LUẬN VỀ MỐI QUAN HỆ VÀ TÁC DỤNG GIỮA KỲ MÔN ĐỘN GIÁP VỚI HÀ ĐỒ LẠC THƯ
LUẬN VỀ MỐI QUAN HỆ VÀ TÁC DỤNG GIỮA KỲ MÔN ĐỘN GIÁP VỚI HÀ ĐỒ LẠC THƯ
Số đến số đi trong số tìm,
Hà Đồ Lạc Thư mở nguồn dòng.
Một mạch hữu tình, linh cơ hiện,
Kỳ Môn Độn Giáp, đất trời đền đáp.
Mô hình Cửu cung của Kỳ Môn Độn Giáp bắt nguồn từ Hà Đồ Lạc Thư. Hà Đồ Lạc Thư là sự mô tả ban đầu và chân thực nhất của các bậc tiên triết Trung Hoa cổ đại về quy luật vận hành của thiên thể thông qua sự sắp xếp của các con số. Cùng thanh thì ứng, cùng khí thì cầu. Các hành tinh Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ với những thuộc tính khác nhau không ngừng vận hành ở vị trí tương ứng của chúng. Quy luật sắp xếp được tạo thành từ mười loại Âm Dương Ngũ Hành khác nhau chính là sự định vị hướng của các tia vũ trụ, tái hiện tính tất yếu trong cấu trúc nội tại của vật chất, nó là nguồn cội của vũ trụ. Số Ngũ Hành của Hà Đồ còn được gọi là số sinh thành của trời đất. Đó là: Trời sinh Thủy, Đất thành số 6; Trời sinh Hỏa, Đất thành số 7; Trời sinh Mộc, Đất thành số 8; Trời sinh Kim, Đất thành số 9; Trời sinh Thổ, Đất thành số 10. Số trời là dương, là lẻ, có năm số trời là 1, 3, 5, 7, 9, tổng cộng là 25. Số đất là âm, là chẵn, có năm số đất là 2, 4, 6, 8, 10, tổng cộng là 30. Số trời 25, số đất 30, hai số trời đất cộng lại tức là số trời đất 55. 55 cộng 1 bằng 56, 56 là số của ba tài trời, đất, người. Số 1 cuối cùng được thêm vào là mẹ nguyên thủy của Thái Cực, bất kỳ sự vật nào bao gồm cả Âm Dương đều từ đó mà ra.
Từ số Ngũ Hành của Hà Đồ, không khó để nhận ra, hễ gặp số lẻ thì do trời sinh, đất thành; hễ gặp số chẵn thì do đất sinh, trời thành. Trời sinh đất thành, đất sinh trời thành thể hiện nguyên lý cùng khí tương cầu, đồng thời cũng cho thấy Âm Dương trong Hà Đồ hỗ căn hỗ dụng. Âm Dương hài hòa mới là bức tranh đẹp nhất của vũ trụ, nó khiến người ta lưu luyến, vô câu vô thúc, tự do tự tại, siêu thoát vĩnh hằng, là cảnh giới cực lạc mà con người theo đuổi. 1,6 là Thủy ở phương Bắc; 2,7 là Hỏa ở phương Nam; 3,8 là Mộc ở phương Đông; 4,9 là Kim ở phương Tây, đó là nguồn gốc thực sự của Hậu Thiên Bát Quái: Thủy Bắc, Hỏa Nam, Mộc Đông, Kim Tây. Hậu Thiên Bát Quái là dùng, Tiên Thiên Bát Quái là thể. Chỉ có Hà Đồ mới có thể diễn giải cấu trúc thông tin nguồn cội của thiên thể và quy luật vận động của nhân sự một cách hoàn mỹ đến vậy. Mà thuộc tính Ngũ Hành của Cửu cung trong Kỳ Môn Độn Giáp bắt nguồn từ sự định vị Ngũ Hành của Tiên Thiên và Hậu Thiên Bát Quái. Kỳ Môn Độn Giáp có mối liên hệ vô cùng mật thiết với Hà Đồ Lạc Thư. Vì vậy, hiểu và nắm vững mối quan hệ cũng như tác dụng giữa Kỳ Môn Độn Giáp với Hà Đồ Lạc Thư có ý nghĩa chỉ đạo vô cùng quan trọng, không chỉ đối với việc nâng cao năng lực phân tích, phán đoán dự báo, mà còn đối với việc tìm kiếm quy luật nội tại của Tinh, Môn, Thần, Cung.
