CHI TIẾT VỀ BÁT MÔN TRONG XẾP BÀN KỲ MÔN ĐỘN GIÁP
Trong xếp bàn Kỳ Môn Độn Giáp, Bát Môn luôn là điểm khó. Khi tôi giảng về xếp bàn Dương Bàn Kỳ Môn, có hai điểm khó: thứ nhất là định cục, thứ hai là xoay Nhân Bàn để xếp Bát Môn. Nhiều bạn khi học xếp bàn thường rất dễ nhầm lẫn ở khâu Bát Môn, quả thực hơi rối.
1. Quan hệ tương ứng giữa Bát Môn và Cửu Cung
Bát Môn chỉ tương ứng với tám cung ngoại vi, Trung cung không có môn:
| Cung | Bát Môn | Tính chất |
|---|---|---|
| Càn | Khai Môn | Cát môn |
| Khảm | Hưu Môn | Cát môn |
| Cấn | Sinh Môn | Cát môn |
| Chấn | Thương Môn | Hung môn |
| Tốn | Đỗ Môn | Bình môn (nhưng phần lớn thời gian là hung) |
| Ly | Cảnh Môn | Bình môn |
| Khôn | Tử Môn | Hung môn |
| Đoài | Kinh Môn | Hung môn |
Tam cát môn: Khai, Hưu, Sinh.
Tam hung môn: Thương, Tử, Kinh.
Đỗ môn và Cảnh môn là bình môn. Tuy nhiên, Đỗ môn phần lớn thời gian thiên về hung; khi đại diện cho bảo mật, kỹ thuật thì tương đối khách quan. Cảnh môn đại diện cho văn hóa, nghệ thuật, tin tức, tư liệu thì là tượng khách quan, nhưng khi đại diện cho khô nóng, nóng vội thì lại thiên bất cát.
(Về vượng suy của Bát Môn, bao gồm vượng suy theo tháng và theo cung, kết hợp với cách cục và trạng thái Trường sinh 12 cung – đã được phân tích chi tiết trong bài trước, nên bài này không nhắc lại.)
2. Nguyên lý xoay Bát Môn – "Tùy thời cung"
Bát Môn thuộc Nhân Bàn. Khi xếp bàn Kỳ Môn, Địa Bàn bất động, ba bàn lớn là Thiên, Nhân, Thần xoay, tạo thành cục hoàn chỉnh. Bát Môn xoay theo Nhân Bàn, quy luật xoay là "tùy thời cung" (theo cung của giờ). Cụ thể: Bát Môn trong Nhân Bàn xoay đến cung mà giờ đang ở.
Để hiểu rõ, cần trả lời 4 câu hỏi:
Bắt đầu xoay từ cung nào?
Theo thứ tự nào?
Lấy cửa nào làm mốc để xoay?
Xác định cung của giờ như thế nào?
Trả lời được 4 câu hỏi này là nắm được cách xoay Bát Môn.
2.1. Bắt đầu xoay từ cung nào?
Thời gia Kỳ Môn bắt đầu xoay từ cung của Tuần thủ của giờ. Lưu ý: Tuần thủ của giờ được xác định theo chu kỳ 10 can, không phải 5 ngày như Phù đầu. Tuần thủ chỉ bắt đầu bằng Giáp (không có Kỷ). Có thể dùng bấm đốt tay để xác định Tuần thủ của giờ.
Ví dụ: Lấy bài tập trong giải đấu của Kỳ Hàng Xã (Kỳ 3).
Năm Ất Tỵ, tháng Nhâm Ngọ, ngày Nhâm Thân, giờ Bính Ngọ.
Giờ Bính Ngọ thuộc Tuần Giáp Thìn.
Tuần Giáp Thìn ứng với cung nào? Phải xem Địa Bàn xếp Tam Kỳ Lục Nghi.
2.2. Xác định cung khởi đầu qua ví dụ
Cục Âm Độn 3 cục.
Giá Trị Sứ là Sinh Môn.
Địa bàn xếp Lục Nghi (Âm cục, nghịch hành):
Mậu (3) → Kỷ (2) → Canh (1) → Tân (9) → Nhâm (8) → Quý (7) → Đinh (6) → Bính (5 trung cung) → Ất (4).Cụ thể:
Mậu cung Chấn 3
Kỷ cung Khôn 2
Canh cung Khảm 1
Tân cung Ly 9
Nhâm cung Cấn 8
Quý cung Đoài 7
Đinh cung Càn 6
Bính trung cung 5
Ất cung Tốn 4
Tuần Giáp Thìn: Giáp ẩn dưới Nhâm, Nhâm ở cung Cấn 8.
Vậy cung khởi đầu để xoay Bát Môn là cung Cấn, và Giá Trị Sứ (Sinh Môn) bắt đầu từ cung Cấn.
→ Như vậy đã giải đáp:
Bắt đầu xoay từ cung của Tuần thủ (cung chứa Ất của Lục Nghi tương ứng).
Lấy Giá Trị Sứ làm mốc xoay.
2.3. Xác định cung của giờ cần hỏi (giờ Bính Ngọ)
Chúng ta cần xoay từ giờ khởi đầu (Giáp Thìn) đến giờ hiện tại (Bính Ngọ).
Quy tắc xoay: Dương cục xoay thuận chiều kim đồng hồ; Âm cục xoay ngược chiều kim đồng hồ.
Âm Độn 3 cục → xoay nghịch (ngược chiều kim đồng hồ).
Các bước:
Từ giờ Giáp Thìn (Nhâm) – cung Cấn 8.
