GIẢI MÃ KỲ MÔN - BÁT QUÁI PHÂN BÁT TIẾT
[GIẢI MÃ KỲ MÔN] BÁT QUÁI PHÂN BÁT TIẾT
Bí mật của thời gian, âm dương và sự hình thành 4320 cục độn
Lời nói đầu:
Kỳ Môn Độn Giáp được xem là đỉnh cao của thuật số Đông Phương, nơi thời gian (tiết khí) và không gian (cửu cung, bát quái) hòa quyện. "Thích bát quái phân bát tiết" (Giải thích Bát quái phân chia Tám tiết khí). Đây là nền tảng để hiểu vì sao các cục độn lại được an bài một cách trật tự như vậy.
Phần 1: Tổng quan về Bát Tiết và sự hình thành 4320 cục
Nguyên văn:
Bát tiết giả: Đông chí, Lập xuân, Xuân phân, Lập hạ, Hạ chí, Lập thu, Thu phân, Lập đông dã. Đông chí nhất dương sanh, sanh ư âm chi cực dã. Hạ chí nhất âm sanh, sanh ư dương chi cực dã. Cố Đông chí khởi ư Khôn, Hạ chí khởi ư Kiền. Thử tiên thiên quái chi tiết dã.
Dịch:
Tám tiết khí bao gồm: Đông chí, Lập xuân, Xuân phân, Lập hạ, Hạ chí, Lập thu, Thu phân, Lập đông. Đông chí là lúc một hào Dương sinh, sinh ra từ nơi Âm cực thịnh. Hạ chí là lúc một hào Âm sinh, sinh ra từ nơi Dương cực thịnh. Vì vậy, Đông chí khởi đầu từ quẻ Khôn, Hạ chí khởi đầu từ quẻ Kiền. Đây là tiết khí ứng với Tiên Thiên Bát Quái.
Nguyên văn:
Thị dĩ Lập xuân khởi ư Chấn, Xuân phân khởi ư Ly, Lập hạ khởi ư Đoái, hành đông phương chi sinh khí nhi lệ ư bắc. Lập thu khởi ư Tốn, Thu phân khởi ư Khảm, Lập đông khởi ư Cấn, hành tây phương chi sát khí nhi lệ ư nam.
Dịch:
Cho nên, Lập xuân khởi đầu từ quẻ Chấn, Xuân phân khởi đầu từ quẻ Ly, Lập hạ khởi đầu từ quẻ Đoái, đi theo sinh khí của phương Đông và thuộc về phương Bắc. Lập thu khởi đầu từ quẻ Tốn, Thu phân khởi đầu từ quẻ Khảm, Lập đông khởi đầu từ quẻ Cấn, đi theo sát khí của phương Tây và thuộc về phương Nam.
Nguyên văn:
Nhất tiết thống tam khí, nhất nguyên thống ngũ nhật, nhất nhật thống thập nhị thời, nhất thời vi nhất cục, ngũ bách tứ thập cục vi nhất quái, bát quái hợp đắc tứ thiên tam bách nhị thập cục, dĩ thành nhất tuế.
Dịch:
Một tiết khí thống ba khí (hậu), một nguyên thống năm ngày, một ngày thống mười hai giờ, một giờ là một cục. 540 cục tạo thành một quái, tám quái hợp lại được 4320 cục, để tạo thành một năm. Đây là chế độ khởi đầu của Hoàng đế Hiên Viên.
Phần 2: Sự diễn biến từ 4320 cục xuống 1080 cục và 72 cục
Nguyên văn:
Nhất tiết phân tam khí, nhất khí lập tứ thập ngũ cục, tuế đắc nhất thiên linh bát thập cục, thử Phong Hậu diễn Hiên Viên thị tứ cục vi nhất cục chi chế dã.
Dịch:
Một tiết khí chia làm ba khí (hậu), một khí (hậu) lập 45 cục, một năm có được 1080 cục. Đây là chế độ do Phong Hậu (thần hầu của Hoàng đế) diễn giải lại, lấy 4 cục gộp thành 1 cục (rút gọn từ 4320 xuống còn 1080).
Nguyên văn:
Đông chí Giáp Tử sanh ư nhất, nhất sổ chi thủy dã. Hạ chí Giáp Tử sanh ư cửu, cửu sổ chi chung dã. Cố Đông chí khởi ư Khảm, Hạ chí khởi ư Ly, thử hậu thiên quái chi tiết ứng dã.
Dịch:
Đông chí, Giáp Tý sinh ở số 1 (Khảm), số 1 là số khởi đầu. Hạ chí, Giáp Tý sinh ở số 9 (Ly), số 9 là số kết thúc. Đây là tiết khí ứng với Hậu Thiên Bát Quái.
