KỲ MÔN ĐỘN GIÁP TÂM PHÁP GIẢNG HỆ LIỆT
KỲ MÔN ĐỘN GIÁP TÂM PHÁP GIẢNG HỆ LIỆT
TÂM PHÁP KỲ MÔN - BÀI THỨ NHẤT: ĐẠI THẾ SỞ XU (XU HƯỚNG LỚN)
Thế nào là đại thế sở xu? Tam Quốc Diễn Nghĩa mở đầu đã nói: "Nói về thế lớn thiên hạ, lâu chia ắt hợp, lâu hợp ắt chia". Người xưa có câu "thức thời vụ giả vi tuấn kiệt" (biết thời thế là bậc anh kiệt). Núi ngăn đá cản, sông lớn cuối cùng vẫn chảy về đông - đó là đại thế của tự nhiên. Vậy trong Kỳ Môn Độn Giáp cũng có đại thế hay không? Câu trả lời tất nhiên là có. Trong Kỳ Môn Độn Giáp cũng tồn tại đại thế, và trong đại thế còn bao hàm cả tiểu thế.
Đại thế chỉ phục ngâm, phản ngâm, Thiên Phụ đại cát thời, Ngũ bất ngộ, Thời can mộ. Tiểu thế thì chỉ chung các cách cục cát hung, v.v.
Đại thể mà nói:
Phục ngâm: lợi chủ không lợi khách, chủ chậm, chủ lâu. Cách phục ngâm thường chủ phá tài, chỉ việc thu gom của cải, đòi nợ đốc thúc là tốt. Trong đó, Bồng + Bồng, Tử + Tử, Tân + Tân là hung nhất, thường gặp mất mát phá tài hoặc thương vong nhân khẩu, hung tai đến nơi. Nếu không thấy cát môn cát cách thì càng hung, có thấy thì được cứu giúp. Thiên Phụ thời cũng là phục ngâm, thường không hung, đôi khi trái lại còn là cát.
Phản ngâm: gặp kỳ môn còn có thể chấp nhận, ngược lại thì hung tai sẽ đến. Phản ngâm lợi khách không lợi chủ, chủ nhanh, mau chóng, nhưng cũng có ý lặp lại. Làm việc nhanh, thành bại dễ phân. Ví dụ: đoán xuất hành thì đi nửa đường quay lại; đoán việc lớn thì có đầu không có cuối; đoán cầu xin thì chạy một chuyến vô ích, không lợi mà còn lỗ vốn.
Thiên Phụ là lục Giáp chi thời (giờ Thiên Phụ là 6 giờ Giáp: Giáp Tý, Giáp Tuất, Giáp Thân, Giáp Ngọ, Giáp Thìn, Giáp Dần - tức lục Giáp). Hợp với xuất hành, tác chiến, lên quan, cầu tài, đi xa, cầu hòa, có tội cũng được tha.
Ngũ bất ngộ thời: Kỳ Môn Độn Giáp chọn ngày giờ kiêng kỵ nhất, trăm việc đều vô dụng, chiếm được đại hung nên phải tránh.
Thời can mộ: mộ là tối tăm không sáng tỏ, hỏi việc thường mù mờ, phần nhiều không cát. Bởi Thời can là sự việc, sự việc nhập mộ thì phần nhiều không thành.
KỲ MÔN ĐỘN GIÁP TÂM PHÁP GIẢNG HỆ LIỆT (tiếp)
Tiểu thế là cát hung của một cách cục, như Long tẩu hổ cuồng, Phản thủ điệt huyệt, v.v.
Nếu đại thế bất lợi, tiểu thế có thể bù đắp đôi chút, đó là "hung trung hữu cát" (trong dữ có lành).
Nếu đại thế có cát, tiểu thế có thể gây tổn thương, đó là "cát trung tàng hung" (trong lành ẩn dữ).
Hoặc cả đại thế và tiểu thế đều tốt, thì là "cẩm thượng thiêm hoa" (thêm hoa trên gấm).
Hoặc cả hai đều hung, thì là "họa bất đơn hành, sương kiều tẩu mã" (họa chẳng đơn côi, cầu giá rong ngựa - tai họa dồn dập).
Đại thế và tiểu thế nằm trong một tâm niệm. Ví dụ: một quốc gia là đại thế, một vùng là tiểu thế. Trung Quốc nhìn chung là nước đang phát triển, nhưng trong nước vẫn có những thành phố phát triển cao như Hồng Kông, Đài Loan, Thượng Hải, v.v. Vì vậy, phàm xem việc gì cũng phải nhìn vào cái lớn. Đem hiện tượng trong quẻ đặt vào xã hội để phân tích, ra khỏi đó rồi lại vào trong đó, mới có thể lĩnh hội chân lý. Cứ gặm nhấm sách vở, đóng cửa mà làm, mãi mãi chẳng có tiến bộ gì nhiều.
Đại thế và tiểu thế ở đây là hai khái niệm đối lập, có thể phóng to, có thể thu nhỏ. Điều mấu chốt là người đọc có thể thấu hiểu tâm huyết của tôi: làm thế nào để nắm bắt được cốt lõi của một quẻ? Khuynh hướng tổng thể của nó là gì? Lộ trình vận hành của nó ra sao?
Tứ trụ, lục hào, lục nhâm, bát quái đều tồn tại vấn đề này. Điều chúng xoay quanh chẳng qua chỉ là "quái thời" (thời gian của quẻ)! Trời có nắng mưa, trăng có khuyết tròn, người có vui buồn, quẻ cũng có sắc thái riêng: quẻ Bí lúc trang sức, quẻ Mông lúc mù mờ, quẻ Bác lúc đạo tiểu nhân thịnh hành, quẻ Truân lúc nguy nan...