LUẬN VỀ MỐI QUAN HỆ VÀ TÁC DỤNG GIỮA KỲ MÔN ĐỘN GIÁP VỚI HÀ ĐỒ LẠC THƯ
1. Tiên Thiên Bát Quái là yếu tố cơ bản nhất của Cửu cung Kỳ Môn Độn Giáp
Tiên Thiên Bát Quái là yếu tố cơ bản nhất của Cửu cung Kỳ Môn Độn Giáp. Trên trời thành tượng, dưới đất thành hình. Quy luật nội tại của Kỳ Môn Độn Giáp có mối liên hệ mật thiết với Cửu cung. Sự phân chia Cửu cung vốn bắt nguồn từ sự phân chia vũ trụ hỗn mang của Tiên Thiên Bát Quái. Bất kể là trường không gian hay trường thời gian, Tiên Thiên Bát Quái đều chia chúng thành chín phần bằng nhau, lấy Trung Ngũ cung thống lĩnh tám phương, vận sầu viên quyết, thắng ngàn dặm bên ngoài. Hình ảnh trường năng lượng tám phương này không chỉ đơn thuần là một hình ảnh phẳng, nó là một hình ảnh lập thể giống như hình cầu, dùng hình thức phẳng để biểu diễn chỉ để tiện cho người xem, tượng trưng cho trời tròn đất vuông. Không thời gian thiên thể giống như nguyên tử, hạt cơ bản, có dạng hình tròn, và điều mà Kỳ Môn Độn Giáp tiết lộ chính là sơ đồ phân bố năng lượng được dẫn dắt bởi trường không thời gian. Cửu cung biểu thị khu vực cục bộ chứa đựng không thời gian, vì vậy Kỳ Môn Độn Giáp dưới dạng phẳng lấy Cửu cung làm yếu tố cơ bản. Trên thực tế, Kỳ Môn Độn Giáp là sự tái hiện không thời gian đa chiều lập thể, không thời gian luôn vận động không ngừng, nó vừa là mô hình do con người tưởng tượng ra, vừa là sơ đồ điểm phương vị thực sự tồn tại. Sự mô tả khái niệm không thời gian vừa trừu tượng vừa cụ thể, luôn khiến người ta khó nắm bắt. Một nghìn không trăm tám mươi cục của Kỳ Môn Độn Giáp, tuần hoàn không ngừng, có thể thấy không thời gian là một vòng quay dạng liên tục ghi nhớ, gần giống như hình tròn, và có ảnh hưởng đến sinh vật trên Trái Đất. Ảnh hưởng đó nhờ vào lực hút của lõi Trái Đất, lực hút này giam hãm con người một cách chết chóc trong Âm Dương Ngũ Hành, khiến bạn khó thoát khỏi kiếp luân hồi. Đó là nỗi bi ai của loài người, cũng là nỗi bi ai của các sinh linh khác. Vì vậy, vòng quay của sinh mệnh không có ý nghĩa thực sự, vinh hay nhục, thành hay bại, chỉ là sự yêu ghét mang tính giai đoạn mà thôi, đối với tổng thể không có ý nghĩa đặc biệt nào. Rốt cuộc nhân loại sẽ đi về đâu? Bàn Kỳ Môn Độn Giáp đã chỉ rõ từng điều. Chúng tôi cho rằng ý nghĩa thực tiễn lớn nhất của Kỳ Môn Độn Giáp không gì khác hơn là mở ra con đường ánh sáng vươn tới vũ trụ. Thiên thời, địa lợi, nhân hòa là điểm cơ hội mà con người hằng mơ ước. Trên thì có thể thông suốt trời đất để thành Phật, thành Thần, thành Đạo, thành Thánh; trung thì kẻ thắng làm vua; dưới thì vạn sự như ý. Đó cũng là phúc âm mà thiên thể ban tặng cho loài người, cũng giống như Đinh Kỳ vậy. Đinh Kỳ là Tinh Kỳ, trong vũ trụ có vô số các ngôi sao, tuy chúng không gần như Mặt Trời, Mặt Trăng, nhưng ân đức của chúng luôn bao quanh chúng ta, giúp ta hóa giải ưu sầu, gặp nạn hóa lành.
Trong Tiên Thiên Bát Quái, trời đất định vị, Càn ở Nam, Khôn ở Bắc, Nam Bắc định vị, Âm Dương tương đối. Thể hiện trong Kỳ Môn Độn Giáp là cung số 9 và cung số 1 với các sao và các cửa. Cung 9 có Thiên Anh tinh và Cảnh môn. Cung 1 có Thiên Bồng tinh và Hưu môn. Thiên Anh tinh là sao lợi cho việc diện thánh (gặp vua chúa), thích hợp cho việc dâng sớ, thi cử, cầu học, yết kiến quý nhân, gặp vua chúa, các việc khác không nên. Sở dĩ Thiên Anh tinh có đặc tính như vậy là vì Càn Dương ở đây. Thiên Anh tinh cùng cung với vua chúa, ngoài việc thích hợp cho việc phụ tá, còn phải hết sức cẩn thận. Nếu chẳng may có sai sót, tham công mạo tiến, thì hoặc bị giáng xuống Hưu môn, hoặc bị đánh vào Tử môn. Tục ngữ có câu: "Bên cạnh vua như bên cạnh hổ", cẩn thận mới có thể mãi bình an. Cảnh môn, như tên gọi, là cửa huy hoàng, vinh hiển. Càn Dương khí ở đây, vật chất hữu hình ắt phong phú xa hoa. Nhưng lúc này chỉ lợi cho việc văn thư, thi cử, tin tức... Vật cực tất phản, khi thế giới vật chất đạt đến sự phồn hoa chưa từng có, bước tiếp theo ắt sẽ đi đến suy vong. Vì vậy khi dự đoán nhân sự mà gặp Cảnh môn, cho thấy việc đó hiện đang phồn hoa như gấm, nhưng cần phải thu tay ngay, thấy tốt thì dừng mới là kế trên. Nếu không thể nhìn xuyên bề ngoài để thấy bản chất, thì thường lòng người dao động, khó có kết quả tốt.
Cung 1 có Thiên Bồng tinh. Thiên Bồng tinh có trí tuệ, gan to, thích hành động trong bóng tối, dễ trở thành đạo chích lớn, hoặc làm quan lớn ở biên cương. Thiên Bồng tinh ở vị trí Tiên Thiên Khôn. Khôn là âm, là đất, phù hợp với đặc tính thích hành động trong bóng tối của Thiên Bồng tinh. Càn Dương là vua chúa, còn Khôn Âm thì dễ trở thành kẻ phản bội, đạo chích. Khi Thiên Bồng tinh được địa lợi, thiên thời, Càn Dương sẵn lòng thu nhận, kẻ đạo chích ấy có thể trở thành quan lớn ở biên cương. Là nơi một dương sơ sinh, Hưu môn ở đây. Hưu môn là nơi nghỉ ngơi, nuôi dưỡng, Khôn Nhu có thể nuôi dưỡng vạn vật, thích hợp yên tĩnh không thích hợp động. Cũng giống như người mẹ đang mang thai sinh mệnh mới, hơi tê dại vừa mới thành hình, cần môi trường vô cùng yên tĩnh để thúc đẩy nó lớn lên. Gặp Hưu môn, chủ việc tốt sắp thành chưa thành, chớ nên xung đột phá hoại, nên bảo vệ trong âm thầm, thúc đẩy nó lớn lên là thích hợp.
