PHƯƠNG PHÁP ĐOÁN MỆNH CỦA GIA CÁT VŨ HẦU - THÔNG QUA BÁT THẦN, BÁT MÔN LUẬN VỀ ĐỜI NGƯỜI

PHƯƠNG PHÁP ĐOÁN MỆNH CỦA GIA CÁT VŨ HẦU - THÔNG QUA BÁT THẦN, BÁT MÔN LUẬN VỀ ĐỜI NGƯỜI

Dưới đây giới thiệu phương pháp đoán mệnh của Gia Cát Vũ Hầu. Xin lưu ý rằng đây là một hệ thống hoàn toàn mới. Sở dĩ giới thiệu hệ thống này là để mở rộng tầm nhìn của mọi người, hệ thống này thực sự có những nét đặc sắc riêng. Một số phân tích và tổ hợp của nó có tác dụng bổ sung rất lớn cho hệ thống đoán mệnh bằng Kỳ Môn mà tác giả đã giới thiệu, hy vọng mọi người hấp thụ đầy đủ kiến thức trong đó.

Đầu tiên, đoán mệnh của Vũ Hầu là xem xét tổng thể, thông qua Bát Thần, Bát Môn, tổ hợp can chi để luận về cả đời một con người. Tác giả đã từng truyền phương pháp này cho một số học viên, qua thực hành nhiều lần thấy có giá trị thực chiến, do đó ở bản nâng cao đặc biệt giới thiệu. Dưới đây chúng ta phân loại từng mục để giảng giải hệ thống này.

I. BÁT THẦN

  1. Trực Phù (Trực Phù): Xem sự vượng suy của Trực Phù, phán đoán theo lệnh tháng (Nguyệt Lệnh). Nếu vượng thì người đó môi đỏ răng trắng, có tướng quý nhân, lời nói trầm tĩnh có phong độ; nếu suy thì người đó ngoài một đường trong một nẻo, bề ngoài giống quý nhân nhưng thực chất là kẻ nhu nhược bất tài.

  2. Đằng Xà (Đằng Xà): Người nói dối, quanh co, lời nói không thực; nếu phối hợp với cách cục tốt thì là người có trí tưởng tượng phong phú, thích suy tư, tư tưởng phức tạp.

  3. Thái Âm (Thái Âm): Kẻ tiểu nhân, người mưu lược sâu xa, hoặc người có nhiều vận đào hoa, hoặc kẻ ti tiện.

  4. Lục Hợp (Lục Hợp): Người thích kết bạn, giao tiếp rộng, từ thiện, thiếu chủ kiến, dễ xúc động.

  5. Bạch Hổ / Câu Trần (Bạch Hổ - Câu Trần): Bạch Hổ chia làm hai loại người: Một loại là người dám làm dám chịu, về võ thì giỏi vận động, về văn thì giỏi biện luận, nói tóm lại, loại người này sinh ra đã không chịu thua ai, không chịu khuất phục vận mệnh, tương đương với sao Phá Quân trong Tử Vi Đẩu Số, sao La Kế trong Thất Chính Tứ Dư; loại kia thì ức hiếp người hiền lành, là kẻ gian tà.

  6. Cửu Địa (Cửu Địa): Loại người này cũng chia làm hai loại, cần so sánh theo cách cục. Một loại là người tự khép kín, hướng nội, không giỏi giao tiếp, hoặc thân thể yếu ớt căn bản không giao du với ai; một loại là kẻ âm mưu, và cả đời nhiều trở ngại, không thuận.

  7. Cửu Thiên (Cửu Thiên): Loại người này căn cứ vào cách cục chia làm hai loại: Một loại có khí phách, có lý tưởng, có hoài bão hoặc thường xuyên ra ngoài; một loại là kẻ tiểu nhân lắm lời, nhiều thị phi.

II. BÁT MÔN LUẬN ĐOÁN

  1. Hưu Môn (Hưu Môn): Cửa này nếu cát thì thấy quý nhân, được quý nhân giúp đỡ; nếu xấu thì biểu thị không có việc làm, sống nhờ người khác, và có tượng động, ra ngoài.

  2. Tử Môn (Tử Môn): Biểu thị sự chết chóc, kết thúc, sẹo, tang lễ v.v.

  3. Thương Môn (Thương Môn): Tổn thương, thất bại, biến động.

  4. Đỗ Môn (Đỗ Môn): Bí mật, nhượng bộ, giai đoạn do dự, nghỉ ngơi dưỡng sức.

  5. Khai Môn (Khai Môn): Xuất hành, mưu đồ, kinh doanh.

  6. Kinh Môn (Kinh Môn): Tốt thì là danh tiếng, không tốt thì là sợ hãi, nghiêm trọng thì là bệnh tật, tai họa.

  7. Sinh Môn (Sinh Môn): Của cải, hỷ sự, mua sắm tài sản cố định, cuộc sống ổn định.

  8. Cảnh Môn (Cảnh Môn): Việc hiển hách, đẹp đẽ, tượng trưng cho sự nổi bật, nhưng cũng có thể là điều bất ngờ.

III. THIÊN CAN (Thập Thiên Can)

  1. Giáp (Giáp): Cha, sư phụ.

  2. Ất (Ất): Cô, chị em, nghệ thuật, tăng đạo. (Tại sao là tăng đạo? Mộc là tăng đạo do tác dụng của ngũ hành, ví dụ trong Thất Chính lấy Mộc Khí hai Mộc là nghệ thuật, tăng đạo, thanh cao, phải phối hợp với cách cục mà luận.)