Tam hợp, lục hợp, Du hồn, Quy hồn đều có hàm nghĩa cố định.
Điều này không phải riêng Kỳ Môn. Trong Kỳ Môn Độn Giáp, sau khi bạn thuộc lòng "Thập can khắc ứng", "Bát môn khắc ứng", "Bát quái vạn vật loại tượng", các cách cục cát hung rồi vận dụng chúng, thì mới có thể thực sự hiểu thế nào là đại thế, thế nào là tiểu thế. Và cái gọi là "đại thế sở xu" chẳng qua chỉ là dòng chảy tổng thể của nó mà thôi.
Thôi vậy, đừng mải mê đuổi theo những tuyệt chiêu hào nhoáng bất thực. Hãy nhớ rằng, vĩ đại đến từ sự bình dị.
Ngàn dặm hành trình, bắt đầu từ một bước chân.
Và điều mà "đại thế sở xu" thực sự muốn nói với bạn, không phải là một kỹ thuật dự đoán, mà là sự thấu hiểu về cuộc sống, về sự nắm bắt Tứ tượng (Thái âm, Thái dương, Thiếu âm, Thiếu dương). Hung trung hữu cát, cát trung tàng hung, cẩm thượng thiêm hoa, sương kiều tẩu mã - chẳng qua chỉ là một cách thể hiện của Thái âm, Thái dương, Thiếu âm, Thiếu dương mà thôi.
Sách chẳng tả hết lời, lời chẳng nói hết ý, tất cả đều nằm trong tâm ngộ!
TÂM PHÁP KỲ MÔN - BÀI THỨ HAI: ĐẨU CHUYỂN TINH DI (SAO CHUYỂN TRỜI)
Đẩu chuyển tinh di là quy luật vận hành của bốn mùa, quy luật của tự nhiên. Kỳ Môn Độn Giáp vốn là bàn phỏng theo trời đất mà lập, cho nên phải mô phỏng được sự tiêu trưởng của âm dương nhị khí, sự đầy vơi của trời đất tự nhiên. Trong Kỳ Môn Độn Giáp, vạn vật tự nhiên hoàn toàn có thể được biểu hiện ra.
Cửu tinh đại diện cho trời.
Cửu cung đại diện cho đất.
Bát môn đại diện cho người.
Bát thần đại diện cho lực lượng thần bí.
Kỳ nghi đại diện cho hiệu ứng trường phức tạp sinh ra dưới trạng thái vận hành của Cửu tinh.
Tử bạch (cửu cung phi tinh) đại diện cho lực tương tác giữa trái đất với bên ngoài.
Đẩu chuyển tinh di, bốn mùa vận hành; bàn xoay của Kỳ Môn cũng không ngừng vận chuyển. Và trong sự vận chuyển của Kỳ Môn, âm dương nhị khí tiêu trưởng, vượng suy được xác định như thế nào? Ở đây cần trình bày rõ.
Vượng suy của Cửu tinh:
"Ngã sinh chi nguyệt thành vi vượng" (tháng sinh ra ta là vượng)
"Dữ ngã đồng hành tức vi tướng" (cùng hành với ta là tướng)
"Phế vu phụ mẫu, hưu vu tài" (phế ở cha mẹ, hưu ở tài)
"Tù vu quỷ hề chân bất vọng" (tù ở quỷ quả thực không sai)
Vượng suy của Cửu cung: Cửu cung phân bát quái, một quái định chín hậu. Khi tiết khí đương lệnh, nơi đó chính là vượng tướng.
Vượng suy của Bát môn: Giống với vượng, tướng, hưu, tù của ngũ hành.
Vượng suy của Kỳ nghi: Không phân bốn mùa, chỉ suy Trường sinh 12 cung (dương thuận âm nghịch).
Tuy nhiên, như thế đã hết chưa?
Chưa hết!
Cửu tinh đến cung, Bát môn đến cung, cũng có những chỗ tinh vi, cũng ẩn chứa bao nhiêu cơ trời!
Muốn xem vượng suy của thiên thời, lấy ảnh hưởng của bốn mùa làm trọng. Muốn xem lợi ích của địa lợi, xét sự sinh khắc giữa cung, sao, môn để định vượng suy.
Lại nữa, nguyệt lệnh có thể định vượng suy, vậy nhật lệnh, thời lệnh có thể dùng không?
Đáp: Có thể dùng, nhưng phải dùng một cách hợp lý. Việc được đoán, hoặc ứng vào năm, hoặc ứng vào tháng, hoặc ứng vào ngày, hoặc ứng vào giờ, cũng giống như sự phân chia trong lục hào, chẳng có gì khác.
Lời nói tuy giản đơn, nhưng công dụng của nó thì vô cùng to lớn. Đẩu chuyển tinh di rơi vào cách cục, biến hóa muôn hình vạn trạng: hoặc nắm bắt tổng thể, hoặc xem xét thời thế, hoặc xem xét kỹ một cục. "Thần nhi minh chi, tại hồ kỳ nhân" (điều thần diệu và sáng suốt là ở nơi con người).
TÂM PHÁP KỲ MÔN - BÀI THỨ BA: CỬU CỬU QUY NHẤT (CHÍN CHÍN QUY MỘT)
Ai cũng biết, lấy dụng thần là trọng tâm của khoa dự đoán. Từ bát tự đến lục hào, từ lục nhâm đến bát quái, và cả Kỳ Môn Độn Giáp, trong tất cả các phương pháp dự đoán, lấy dụng thần có thể coi là bước quan trọng nhất. Kết quả chiêm bái chính xác hay không đều dựa vào bước này. Gọi là "cửu cửu quy nhất" (chín chín quy về một) cũng không ngoa.