Tóm lại, hệ thống định vị âm dương, trời đất của Tiên Thiên Bát Quái đóng vai trò chỉ dẫn vô cùng quan trọng đối với đặc tính của sao và cửa trong Kỳ Môn Độn Giáp. Số Tiên Thiên Bát Quái chính là sự diễn sinh tượng của số Hà Đồ, và tái hiện huyền cơ của số Tiên Thiên dưới dạng quẻ tượng.
2. Hậu Thiên Bát Quái là sự biểu đạt trực tiếp nhân sự của Kỳ Môn Độn Giáp
Hậu Thiên Bát Quái là sự biểu đạt trực tiếp nhân sự của Kỳ Môn Độn Giáp. Cơ cấu của Hậu Thiên Bát Quái cũng giống như Địa Chi, là nơi kết trái, nhưng không phải là gốc rễ. Hậu Thiên Bát Quái là sự tái hiện của Lạc Thư. Đội 9, đạp 1, trái 3, phải 7, 2 và 4 là vai, 6 và 8 là chân. Các con số đối nhau từng đôi, cộng lại bằng 10, cũng gọi là phu thê hợp thập. Số 10 là âm, là số Hậu Thiên. "Thập toàn thập mỹ" (mười phân vẹn mười), 10 là kết quả của Âm Dương Hậu Thiên hợp nhất, vì vậy là đẹp. Hậu Thiên Bát Quái đã dung nhập hoàn toàn lục thân, tám phương, bốn mùa của con người vào đó. Việc lập cục Kỳ Môn Độn Giáp căn cứ theo tiết khí để xác định số cục và Âm Dương độn, mà 24 tiết khí được ẩn dấu trong Cửu cung, mỗi cung có ba tiết khí, trong đó số lập cục của tiết khí đầu tiên chính là số cung đó. Ví dụ, các tiết khí của cung Khảm là Đông Chí, Đại Hàn và Tiểu Hàn, số lập cục của Đông Chí là 174, số đầu là 1, 1 chính là số cung Khảm. Các tiết khí của cung Cấn là Lập Xuân, Vũ Thủy, Kinh Trập, số lập cục của Lập Xuân là 852, số đầu là 8, 8 chính là số cung Cấn. Từ đó có thể biết, số cung là số để lập cục Kỳ Môn Độn Giáp. Các vị trí Càn, Khảm, Cấn của Hậu Thiên Bát Quái là ba vị trí dương, "Tam Dương Khai Thái" (ba dương mở ra thái bình), các cửa Khai, Sinh, Hưu là ba cửa lành cho nhân sự. Tám cửa là đại diện cho các vị trí họa phúc ở cõi trần gian, ba cửa lành chính là một ví dụ điển hình. Nhìn chung, dương là lành, âm là dữ. Trong bốn vị trí dương, có ba cửa lành, còn một vị trí nằm trên điểm giao thời "vật cực tất phản", vì vậy Thương môn ở cung Chấn là cửa dữ.
3. Tiên Thiên và Hậu Thiên là tư duy cơ bản để phân tích Kỳ Môn Độn Giáp
Kỳ Môn Độn Giáp là mô hình lập thể giao thoa bốn chiều được cấu thành bởi trời, đất, người, thần, trong đó thông tin đan xen phức tạp. Nếu không bắt đầu từ gốc rễ, thì rất khó để rút ra một mạch tư duy rõ ràng khi nghiên cứu Kỳ Môn Độn Giáp. Chúng tôi cho rằng Hà Đồ Lạc Thư là nguồn cội thực sự của Kỳ Môn Độn Giáp. Dọc theo mối quan hệ nguồn cội giữa Kỳ Môn Độn Giáp và Hà Đồ Lạc Thư, ít nhất có thể rút ra hai mạch tư duy phân tích phán đoán vô cùng rõ ràng, một là Tiên Thiên, một là Hậu Thiên. Tiên Thiên tương ứng với sao và thần, Hậu Thiên tương ứng với cửa và cung. Sự tương ứng mật thiết giữa Tiên Thiên và Hậu Thiên là để tiết lộ mối liên hệ không thể tách rời giữa trời, đất, người phụ thuộc và vận hành lẫn nhau. Sao với tư cách là người phát năng lượng, cát hung của nó đóng vai trò quyết định đối với sự vật. Cát hung của sao có bản tính cố hữu của nó. Khi tham gia vào các yếu tố của Cửu cung để quyết định ý thức chủ quan, trạng thái tinh thần của nhân sự, thì Cửu tinh thông qua cung lạc để trực tiếp hiển thị tốt xấu tình cảm của sao, mang lại gợi ý cho con người. Sao xấu nhưng được đất (đắc địa) thì có thể làm việc lớn, còn việc có gây tổn thương cho người hay vật hay không là chuyện khác. Mà việc sao có được đất hay không liên quan trực tiếp đến thuộc tính Ngũ Hành của Hậu Thiên Bát Quái. Cung 1 thuộc Thủy, cung 2, 5, 8 thuộc Thổ, cung 3, 4 thuộc Mộc, cung 6, 7 thuộc Kim. Ví dụ, sao bệnh Thiên Nhuế đến cung 1, Thiên Nhuế thuộc Thổ khắc Thủy của cung Khảm, là "tù" (giam cầm), không được lợi, biểu thị bệnh tật tuy kéo dài nhưng có