Kỳ Môn Bí Quyết Tổng Phú
Bát Môn – Tám Cánh Cửa Quyết Định Cát Hung
Nguyên văn:
Bát môn nhược ngộ hưu khai sanh, chư sự ngộ chi tổng xưng tình.
Thương nghi bộ liệp chung tu hoạch, đỗ hảo đào độn canh ẩn hình.
Cảnh thượng đầu thư dữ phá vi, tử duy du liệp táng mai nghi.
Thí vấn kinh môn hà sở ích, bộ tróc công đình giác thị phi.
Dịch nghĩa:
Trong tám cửa, nếu gặp ba cửa Hưu, Khai, Sinh, thì trăm việc đều tốt lành.
Cửa Thương hợp với săn bắn, đánh bẫy, cuối cùng sẽ có thu hoạch.
Cửa Đỗ thích hợp cho việc lánh nạn, ẩn náu.
Cửa Cảnh thì nên dâng sớ, phá vây; cửa Tử chỉ dùng cho việc săn bắn, mai táng.
Cửa Kinh có ích lợi gì? Đó là việc bắt bớ, công đường, phân định thị phi.
Lý giải:
Bát Môn là tám hướng năng lượng, mỗi cửa mang một chức năng riêng:
Hưu Môn (nghỉ ngơi), Khai Môn (khai mở), Sinh Môn (sinh sôi): Đại cát, thích hợp mọi việc từ xuất hành, cầu tài, khai trương đến hôn nhân.
Thương Môn: Chủ về thương tổn, nhưng nếu dùng đúng việc (săn bắt, truy bắt, thi đấu) thì lại thành công.
Đỗ Môn: Chủ về ngăn cản, bế tắc, nhưng lại rất tốt để trốn tránh, mai phục.
Cảnh Môn: Chủ về văn thư, âm thanh, sắc đẹp; dùng trong việc tấu trình, phá vòng vây, hoặc các hoạt động giải trí.
Tử Môn: Đại hung, chỉ dùng cho tang sự, hỏa táng, hoặc những việc liên quan đến “cái chết” như kết thúc một giai đoạn.
Kinh Môn: Chủ về kinh sợ, lao tù, kiện tụng. Khi gặp cửa này thường dễ phát sinh tranh chấp, thưa kiện.
Nguyên tắc quan trọng: Không phải cửa nào hung cũng tuyệt đối xấu. Tùy vào việc mà chọn cửa cho phù hợp. Ví dụ đi săn thì dùng Thương Môn, trốn tránh thì dùng Đỗ Môn, chứ không nhất thiết cứ phải chọn Sinh, Khai, Hưu.
Cửu Tinh – Chín Vì Sao Phân Định Vượng Suy
Nguyên văn:
Bồng nhâm trùng phụ cầm dương tinh, anh nhuế trụ tâm âm túc ích.
Phụ cầm tâm tinh vi đại cát, trùng nhâm tiểu cát vị toàn hanh.
Đại hung bồng nhuế bất kham ngộ, tiểu hung anh trụ tại trung cung.
Đại hung vô khí giao vi tiểu, tiểu hung hữu khí diệc đinh ninh.
Cát túc canh năng phùng vượng tướng, vạn cử vạn toàn công tất thành.
Dịch nghĩa:
Chín vì sao gồm: Bồng, Nhâm, Trùng, Phụ, Cầm, Dương, Anh, Nhuế, Trụ, Tâm – phân làm âm dương, có sao tốt, sao xấu.
Sao Phụ, Cầm, Tâm là đại cát. Sao Trùng, Nhâm là tiểu cát (chưa hoàn toàn hanh thông).
Đại hung là sao Bồng và Nhuế – không nên gặp. Tiểu hung là sao Anh và Trụ – ở trung cung cũng có phần xấu.
Nếu đại hung mà không có khí (vượng) thì giảm xuống thành tiểu hung; nếu tiểu hung mà có khí thì cũng trở nên nguy hiểm.
Ngược lại, sao tốt mà gặp vượng tướng (được mùa, được khí), thì muôn việc đều thành công.
Lý giải:
Cửu Tinh là chín vì sao tượng trưng cho năng lượng của trời, mỗi sao có tính chất riêng:
Đại cát: Thiên Phụ, Thiên Cầm, Thiên Tâm. Đây là các sao mang năng lượng ổn định, hỗ trợ, văn xương, phúc đức.
Tiểu cát: Thiên Trùng, Thiên Nhâm. Có tính năng động nhưng dễ sinh biến động nhẹ.
Tiểu hung: Thiên Anh, Thiên Trụ. Mang tính hỏa hoạn, phá hoại nhẹ.
Đại hung: Thiên Bồng, Thiên Nhuế. Chủ về cướp bóc, tham lam, đấu tranh, hiểm nguy.
Yếu tố “khí” (vượng tướng): Sự cát hung của sao không cố định. Nếu sao hung mà đang trong thời kỳ suy (vô khí) thì tác hại giảm; nếu sao cát mà đang vượng (đắc địa, được mùa) thì càng mạnh. Ngược lại, sao cát nhưng vô khí cũng khó phát huy, sao hung mà đắc khí thì càng thêm hung hiểm.
Ứng Dụng Thực Tiễn: Chọn Cửa – Chọn Sao
Trong một quẻ Kỳ Môn, chúng ta thường kết hợp cả Cửa, Sao, Thần và Tam Kỳ để đưa ra phán đoán. Tuy nhiên, hai yếu tố Bát Môn và Cửu Tinh là xương sống:
Chọn việc lớn, khai trương, xuất hành: Ưu tiên Sinh – Khai – Hưu kết hợp với Tâm – Phụ – Cầm.
Đi săn, thi đấu, bắt giữ: Dùng Thương Môn phối hợp sao Trùng – Nhâm (chủ về hành động nhanh).
Trốn tránh, ẩn thân: Đỗ Môn là số một, thêm sao Trụ (chủ về ẩn náu) càng tốt.
Lo việc kiện tụng: Kinh Môn là chủ, nếu gặp sao Anh – Nhuế thì càng thêm rắc rối.
Tang sự, kết thúc: Tử Môn là đương nhiên, nhưng cần tránh các sao đại hung để không gây thêm tai họa.