Vậy trong Kỳ Môn, chúng ta lấy dụng thần như thế nào? Đó chính là trọng điểm của bài này.
Lấy dụng thần trong Kỳ Môn thường chia làm năm trường hợp:
Thường quy lấy dụng thần (lấy theo quy tắc thông thường)
Đặc thù lấy dụng thần (lấy theo trường hợp đặc biệt)
Biến dịch lấy dụng thần (lấy theo sự biến hóa, linh hoạt)
Phát triển lấy dụng thần (lấy theo sự phát triển của xã hội)
Tinh xác lấy dụng thần (lấy dụng thần một cách chính xác, tinh tế)
Năm trường hợp trên, mỗi loại có ưu thế riêng, đồng thời được vận dụng trong chiêm bốc Kỳ Môn.
Thứ nhất, Thường quy lấy dụng thần: Như sách đã dạy, ví dụ đoán hôn nhân: Ất là nữ, Canh là nam, Lục hợp là mối lái, v.v.
Thứ hai, Đặc thù lấy dụng thần: Gặp những việc mà sách chưa dạy đến, thì lấy dụng thần thế nào? Xin tham khảo "Sở Hà Hán Giới" (Sông Sở kênh Hán) và "Kỷ Độ Tịch Dương" (Mấy độ chiều tà) trong Tâm pháp Kỳ Môn.
Thứ ba, Biến dịch lấy dụng thần: Tức là phân tích cụ thể theo từng tình huống, đạt đến mục tiêu sử dụng linh hoạt. Có thể nêu ví dụ:
Một người đàn ông đoán việc vợ sinh con.
Nhật can là Mậu (Giáp Dần, không Tý Sửu)
Thiên bàn: Tân, Tử môn, phù đầu; cấn cung, Thiên Nhuế, Đinh.
Đoán: tỷ lệ tinh trùng của người đàn ông này sống được thấp!
Giải thích:
Thiên Nhuế là bệnh, rơi vào cung Cấn. Trong cung, Tân chủ hạt, giống như tinh trùng. Tân ở cung Cấn (Thổ, Mão Dần) đang ở trạng thái Thai, Dưỡng - là biểu hiện yếu. Tân + Đinh là cách cục cát (tù nhân được tha), ở đây chủ việc phóng thích tinh trùng. Trong cung có Cửu Thiên, Cửu Thiên chủ việc tốt cho việc xuất quân (giương cờ) - đại diện cho người đàn ông chăm chỉ cày cấy. Nhưng lại lâm Tử môn (cửa chết), nói lên rằng người đàn ông xuất ra nhiều tinh trùng, nhưng tinh trùng chết quá nhiều, vì vậy không thể có thai. Cung Cấn có Sửu là bụng, nhập không vong, bụng rỗng không, làm sao có thai được?
Ở đây, Tân là tinh trùng - đó là một phương pháp "biến dịch lấy dụng thần". Trong đó, Tân + Đinh là "Vật vật nhất thái cực" (vật nào cũng một thái cực), "Phát tán tư duy" (tư duy phân tán), Cửu Thiên vận dụng ý tượng, "Tổ hợp thủ tượng" (lấy tượng tổ hợp), "Không huyệt lai phong" (gió từ hang không) - những điều này đều được tổng hợp vận dụng trong một quẻ, thiếu một cũng không được.
Thứ tư, Phát triển lấy dụng thần:
Ban đầu, bát quái chỉ là những loại tượng đơn giản. Những thứ như đèn điện, điện thoại trong cuộc sống hiện đại không xuất hiện trong đời sống cổ đại. Nếu thay thế bằng một cao thủ chiêm bốc thời xưa, làm sao ông ta lấy dụng thần cho những thứ hiện đại như đèn điện, điện thoại đây?
Xã hội phát triển, nhất định phải học cách lấy "dụng thần phát triển". Và "dụng thần phát triển" đòi hỏi kinh nghiệm sống phong phú, trải nghiệm xã hội. Nói một cách đơn giản, cũng gọi là "phát hiện sáng tạo dụng thần" hoặc "phát minh dụng thần".
Ví dụ: quẻ Ly đại diện cho mặt trời, mang lại ánh sáng và văn minh cho nhân loại. Vậy đèn điện, điện thoại cũng có thể xếp vào quẻ Ly để đại diện. Không có gì là tuyệt đối, chúng ta cần dùng tâm để thấu hiểu, để phát hiện. Đó chính là ý nghĩa của "dụng thần phát triển".
Thứ năm, Tinh xác lấy dụng thần (dụng thần chính xác):
Nói đến tinh xác lấy dụng thần, tức là có hai hoặc nhiều dụng thần, không biết cái nào phù hợp hơn, chúng ta cần chọn một dụng thần chính xác.
Ví dụ: Lấy dụng thần cho đèn chiếu sáng?
Dùng "dụng thần phát triển" mà xét: có Thiên Anh tinh, Bính, Đinh hỏa, Cảnh môn, quẻ Ly đều có thể chọn. Nhưng nếu phân tích chi tiết hơn:
Thiên Anh đại diện cho thiên thời, thường lấy cho tia chớp.
Cảnh môn đại diện cho nhân sự, thường lấy cho thiết bị điện.
Bính là Nhật kỳ (kỳ mặt trời), lại là ánh sáng mặt trời.
Đinh là Tinh kỳ (kỳ sao), có tượng của ban đêm.
Đèn chiếu sáng dùng nhiều vào ban đêm, vì vậy chọn Đinh kỳ đại diện cho đèn chiếu sáng thông thường chính là "dụng thần tinh xác". Nó phù hợp với thực tế hơn, gần gũi với hiện tượng sự vật hơn so với các cái khác.