thể chữa khỏi. Nó chỉ biểu thị khí Thổ Thủy tương khắc không ngừng giao tranh, "có thể chữa" là nói khi thiên thời đến mùa đông, không có lợi cho tính Thổ của Thiên Nhuế tinh thì bệnh có thể khỏi. Tương tự, việc xác định phương vị trong Kỳ Môn Độn Giáp cũng bắt nguồn từ Hậu Thiên Bát Quái. Khi tâm sự thể được xác định, kết quả của sự vận động là vị trí xảy ra chuyển dịch tương đối, sự chuyển dịch này liên tục xảy ra cho đến cuối cùng. Mục đích dự đoán tổng thể kết quả là để cuối cùng thay đổi sự phát triển của sự vật. Nhưng để thay đổi cần có hai yếu tố điều kiện: một là thiên thời, hai là địa lợi. Khi các điều kiện đã đủ, cần con người để hoàn thành nhiệm vụ thay đổi. Khi con người hòa hợp với không thời gian vũ trụ thì là con cưng của trời, có sức mạnh không thể chiến thắng. Bắt nguồn từ vũ trụ, dùng vào thân người, đó mới là sứ mệnh và ý nghĩa thực sự của con người. Đời người trăm năm, như một giấc mộng, trong giấc mộng này mà hiểu được vị trí và mối quan hệ của vũ trụ với con người, cũng là một điều may mắn. Con người với tư cách là cá thể chẳng khác gì loài kiến, nhưng với tư cách là người dẫn truyền năng lượng vũ trụ, thì không ai khác ngoài con cưng của vũ trụ. Con người sinh ra từ đất trời, tự nhiên là con của họ, đã là con thì việc hoàn thành sứ mệnh mà cha mẹ giao phó là hợp lý. Và cơ sở để hoàn thành nhiệm vụ dẫn truyền này là phải đứng vững trên Cửu cung, bởi vì điểm không thời gian tốt nhất của thiên thời chắc chắn là một trong tám phương, và việc tìm ra phương này mới là then chốt của vấn đề. Trong các cách cục của Kỳ Môn Độn Giáp có rất nhiều điểm không thời gian tốt như Thiên Độn, Nhân Độn, Địa Độn... Mỗi cách cục tốt đều là một điểm giao thời không tốt. Ví dụ cách "Thanh Long Phản Thủ" (Thanh Long quay đầu), Long phản thủ cho thấy có Thiên Long giáng khí, cung lạc cho thấy hướng và phạm vi đại khái của sự giáng khí, người hữu duyên có thể quay mặt về hướng này để tiếp nhận khí tuyệt vời này. Nếu muốn lên một tầng cao hơn, cần phải tìm huyệt rồng ở nơi tương ứng, thông qua huyệt rồng để tiếp nhận khí của trời, đó là sự thể hiện của ứng dụng thực tế Kỳ Môn Độn Giáp ở tầng sâu hơn.
4. Số Ngũ Hành của Hà Đồ là y cứ quan trọng cho sự vận hóa trường số của Kỳ Môn Độn Giáp
Số Ngũ Hành của Hà Đồ, tức số sinh thành của trời đất, là y cứ quan trọng cho sự vận hóa trường số của Kỳ Môn Độn Giáp. Trong dự đoán Kỳ Môn Độn Giáp thường xuyên gặp phép tính và sự ứng nghiệm của con số. Ví dụ, xem thời gian về của người đi xa, xem số tiền tài, xem số tuổi thọ, xem điểm số của cổ phiếu... v.v., căn cứ của nó chính là số Ngũ Hành của Hà Đồ. Số Ngũ Hành của Hà Đồ là một phương pháp định số vừa đơn giản vừa chính xác. Ví dụ, sự thể lạc cung 3, có thể đoán là số 3 hoặc 8. Để biết thêm cấp bậc hoặc lớn nhỏ của số, thì cần xem sự vượng tướng, hưu tù của dụng thần. Ví dụ số 3, có thể là 30, 300, 3000,... và có thể mở rộng vô hạn. Trong hệ thống thiên hà vũ trụ, giữa các ngôi sao có khoảng cách, ánh sáng với vận tốc 300.000 km mỗi giây qua lại giữa các thiên thể. Ánh sáng với tư cách là sứ giả của năng lượng thông tin cũng có tốc độ riêng của nó. Tốc độ và số lý của ánh sáng cho thấy đặc tính của vũ trụ là "kỳ đại vô ngoại, kỳ tiểu vô nội" (lớn thì không có gì bên ngoài, nhỏ thì không có gì bên trong), viên dung vô ngại. Con số có thể xuyên suốt và bao hàm toàn bộ quá trình vận động và biến đổi của vũ trụ. Hiệu ứng trường năng lượng đặc biệt do con số tạo thành vừa có thể phản ánh trường Ngũ Hành, vừa có thể phản ánh trường Âm Dương Thái Cực. Trong thuật dự đoán, người bình thường câu thông với trường Bát Quái Ngũ Hành, chỉ có cực ít cao nhân mới có thể dùng trường Âm Dương để phân tích rõ ràng quy luật phát triển biến hóa của sự vật. Có hai nguyên nhân: một là tâm tính của người dự đoán, tức độ cao điểm bắt đầu của sự câu thông khác nhau; hai là Ngũ Hành càng gần Trái Đất, trường năng lượng của nó lớn hơn nhiều so với trường Âm Dương, vì vậy con người dễ dàng kết nối với trường Ngũ Hành. Dùng Ngũ Hành tốt có thể trực tiếp đạt đến lĩnh vực Vô Cực. Số 5 là trung ương, trong Đan đạo học gọi là Hoàng Bà, là bà mối, vai trò là môi giới, dẫn truyền, cộng dung và dẫn dắt con người trở về với sự thuần phác. Trường Ngũ Hành được ứng dụng khá rộng rãi trong dự đoán Kỳ Môn Độn Giáp. Lấy Thời Can làm trung tâm, các sao, cửa, thần, cung tương sinh, tương khắc với Thời Can, chế ước, chi phối và giúp đỡ lẫn nhau, hình thành các cách cục khác nhau. Lúc này chỉ cần nắm vững trung tâm là Thời Can, thì xu hướng của sự vật trong không thời gian hiện tại sẽ thấy rõ như lòng bàn tay. Thực ra đây cũng là một quá trình tìm kiếm điểm cơ sở và điểm khởi đầu của sự vật. Đầu cũng là đuôi, tìm được điểm khởi đầu thì điểm kết thúc cũng hiện ra. Việc hiện ra điểm kết thúc đối với những việc đã xảy ra thì ý nghĩa không lớn, nó chỉ thể hiện tính chính xác của dự đoán Kỳ Môn Độn Giáp. Còn đối với việc phát huy tốt hơn nữa vai trò chỉ đạo của Kỳ Môn Độn Giáp thì sẽ có tác dụng hạn chế nhất định. Nghĩa là, ý nghĩa thực sự của việc sử dụng Kỳ Môn Độn Giáp là để chỉ đạo và hoạch định cho tương lai. Biết trước, biết mình biết ta, trăm trận trăm thắng, vận sầu viên quyết, thắng ngàn dặm mới là đóng góp lớn nhất và đáng tự hào nhất của thuật dự đoán Kỳ Môn Độn Giáp đối với nhân loại, đó là sự hợp nhất của ba tài trời, đất, người. Mà một khi trung tâm Thời Can được xác định, quá trình và kết quả phát triển của nhân sự về cơ bản đã được xác định; cùng với sự vận chuyển và biến thiên của không thời gian, trạng thái vượng tướng hưu tù tử của sao, cửa, thần, cung cũng không ngừng biến đổi. Nắm bắt quy luật biến đổi, chộp lấy khoảnh khắc không thời gian có lợi là chìa khóa để giành thắng lợi quyết định trong phạm vi thời gian ngắn có lợi. Lúc này, đối với sự tích lũy và nâng cao trí tuệ cá nhân mà nói, là một cơ hội khó có. Vấn đề là có nhiều người sau khi dự đoán chính xác lại mất niềm tin vào tương lai, cho rằng mọi thứ đều do trời định, rồi thụ động tuân theo vận mệnh, đánh mất cơ hội có thể nghịch chuyển vận mệnh, từ đó để lại sự tiếc nuối đáng buồn. Thực ra, mặc dù cách cục đã được xác định, nhưng con người với tư cách là cá thể vẫn có tính khả tạo, khả điều chỉnh, quỹ đạo vận động của nhân sự có thể thay đổi. Giữa việc xuôi theo dòng nước và tiến lên dũng cảm, con người có cơ hội lựa chọn. Vì vậy, muốn học tốt thuật dự đoán Kỳ Môn Độn Giáp, trước hết không được có tư tưởng nghe theo mệnh trời. Các cách cục không thời gian tốt sau một khoảng thời gian sẽ tái hiện, vấn đề then chốt nằm ở trình độ nắm vững Kỳ Môn Độn Giáp của bạn, có muốn làm chủ vận mệnh của mình hay không. Cũng giống như một chiếc cối xay gió khổng lồ, khi cánh quạt càng gần đỉnh thì cũng là lúc nhảy lên phía trên dễ dàng nhất. Trước khi chưa đến gần điểm cao nhất, bạn tuyệt đối đừng hành động lung tung, vì rất có thể bên dưới là vực sâu muôn trượng. Lúc này, để thử thách tâm tính của bạn, có thể xuất hiện đủ loại cám dỗ, đặc biệt là khi gặp Cảnh môn, tiền bạc, gái đẹp, công danh, bổng lộc sẽ cùng đến, chỉ cần dang tay là có thể dễ dàng đạt được. Tuy nhiên, của cải, phú quý và điều lành ở cõi trần gian lại là kẻ chủ mưu kéo bạn vào Tử môn. Nếu không giữ vững được thì sẽ bước vào vòng luân hồi tiếp theo.
