Ý NGHĨA TƯỢNG TRƯNG CỦA KỲ VÀ NGHI TRONG KỲ MÔN ĐỘN GIÁP

Ý NGHĨA TƯỢNG TRƯNG CỦA KỲ VÀ NGHI TRONG KỲ MÔN ĐỘN GIÁP

[Ý nghĩa tượng trưng của GIÁP (thủ)]

  • Thiên văn: Mặt Trời

  • Địa lý: Đất cao, núi cao, rừng cây

  • Nhân vật: Tổng thống, Thủ tướng, Quốc vương, Quý tộc, Quan lại

  • Thân thể: Can đởm, mắt, gân

  • Tính tình: Uy nghiêm, chính trực, vui vẻ, cứng đầu, độc đoán, lãng phí

  • Sự nghiệp: Nghệ thuật, thực nghiệp (công thương), xí nghiệp

  • Ốc xá (nhà cửa): Cung điện, tháp cao

  • Ẩm thực: Thức ăn có vị chua, thức ăn khô ngon

  • Vật phẩm: Vương miện, vàng, ngọc, bảo vật, đồ vật màu xanh

[Ý nghĩa tượng trưng của ẤT (kỳ)]

  • Thiên văn: Mặt Trăng, Thái Âm

  • Địa lý: Đồng cỏ, vườn hoa

  • Nhân vật: Hoàng hậu, Phu nhân Tổng thống, Thuyền viên, người du lịch

  • Thân thể: Gan, mắt, tay chân

  • Tính tình: Nhạy cảm, ảo tưởng, nhẫn nại, ỷ lại, yếu đuối, ích kỷ

  • Sự nghiệp: Nhà hàng hải, thuật huyền bí

  • Ốc xá: Hội trường, nhà hàng

  • Ẩm thực: Thức ăn có vị chát, thức ăn thông thường

  • Vật phẩm: Thủy ngân, đồ thất lạc, đồ dùng hàng ngày, vật màu xanh lục

[Ý nghĩa tượng trưng của BÍNH (kỳ)]

  • Thiên văn: Sao Mộc

  • Địa lý: Thủ đô, đất khô hạn

  • Nhân vật: Tướng quân, Giáo hoàng, Thủ tướng, Tổng lý

  • Thân thể: Ruột non, mạch, môi

  • Tính tình: Khoan dung, từ bi, chính nghĩa, thiển cận, hư vinh, cực đoan

  • Sự nghiệp: Học thuật, chính trị

  • Ốc xá: Tòa án, cao ốc

  • Ẩm thực: Thức ăn có vị đắng, các loại trái cây

  • Vật phẩm: Thuốc đá, kẽm, thiếc, hàng hóa, đồ vật màu đỏ

[Ý nghĩa tượng trưng của ĐINH (kỳ)]

  • Thiên văn: Sao Kế

  • Địa lý: Nơi đã đốt cháy, nơi phồn hoa

  • Nhân vật: Quan lại, thầy bói, người lái xe

  • Thân thể: Tim, môi, hơi (khí)

  • Tính tình: Hữu hảo, cầu tiến, cô lập, nóng nảy, phản nghịch

  • Sự nghiệp: Nghề bói toán (mệnh lý, tướng số, bói toán)

  • Ốc xá: Phòng đọc sách, hiệu sách, chuồng trại

  • Ẩm thực: Thức ăn thơm ngon đậm đà, đồ nướng

  • Vật phẩm: Chì, kéo, xe cộ, đồ vật màu đỏ

[Ý nghĩa tượng trưng của MẬU (nghi)]

  • Thiên văn: Sao Thủy

  • Địa lý: Đất bằng phẳng rộng rãi, đê điều

  • Nhân vật: Nhà thơ, giáo viên, đại sứ

  • Thân thể: Dạ dày, lưỡi, thịt

  • Tính tình: Cơ trí, thích ứng, hùng biện, xảo quyệt, hư giả, lo lắng

  • Sự nghiệp: Bác sĩ, thương nhân

  • Ốc xá: Trường học, hợp tác xã, cửa hàng

  • Ẩm thực: Thức ăn tươi ngon

  • Vật phẩm: Sách vở, bút mực, văn phòng phẩm, đồ vật màu vàng

[Ý nghĩa tượng trưng của KỶ (nghi)]

  • Thiên văn: Sao Kim

  • Địa lý: Ruộng đồng, đồng bằng

  • Nhân vật: Ca sĩ, vũ nữ, gái điếm

  • Thân thể: Tỳ, lưỡi, mỡ

  • Tính tình: Ôn hòa, trung thực, thông dung, do dự, yếu đuối, lười biếng

  • Sự nghiệp: Mỹ thuật, nghành kịch nghệ

  • Ốc xá: Khuê phòng (phòng khuê nữ), rạp hát

  • Ẩm thực: Ngũ cốc, thức ăn ngọt ngào

  • Vật phẩm: Quần áo, nhẫn, đồ vật màu cam

[Ý nghĩa tượng trưng của CANH (nghi)]

  • Thiên văn: Sao Khí

  • Địa lý: Ao, mỏ khoáng

  • Nhân vật: Phù thủy nữ, gián điệp, người nghiện rượu

  • Thân thể: Đại tràng, mũi, da

  • Tính tình: Đa tình, lý tưởng, sơ suất, bất an, lừa dối

  • Sự nghiệp: Nghành chăn nuôi, nghành săn bắn

  • Ốc xá: Nghĩa địa, cảnh giới tiên huyễn

  • Ẩm thực: Thức ăn cay, thức ăn ngọt ngon

  • Vật phẩm: Thép, lưỡi dao, đồ vật màu trắng

[Ý nghĩa tượng trưng của TÂN (nghi)]

  • Thiên văn: Sao Thổ

  • Địa lý: Đất hoang, phần mộ, nghĩa trang

  • Nhân vật: Nông dân, thợ mộc, người theo tôn giáo

  • Thân thể: Phổi, mũi, lông

  • Tính tình: Thực tế, trung dung, bền bỉ, hà khắc, lạnh nhạt, u sầu

  • Sự nghiệp: Đạo thuật, võ thuật

  • Ốc xá: Chùa chiền

  • Ẩm thực: Thức ăn cay, thức ăn kho mặn

  • Vật phẩm: Rìu, búa, cung, tên, đồ vật trong suốt

[Ý nghĩa tượng trưng của NHÂM (nghi)]

 
 
LoạiNội dung
Thiên vănSao Hỏa
Địa lýBãi chiến trường, chiến trường
Nhân vậtChiến sĩ, kẻ trộm cướp, đầu bếp
Thân thểBàng quang, tai, xương
Tính tìnhTích cực, dũng cảm, nhiệt tình, thô lỗ, nóng vội
Sự nghiệpChức vụ quân đội, nghành giết mổ
Ốc xáDoanh trại, phòng giam
Ẩm thựcThức ăn mặn, đồ chiên
Vật phẩmSúng pháo, lửa sấm, đèn đuốc, đồ vật màu đen

[Ý nghĩa tượng trưng của QUÝ (nghi)]

 
 
LoạiNội dung
Thiên vănSao La
Địa lýNơi tối tăm, suối vàng
Nhân vậtTử thi, hung thủ, gián điệp, thám tử
Thân thểThận, tóc, tai
Tính tìnhHoạt động, khai phá, cưỡng chế, không trung thực
Sự nghiệpCảnh sát, điều tra viên
Ốc xáHang động, âm phủ
Ẩm thựcThức ăn muối chua, thức ăn màu nhạt
Vật phẩmGiấy tiền (tiền âm phủ), quan tài, đồ vật màu tím