Từ ví dụ trên cho thấy, có nhiều dụng thần có thể từ những góc độ khác nhau để quan sát xu hướng của sự việc. Nhưng chúng ta nhất định phải chọn một dụng thần chủ đạo, nắm bắt mạch chính để phân tích, thì mới không bị hoa mắt loạn trí: cũng phân tích cái này, cũng phân tích cái kia, cuối cùng chẳng phân tích ra cái gì ra hồn.
Trên đây là một số phương pháp thông dụng để lấy dụng thần trong Kỳ Môn Độn Giáp, hãy suy ra mà áp dụng.
TÂM PHÁP KỲ MÔN - BÀI THỨ TƯ: HÀN TÍN ĐIỂM BINH (HÀN TÍN ĐIỂM QUÂN)
Hàn Tín là đại tướng đầu triều Hán. Tương truyền: "Hàn Tín điểm quân, càng nhiều càng tốt". Điều này cũng rất thực dụng trong khoa dự đoán.
Nhằm vào một việc cụ thể, tiến hành mô phỏng bằng nhiều thuật số khác nhau để đạt được dự đoán hoàn hảo. Chỉ có Kỳ Môn và Lục Nhâm là làm tốt nhất, còn các môn khác so với chúng thì thua kém hơn nhiều.
Một việc có thể dùng nhiều thuật số để dự đoán: gọi là đa quái nhất trắc (nhiều quẻ đoán một việc).
Một quẻ có thể suy tính nhiều việc: gọi là nhất quái đa trắc (một quẻ đoán nhiều việc).
Một quẻ suy tính một việc, dùng nhiều kỹ thuật suy tính, nhiều dụng thần để phân tích, hứa hẹn cho kết quả siêu chính xác: đó là nhất sự đa trắc (một việc đoán nhiều lần), và vẫn trong một quẻ. Đây chính là điều chúng ta sắp bàn đến: "Hàn Tín điểm binh", tức phương pháp phân tích đa trọng dụng thần.
Lấy ví dụ Kỳ Môn dự đoán hôn nhân:
Dùng lục hào, mai hoa, tướng tay, bát tự, kim khẩu quyết... nhiều phương pháp dự đoán mối nhân duyên này: đó là đa quái nhất trắc.
Trong một quẻ hôn nhân, bao gồm hôn nhân, gia đình, nhà cửa, lục thân, lần lượt suy tính: đó là nhất quái đa trắc.
Trong một quẻ, dùng nhiều dụng thần để phân tích kết quả của một việc: đó là phân tích đa trọng dụng thần.
Ví dụ:
Lục hào đoán hôn nhân: xem tài, quan, hào giữa đại diện cho mối lái.
Mai hoa: lấy thể, dụng để phân.
Tướng tay: dùng đường hôn nhân mà định.
Bát tự: dùng tài, quan mà xem.
Kim khẩu quyết: dùng thần, tướng, can chi mà đoán.
Vậy Kỳ Môn Độn Giáp thì sao?
Canh là bên nam, Ất là bên nữ. Bính là đàn ông ngoại tình, Đinh là người tình bên ngoài (nữ). Lục hợp đại diện cho mối lái. Hưu môn đại diện cho gia đình. Có thể tính gần đủ rồi.
Lại còn Nhật can đại diện cho bản thân, Nhật can hợp đại diện cho đối phương - lại có thể tính một lượt.
Vẫn chưa hết: niên mệnh của hai người lại có thể tính một lượt.
Vẫn chưa hết: còn có thể lấy phương hướng của người cầu đoán, hoặc phương hướng nhà của người trong lòng họ để tính thêm một lượt.
Mọi người xem đến đây chắc hẳn sẽ cảm thấy, cứ bóc tách như bóc tơ tằm, xé lụa mà tính toán như vậy, thì cái đáp án ấy há chẳng phải sẽ ngoan ngoãn hiện ra sao?
Có thể bạn sẽ hỏi tôi, nếu như kết luận từ những phương pháp này mâu thuẫn với nhau thì phải làm thế nào? Ví dụ, cái này bảo hai người có thể đến được với nhau, cái kia lại bảo hai người có tướng chia tay, rốt cuộc nên theo cái nào?
Thông thường sẽ không xảy ra chuyện như vậy, nhưng nếu có thì cần phải xem xét thật kỹ. Người ta thường nói, "vàng không nguyên vẹn, người không hoàn hảo", bất kỳ việc gì cũng không thể mười phân vẹn mười. Điều đó chứng minh một việc có thể tồn tại song song cả cát lẫn hung, trọng tâm là phải phân tích sức mạnh lớn nhỏ nhiều ít của tốt và xấu. Không thể như một số người, khi xem lục hào thấy quẻ lục hợp thì chẳng cần suy nghĩ gì, vội vàng kết luận "tốt", kết quả sau khi cưới hai bên đánh nhau chảy cả máu đầu, rồi sau lưng lại mắng thầy bói đó không ra gì. Khổ nỗi oan uổng! Quẻ lục hợp cũng có cái hung, quẻ lục xung cũng có cái tốt. Dự đoán sự vật không thể tuyệt đối hóa sự vật. Đó là lời khuyên chân thành của tôi. Cuối cùng sau khi dự đoán, xin nhắc lại rằng "dự đoán không có gì là tuyệt đối, chỉ mang tính tham khảo".