Nguyên văn:
Thị dĩ Lập xuân khởi ư Cấn, Xuân phân khởi ư Chấn, Lập hạ khởi ư Tốn, thuận hành dương khí nhi lý ư tả. Lập thu khởi ư Khôn, Thu phân khởi ư Đoái, Lập đông khởi ư Kiền, nghịch hành âm khí nhi đái ư hữu.
Dịch:
Cho nên Lập xuân khởi từ quẻ Cấn, Xuân phân khởi từ quẻ Chấn, Lập hạ khởi từ quẻ Tốn, thuận hành dương khí ở bên trái. Lập thu khởi từ quẻ Khôn, Thu phân khởi từ quẻ Đoái, Lập đông khởi từ quẻ Kiền, nghịch hành âm khí ở bên phải.
Nguyên văn:
Nhất tiết thống tam khí, nhất khí thống tam hậu, nhất hậu vi nhất cục, cửu cục vi nhất quái, bát quái hợp đắc thất thập nhị cục, dĩ thành nhất tuế. Thử Thái Công Vọng ước thập ngũ cục vi nhất cục dã.
Dịch:
Một tiết thống ba khí, một khí thống ba hậu, một hậu là một cục. 9 cục (3 khí x 3 hậu) tạo thành một quái, tám quái hợp được 72 cục để thành một năm. Đây là chế độ do Khương Thái Công Vọng ước lược, lấy 15 cục gộp làm một cục.
Phần 3: Âm Dương Cục và sự phân bố Tam Nguyên theo khí
Đây là cốt lõi của việc chọn cục trong Kỳ Môn. Dương độn (thuận hành) và Âm độn (nghịch hành) được phân chia rất rạch ròi dựa trên hai chí (Đông chí và Hạ chí).
Nguyên văn:
Bát tiết phân nhị chí, nhị chí phân âm dương, dương thống thập nhị khí thuận hành cửu cung vi dương cửu cục.
Dịch:
Tám tiết khí phân chia bởi hai chí (Đông chí, Hạ chí). Hai chí phân định Âm Dương. Dương thống mười hai khí, thuận hành theo cửu cung, tạo thành Dương Cửu Cục (9 cục dương).
A. Bốn khí thuộc Dương Cục (Thuận hành):
Đông chí, Kinh trập, Thanh minh, Lập hạ:
Tam nguyên Giáp Tý khởi tại cung 1 (Khảm), cung 7 (Đoái), cung 4 (Tốn).
Tức: Thượng nguyên 1, Trung nguyên 7, Hạ nguyên 4.
Tiểu hàn, Lập xuân, Cốc vũ, Tiểu mãn:
Tam nguyên Giáp Tý khởi tại cung 2 (Khôn), cung 8 (Cấn), cung 5 (Trung cung).
Tức: Thượng nguyên 2, Trung nguyên 8, Hạ nguyên 5.
Đại hàn, Xuân phân, Vũ thủy, Mang chủng:
Tam nguyên Giáp Tý khởi tại cung 3 (Chấn), cung 9 (Ly), cung 6 (Càn).
Tức: Thượng nguyên 3, Trung nguyên 9, Hạ nguyên 6.
Nguyên văn:
Âm thống thập nhị khí nghịch hành cửu cung vi âm cửu cục.
Dịch:
Âm thống mười hai khí, nghịch hành theo cửu cung, tạo thành Âm Cửu Cục (9 cục âm).
B. Bốn khí thuộc Âm Cục (Nghịch hành):
Hạ chí, Bạch lộ, Hàn lộ, Lập đông:
Tam nguyên Giáp Tý khởi tại cung 9 (Ly), cung 3 (Chấn), cung 6 (Càn).
Tức: Thượng nguyên 9, Trung nguyên 3, Hạ nguyên 6.
Tiểu thử, Lập thu, Sương hàng, Tiểu tuyết:
Tam nguyên Giáp Tý khởi tại cung 8 (Cấn), cung 2 (Khôn), cung 5 (Trung cung).
Tức: Thượng nguyên 8, Trung nguyên 2, Hạ nguyên 5.
Đại thử, Thu phân, Xử thử, Đại tuyết:
Tam nguyên Giáp Tý khởi tại cung 7 (Đoái), cung 1 (Khảm), cung 4 (Tốn).
Tức: Thượng nguyên 7, Trung nguyên 1, Hạ nguyên 4.
Nguyên văn:
Mỗi nhất cung thống tứ nguyên, mỗi nhất nguyên thống lục thập thời, tứ nguyên hợp đắc nhị bách tứ thập thời vi nhất cục, tuế tứ thiên tam bách nhị thập thời vi thập bát cục, thử Lưu Hầu hựu ước tứ cục vi nhất cục dã.
