại ứng bên ngoài cục bàn để lựa chọn thông tin toàn khuê đặc biệt. Ví dụ: dùng số của ngoại ứng vật tượng để ứng với số cung, dùng hình thái biến hóa của vạn sự vạn vật bên ngoài bàn để ứng với phương vị Cửu cung, Bát môn, Kỳ nghi, Tinh thần, và sự sinh khắc chế hóa của Ngũ Hành...

Kinh Dịch có nói: "Nhất âm nhất dương chi vị đạo" (Một âm một dương gọi là đạo). Hai loại dụng thần này, một nội một ngoại, một âm một dương, động tĩnh hợp bích, cấu thành hệ thống hoàn bị của Ẩn Tông Kỳ Môn Độn Giáp.

"Nội tương dụng thần" được xác định trong bàn khóa theo sự vật, sự tượng, là phần tử thông tin định vị chủ sự để tra tìm, phán đoán về vạn sự vạn vật. Vì vậy, trước hết phải làm rõ phân loại thuộc tính sự vật mà các thành phần tinh, thần, kỳ, nghi, môn, cung, can chi trong bàn Độn Giáp đại diện, thì mới có thể đạt được kết quả như ý, công bội.


Việc lựa chọn dụng thần trong Kỳ Môn, mấu chốt nằm ở chỗ hiểu rõ lý lẽ. Lý rõ thì pháp tự thông. Lý lẽ không rõ, mù quáng áp dụng kinh nghiệm và phương pháp của người khác mà không biết biến thông, thì ắt như người mù xem voi, khắc thuyền cầu kiếm, chỉ có thể được cái này mất cái kia, đi ngược với mục đích, khó mà đạt được cảnh giới "động nhãn như quan hỏa" (nhìn xa trông rộng như nhìn lửa) và "tả hữu phùng nguyên" (gặp nguồn ở cả hai bên). Muốn lựa chọn dụng thần chính xác, trước hết phải hiểu quan hệ cách cục song tương nội ngoại của các bàn Trời, Đất, Người, Thần, Quỷ. Trong hệ thống dự đoán Kỳ Môn, "tinh phù" là người phát hành mệnh lệnh, quan sát đạo trời; "kỳ nghi" là cái dụng thao hành, chấp hành việc làm của trời; "thần sát" là người giám sát việc thực thi, thành hóa cát hung của nhân sự; "môn sứ" là nơi thi hành, quản lý sự cương nhu, thiện hiểm của địa vực thời không. Vì vậy, tinh thần, kỳ nghi, môn cung đều là nền tảng tổ hợp của thời không toàn khuê. Trong đó, can chi kỳ nghi là cội nguồn để tra tìm "nguyên thần", các yếu tố khác như tinh, môn, thần, cung đều là "dụng thần" để kiêm cố lấy tượng. Hiểu được mối quan hệ trên, thì việc lựa chọn dụng thần sẽ trở nên có chương có thể theo, có pháp có thể dựa, rõ ràng minh bạch, có thể thò tay vào túi lấy, như đếm đồ quý trong nhà vậy.

Bàn Kỳ Môn Đại Giáp Toàn Khuê với tư cách là một hệ thống thông tin toàn ảnh của vũ trụ không thời gian, có thể nói mỗi yếu tố tinh, thần, kỳ, nghi, môn, cung, can chi đều ăn khớp và liên kết chặt chẽ với nhau, đều có thể trở thành thành phần để trích xuất thông tin về sự vật, con người, bản thân. Cách lựa chọn dụng thần của Ẩn Tông Kỳ Môn khác với các phái Kỳ Môn khác. Ở đây, trong một sự kiện cụ thể, trước hết các loại ký hiệu tượng thần trong bàn được thống nhất phân loại, chia thành 8 loại để phân biệt, xác định hạng mục, bao gồm: Nguyên, Dụng, Hỷ, Cứu, Thù, Kỵ, Nhàn, Quỷ. Trích chọn một ký hiệu yếu tố đóng vai trò quyết định chủ quan trong Thiên bàn Kỳ Môn (cục bàn) làm "Nguyên thần". Còn các yếu tố khách quan khác liên quan đến "Nguyên thần" này được coi là các loại thần như Dụng, Hỷ, Cứu, Thù, Kỵ, Nhàn, Quỷ để tổng hợp phân tích vận dụng. Làm như vậy mới có thể nắm được cái cương thì mục mới giương, phân rõ thể bản và phụ dụng, từ đó mới có thể nắm bắt tốt hơn chính quy pháp môn của nguyên tắc căn bản trong diễn nghĩa Kỳ Môn bản phái.

Việc lựa chọn "Nguyên thần" của Ẩn Tông Kỳ Môn, bất kỳ khóa cục nào cũng lấy "Nhật can" của Thiên bàn (cục bàn) xác định làm "Nguyên thần", lấy cung mà nó tọa làm điểm xâm nhập trực tiếp của diễn khóa, đại diện cho bản thân người hỏi hoặc thể trạng nguyên bản của sự việc. Bàn Đại Giáp Thời Không Toàn Khuê của Ẩn Tông Kỳ Môn, với tư cách là một "pháp khí" mô phỏng và diễn dịch trạng thái thời không toàn khuê của tự nhiên, thực sự được thiết lập bởi "nhân sự", vì vậy nhất định phải lấy "nhân sự" làm trung tâm. Đây là linh hồn căn bản của tất cả các thuật số cổ đại Trung Hoa khi chế tạo mô hình (kiến thức tạo khí), ngàn đời không thay đổi.

Sau khi "Nguyên thần" được định vị, thứ tự hàng ngũ của các loại tượng thần khác sẽ thuận lý thành chương, từ từ lần lượt an vị. Xác định ký hiệu liên quan trực tiếp đến đối tượng sự vật, con người cần dự đoán làm "Dụng thần". Sau đó cần tìm các ký hiệu yếu tố loại thần có quan hệ sinh khắc với hai thần Nguyên và Dụng, cũng như tương ứng để làm các thần Hỷ, Cứu, Kỵ, Thù, Nhàn, Quỷ... Như vậy, có thể nhận thức từ bản chất ý nghĩa chân thực của các loại ký hiệu trong bàn Kỳ Môn, sau đó có thể tiến thêm một bước là quan sát tượng để hiểu ý, sáng tỏ lý để biết số, từ đó đạt đến sự thông suốt về "tạo hóa".

Ví dụ: Nguyên thần là "Bính", ở cung Chấn số 3, vốn tọa ở Ấn địa (đất Ấn) là cung của "Hỷ thần", là cát; Thần bàn (thời bàn) nguyên thần "Bính" bay xuống cung Khảm số 1, du hành ở khu vực quan, dinh thự của "quỷ thần", thì lại thành hung. Ngoài ra, cần phải thông suốt ý nghĩa kỳ chính nội tại của các ký hiệu thông tin Kỳ Môn. Ví dụ, loại thần Thiên Phụ vốn là Văn Khúc tinh, có thể đại diện cho giáo dục, khoa học kỹ thuật, nhưng đồng thời cũng có thể đại diện cho cơ quan giám sát, chỉ đạo...; Thiên Nhuế vừa có thể là thần bệnh, vừa có thể là biểu tượng của thầy trò; Khai môn vừa có thể đại diện cho quan tòa, vừa có thể là doanh nghiệp, cửa hàng; Thiên Tâm tinh vừa có thể đại diện cho quan võ, vừa có thể là bác sĩ... Tổng thể mà nói, mỗi ký hiệu "loại thần" đều là một dấu hiệu đặc biệt của trường thông tin toàn ảnh, trong những bối cảnh khác nhau chúng sẽ thể hiện những hình dung, tính tình, bộ mặt biểu tượng khác nhau. Cần phải tinh tế tham cứu, như vậy mới có thể từ đó tìm kiếm được tình huống cụ thể, chi tiết và chân lý hàm ẩn thực sự của thông tin vạn sự vạn vật trong bàn trường Đại Giáp Toàn Khuê Kỳ Môn.

Trong bàn thông tin Đại Giáp Toàn Khuê Kỳ Môn, các tầng bậc khác nhau của người, sự, vật đều tương ứng với các "tượng" loại thần khác nhau. Ví dụ: Đoán bệnh, Thiên Nhuế là sao bệnh, lạc Âm cung là bệnh nội tạng, lạc Dương cung là bệnh ngoại thương; Thương môn là cửa bệnh, lạc Âm cung là bệnh nội tạng, lạc Dương cung chủ ngoại thương. Sự kết hợp tổng thể của Kỳ nghi, cung, thần có thể phân biệt được tình trạng bệnh với các tính chất khác nhau. Cấn là khối u, Lục Hợp là sự nhớt, trì trệ, gặp nó thì máu lưu thông bị cản trở, cơ thể có u bướu; Huyền Vũ là hệ thống sinh dục tiết niệu, lạc Khôn, Cấn sẽ có tượng bàng quang và niệu đạo bị trì trệ; Bạch Hổ là tượng xung đột dữ dội; Chu Tước thì là tâm hỏa, kinh sợ và thần kinh có vấn đề; Cửu Địa là bệnh ẩn, là tượng phục tàng; Cửu Thiên là tượng cương bạo, xung động. Cửu Thiên, Nhuế, Thương lạc Càn cung, đầu có nguy cơ huyết khối; Lục Hợp, Bồng, Cảnh lạc Khảm cung, cần phòng tổn thương do yến ẩm...