Ở đây chúng ta cần biết rằng Kỳ Môn và những môn này rất phức tạp và đa dạng, không giống như một số người nói rằng lập quẻ rất máy móc. Theo kinh nghiệm của tôi, khó khăn lớn nhất khi học Kỳ Môn chính là học cách vận dụng linh hoạt, dùng suy luận linh hoạt mới có thể ngộ ra tinh hoa của Kỳ Môn, đạt được "biến dịch" (thay đổi theo hoàn cảnh).
Nói tóm lại, bất cứ phương pháp nào có thể hỗ trợ dự đoán Kỳ Môn đều phải được vận dụng linh hoạt, đó mới chính là điều bài học này muốn truyền tải đến các bạn.
TÂM PHÁP KỲ MÔN - BÀI THỨ NĂM: TỐC BẢN CẦU NGUYÊN (TRỞ VỀ GỐC TÌM NGUỒN)
Thái cực sinh lưỡng nghi, lưỡng nghi sinh tứ tượng, tứ tượng sinh bát quái, bát quái sinh vạn vật. Phàm việc gì cũng có nguồn cơn có thể tìm ra được, nguồn cơn đó gọi là Thái cực. Đứng trên quan điểm "vật vật nhất thái cực" (mỗi vật đều có một thái cực), đối tượng dự đoán đều có Thái cực. Nắm bắt được Thái cực thì có thể tương đối khống chế được độ chính xác của dự đoán. "Tốc bản cầu nguyên" yêu cầu chúng ta phân tích, khuếch tán, quy loại, thu nhỏ một sự vật, tìm ra căn bản của nó. Điều này đòi hỏi chúng ta phải có sự hiểu biết đầy đủ về sự việc cần dự đoán, hiểu rõ cấu trúc, tổ hợp cho đến mọi mặt của nó.
Chính cái gọi là: "Không có chiều sâu làm sao có thể giản dị hóa?"
Ví dụ, chúng ta dự đoán hôn nhân, chúng ta phân tích hôn nhân có mấy khía cạnh sau:
Nam và nữ
Gia đình hai bên
Bà mối
Lễ vật, sính lễ
Người giới thiệu
Tình trạng hiện tại của nam nữ: công việc, ngoại hình, tâm tính
Kẻ thứ ba, tình địch, đối thủ cạnh tranh
Nhưng khi quan sát bản chất, Thái cực: Tại sao nam và nữ lại kết hôn?
Câu hỏi này có vẻ bất thường, bởi có thể trong lòng mọi người, cho rằng kết hôn là lẽ trời đất tự nhiên, hà cớ gì phải hỏi một câu "tại sao"?
Hoặc có thể chúng ta xem xét từ góc độ sinh lý, góc độ hương khói (nối dõi tông đường), nhưng những điều đó không quan trọng. Quan trọng là liệu họ có thể ở bên nhau được không?
Nói cách khác, bản chất của dự đoán hôn nhân là liệu hai bên có thể đến được với nhau hay không? Đó chính là kết quả của "tốc bản cầu nguyên".
Trong Kỳ Môn, đó chính là trạng thái giao thoa sinh khắc của niên mệnh hai bên, hoặc Ất Canh tương sinh hoặc tương khắc.
Khi lập quẻ nên "một mũi tên trúng huyết", nắm bắt bản chất của sự việc. Còn các chi tiết khác, có thể xem hoặc không xem cũng được, nhưng mạch chính nhất định phải nắm thật chắc. Người mới thường không phân biệt chính phụ, cái gì cũng xem, mỗi thứ cũng phân tích, kết quả có cái mâu thuẫn, có cái không khớp với nhau, thay vào đó lại chẳng thể đưa ra một kết luận rõ ràng.
Xem vận tài lộc của một người, trước hết phải xem người đó làm nghề gì. Quẻ lập ra là không thay đổi. Ví dụ: Mậu ở cung Tốn, có thể đoán số tiền là 40, 140, 400, 1400, 4000 hay 14 vạn NDT, v.v. không thể biết trước. Chúng ta cần phân tích niên mệnh: tiền này bạn kiếm bằng cách nào? Là buôn bán hay làm công? Là mua vé số hay chơi cổ phiếu? Là mở nhà máy hay nhân viên văn phòng? Để biết điều đó, cần xem tình trạng của Khai Môn. Nếu Khai Môn nhập mộ, lạc không vong, thì chắc chắn là không có việc làm hoặc công việc rất tệ, thì làm sao có tài lớn được? Vì vậy, Khai Môn chính là bản chất của tài lộc. Tài lộc có được nhờ năng lực của Khai Môn. Khai Môn chính là cung sự nghiệp của một người, cũng là nguồn cội, bản chất hay Thái cực của vận tài lộc.
Một học sinh thi cử: sao Thiên Phụ là Thái cực.
Một võ sĩ: sao Thiên Xung là Thái cực.
Hỏi nuôi gà có kiếm được tiền không? Con gà chính là Thái cực của việc đó.
Thái cực không có sự phân biệt lớn nhỏ, tất cả nằm ở sự ngộ nhận trong tâm.
Bản chất quyết định sự khác biệt. Quẻ vẫn là quẻ đó, không hề thay đổi. Điều này thể hiện "bất dịch" (không thay đổi) trong Kinh Dịch.
Tốt hay xấu, được hay không được, kết quả chỉ có một. Đó chính là "giản dị" (đơn giản).
Hỏi làm ăn: không lãi thì lỗ.
Hỏi kết hôn: không cưới thì chia tay.
Hỏi thi cử: đỗ hoặc trượt.
Việc được hỏi, vì sự khác biệt về bản chất mà quyết định kết quả khác nhau. Đó chính là thể hiện của "biến dịch" (thay đổi).
Kỳ Môn Độn Giáp vận dụng chính xác và hình tượng ba yếu tố cao nhất của Kinh Dịch: Giản dị, Bất dịch, Biến dịch, há chẳng phải khiến người ta phải thán phục hay sao?