  3. Bính (Bính): Con cái, cháu trai (con của chị/em gái), bậc dưới trong họ hàng, đặc biệt chỉ nam giới.

  4. Đinh (Đinh): Cháu gái, con gái, hôn nhân, trung gian, sự nghiệp nổi bật.

  5. Mậu (Mậu): Vợ lẽ, sự nghiệp vận động.

  6. Kỷ (Kỷ): Vợ, sự nghiệp xây dựng.

  7. Canh (Canh): Ông nội, ông ngoại, quân nhân, chức vụ võ.

  8. Tân (Tân): Bà nội, bà ngoại, nhân viên kỹ thuật.

  9. Nhâm (Nhâm): Mẹ, đồng thời đại diện cho tam giáo cửu lưu (các tầng lớp trong xã hội).

  10. Quý (Quý): Chị em của mẹ, chức phó.

Giải thích: Phép luận Thiên Can ở trên rất thực dụng. Cần lưu ý một điều, khi đoán hôn nhân, nam giới lấy Kim làm vợ, do đó khi luận về tình cảm có thể phối hợp với Tiểu Hạn để luận đoán. Nữ giới lấy Hỏa làm chồng.

IV. CỬU TINH LUẬN ĐOÁN

  1. Thiên Bồng (Thiên Bồng): Người béo, tính tình trầm ổn, hơi có tướng đục.

  2. Thiên Nhậm (Thiên Nhậm): Dáng người không cao, nhưng có nhiều cơ bắp; cần lưu ý nếu gặp cách cục nào đó thì lại cao.

  3. Thiên Xung (Thiên Xung): Nói nhanh, tính hơi nóng, người thanh tú.

  4. Thiên Phụ (Thiên Phụ): Người văn tú, vẻ thư sinh.

  5. Thiên Cầm (Thiên Cầm): Người chính trực, ngay thẳng, nhưng hơi đần độn.

  6. Thiên Nhuế (Thiên Nhuế): Người đen, béo, tính nhẫn nại mạnh, làm việc câu nệ, bụng to.

  7. Thiên Anh (Thiên Anh): Xương mày cao, mắt to, hoặc người không chau chuốt.

  8. Thiên Trụ (Thiên Trụ): Nói có bọt mép, dáng người cao lớn, hoặc giọng to, tính nóng vội.

  9. Thiên Tâm (Thiên Tâm): Người điển hình thuộc Kim hình, đầu tròn, làm việc khéo léo, không có góc cạnh, hoặc mặt vuông vức.

V. CỬU CUNG LUẬN ĐOÁN

  1. Cung 1 (Khảm): Được thời lệnh (vượng) thì tài lẫn danh đều đẹp; cách cục xấu, mất thời lệnh thì là kẻ phong lưu trăng gió, phiêu bạt.

  2. Cung 2 (Khôn): Được thời lệnh thì có của cải; mất thời lệnh thì lao tâm khổ tứ, bôn ba.

  3. Cung 3 (Chấn): Được thời lệnh thì thông minh nhưng gian trá; mất thời lệnh thì làm việc đầu voi đuôi chuột.

  4. Cung 4 (Tốn): Được thời lệnh thì văn tài cao; mất thời lệnh thì bôn ba, học nhiều nhưng ít thành.

  5. Cung 5 (Trung): Được thời lệnh thì có quyền lớn; mất thời lệnh thì ở tầng lớp dưới của xã hội.

  6. Cung 6 (Càn): Được thời lệnh thì có quyền lực; mất thời lệnh thì nhiều động, nhiều lao.

  7. Cung 7 (Đoài): Được thời lệnh thì hùng biện; mất thời lệnh thì nói lắp, hoặc thị phi muôn phần.

  8. Cung 8 (Cấn): Được thời lệnh thì buôn bán tinh tường, tài chính thông suốt; mất thời lệnh thì lao tâm lao lực.

  9. Cung 9 (Ly): Được thời lệnh thì thanh tú, có văn tài; mất thời lệnh thì gian trá, hư giả.

VI. MỐI QUAN HỆ CAN CHI

Lấy Nhật Can làm thân, lấy Thời Can làm mệnh (lưu ý ở đây khác với hệ thống tác giả giới thiệu, nhưng hệ thống này đoán mệnh là chính xác, do đó có thể biết rằng, chỉ cần phân rõ chủ khách, thì đều là hệ thống tốt). Lấy Nạp Âm để đoán vận khí. Lấy cung của Thời Can làm mệnh cung, phối hợp với hành niên của Kỳ Môn để luận đoán.