Sau khi đã quen thuộc với ý nghĩa của tất cả các ký hiệu cũng như cách lấy "dụng thần" và "loại thần", trong thực tế vận dụng, có khi cùng một sự việc lại có thể có nhiều tượng thần làm "loại thần". Mục đích căn bản của việc lựa chọn dụng thần và loại thần là để nâng cao độ chính xác của dự đoán, cũng giống như ốm đau uống thuốc là để chữa bệnh. Đối với những "chứng bệnh" khác nhau, cần phải kê ra những toa thuốc khác nhau. Chỉ có uống đúng thuốc thì bệnh mới khỏi. Bằng không, dù "loại thần" có nhiều, thực tế cũng chẳng giúp ích được bao nhiêu, ngược lại còn vẽ rắn thêm chân, khư khư cố chấp, phản làm cho mất hay. Nguyên thần, dụng thần là yếu tố chủ đạo của dự đoán, "loại thần" là tham cứ phụ trợ cho phán đoán. Trong thực tế thao tác vận dụng cần linh cơ thiện dụng, phải biết rằng "pháp vô định pháp, hoạt biến vi pháp" (pháp không có pháp cố định, biến hóa linh hoạt chính là pháp).

Sau khi các "chư thần" đã an vị, trong khi diễn đoán, còn cần kết hợp với niên mệnh của người đoán hoặc người được đoán và cung lạc của lưu niên để liên đoán tổng hợp, sẽ càng đạt được hiệu quả "cẩm thượng thiêm hoa" (thêu hoa trên gấm) và "họa long điểm tinh" (vẽ rồng điểm mắt).

Việc lấy bỏ "loại thần" có thể dựa vào Giá Phù, Giá Sứ và các yếu tố tinh, môn, thần, cung, kết hợp với ngoại ứng vạn sự vạn tượng. Trong Kỳ Môn, trước hết cần nắm bắt và phân tích một vấn đề từ góc độ chính, dùng cung lạc để định vị người và việc cụ thể, đó là chiếc "chìa khóa vàng" đầu tiên để nâng cao năng lực phán đoán dự báo.

Đôi khi, dụng thần trong Kỳ Môn cần căn cứ vào ngoại ứng để lựa chọn, đó là cái gọi là "Ngoại Tương Dụng Thần" trong Ẩn Tông Kỳ Môn. Ngoại ứng bên ngoài bàn khóa cũng là nguồn thông tin ngoại tại vô cùng quan trọng. Thông tin mà nó cung cấp thường khách quan và trực tiếp hơn "Nội Tương Dụng Thần", do đó nhất định phải tham khảo loại thông tin này. Hoặc lấy trạng thái bản thân của người cầu đoán khi hỏi việc làm ngoại ứng, hoặc lấy sự động tĩnh của môi trường xung quanh lúc cầu đoán làm ngoại ứng. Ví dụ: tay động thì tra Cấn, phát động (chân? gốc?) thì xem Tốn, mắt chớp thì quan sát Ly, phương Khôn động thì phân tích Khôn cung... Về mặt này, mọi người có thể tham khảo "Quán Vật Linh Ứng Thiên" của Tiên sinh Thiệu Ung thời Tống.

Bởi vì bàn định của nội tương khóa cục thể hiện quy luật thường định cố định của không thời gian vũ trụ, trong khi bàn hoạt của ngoại tương lại tiết lộ trạng thái cách đặc biệt không cố định của không thời gian vũ trụ, thuộc về một số ứng sự không phù hợp với quy luật thông thường. Có thể nói, ngoại ứng cũng là một ngôn ngữ mô tả thông tin đặc biệt. Nhưng cần phải nhấn mạnh rằng, phải lấy "nội tương toàn khuê" trong thức bàn Kỳ Môn làm căn nguyên cơ sở. Ví như gốc và thân cây, là cái gốc. "Ngoại tương toàn khuê" Kỳ Môn là tài liệu thông tin phụ trợ, ví như cành lá của cây, là cái ngọn. Tham khảo cả hai quả có thể "cẩm thượng thiêm hoa", nhưng tuyệt đối không nên khư khư cố chấp, quên gốc lấy ngọn.

Kỳ Môn "Ngoại Tương Dụng Thần", thực chất là một bộ pháp môn hoạt biến khác để huấn luyện tư duy đặc dị. Bởi vì dự đoán ở tầng thứ cao nhất, thường không có cách thức cố định. Chúng ta thậm chí có thể nói rằng "Ngoại Tương Dụng Thần" của Kỳ Môn Dịch số chính là cửa ngõ để khai mở tư duy đặc thù, tức là cảnh giới mà các bậc thánh cổ đã nói: "Tịch nhiên bất động, cảm nhi toại thông" (Lặng lẽ không động, cảm ứng thì thông suốt). Đến được cảnh giới này mới là cảnh giới cao nhất của cổ dịch thuật số Trung Hoa.