Dĩ nhiên, ở mức độ lớn, chúng ta chưa thể làm được toàn thiện toàn mỹ. Không thể nói hệ thống công cụ thuật số chúng ta dùng là bất tài, mà chính là trình độ tu dưỡng của chúng ta còn chưa đủ mà thôi. Phương pháp dự đoán là thượng thừa, nhưng người cầm lái thì người tốt kẻ xấu không đồng đều.
Trong những sự vật đối lập khác nhau tìm ra một điểm chung, trong vạn vật phức tạp tìm ra bản chất, đó chính là cách làm của "tốc bản cầu nguyên", từ đó tìm kiếm mạch chính. Những gì tôi viết ở đây chỉ là một ý tưởng, cung cấp cho các bạn để tham khảo, không thể coi là khuôn mẫu, chỉ có thay đổi cho phù hợp mà thôi.
TÂM PHÁP KỲ MÔN - BÀI THỨ SÁU: NHẬM ĐỘN THAM HỢP (KẾT HỢP LỤC NHÂM VÀ KỲ MÔN)
Gần đây tôi đi về phía Nam, mọi liên lạc đều qua điện thoại, tin nhắn.
Xin để lại một số phương pháp giản lược có thể kết hợp với Kỳ Môn, cũng có thể dự đoán độc lập, để cùng học tập. Đó là những phần đơn giản của thuật Lục Nhâm, trong đó có một phần giá trị thực dụng không nhỏ, đặc biệt viết ra để tham khảo.
1. Xem xét nơi giặc trú ẩn. Tháng (nguyệt tướng) + giờ (thời) để tìm Thiên Mục. Thiên Mục là: xuân Thìn, hạ Mùi, thu Tuất, đông Sửu. Giặc sẽ trốn ẩn bên dưới nơi đó. Ví dụ: mùa xuân, Thìn là Thiên Mục, gia lâm địa bàn Ngọ, thì giặc ở phương Nam.
2. Lạc đường tìm lối thông. Tháng + giờ tìm Thiên Cương. "Mạnh tả, trung hữu, quý hữu phương" (Đường rẽ: cung Mạnh rẽ trái, cung Trung rẽ phải, cung Quý rẽ phải?). Cụ thể: Dần, Thân, Tỵ, Hợi là Tứ Mạnh. Tý, Ngọ, Mão, Dậu là Tứ Trọng. Thìn, Tuất, Sửu, Mùi là Tứ Quý. Nếu gặp hai ngã rẽ, lâm Dương thì rẽ trái, lâm Âm thì rẽ phải.
3. Đoán thiện ác của người qua đường. Tháng + giờ tìm Thần Hậu. Lâm Mạnh: người tốt; Trọng: thương nhân; Quý: kẻ ác. (Trọng chưa chắc đã hại người, nhưng Quý phần nhiều là kẻ ác, không nên kết giao sâu). Nếu thấy kẻ ác thì đứng dưới Thiên Cương, ta đứng dưới Thiên Cương thì chẳng ai làm hại được.
4. Đoán tránh né rắc rối. Thiên Cương gia Mạnh: chạy sang phải; gia Trọng, Quý: chạy sang trái.
5. Thăm dò tin tức. Thăm dò tin tức dùng "Nhĩ Mục" (tai mắt). Sửu, Mùi là mắt trời, Mão, Dậu là tai đất. Thăm dò bốn phương mới là thật. Để xem đầu mối của địch, hãy thăm dò ở phương mà Sửu, Mùi lâm đến. Để thăm dò bí mật, hãy thăm dò ở phương mà Mão, Dậu lâm đến. (Nhưng nếu Sửu, Mùi, Mão, Dậu mà trên thừa Thái Âm, Bạch Hổ thì không nên, cũng không nên gặp "Bế khẩu").
6. Đoán thời tiết. Thiên Cương lâm Dương: trời nắng; chỉ Âm: trời mưa. Không tuyệt đối, chỉ tham khảo phụ trợ.
7. Đoán hôn nhân. Cương lâm Mạnh: không thành; Trọng: hôn nhân chưa chắc chắn; Quý: ắt thành.
8. Đoán hư thực của người mối giới, trung gian. Mạnh: hư; Trọng: nửa hư nửa thực; Quý: thực.
9. Tình huống phạm tội của kẻ trộm. Huyền Vũ lập phương là nơi đến. Ví dụ: Huyền Vũ thừa Thân gia Hợi, kẻ trộm đến từ phương Càn. Lại xem Hợi gia Dần, kẻ trộm sau khi gây án chạy trốn theo phương Cấn. Hỗ trợ phán đoán.
10. Đuổi bắt kẻ trộm. Kẻ trộm nam: xem thần trên Thiên bàn của Huyền Vũ. Kẻ trộm nữ: tìm thần trên Địa bàn của Huyền Vũ. Ví dụ: Huyền Vũ lâm Mão + Tỵ thì nam hướng Đông Bắc, nữ hướng Đông Nam. Hỗ trợ phán đoán.
11. Du Đô tìm giặc. Giáp Kỷ ở Sửu, Ất Canh ở Tý, Bính Tân ở Dần, Đinh Nhâm ở Tỵ, Mậu Quý ở Thân, không cần nghi ngờ. Ví dụ: ngày Giáp, Sửu gia Tỵ, tìm giặc về hướng Đông Nam.
12. Đi xa lâu ngày trở về nhà, đoán ngày về. Cương lâm Mạnh: người đi chưa khởi hành; Trọng: người đi đang trên đường; Quý: người đi sắp về đến nơi.