"Khổ tận cam lai" (hết khổ đến sướng). Phía trước đã nói đến "cam lai", còn thiếu một "khổ tận". "Khổ tận" là từ cung Chấn, vật hoa mậu chính, vạn vật sinh trưởng đến cực điểm. Để duy trì sự cân bằng của vũ trụ, xuất hiện Thương môn. Vật tổn thương đồng loại, chặt phá, săn bắn, cũng là thuận theo trời mà hành, nhằm loại bỏ cỏ dại, đảm bảo không gian sinh trưởng cho cây chính, là một sự dọn dẹp trường. Bởi vì có thể đạt đến vị trí "làm chủ" không nhiều, mục đích dọn dẹp là để đảm bảo trật tự của vũ trụ. Sau khi trật tự vũ trụ được duy trì, vạn vật bước vào Đỗ môn, vạn vật sau khi trải qua sự thanh tẩy của Thương môn bắt đầu tự bế tắc, sợ tai họa giáng xuống mình. Nhưng trên trời có sự chiếu sáng của Thiên Phụ tinh. Thiên Phụ là Văn Khúc tinh. Trời thông qua việc truyền tải văn tự và các văn hóa hữu hình khác, tăng cường năng lượng cho con người, đảm bảo đầy đủ cho việc nâng cao và củng cố năng lực diện kiến vua chúa ở bước tiếp theo. Từ đó có thể thấy, Thương môn là "khổ", Cảnh môn là "cam", Đỗ môn là quá trình chờ đợi ở giữa. Bước vào Cảnh tức là "khổ tận cam lai", nhưng trong cái "cam" của Cảnh môn lại ẩn chứa sát cơ. Không thành công thì thành nhân. Vua chúa vui thì lên chín tầng mây, chọc giận long nhan thì bị giáng làm phàm nhân. Sống chết khó ra vào, rơi xuống cõi trần, thương xót cho mình. Cung 2 có Tử môn, Thiên Nhuế và Thiên Cầm tinh. Tại sao Thiên Cầm tinh lại ký sinh ở cung 2? Tại sao Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ trong bàn 12 Địa Chi lại ký sinh ở phương Tây Nam? Trải qua Cảnh môn, vạn vật bước vào Tử môn. Tử môn có hai con đường: một con đường Tiên Thiên dẫn đến Thiên Cầm tinh, một con đường Hậu Thiên thông với Thiên Nhuế tinh. Thiên Cầm tinh là sao lãnh tụ của Trung Ngũ cung, cũng là khu vực trung tâm đầu não thực sự để nhảy vọt thăng cấp. Thiên Nhuế tinh là quê hương của Khôn Thổ Hậu Thiên, cũng là cơ sở ươm tạo bước vào vòng luân hồi sinh linh tiếp theo. Số Ngũ Hành của Hà Đồ là sự phản ánh của quá trình này, từ số 3,8 (Mộc) đến số 2,7 (Hỏa), rồi vào số 5,10 (Thổ) hoặc 4,9 (Kim). Đây là một đường phân thủy. Tuần hoàn tương sinh thì từng lớp đi lên. Ở giữa, đột nhiên từ Hỏa bước vào khu vực Kim thì là sự hiện diện của khu vực phân giải đi xuống. Trong phân tích nhân sự thông thường, số Ngũ Hành của Hà Đồ là số định vị Tiên Thiên được kết nối. Sự xác định số này, một cái nhìn là có thể thấy môi trường hiện tại của sự vật được dự đoán và khoảng cách đến vùng phát triển trong tương lai còn bao xa. Ví dụ, trong phạm vi 3,8 biểu thị mới bắt đầu, chưa trưởng thành, còn chờ sự thử thách của không thời gian, việc thành công còn khá xa; trong phạm vi 2,7 biểu thị sự vật đang phát triển ở trạng thái hưng phấn quá mức, phía trước có bãi cạn nguy hiểm mà không tự biết; trong phạm vi 4,9 biểu thị nhân sự này đang ở trạng thái phân tán, tái tổ hợp, không thể manh động tiến lên; trong phạm vi 5,10 biểu thị sự vật đang trong trạng thái hỗn độn không rõ, nhưng lại có thời cơ tốt để thăng cấp, đặc biệt là đối với sự tích lũy năng lượng. Vì vậy có thể nói, số Ngũ Hành của Hà Đồ là điểm then chốt để dự đoán cơ bản trường năng lượng nhân sự, cũng là điểm khởi đầu để đọc hiểu Kỳ Môn Độn Giáp.
5. Số Lạc Thư là số phạm vi mô hình vận hành của hậu thiên nhân sự trong Kỳ Môn Độn Giáp
Số Lạc Thư là số phạm vi mô hình vận hành của hậu thiên nhân sự trong Kỳ Môn Độn Giáp, đồng thời cũng là căn cứ mạnh mẽ nhất để kiểm chứng sự tương ứng giữa người và trời, giữa người và việc. Số đến, trường đến, lực đến. Đứng từ góc độ pháp thuật, số Lạc Thư Hậu Thiên là số điểm quan trọng để thay đổi và thúc đẩy tiến trình nhân sự. Chỉ có hỗn độn nguyên thủy Hậu Thiên mới có thể kết nối được trường Hà Đồ Tiên Thiên, tức là sự viên dung Hậu Thiên mới có thể đạt được sự vô ngại của Tiên Thiên. Đứng ở góc độ số 5,10, không có gì là không thể thay đổi, vấn đề then chốt là làm thế nào để bước vào số 5,10 chứ không phải 2,8. Số 5,10 là Thổ trung ương, số 2,8 là cửa sinh tử. Trung ương Mậu, Kỷ Thổ là nơi tạo hóa, cửa sinh tử 2,8 là phương luân chuyển. Kỳ Môn Độn Giáp rất coi trọng ảnh hưởng của cung xung đối với cung bản thân trong phán đoán nhân sự. Nếu bản thân không tốt, mà cung tinh đối xung có sự chiếu ứng của sao, cửa, thần có lợi cho bản thân thì cũng có thể hóa giải một số tai họa. Vì vậy khi xem bàn phân tích, không thể xem một mình cách cục trong một cung, ảnh hưởng của cung lân cận và cung đối xung cũng không thể bỏ qua. Để ý kỹ bạn sẽ thấy: số 1 dựa vào số 6, số 4 