Giờ Ất Tỵ → xoay nghịch 1 cung: Cấn 8 → Đoài 7
Giờ Bính Ngọ → xoay tiếp: Đoài 7 → Càn 6
Vậy giờ Bính Ngọ rơi vào cung Càn 6.
Do đó, Giá Trị Sứ (Sinh Môn) xoay đến cung Càn 6.
2.4. Xác định vị trí các cửa còn lại
Nguyên tắc: Vị trí tương đối giữa các cửa là không đổi khi xoay Nhân Bàn.
Khi biết Giá Trị Sứ ở cung nào, các cửa khác sẽ lần lượt theo đúng thứ tự vòng tròn (thuận hoặc nghịch tùy theo chiều xoay). Trong ví dụ này:
Sinh Môn từ Cấn (8) → xoay nghịch 2 cung → đến Càn (6).
Các cửa khác cũng xoay nghịch 2 cung so với vị trí ban đầu.
Kết quả:
Sinh Môn: Càn 6
Thương Môn (nguyên bản Chấn 3) → xoay nghịch 2 cung → Khảm 1
Đỗ Môn (nguyên bản Tốn 4) → xoay nghịch 2 cung → Cấn 8
Cảnh Môn (nguyên bản Ly 9) → xoay nghịch 2 cung → Chấn 3
Tử Môn (nguyên bản Khôn 2) → xoay nghịch 2 cung → Tốn 4
Kinh Môn (nguyên bản Đoài 7) → xoay nghịch 2 cung → Ly 9
Khai Môn (nguyên bản Càn 6) → xoay nghịch 2 cung → Khôn 2
Hưu Môn (nguyên bản Khảm 1) → xoay nghịch 2 cung → Đoài 7
3. Logic mẫu để xếp Bát Môn
Tóm lại các bước:
Xác định Giá Trị Sứ (ví dụ Sinh Môn).
Xác định Tuần thủ của giờ và cung tương ứng (nơi Giáp ẩn dưới Lục Nghi) – đó là cung khởi đầu của Giá Trị Sứ.
Xoay từ cung khởi đầu đến cung của giờ hỏi:
Dương cục xoay thuận, Âm cục xoay nghịch.
Đếm số bước từ giờ khởi đầu (Tuần thủ) đến giờ cần hỏi.
Xác định cung của Giá Trị Sứ sau khi xoay.
Các cửa còn lại xoay theo cùng số bước và cùng chiều, giữ nguyên vị trí tương đối.
4. Tại sao khi xoay Bát Môn không kéo theo Tam Kỳ Lục Nghi?
Một câu hỏi thường gặp: Khi xoay Cửu Tinh (Thiên Bàn) thì kéo theo Tam Kỳ Lục Nghi, còn khi xoay Bát Môn (Nhân Bàn) thì không kéo theo. Tại sao?
Cửu Tinh thuộc Thiên Bàn, phản ánh ảnh hưởng khách quan của vũ trụ, môi trường, thời không đến xu thế phát triển của sự vật. Tam Kỳ Lục Nghi cũng thể hiện ảnh hưởng của thời gian, không gian và cát hung bản chất của sự vật. Cả hai có cùng chiều kích thời không.
Hơn nữa, Cửu Tinh xoay theo quy luật "tùy thời can" (theo can giờ). Can giờ ở cung nào, Giá Trị Phù (sao) rơi vào cung đó. Do đó, Cửu Tinh và Thiên Can gắn kết mật thiết với nhau.
Bát Môn thuộc Nhân Bàn, phản ánh yếu tố nhân sự – môi trường xã hội, quan hệ, tác động đến sự phát triển của sự vật. Nó không cùng chiều kích với thời không, xoay theo quy luật "tùy thời cung" (theo cung giờ), vì vậy không liên quan trực tiếp đến Thiên Can.
5. Ý nghĩa của Bát Môn sau khi xoay
Sau khi Bát Môn xoay và định vị, chúng hình thành quan hệ sinh – khắc – chế – hóa phức tạp với cung, Tam Kỳ Lục Nghi và Bát Môn gốc, tạo ra các cách cục như:
Môn + Môn hoặc Môn + Tam Kỳ Lục Nghi → gọi là "Bát Môn khắc ứng".
Quan hệ vượng suy, sinh khắc giữa Bát Môn và cung nó tọa.
Tượng ý của cách cục thường được suy diễn, mở rộng từ tượng ý của các thành phần cấu thành. Tượng ý của Bát Môn phần lớn dựa trên tượng ý của quẻ cung nguyên bản. Vì vậy, tượng ý Bát Quái là rất quan trọng.
Ví dụ: Cảnh Môn + Mậu
Cảnh Môn ứng với cung Ly. Ly là Hỏa, đại diện cho đầu óc, mạch máu, tim, mắt; cũng là hy vọng, ánh sáng; mở rộng thành văn hóa, nghệ thuật, văn tự, tin tức. Ly cũng là sự phụ thuộc, vẻ đẹp, phụ nữ trung niên.
Mậu là Thanh Long, Giá Trị Phù, vốn, tiền tài.
Tổ hợp "Cảnh Môn + Mậu" chủ về tài sản, kiện tụng, đi xa tốt.
6. Kết luận
Sau khi xác định xong Nhân Bàn (Bát Môn), những phần còn lại như xếp Thần Bàn, xác định Không Vong, Mã Tinh… tương đối đơn giản. Trọng tâm của bài này là nắm vững quy luật xoay Bát Môn trên Nhân Bàn. Bài tiếp theo sẽ triển khai về sự nhân cách hóa Cửu Tinh.