13. Tìm đồ mất. Tìm loại thần tương ứng. Ví dụ: Dậu kim là chiếc nhẫn, dưới Dậu lâm chi là nơi mất đồ.
14. Đoán sự quái dị trong nhà. Cương lâm Mạnh: hung; Trọng: cát; Quý: đại cát. Lại dùng Thần Hậu lâm để biết sự quái dị:
Lâm Tý: chuột hoặc huyết quang.
Sửu: ma quỷ thành hình người.
Dần: động vật bốn chân hoặc đồ gỗ kêu cót két.
Mão: giống Dần.
Thìn: màu đỏ, bốn chân, âm thanh quái dị.
Tỵ, Ngọ: nồi niêu kêu.
Mùi: ma quỷ, người rơi xuống giếng.
Thân: thú chạy.
Dậu: chim bay, huyết quang.
Tuất: kêu lạ, cáo tiên.
Hợi: lợn chó, thấy vật kêu trong nhà vệ sinh. (Không bao quát hết, dùng loại thần để suy xét kỹ).
15. Chọn giờ. Quý nhất không gì bằng "Quý đăng Thiên Môn".
16. Chọn ngày. Ngày mà Thiên Cương gia lâm dưới ngũ thần Hợi, Tý, Thân, Dậu, Dần là ngày lành.
17. Nghe tin kinh động đối phó với địch. Giáp Ất nghe tin kinh động, giờ Tỵ Ngọ sẽ đối phó với địch (lấy con của ngày khắc quỷ của ngày).
18. Đoán tìm nước và lương thực. Đại Cát, Tiểu Cát (Sửu, Mùi) có lương, Tiểu Cát và Thái Xung (Mão) có nước.
19. Đoán qua sông. "Thiên tam hà" là Hợi, Tý, Sửu. "Địa tam hà" là Mão, Dậu, Thìn. Nếu Thiên tam hà có một cái lâm Địa tam hà, chủ lật thuyền, đại hung. (Ngày nay ít gặp).
20. Cướp bóc. Quân ta muốn cướp lương thảo của giặc, có thể cướp ở phương mà Huyền Vũ khắc.
21. Tự đoán ngày cưới. Ngày mà Đại Cát (Sửu) lâm dưới là ngày định. Ví dụ: Sửu gia Ngọ, thì năm, tháng, ngày, giờ Ngọ. (Tham khảo phụ trợ).
22. Đoán thuốc men. Nam mệnh: Thiên Cương + hành năm, tìm thầy thuốc dưới Công Tào (Dần). Thiên Cương + hành năm, tìm thầy thuốc dưới Truyền Tống (Thân).
23. Hướng cầu tài xem nơi Thanh Long lâm đến.
24. Đoán qua sông. Đăng Minh (Hợi) + Mạnh: gió lớn; Trọng: gió nhỏ; Quý: không gió.
TÂM PHÁP KỲ MÔN - BÀI THỨ BẢY: KHÔNG HUYỆT LAI PHONG (GIÓ TỪ HANG KHÔNG)
Thường nói, "không huyết bất lai phong, vô phong bất khởi lãng" (không hang không có gió, không gió chẳng nổi sóng). Nhưng trong Kỳ Môn Độn Giáp, "không huyệt" đôi khi vẫn có gió. Bài này chúng ta sẽ tập trung nói về sự thể hiện của nó ở chỗ nào.
"Không huyệt" tôi nói ở đây chính là "không vong" (hư không, vô hiệu), tức là thứ hầu như có thể dùng trong tất cả các thuật số.
Tầm quan trọng của không vong trong khoa dự đoán gần như có thể hoàn toàn lật ngược kết quả suy tính của sự vật.
Ý nghĩa quan trọng nhất của không vong trong truyền thống, chẳng qua là những điều dưới đây:
Sự việc giả dối.
Trong lòng người cầu đoán không thực lòng.
Cát hung không thành.
Lúc không vong thì việc không thành, sau khi ra tuần mới thành, xung không, lấp đầy mới thành.
Trong Kỳ Môn còn có nhiều cách sử dụng, nhưng có một điểm không thay đổi, đó là phân tích cụ thể theo từng việc.
Ở đây, tôi cũng tiện thể nói về không vong của một số hệ thống dự đoán khác:
Không vong trong lục hào: Dã Hạc lão nhân từng nói: vượng chẳng phải không, động chẳng phải không, có nhật kiến, hào động sinh trợ thì chẳng phải không, động mà hóa không, phục thần vượng tướng cũng chẳng phải không, nguyệt phá là không, có khí không động là không, phục mà bị khắc là không, chân không vị không. Chân không: xuân thổ, hạ kim, thu mộc, đông hỏa là chân không. Lại nữa, tuần không ngày lấp đầy chẳng phải không, ngày ra tuần thì không còn không. Xin bạn đọc suy xét kỹ.
Vậy luận điểm này có phù hợp với Kỳ Môn hay không? Hãy trầm tư suy ngẫm...
Trong bát tự, xung hợp có thể giải không vong. Xin hãy thực nghiệm nhiều.
Các luận điểm trên, qua thực chiến có thể cảm nhận được rằng: xung hợp quả thực có tác dụng giải không vong. Ví dụ: cung không vong, xuất hiện thiên can tương xung, hoặc địa chi tương xung, hoặc thiên can tương hợp, địa chi tương hợp, thì không vong không phải là hư giả bất thực, mà là sự việc có thật, nhưng ẩn chứa cơ huyền bên trong.
Đôi khi, không vong có thể mang đến cho chúng ta nhiều ý tưởng. Ví dụ:
Đoán người đi xa: nếu lạc không vong thì xem đối xung.
Đoán của cải: không vong giảm một nửa.