nương theo số 9 dính với số 7, số 3 đi cùng số 8. Các số sinh thành của Hà Lạc chưa bao giờ rời khỏi hình bóng của mình. Nghĩa là trong Hậu Thiên ẩn chứa gien Tiên Thiên, số Hậu Thiên càng gần với xu hướng của cõi trần gian hơn, vì vậy khi tính toán các yếu tố Hậu Thiên như số tiền tài, số tuổi thọ..., thì phép cộng, trừ, nhân, chia của Lạc Thư càng gần với bản thân sự vật được dự đoán hơn. Đồng thời, "Huyền không" (huyền không) ẩn chứa huyền cơ, chỉ sự "hợp thập" (cộng lại bằng 10). Đối phương nếu là Tuần Không, thì các sao, cửa, thần trong cung cũng là những vật chất mà sự vật còn thiếu ở Tiên Thiên, cần được bổ sung bởi trường không thời gian Hậu Thiên mới có thể hoàn thiện. Sự vật không thể cầu toàn, lý tưởng và nguyện vọng của con người luôn tốt đẹp, nhưng sự vận hành của đại đạo vũ trụ thì vô tình. Vũ trụ luôn điều chỉnh cân bằng thích hợp, cái này mất thì cái kia được, năng lượng bảo toàn. Năng lượng vật chất lưu chuyển khắp nơi, tuần hoàn không ngừng, từ thiên hà lớn đến tế bào nhỏ, nguyên tử, điện tử, quark... đều đang trong quá trình vận động biến đổi không ngừng. Lạc Thư sắp xếp lại tổ hợp gió, mưa, sấm, chớp, núi, đầm, trời, đất Hậu Thiên, hình thành nên hình ảnh Bát Quái Hậu Thiên thích ứng hơn cho sự sinh tồn của loài người. Trời có số trời, đất có số đất, nhưng người lại là một biến số. Người ta thường nói "người trời tương ứng", nhưng có bao nhiêu người thực sự có thể tương ứng với trời đất? Dù tương ứng với trời hay tương ứng với đất, tất cả đều nằm trong ý niệm của con người. Con người gần gũi với đất, càng muốn tiếp nhận năng lượng thông qua đất, rất ít khi có thể trực tiếp thu nhận thông tin năng lượng từ trời. Trời sinh đất diệt, trời nhả đất hút, con người chỉ là sản phẩm trong khoảnh khắc Âm Dương của trời đất giao nhau, nhưng sự thăng cấp nguyên linh lại không phải là điều có thể làm được bằng tư duy Hậu Thiên. Sự vận động của các sao và cửa trong Kỳ Môn Độn Giáp dẫn đến sự vận động của bàn trời và bàn đất, sự vận động sinh ra năng lượng, năng lượng này tác dụng trực tiếp lên nhân sự. Ví dụ, số của Hưu môn là 1, nếu Hưu môn chuyển đến vị trí số 6 của Khai môn, thì có thể phát huy triệt để tính Thủy của Hậu Thiên và Tiên Thiên. Nhưng còn cần xem Thời Can có thể được hưởng lợi từ sự tưới mát của Thủy hay không. Nếu Thời Can là Mộc, là Thủy, là Kim đều có thể được lợi. Là Mộc được Thủy sinh thì có lợi; là Thủy, là vượng, là được thế; là Kim, là con cháu vượng, có hậu trợ, là có lợi. Nhưng nếu Thời Can là Hỏa thì tai họa khó tránh. Nếu lại gặp Thiên Bồng tinh hoặc gặp hai can Nhâm, Quý, tức là lũ quét, nước biển dâng, sức người không thể ngăn cản. Dùng tư duy này để phân tích, suy vượng của cửa lấy cung làm chủ, suy vượng của sao lấy thời làm chủ, thần luận khu vực dựa vào tốt xấu, suy vượng của Tam Kỳ Lục Nghi lấy cung lạc thập nhị trường sinh làm chủ, chúng đồng thời tác dụng lên Thời Can, tạo ra lực tác động hai mặt tích cực và tiêu cực. Mà số thương vong do lũ lụt gây ra vào khoảng số Hậu Thiên 6.
6. Tiên Thiên Bát Quái và số Ngũ Hành là điểm kết thúc của vận động nhân sự
Tiên Thiên Bát Quái và số Ngũ Hành là điểm kết thúc của vận động nhân sự. Số bắt đầu, số kết thúc, số tuần hoàn, khởi động Âm Dương xoay vòng, Ngân Hà tiêu Hán khởi Thiên Trụ, một làn ánh xuân thấm vào tim. Số từ 1 đến 9 tuần hoàn không ngừng, mỗi Kỳ Nghi trong Tam Kỳ Lục Nghi đều tương ứng với một trường số. Khi Tam Kỳ Lục Nghi của trời đất bay thuận bay nghịch theo số cung qua các cung, thì quỹ đạo vận hành của nhân sự cũng có thể nắm rõ trong lòng. Phương pháp phân tích phán đoán Kỳ Môn Độn Giáp rất đa dạng, nhưng trong đó, những gì có thể biểu đạt tốt nhất quy luật vũ trụ lại có hạn. Hiện nay, các cách đánh giá định dạng cố định được lưu truyền rộng rãi ngoài xã hội dễ dàng trói buộc chặt chẽ tư duy của con người, bởi vì cách cục chỉ là sự tái hiện của tiểu âm dương, chứ không phải là sự nắm bắt xu thế tổng thể. Tỉnh, thành phố chỉ có thể đại diện cho tình hình của khu vực cục bộ của đất nước, nhưng không thể phản ánh tình hình tổng thể của đất nước. Nhìn thấy toàn cảnh thông qua cục bộ đòi hỏi tu dưỡng tương đối cao, nếu không thì dù có nắm được một góc một cạnh cũng không thể nhìn thấy toàn bộ. Dự đoán những việc lớn, đặc biệt là khi ra quyết định mà không chú ý xem xét vấn đề một cách toàn diện, tổng thể, thường sẽ đẩy bản thân vào tình thế tuyệt vọng. Loại dự đoán này chẳng khác gì đoán mò, cuối cùng chỉ còn cách tự làm rối loạn đội ngũ của mình, chẳng biết tại sao.