Dịch:
Mỗi cung thống bốn nguyên, mỗi nguyên thống sáu mươi thời (giờ), bốn nguyên hợp được 240 giờ thành một cục. Một năm 4320 giờ hợp thành 18 cục. Đây là chế độ do Lưu Hầu (Trương Lương) lại ước lược, lấy 4 cục gộp làm một cục (từ 72 cục xuống còn 18 cục như cách sử dụng phổ biến hiện nay).
Phần 4: Bình luận của Hán Âm Cư Sĩ - Lý Âm Dương Sinh Sát
Để kết thúc phần lý thuyết, Hán Âm Cư Sĩ đã có những bình luận sâu sắc về bản chất của bát tiết.
Nguyên văn:
Hán Âm cư sĩ viết: Thiên địa chi lý, âm dương sinh sát nhi dĩ hĩ. Hàm lưỡng gian nhi thổ tứ thời giả, lý trung chi khí dã. Khí vô lý bất súc, lý vô khí bất thư. Âm dương sinh sát giả, sở dĩ súc kỳ khí nhi thư kỳ lý giả dã.
Dịch:
Hán Âm cư sĩ nói: Lý lẽ của trời đất, chẳng qua chỉ là Âm Dương sinh sát mà thôi. Cái bao hàm giữa trời đất mà nhả ra bốn mùa, chính là “Khí” nằm trong “Lý”. Khí không có Lý thì không tích tụ, Lý không có Khí thì không giãn nở. Âm dương sinh sát, chính là để tích tụ khí và làm giãn nở lý vậy.
Nguyên văn:
Bát tiết chi nghĩa: Đông giả âm dã, kỳ âm hấp, âm chi lý dã. Hạ giả dương dã, kỳ âm trương, dương chi lý dã. Xuân giả dương chi sinh khí dã, cố kỳ âm trương nhi phát. Thu giả âm chi sát khí dã, cố kỳ âm hấp nhi luyễm.
Dịch:
Ý nghĩa của Tám tiết: “Đông” là âm, âm thanh “Hấp” (khép lại), đó là lý của Âm. “Hạ” là dương, âm thanh “Trương” (mở ra), đó là lý của Dương. “Xuân” là sinh khí của Dương, cho nên âm thanh “Trương” mà phát tán. “Thu” là sát khí của Âm, cho nên âm thanh “Hấp” mà thu liễm.
Nguyên văn:
Cố viết: Đông chí âm cực tắc dương sinh. Dương sinh tắc âm chỉ, cố Chấn nhất dương sinh ư đông bắc viết Lập xuân... Ly dĩ dương hàm âm nhi cư đông, dương chi sinh khí đắc hồ trung, thị dĩ nhị dương hàm nhất âm nhi trung phân chi, cố viết Xuân phân.
Dịch:
Cho nên nói: Đông chí Âm cực thì Dương sinh. Dương sinh thì Âm dừng, vì vậy quẻ Chấn một dương sinh ở Đông Bắc gọi là Lập xuân... Ly dùng Dương chứa Âm ở phía Đông, sinh khí của Dương đạt được trạng thái trung hòa, vì vậy hai dương chứa một âm mà phân nửa, gọi là Xuân phân.
Nguyên văn:
Hậu thiên quái vị tuy dịch, nhi bát phương bát tiết bất năng dịch. Kỳ sở năng dịch giả, tắc âm dương thăng hàng chi khí. Nhi sở bất năng dịch giả, tắc âm dương phối hợp chi lý dã.
Dịch:
Vị trí quẻ của Hậu Thiên tuy thay đổi, nhưng tám phương tám tiết không thể thay đổi. Cái có thể thay đổi, là khí Âm Dương thăng giáng. Cái không thể thay đổi, là lý Âm Dương phối hợp.
Lời kết
Chúng ta thấy được sự kế thừa và tinh giản qua các thời kỳ:
Hiên Viên Hoàng Đế định ra 4320 cục (tinh vi, tỉ mỉ theo từng canh giờ).
Phong Hậu thu gọn còn 1080 cục.
Khương Thái Công thu gọn còn 72 cục.
Trương Lương (Lưu Hầu) thu gọn còn 18 cục như cách chúng ta sử dụng trong Dương Độn và Âm Độn ngày nay.
Sự thu gọn này không phải là mất mát đi ý nghĩa, mà là sự khái quát hóa cao độ dựa trên quy luật “Âm Dương sinh sát”. Việc nắm vững cách phân bố tam nguyên (Thượng - Trung - Hạ) theo từng khí và sự luân chuyển giữa các cung số (1-7-4, 2-8-5, 3-9-6 cho Dương cục và 9-3-6, 8-2-5, 7-1-4 cho Âm cục) là chìa khóa để bắt đầu hành trình an bài Kỳ Môn một cách chính xác.