Đoán kết bạn: không vong đại diện cho đối phương hư dối.
Đoán trình độ dịch học của bản thân: không vong đại diện cho hệ thống rộng lớn, tìm tòi điều sâu xa.
Đoán vật thể: không vong có thể đại diện cho vật rỗng, v.v.
Trong tuần không hiển lộ cơ huyền, tổ hợp tượng của nó rất nhiều. Có lúc giải quẻ sẽ không theo lối thông thường. Không vong có thể phá giải "mật mã" trong quẻ. Ví dụ: một người hỏi việc, cách cục cung Khôn: Hổ Phụ, Cảnh Quý + Giáp + Nhâm. Đoán Cảnh là huyết quang đường sá, Bạch Hổ chủ hình thương. Nhưng rốt cuộc nguyên nhân là do đâu? Có thể xem cung không vong. Cung không vong chứa cơ huyền: cung Tốn không vong, Thương môn ở đó. Thương môn là xe, lạc cung khắc cung Khôn, chủ tai nạn thương tích do xe cộ gây ra trên đường. Vì vậy, không vong đôi khi chính là chỗ mờ mờ của một quẻ, chúng ta cần móc sâu tìm xa để phát hiện ra tượng bên trong. Điều này cũng chứng minh rằng không vong chính là nguồn cơn phát sinh mọi sự vật.
"Chân không sinh diệu hữu" (chân không sinh ra cái có diệu kỳ) chính là đạo lý này, đồng thời cũng hàm chứa "vô cực sinh thái cực". Thái cực kéo dài suốt con đường đến muôn vật.
Trong Kỳ Môn Độn Giáp, cách dùng không vong không hề câu nệ khuôn phép. Đoán trốn chạy: không vong thì khó bắt; đoán mất đồ: không vong khó tìm; đoán thai nghén: không vong là vui giả; đoán thân mệnh: không vong, cát thì giảm thịnh, hung thì càng hung. Trong đoán pháp, không vong cũng có thể lấy một nửa số.
Một tác dụng khác, đối với không vong, chúng ta nên nhìn nhận thế nào?
Sau quá trình tổng kết lâu dài, tôi có hai nhận thức về không vong: không vong thời gian và không vong sự thể.
Không vong thời gian: không vong không có nghĩa là không có gì, chỉ là thời điểm chưa tới, chưa thể dẫn phát sự vật bên trong. Một khi thời gian đến đúng lúc, nó sẽ như dây cháy châm ngòi cho thuốc nổ bùng nổ. Lúc này liên quan đến vấn đề "ứng kỳ".
Không vong sự thể: không pha tạp khái niệm thời gian. Ví dụ đoán kết bạn, không vong đại diện cho sự hư dối. Nếu cứ áp dụng tư duy không vong thời gian: "khi nào đến thì hết hư dối?" - điều đó có vẻ không phù hợp. Không vong sự thể tức là bản thân nó đã không thành, không liên quan gì đến thời điểm hết không vong. Ở đây có một khó khăn là làm thế nào chúng ta xác định được việc mình dự đoán, không vong gặp phải trong dự đoán rốt cuộc là không vong thời gian hay không vong sự thể. Điều đó chắc chắn liên quan đến kiến thức đời sống và năng lực phân tích cụ thể từng việc.
Ngoài ra, nếu dụng thần lạc không vong nhưng không thuộc không vong sự thể, khi chúng ta nắm mạch chính gặp tình huống này, chúng ta nhất thiết phải nhờ vào phân tích tiên thiên và hậu thiên quái. Một quẻ tất yếu liên quan đến ba vị trí cung. Ví dụ: quẻ Khảm không vong, cung tiên thiên bát quái của nó là cung Đoài ở hậu thiên, và cung Khảm hậu thiên có quẻ tiên thiên là Khôn. Khi chúng ta phân tích lai long đi mạch của sự việc ở cung Khảm, cần xem phép động tĩnh: động thì bay sang Đoài, tĩnh thì giữ yên ở Khôn. Chỗ này đã tiết lộ bí mật, người thông minh vừa nhìn là hiểu. Dĩ nhiên, động tĩnh chỉ là một phần nhỏ. Cái gọi là tiên hậu, nội ngoại, biểu lý, âm dương đều là tương đối, không thể không xét kỹ.
Về phần nắm bắt không vong của bản thân tôi, cũng biết chẳng là bao, xin được cùng với chư vị đồng tu học hỏi. Rất nhiều vấn đề xin để lại cho thực tiễn kiểm nghiệm.
Các bài liên quan:
- Nhập Môn Kỳ Môn Độn Giáp
- Kỳ Môn Độn Giáp Là Gì? Giải Mã Toàn Diện Từ Nguyên Lý Đến Ứng Dụng Thực Tiễn
- Lợi Ích Của Việc Học Kỳ Môn Độn Giáp Là Gì?
- Tại Sao Phải Học Kỳ Môn Độn Giáp? Nó Mang Lại Lợi Ích Gì Cho Chúng Ta?
- Học Kỳ Môn Độn Giáp: Những Điều Kiện Nào Có Thể Hỗ Trợ Nâng Cao Độ Chính Xác
- Kiến Thức Cơ Bản Về Kỳ Môn – Cách Lấy Dụng Thần
- Nhập Môn Nghệ Thuật Lấy Dụng Thần
- Lịch Sử Kỳ Môn Độn Giáp
- Những Sai Lầm Thường Gặp Khi Luận Giải Kỳ Môn Độn Giáp Và Cách Khắc Phục
- Hướng Dẫn Lập Cục Kỳ Môn Chi Tiết
- Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Xác Định Tuần Thủ Trong Kỳ Môn Độn Giáp