VII. TỔNG KẾT CÁCH CỤC

Giáp Ất xuân vinh, Bính Đinh hạ thịnh, Mậu Kỷ tứ quý, Canh Tân thu vượng, Nhâm Quý hỷ đông. Đây đều là mệnh phát đạt, do đó có thể biết ngũ hành lấy vượng làm vinh. Chúng ta phải đặc biệt chú ý phép luận trên. Mối quan hệ giữa các hành cũng cần đặc biệt chú ý, ví dụ Giáp Kỷ trung chính hợp, Ất Canh cương nhu tương tế v.v. Cũng cần chú ý đến biến số của chúng, ví dụ Giáp Kỷ hợp mà gặp Thiên Bồng, Huyền Vũ là sao gian tà, biểu thị mượn công làm việc tư, mượn sức quý nhân để mưu việc bất chính. Cứ nêu một góc này, có thể suy ra ba góc khác.

VIII. LUẬN ĐOÁN CÁCH CỤC

  • Hợp trung đới hình: đẹp mà không trọn vẹn.

  • Hung không cát thực: vui mà có dư.

  • Long phản điểu đoạ: danh tiếng, của cải.

  • Tam Kỳ đắc sứ: được ngoại lực giúp đỡ.

  • Tam trá ngũ giả: cơ duyên kỳ xảo.

  • Tam thắng: đảm lược hơn người.

  • Yểu kiểu: làm việc hão huyền, sợ hãi vô cớ.

  • Đầu giang: văn thư, vật phẩm bị mất.

  • Phục can: phá tài, áp lực.

  • Phi can: mạnh nhưng tự tổn thương.

  • Phục cung: sự nghiệp không phát, phải đề phòng trộm cướp.

  • Phi cung: sự nghiệp tiêu tan, không tụ tài.

  • Bạch nhập doanh, doanh nhập bạch: tai họa bất ngờ ập đến.

  • Long thoát: thân phận trái ngang, hối hận.

  • Hổ cuồng: vật sự sai vẩy, trái ý.

  • Ngũ bất ngộ: hành động bất lợi.

  • Thiên la địa võng: ra vào nên đề phòng.

  • Phản ngâm, phục ngâm: nhiều thị phi, vận khí không thông.

  • Cát hung môn phách: chắc chắn áp lực chồng chất.

  • Thiên Mã lâm mệnh: phát đạt từ khi còn trẻ.

IX. PHÉP LUẬN NGŨ HÀNH

Ngoài các phép luận trên, tác giả nhấn mạnh phép luận Ngũ Hành, ở đây lấy tướng mạo làm ví dụ. Mọi người hãy nghiên cứu kỹ phần tướng mạo dưới đây, có thể kết hợp với Ngũ hành của Nhật Can và sự sinh khắc của cung mà Nhật Can rơi vào để đoán rất chính xác, phàm là phải chú ý đến sự vượng suy hay không.

  • Kim (Kim): Xương cốt rõ ràng, phần trên rộng phần dưới hẹp; lông mày cao, mắt sâu, ấn đường rộng, mũi thẳng hoặc cong, giọng nói vang. Nếu Kim chết (suy) thì mặt có xương góc cạnh rõ, và tính người khắc nghiệt, bạc bẽo.

  • Mộc (Mộc): Hình dáng gầy cao, miệng nhọn, nhân trung dài, tóc đẹp, nói chuyện nhỏ nhẹ. Gặp Kim thì trắng, sinh vượng thì người nhiều dũng khí, chết tuyệt thì mắt mày không chính, cổ dài, lộ hầu kết to.

  • Thủy (Thủy): Lông mày thô, mắt to, mũi cong, mặt tròn, đỉnh đầu hơi bằng. Vượng thì da màu đen, bị chế ngự thì vàng trắng, đi nhanh, hoặc đi lắc lư, tính tình đại khoái tiểu cấp (rộng lượng khi lớn, hẹp hòi khi nhỏ). Quá vượng thì đại đại liệt liệt (thoải mái, không câu nệ), chết tuyệt thì âm hiểm.

  • Hỏa (Hỏa): Trên nhọn dưới rộng, ấn đường hẹp, lỗ mũi lộ, tinh thần phấn chấn, nói nhanh, đầu óc cũng nhanh, khí sắc hoặc xanh trắng hoặc đỏ, lúc làm việc mẫn tiệp. Nếu chết tuyệt thì vàng gầy, tuy nhỏ nhưng tinh quái, và làm việc có đầu không có cuối, do đó cả đời nhiều lúc làm bừa mà không có mục đích.

  • Thổ (Thổ): Người béo, mập, lưng tròn, bắp tay to, eo rộng, mũi to, miệng rộng (phàm Thổ nặng thì mũi to, Thổ nhẹ thì lộ lỗ mũi), mắt dài, mặt có vách (da dày, xương hàm rộng), da vàng trắng, làm người trọng hậu. Nếu chết tuyệt thì sắc mặt xấu, mũi thấp, giọng nặng và đục, keo kiệt, bảo thủ.

Phân tích Ngũ Hành không ngoài sinh khắc vượng suy. Từ những luận đoán về tướng mạo trên, mọi người hãy lĩnh hội nhiều, có thể thấu được tinh túy của Ngũ Hành.