Phía trước đã đề cập, trong Hậu Thiên Bát Quái ẩn chứa số sinh thành của Tiên Thiên Ngũ Hành. Sự tương ứng trên dưới của số sinh thành này cũng là một phương pháp để nhanh chóng phán đoán điểm kết thúc của vận động nhân sự. Ví dụ, nếu điểm khởi đầu ở số sinh, thì điểm kết thúc ắt ở số thành; nếu điểm khởi đầu ở số thành, thì điểm bắt đầu ở biến số. Biến số này trong Dương độn là số tương sinh, trong Âm độn là số thành của "sinh tha chi sổ" (số sinh ra cái khác). Ví dụ, nếu điểm trung tâm ở cung 6, thì điểm kết thúc có khả năng có ba, lần lượt là cung 1, cung 3, cung 9. Cụ thể dùng cung nào, thì căn cứ theo quy luật trên để xác định. Hậu Thiên Bát Quái là nơi phát ra nguồn năng lượng ban đầu của sao, cửa, thần trong Kỳ Môn Độn Giáp. Trong vũ trụ, xét đến cùng chỉ có sự tiêu trưởng của hai khí Âm Dương, đó là bản nguyên nguyên thủy và căn bản nhất. Nắm bắt được trình tự và con đường lưu chuyển của hai khí Âm Dương, có thể thông suốt quy luật và mô hình vận động của vạn sự vạn vật. Cơ khí phân âm dương thuận nghịch, tại sao lại sinh ra thế giới hoa hoa phồn phức như vậy? Bởi vì "tam sinh vạn vật" (ba sinh ra vạn vật). Âm Dương giao hòa có hai xu hướng: khi tuyệt đối bình hòa, đối lập thì dẫn đến Vô Cực; khi Âm Dương chênh lệch sẽ sinh ra vật chất thứ ba. Vật chất này không có khí cơ của thuần Âm thuần Dương trong sạch, nhưng lại nhiều màu sắc. Chỉ cần có Âm Dương giữa các vật chất sẽ sinh ra sự thay thế, kết quả của sự thay thế chính là sự diễn hóa của vạn vật. Vì vậy, hiện nay xuất hiện nhiều giống lai, sự hỗn loạn của trường thuộc tính là biểu hiện của sự vật chất quá phồn thịnh hỗn loạn. Thương môn lúc này sẽ ra tay dọn dẹp, chỉnh đốn trường lớn, loại bỏ tạp, giữ lại thuần, duy trì sự phát triển cân bằng ổn định về phía trước. Tương tự, sao, cửa, thần cũng được sinh ra như vậy, chỉ khác là nguồn năng lượng của chúng cao cấp hơn mà thôi. Nguồn năng lượng của chúng là kết quả của sự trao đổi siêu âm trường giữa các vì sao. So với con người, chúng có thể chi phối sự hưng suy vinh nhục của con người. Và điều kỳ diệu nhất của con người là tâm thần. Tâm thần có thể vượt qua Ngũ Hành Âm Dương để trực tiếp câu thông với thần. Nếu con người có thể làm chủ được tâm mình, thì có thể kết nối được pháp lực của thần, thay đổi mọi thế giới hữu hình. Vì vạn vật do Âm Dương hóa sinh ra, nếu trực tiếp bổ sung, chiết xuất khí Âm Dương, thì có thể thay đổi trạng thái hiện có của vật chất. Cảnh giới cao nhất của thần là "Âm Dương bất trắc" (không thể đo lường được âm dương), tồn tại ở khắp mọi nơi. Con người muốn đạt đến điều này, cần phải vứt bỏ mọi xiềng xích, đạt đến "nhân thần hợp nhất" (người và thần hợp nhất) mới bước vào cảnh giới này. Và thần cũng luân chuyển giữa Cửu cung, tùy thời chuyển đổi. Điều này cho thấy khả năng vận động chủ trường của Tiên Thiên và Hậu Thiên Bát Quái từng giờ từng khắc không ngừng ảnh hưởng đến sự phát huy của sao, cửa, thần trong Cửu cung. Để đạt đến cảnh giới nhân thần hợp nhất, khi thanh tâm quả dục, cần phải nhờ vào sức mạnh của khu vực không thời gian để hoàn thành quá trình tích lũy trong khoảnh khắc, khiến bản thân hòa tan vào trung tâm năng lượng vô hạn và tự do xuyên suốt. Xét về quá trình, chờ đợi và chuẩn bị là rất dài, nhưng đó lại là điều mà mọi người tu hành đều mơ ước. Đọc hiểu được nó, có thể đạt được hiệu quả gấp đôi cho sự thành công trong sự nghiệp và tu hành cầu đạo. Còn đối với những kẻ tham lam vô duyên thì chỉ có thể chịu cảnh "nhất khiếu bất thông" (không hiểu gì cả).
Các bài liên quan:
- Nhập Môn Kỳ Môn Độn Giáp
- Kỳ Môn Độn Giáp Là Gì? Giải Mã Toàn Diện Từ Nguyên Lý Đến Ứng Dụng Thực Tiễn
- Lợi Ích Của Việc Học Kỳ Môn Độn Giáp Là Gì?
- Tại Sao Phải Học Kỳ Môn Độn Giáp? Nó Mang Lại Lợi Ích Gì Cho Chúng Ta?
- Học Kỳ Môn Độn Giáp: Những Điều Kiện Nào Có Thể Hỗ Trợ Nâng Cao Độ Chính Xác
- Kiến Thức Cơ Bản Về Kỳ Môn – Cách Lấy Dụng Thần
- Nhập Môn Nghệ Thuật Lấy Dụng Thần
- Lịch Sử Kỳ Môn Độn Giáp
- Những Sai Lầm Thường Gặp Khi Luận Giải Kỳ Môn Độn Giáp Và Cách Khắc Phục
- Hướng Dẫn Lập Cục Kỳ Môn Chi Tiết
- Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Xác Định Tuần Thủ Trong Kỳ Môn Độn Giáp
